MỚI CẬP NHẬT

Nervous đi với giới từ gì? Phân biệt nervous với các từ đồng nghĩa

Nervous đi với giới từ about, of, around, in, at, for, towards thì chúng đều nói về sự lo lắng, sợ hãi. Cùng cách phân biệt nervous với các từ đồng nghĩa.

Nervous được biết đến với vai trò là tính từ trong tiếng Anh, nó được dùng để nói về cảm xúc của con người trước hành động hoặc sự việc nào đó đã xảy ra hoặc sắp xảy ra. Mỗi tình huống sẽ sử dụng tính từ nervous đi với giới từ phù hợp. Tùy nhiên, nó sẽ rất dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác chẳng hạn như worry, concern, anxious và apprehensive.

Để hiểu đúng và nắm vững được kiến thức về tính từ nervous trong bài học ngày hôm nay của hoctienganhnhanh, các bạn cùng xem bài học ngay sau đây nhé!

Nervous nghĩa tiếng Việt là gì?

Nghĩa của nervous trong tiếng Anh.

Trong tiếng Anh, nervous là một tính từ (adj), nó có nghĩa là lo lắng, bồn chồn, sợ hãi hoặc căng thẳng.

Nó được dùng để miêu tả cảm xúc của một người khi họ lo lắng hoặc bị căng thẳng trong một tình huống nhất định, chẳng hạn như phỏng vấn công việc, buổi diễn thuyết, hoặc trong các tình huống gây căng thẳng. Dưới đây là một vài ví dụ cụ thể sử dụng tính từ nervous trong thực tế:

He was nervous before his job interview, but he still managed to make a good impression on the interviewer. (Anh ta đã rất căng thẳng trước buổi phỏng vấn việc làm, nhưng anh ấy vẫn thành công trong việc tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn)

Don't be nervous, your car will be repaired soon. The mechanic you took it to is very experienced and will make sure everything is fixed properly. (Đừng lo lắng, chiếc xe của bạn sẽ được sửa chữa sớm thôi. Thợ sửa xe mà bạn đưa đến có kinh nghiệm và sẽ đảm bảo mọi thứ được sửa chữa đúng cách)

After the earthquake, people in the city were nervous and anxious about the possibility of aftershocks. Even though they had experienced earthquakes before, this one was particularly strong and they didn't know what to expect next. (Sau trận động đất, những người dân ở thành phố trở nên lo lắng và căng thẳng vì khả năng xảy ra dư chấn. Mặc dù họ đã trải qua những trận động đất trước đây, nhưng lần này trận động đất lại đặc biệt mạnh và họ không biết chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo)

Nervous đi với giới từ gì?

Giới từ nào đi với nervous.

Nervous đi với 7 giới từ, đó chính là of, about, around, in, at, for, towards. Mỗi giới từ đi kèm đều mang nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy vào tình huống khác nhau. Bởi vậy muốn sử dụng đúng giới từ phù hợp với tính từ nervous chúng ta tìm hiểu các mục sau đây để hiểu hơn.

Nervous đi với giới từ about

Cấu trúc 1: S + tobe + nervous about + something

Cấu trúc 2: S + tobe + nervous about + doing something

Cách dùng của nervous about: Hai cấu trúc này sử dụng nervous đi với giới từ about để nói về cảm xúc lo lắng, lo sợ hoặc bất an về một việc cụ thể hoặc một hành động sắp tới.

Ví dụ:

  • She's nervous about the results of her medical test because she's been feeling unwell lately. (Cô ấy lo lắng về kết quả xét nghiệm y tế vì gần đây cô ấy cảm thấy không khỏe)
  • She is nervous about taking the driving test because she failed it twice before. (Cô ấy lo lắng về việc thi bằng lái xe vì đã trượt hai lần trước đó)

Lưu ý về nervous about:

  • Cấu trúc S + linking verb + nervous about + noun/noun phrase + … mang ý nghĩa tương tự cấu trúc nervous about + something.

