MỚI CẬP NHẬT

Mệnh đề danh ngữ là gì? Ý nghĩa, chức năng và cách rút gọn

Mệnh đề danh ngữ có chức năng như một danh từ đảm nhiệm nhiều nhiệm vụ trong câu, được sử dụng phổ biến trong các văn bản, tài liệu và giao tiếp tiếng Anh.

Mệnh đề danh ngữ thường bắt đầu bằng những từ để hỏi như that, whoever, whatever… đảm nhận nhiệm vụ của 1 danh từ thông thường. Trong các bài kiểm tra hoặc bài thi tiếng Anh IELTS thường xuất hiện những câu hỏi liên quan đến mệnh đề danh ngữ.

Vì vậy trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay trên học tiếng Anh nhanh, chúng tôi tổng hợp và chia sẻ những thông tin liên quan đến mệnh đề nominal clause này.

Mệnh đề danh ngữ là gì?

Tìm hiểu về mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh

Mệnh đề danh từ trong tiếng Anh hay nominal clause có vai trò và chức năng như một danh từ thông thường. Đặc điểm của mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng:

  • Các từ that, in fact that, how, if, whether.
  • Các từ để hỏi WH như whoever, whatever, why, whenever, wherever, which, who, whom, whomever, whether.

Chức năng của mệnh đề danh ngữ có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đầy đủ ý nghĩa. Bởi vì mệnh đề danh từ là một loại mệnh đề phụ nên cần đảm bảo đầy đủ các thành phần chủ ngữ và động từ. Đặc biệt là mệnh đề danh từ không đứng riêng lẻ một mình.

Cấu trúc mệnh đề danh từ theo từng chức năng

Các cấu trúc cơ bản của một mệnh đề danh từ

Mệnh đề danh từ là một loại mệnh đề phụ không thể đứng riêng rẽ một mình. Cho nên, mệnh đề danh ngữ thực hiện cách chức năng ngữ pháp như một danh từ. Đó là cách chức năng trong câu như là chủ ngữ (subjects), tân ngữ trực tiếp (direct objects) hoặc tân ngữ gián tiếp (indirect objects), danh từ vị ngữ (predicate nouns), tân ngữ của giới từ (object of a preposition) và bổ ngữ của tính từ (adjective complement).

Cấu trúc chung của nominal clause

That/if/wh - questions + S + V

Whether + S + V + or not
  • Ví dụ: Do you want to let him know who she is? (Em có muốn để anh ấy biết bà ấy là ai không?)
  • Ví dụ: She doesn't know whether he can recognize her or not? (Cô ấy Không biết liệu rằng anh ấy có nhận ra cô ấy hay không?)

Nominal clause có vai trò chủ ngữ

WH-question/that/if + S + V + O + V1

Ví dụ: Whatever she did makes her parents happy. (Bất kỳ điều gì cô ấy đã làm điều khiến cho bố mẹ cô ấy rất hạnh phúc.)

Nominal clause có vai trò túc từ

  • Vai trò túc từ trực tiếp

S + V + wh - question/that/if + S + V

Ví dụ: Can you tell me where they lived in France? (Anh có thể nói với tôi họ đã sống ở đâu tại Pháp?)

  • Vai trò túc từ gián tiếp

S + V/to be + adjective + preposition + wh - question/that/if + S + V

Ví dụ: She was ashamed of what her father told about them. (Cô thấy cảm thấy xấu hổ về những gì ba của cô ấy đã nói về họ.)

Nominal clause có vai trò bổ ngữ

  • Cấu trúc của nominal clause bổ ngữ cho Subject

S + to be + WH-question/that/if + S + V

Ví dụ: John is who graduated from Harvard university. (John là người từng tốt nghiệp đại học Harvard.)

  • Cấu trúc của nominal clause bổ ngữ cho Adjective

S + to be + adjective + WH-question/that/if + S + V

Ví dụ: I feel sad that she had a boyfriend 1 year ago. (Tôi cảm thấy buồn khi cô ấy có một người bạn trai cách đây một năm.)

