MỚI CẬP NHẬT

Need to V hay Ving? Sau need + gì? Bài tập thực hành

Cấu trúc need to V hay Ving được dùng trong các ngữ cảnh giao tiếp biểu đạt những hành động, được người học tiếng Anh tìm hiểu trên các web học tiếng Anh online.

Các cấu trúc của need to V hay Ving biểu đạt nhiều ý nghĩa khác nhau trong từng ngữ cảnh giao tiếp. Người học tiếng Anh cần nắm vững cách sử dụng của những cấu trúc động từ need chuẩn xác. Bạn có thể cập nhật bài viết chuyên mục trên Học tiếng Anh Nhanh để tao nhận thêm nhiều kiến thức bổ ích liên quan đến động từ này.

Nghĩa của need trong tiếng Việt

Nghĩa của từ need dịch thuật chuẩn xác

Theo định nghĩa trong từ điển Cambridge Dictionary, need có nghĩa là cần thiết hay muốn một điều gì đó rất nhiều. Need đóng vai trò là một động từ thường, động từ khiếm khuyết và danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh. Cách phát âm của từ need giống nhau ở cả hai ngữ điệu của người Anh và người Mỹ là /niːd/.

Động từ khiếm khuyết need có nghĩa là phải làm điều gì đó, tương đương với động từ have to. Khi muốn diễn tả một sự việc không cần phải làm trong quá khứ thì người Anh sử dụng cấu trúc: S + need not + have + Ved- past participle.

Ví dụ: He need not to talked with his mother angrily last night. (Đêm hôm qua anh ấy không cần phải nói chuyện với mẹ của mình một cách giận dữ như vậy.)

Tuy nhiên, need trong vai trò là danh từ có nghĩa là sự cần thiết hay nhu cầu về điều gì đó.

Ví dụ: A teenager has a need for strictly education to grow up in the future. (Một đứa trẻ tuổi có nhu cầu về một sự giáo dục nghiêm khắc để trưởng thành trong tương lai.)

Cách dùng cấu trúc need to V hay Ving chuẩn ngữ pháp

Lựa chọn cấu trúc need to V hay Ving thích hợp ngữ nghĩa của câu giao tiếp

Người học tiếng Anh quan tâm sau need dùng gì? Cách dùng cấu trúc need to V hay Ving thích hợp với văn phong của người bản xứ tùy theo ý nghĩa của ngữ cảnh giao tiếp. Cấu trúc của động từ thường need có thể sử dụng đi kèm động từ to V hay Ving trong các tình huống sau đây:

Cấu trúc need to V

Need đóng vai trò là một động từ thường diễn tả những hành động cần phải làm hay cần ai đó làm gì. Cấu trúc need + to V ở dạng câu chủ động khi chủ ngữ thực hiện các hành động đó.

S + need + to do anything. 

Ví dụ: John need to cook this meat done before having dinner. (John cần nấu chín miếng thịt này trước khi ăn bữa tối.)

Cấu trúc need Ving

Cấu trúc này được sử dụng trong trường hợp chủ từ không thực hiện được hành động cần ai làm điều gì đó.

S + need + V-ing/ to be V3

Ví dụ: This car need cleaning before giving back the car to Mary. (Chiếc xe này cần rửa sạch sẽ trước khi đem trả lại cho Mary.)

Các từ đồng nghĩa khác âm với need trong tiếng Anh

Một vài từ và cụm từ đồng nghĩa với need trong tiếng Anh

Bên cạnh việc tìm hiểu về cách sử dụng của cấu trúc need to V hay Ving thì người học tiếng Anh cũng quan tâm đến một số từ vựng đồng nghĩa với need. Tất cả những từ vựng đồng nghĩa với need đã được cập nhật trong bảng sau đây:

Synonyms

Meaning

Examples

Must + bare infinitive

Cần phải làm gì (bắt buộc)

John must obey his father's advices to become a good king in the future. (John phải tuân theo lời khuyên của cha để trở thành một vị vua tốt trong tương lai.)