Ví dụ: He seems nervous about the presentation he has to give in front of the company's executives later today. (Anh ấy có vẻ lo lắng về bài thuyết trình mà anh ta phải trình bày trước các nhà lãnh đạo của công ty vào cuối ngày hôm nay)

  • Cấu trúc S + linking verb + nervous + about + V-ing + …thì mang ý nghĩa gần giống với cấu trúc nervous about + doing something.

Ví dụ: The actress looks nervous about auditioning for the lead role in the new movie. (Nữ diễn viên có vẻ hồi hộp khi tham gia buổi thử vai cho vai chính trong bộ phim mới)

Nervous đi với giới từ of

Cấu trúc 1: S + tobe + nervous of + something

Cấu trúc 2: S + tobe + nervous of + doing something

Cách dùng của nervous of: Hai cấu trúc này của nervous khi đi với giới từ of đề cập đến cảm giác lo lắng, sợ hãi của một người đối với một việc gì đó.

  • Trong cấu trúc nervous of + something, thường được dùng để nói về cảm giác sợ hãi, lo lắng về điều gì đó cụ thể.
  • Trong cấu trúc nervous of + doing something, người nói cảm thấy lo lắng sợ hãi khi phải làm một việc gì đó.

Sau đây là một vài trường hợp cụ thể sử dụng 2 cấu trúc này:

I am nervous of speaking in public because I'm afraid of making mistakes and being judged by others. That's why I usually avoid public speaking events. (Tôi sợ nói trước đám đông vì sợ làm sai và bị người khác đánh giá. Đó là lý do tại sao tôi thường tránh các sự kiện nói trước đám đông)

I'm nervous of heights, so I avoid going to high places like the top of tall buildings or mountains. (Tôi sợ độ cao, nên tôi tránh đi đến những nơi cao như đỉnh những ngọn núi hay các tòa nhà cao tầng)

Giải thích:

  • Trường hợp đầu tiên, cho thấy người nói có nỗi sợ khi nói trước đám đông, và lý do cho nỗi sợ đó là sợ mắc lỗi hoặc bị đánh giá không tốt bởi người khác. Do đó, người nói thường tránh các sự kiện nói trước đám đông để tránh gặp phải tình huống gây áp lực và lo lắng cho mình.
  • Trong ví dụ thứ hai, tình huống này diễn tả sự sợ hãi của người đó về độ cao. Nó cũng thể hiện hành động tránh xa, tránh tiếp xúc với thứ gì đó để tránh gặp phải sự lo lắng hay sợ hãi đó. Trong ví dụ này, người nói sợ độ cao, vì vậy anh ta tránh đi đến những nơi cao để tránh gặp phải sự lo lắng và sợ hãi.

Lưu ý về nervous of:

Cấu trúc: S + to be + nervous of your own shadow

Cấu trúc này có sử dụng thành ngữ nervous of your own shadow để diễn tả cảm giác lo lắng sợ hãi tột độ.

Ví dụ: After she lost her phone, she became nervous of her own shadow and couldn't focus on anything else until she found it. (Sau khi mất điện thoại, cô ấy trở nên cực kỳ lo lắng và không thể tập trung vào bất cứ điều gì cho đến khi tìm được nó)

Nervous đi với giới từ around

Cấu trúc: S + to be + nervous around + someone/something

Cách dùng: Các cấu trúc này sử dụng nervous đi với giới từ around để miêu tả trạng thái lo lắng, sợ hãi hoặc bất an của ai đó trong tình huống gần gũi với một người, một loài vật hoặc một thứ gì đó cụ thể.

Ví dụ:

  • She's nervous around dogs because she got bitten when she was a child. (Cô ấy lo sợ khi ở gần chó vì cô ấy từng bị cắn khi còn nhỏ)
  • He's nervous around his ex-girlfriend because he still has feelings for her. (Anh ta cảm thấy lo lắng khi ở gần bạn gái cũ vì anh ta vẫn còn tình cảm với cô ấy)

Lưu ý về nervous around:

Cấu trúc S + linking verb + nervous around + noun/noun phrase sẽ tương tự với cấu trúc nervous around + someone để nói về cảm giác sợ hãi khi ở gần người nào đó hoặc loài vật nào đó.