3 cách thành lập nominal clause từ câu trần thuật

Các cách hình thành mệnh đề danh từ từ câu trần thuật

Trong các câu trần thuật (indirect speech) người Anh thường áp dụng cách chuyển đổi sang mệnh đề danh từ tùy theo cấu trúc của câu trần thuật.

Câu trần thuật ở dạng khẳng định

Người học tiếng Anh nên sử dụng từ that khi chuyển đổi từ câu trần thuật sang mệnh đề danh ngữ.

Ví dụ: Jimmy told me: "I love Joanna so much".

→ Jimmy told me that he loves Joanna so much. (Jimmy đã nói với tôi rằng anh ấy rất yêu Joanna.)

Câu trần thuật ở dạng nghi vấn

Trong trường hợp này người học tiếng Anh sử dụng từ if/whether khi chuyển đổi từ câu hỏi Yes or No question của câu trần thuật.

Ví dụ: She asked me "Do you like listening to jazz music?"

→ She asked me whether I like listening to Jazz music. (Bà thấy hỏi rằng tôi có thích nghe nhạc Jazz hay không?)

Câu trần thuật sử dụng WH-question

Trong trường hợp này người học tiếng Anh vẫn giữ nguyên các từ để hỏi WH-question, chỉ thực hiện chuyển đổi câu hỏi về dạng khẳng định ở các dạng lùi thì.

Ví dụ: My wife asked me "Where did you go last night?"

→ My wife asked me where I had gone last night.

Rút gọn mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh

Để tạo ra những câu viết ngắn gọn và xúc tích thì người học tiếng Anh nên rút gọn mệnh đề danh từ khi nói hoặc khi viết. Người học tiếng Anh muốn rút gọn mệnh đề danh từ cần phải dựa vào những điều kiện cần và đủ như là:

  • Mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ.
  • Chủ ngữ trong mệnh đề phụ và mệnh đề chính giống nhau.

Rút gọn theo cấu trúc trúc to V

S + V1 + mệnh đề danh từ + S + V2

→ S + V1 + mệnh đề danh từ + to V2

Ví dụ: She told me that I passed the final exam.

→ She told me to pass the final exam. (Cô ấy nói rằng tôi đậu kỳ thi tốt nghiệp rồi.)

Rút gọn theo cấu trúc V-ing

S + V1 + mệnh đề danh từ + S + V2

→ S + V1 + mệnh đề danh từ + V-ing…

Ví dụ: Mary likes that she can sleep all day after work.

→ Mary likes sleeping all day after work. (Mary thích ngủ cả ngày sau giờ làm việc.)

Lựa chọn that và what trong mệnh đề danh từ

Người học tiếng Anh cần lựa chọn chính xác từ that và what trong noun clause

Trong một số câu hỏi liên quan đến chủ đề nominal clause trong đề thi IELTS, các thí sinh cần lựa chọn chính xác khi what hay that đều đứng đầu câu trong mệnh đề danh ngữ. Bằng cách dựa vào chức năng của mệnh đề danh từ để phân biệt hai từ này.

Mệnh đề danh từ là Subject

Mệnh đề danh từ that được sử dụng để chỉ một sự vật sự việc hiện tượng nào đó. That có vai trò là một liên từ chỉ có thể đứng đầu câu. Tuy nhiên người học tiếng Anh cần lưu ý rằng that đứng đầu câu không có vai trò làm chủ ngữ hay tân ngữ được mà chỉ đóng vai trò bắt đầu mệnh đề danh ngữ.

  • Ví dụ: That he usually goes to swim makes him stronger. (Anh ấy thường xuyên đi bơi khiến cho anh ấy khỏe mạnh hơn.)
  • Ví dụ: What she is speaking is meaningful to me. (Bất cây điều gì cô ấy phát biểu đều ý nghĩa đối với tôi.)