Have to + bare infinitive

Phải làm gì (không bắt buộc)

You have to finish all your homeworks before going to bed today. (Con cần phải hoàn thành tất cả những bài tập về nhà trước khi đi ngủ ngày hôm nay.)

To be essential

Cần thiết, thiết yếu

Green vegetables are essential for your health. (Rau củ xanh tươi rất cần thiết cho sức khỏe của bạn.)

Require + noun

Cần điều gì đó

My son requires a wake up call every morning. (Con trai của tôi cần gọi điện thoại đánh thức mỗi buổi sáng.)

It's necessary for somebody to do something

Thật cần thiết cho ai đó làm việc gì

It's necessary for my daughter to play piano very well before she works with that band. (Con gái của tôi cần học đàn piano thật tốt trước khi làm việc với ban nhạc đó.)

Đoạn văn hội thoại sử dụng cấu trúc động từ need trong giao tiếp

Tham khảo cách sử dụng từ vựng need trong giao tiếp hàng ngày

Người học tiếng Anh có thể nắm bắt được các ứng dụng của cấu trúc need to V hay Ving trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện các hành động cần điều gì đó hoặc người nào đó làm gì cho mình.

Linda: Alright, sweetie. Let's make a detailed shopping list. We need to buy some vegetables, fruits, meat, seafood and a few other essentials. (À con gái ơi. Hãy lập danh sách những thứ cần mua sắm chi tiết gì nhé. Chúng ta cần mua một ít rau củ, trái cây, thịt, hải sản và những thứ cần thiết khác.)

Her daughter: Can we need to get some ice cream too, Mom? (Mẹ ơi chúng ta có thể mua kem không?)

Linda: Sure. Let's add that to the list. (Được. Nên thêm vào trong danh sách đi.)

Her daughter: OK. How about candy? (Dạ, còn kẹo thì sao ạ?)

Linda: If you like it, you can write on the list. (Nếu con thích thì con có thể viết vào trong danh sách đó.)

Her daughter: Thanks Mom. We will head to the supermarket now. (Cảm ơn mẹ. Chúng ta đi siêu thị thôi.)

Linda: Wait for me for a few minutes. I need to make up and dress. (Đợi mẹ một vài phút nhé. Mẹ cần phải trang điểm và thay quần áo.)

Her daughter: How long have you finished, Mom? (Mẹ ơi, khoảng bao lâu mẹ mới xong vậy à?)

Linda: Not too long. You should watch cartoons while you are waiting for me. Right? (Không lâu đâu. Con có thể xem phim hoạt hình trong khi chờ mẹ được không?)

Her daughter: OK. I hope you must hurry. (Được ạ. Con hi vọng là mẹ nhanh lên à.)

Linda: OK baby. (Được rồi, con yêu.)

Các câu hỏi trắc nghiệm về cấu trúc need to V hay Ving

Hãy lựa chọn những đáp án chuẩn xác liên quan đến cấu trúc động từ need to V hay Ving trong những câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh sau đây:

Câu 1: You don't need … their birthday party if you don't have enough to travel.

A. To attend B. Attending C. Attended D. Attends

Câu 2: Mary needs … that poor man when he asked her yesterday.

A. Help B. Helping C. To help D. Helps

Câu 3: My mother needs … some shopping on her way back home every day.

A. Doing B. To do C. Does D. Did

Câu 4: Our dirty bedrooms need … before they come to stay a few days.

A. Cleaning B. To clean C. Cleans D. Cleaned

Câu 5: My car needs … after that accident which happened on the street last week.

A. Repaired B. To repair C. Repairing D. Repairs

Đáp án:

  1. A
  2. C
  3. B
  4. A
  5. C

Như vậy, cấu trúc need to V hay Ving đều mang ý nghĩa riêng biệt trong từng ngữ cảnh giao tiếp. Người học tiếng Anh cần chú ý đến cách lựa chọn dạng động từ đi sau động từ thường need phù hợp với các nguyên tắc ngữ pháp trong tiếng Anh. Hãy cùng với Học tiếng Anh Nhanh nâng cao kiến thức ngữ pháp bằng cách cập nhật những bài viết mới nhất của chúng tôi mỗi ngày.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến,
Top