Cấu trúc này sử dụng linking verb là động từ nói, chẳng hạn như seem, look, ...và noun//noun phrase có thể là người hoặc con vật nào đó.

Ví dụ: The new student seemed nervous around his classmates on the first day of school. (Học sinh mới có vẻ lo lắng khi ở gần các bạn cùng lớp vào ngày đầu tiên đi học)

Nervous đi với một số giới từ khác

Bên cạnh những giới từ được nhiều người dùng sử dụng như trên, có một số giới từ khác ít phổ biến hơn đi với nervous đó chính là: on, at, for, towards.

Cấu trúc chung: S + tobe + nervous + in/at/for/towards + ......

Cách dùng: Cũng tương tự như các giới từ phía trên, cấu trúc của nervous khi đi với các giới từ in, at , for, towards cùng đều mang ý nghĩa diễn tả cảm giác lo lắng, sợ hãi hoặc bất an về điều gì đó.

Ví dụ:

  • The shy teenager looked nervous in the crowded school cafeteria. (Cậu thiếu niên nhút nhát trông có vẻ sợ hãi trong căn tin đông đúc của trường học)
  • The actor was nervous at the idea of performing a challenging scene in front of a renowned director. (Nam diễn viên có cảm giác lo lắng khi nghĩ về việc biểu diễn một cảnh quay khó trước mặt đạo diễn nổi tiếng)
  • She is always nervous for her husband when he goes on business trips. (Cô ấy luôn lo lắng cho chồng mình khi anh ấy đi công tác)
  • Maria is nervous towards her new professor. (Maria cảm thấy lo lắng trước giảng viên mới của cô ấy)

Phân biệt nervous, worry, concern, anxious và apprehensive

Nervous, worry, concern, anxious và apprehensive có gì khác nhau?

Các từ nervous, worry, concern, anxious và apprehensive là những từ thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc lo lắng, băn khoăn. Tuy nhiên, chúng có một số khác biệt về ý nghĩa và cách sử dụng. Dưới đây là một số giải thích chi tiết:

Worry: Đây là từ nói về cảm xúc lo lắng về điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai, hoặc về một tình huống hiện tại mà có thể dẫn đến hậu quả xấu.

Ví dụ: I'm worried about my son's health. (Tôi lo lắng về sức khỏe của con trai tôi)

Concern: Tương tự như worry, concern diễn tả một cảm xúc lo lắng, nhưng thường có ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự quan tâm và suy nghĩ kỹ hơn về vấn đề đó.

Ví dụ: I'm concerned about the impact of climate change on our planet. (Tôi lo ngại về tác động của biến đổi khí hậu đến hành tinh của chúng ta)

Anxious: Từ này diễn tả một cảm xúc lo lắng mạnh mẽ hơn, thường được sử dụng để miêu tả cảm giác căng thẳng và lo lắng trước một sự kiện sắp xảy ra.

Ví dụ: She felt anxious about her upcoming exam, as she had not studied enough. (Cô ấy cảm thấy lo lắng về kỳ thi sắp tới của mình, vì cô ấy chưa học đủ)

Apprehensive: Từ này có nghĩa tương tự như anxious, nhưng thường được sử dụng để miêu tả một cảm giác lo lắng, bất an hoặc sợ hãi trước một sự kiện không rõ ràng, không chắc chắn.

Ví dụ: I'm apprehensive about the future of our company. (Tôi lo sợ về tương lai của công ty chúng tôi)

Nervous: Từ này thường được sử dụng để miêu tả một cảm giác lo lắng, không thoải mái và căng thẳng trước một tình huống bất kỳ. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng để miêu tả cảm giác lo lắng về vấn đề sức khỏe hoặc cảm xúc, việc làm của bản thân.

Ví dụ: He was nervous before his first day of school. (Anh ta cảm thấy lo lắng trước ngày đầu tiên đến trường)

Từ đồng nghĩa với nervous trong tiếng Anh

Nervous đồng nghĩa với từ nào?