Mệnh đề danh ngữ làm Object

Trong trường hợp này, người học tiếng Anh có thể phân tích dựa trên chức năng của mệnh đề danh từ là túc từ đi sau một động từ chính trong câu.

  • Ví dụ: He didn't know what his girlfriend wanted. (Anh ấy đã không biết được bạn gái của mình muốn điều gì.)
  • Ví dụ: They believe that they misunderstand her. (Họ tin rằng họ không hiểu nhầm cô ấy.)

Mệnh đề danh từ làm Object + giới từ

Trong trường hợp này người học tiếng Anh nên lựa chọn từ what khi mệnh đề danh từ đi sau giới từ.

Ví dụ: She lived reply on what her parents desired.

Phân biệt mệnh đề danh ngữ và mệnh đề quan hệ

Người học tiếng Anh nên nắm vững sự khác nhau giữa mệnh đề danh ngữ và mệnh đề quan hệ, mặc dù cả hai mệnh đề này đều có chức năng bổ sung thông tin và ngữ nghĩa cho câu nói hay câu viết.

Phân loại

Mệnh đề danh ngữ

Mệnh đề quan hệ

Chức năng

Bổ sung cho động từ, giới từ hoặc tính từ

Mệnh đề tính từ đứng sau cụm danh từ để mô tả cho danh từ đó.

Bổ sung cho danh từ trong câu.

Ví dụ

Whoever is sitting in that luxury car must be rich.

(Bất kỳ ai ngồi trong chiếc xe hơi sang trọng đó đều giàu có.)

The woman who is sitting in that luxury car is my mother.

(Người phụ nữ mà ngồi trong chiếc xe hơi sang trọng đó là mẹ của tôi).

Lưu ý quan trọng khi sử dụng mệnh đề danh ngữ trong tiếng Anh

Những lưu ý về cách chia động từ và viết lại câu ở dạng mệnh đề danh từ chính xác

Để có thể viết hoặc nói một câu có sử dụng mệnh đề danh ngữ chính xác thì người học tiếng Anh cần chú ý đến một số lỗi cơ bản sau đây:

- Các mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng cách từ để hỏi WH-question nhưng không được viết ở dạng câu hỏi mà phải tuân theo cấu trúc S + V.

Ví dụ: I forgot where we met last time. (Tôi đã quên nơi mà chúng ta gặp lần trước.)

- Mệnh đề danh ngữ có vai trò như danh từ nên cần kết hợp với động từ chính để tạo nên một câu hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • What she said last night x a story. (Wrong)
  • What she said last night is a story. (Right)

- Khi chia động từ trong câu có mệnh đề danh ngữ thì người học tiếng Anh nên chú ý đến cách chia động từ theo chủ ngữ gần nhất.

Ví dụ: It's wonderful that Mary be there at 8a.m tomorrow.

→ It's wonderful that Mary is there at 8a.m tomorrow.

Bài tập mệnh đề danh ngữ cho người mới học tiếng Anh

Người học tiếng Anh hãy lựa chọn hoặc viết lại những câu mệnh đề danh từ theo đúng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh:

  1. I don't know. Who is my father?
  2. My grandmother didn't know for sure. Where is her house?
  3. Could you show me? Where is the best restaurant?
  4. Please tell me. What did they do yesterday?
  5. The advertisement said, their product can make your body slimfit.

Đáp án:

  1. I don't know who my father is.
  2. My grandmother didn't know for sure where her house was.
  3. Could you show me where the best restaurant is?
  4. Please tell me what they did yesterday.
  5. The advertisement said that their product can make your body slimfit.

Như vậy, người học tiếng Anh có thể ứng dụng những kiến thức liên quan đến mệnh đề danh ngữ vào trong các bài thi IELTS hay trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Mọi thắc mắc bình luận và góp ý của người học tiếng Anh trực tuyến có thể cập nhật trực tiếp trên hoctienganhnhanh. Để chúng tôi giải đáp và bổ sung thêm nhiều bài học tiếng Anh có ý nghĩa đến tất cả mọi người.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top