Có một số từ đồng nghĩa với nervous trong tiếng Anh, tuy nhiên, mỗi từ có thể có sự khác biệt không đáng kể, chúng đều nói về những cảm xúc của bản thân như lo lắng, sợ hãi, bồi hồi hoặc bất an nhưng theo những mức độ khác nhau. Chẳng hạn như:

  • Anxious
  • Apprehensive
  • Uneasy
  • Jittery
  • Tense
  • Agitated
  • Worried

Ví dụ:

  • I felt uneasy walking home alone in the dark. (Tôi cảm thấy bất an khi đi bộ về nhà một mình trong bóng tối)
  • She was agitated by the news of her friend's accident. (Cô ấy bị xúc động trước tin tức về tai nạn của bạn cô ấy)
  • He was apprehensive about flying on an airplane for the first time. (Anh ta sợ hãi về việc lần đầu tiên đi máy bay)

Đoạn hội thoại sử dụng nervous đi với giới từ about

William: Hey, are you ready for the presentation tomorrow? (Chào, cậu đã sẵn sàng cho bài thuyết trình ngày mai chưa?)

Elizabeth: Not really. I'm nervous about speaking in front of a big group of people. (Thực sự thì chưa. Tôi cảm thấy lo lắng khi phải nói trước đám đông)

William: Don't worry, you've got this! You've practiced so much and you know the material inside and out. (Đừng lo, cậu đã chuẩn bị rất kỹ và biết rõ nội dung của bài thuyết trình)

Elizabeth: I know, but I'm still nervous about forgetting something important or stumbling over my words. (Tôi hiểu nhưng tôi vẫn lo lắng về việc quên mất điều gì đó quan trọng hoặc lẫn lộn trong từng từ)

William: It's natural to feel nervous, but remember to take deep breaths and speak slowly. You'll do great! (Cảm giác lo lắng là chuyện bình thường, nhưng hãy nhớ thở sâu và nói chầm chậm thôi. Cậu sẽ làm rất tốt!)

Video có sử dụng từ nervous đi với giới từ

Lo lắng khi các loài voi ma mút hồi sinh trong tương lai

Bài tập về nervous đi với giới từ trong tiếng Anh

Bài tập: Sử dụng nervous đi với giới từ phù hợp

  1. She is ____________ her upcoming surgery.
  2. Tom is ____________ heights and can't even climb a ladder.
  3. They are ____________ the safety of their neighborhood.
  4. The parents ____________ about their child's first day of school.
  5. The new employee is ____________ making mistakes on his first day.
  6. We are all ____________ the dark, especially when we hear strange noises.
  7. The travelers are ____________ the flight turbulence.
  8. They are ____________trying out new food and prefer to stick to what they know.
  9. They are ____________ performing in the school talent show.
  10. He is ____________ asking his boss for a raise, but knows he deserves it.
  11. She is ____________ singing in public, even though she has a beautiful voice.
  12. We are all ____________ the future, but we must stay positive.
  13. The athletes are ____________ competing in the championship game.
  14. The singer is ____________ singing in front of a live audience.
  15. The children are ____________ the dog, but he is actually very friendly.

Đáp án

  1. nervous about
  2. nervous of
  3. nervous about
  4. nervous about
  5. nervous of
  6. nervous of
  7. nervous about
  8. nervous of
  9. nervous about
  10. nervous of
  11. nervous of
  12. nervous of
  13. nervous about
  14. nervous about
  15. nervous of

Tính từ nervous trong tiếng Anh, được sử dụng rất phổ biến khi nói về cảm xúc. Và phần kiến thức về nervous đi với giới từ gì là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng mà chúng ta cần nắm, để có thể sử dụng chính xác tính từ này. Chính vì vậy mà hoctienganhnhanh.vn muốn bạn cần nắm chắc bài học ngữ pháp hôm nay. Hy vọng bài học này thực sự mang lại sự hữu ích và thú vị với các bạn. Chúc các bạn học tốt tiếng Anh hơn nữa nhé!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top