MỚI CẬP NHẬT

Nơ dịch sang tiếng Anh là gì? Ví dụ và từ vựng liên quan

Cái nơ trong tiếng Anh được dịch là bow, cùng điểm qua một số cách đọc chuẩn, ví dụ cũng như các cụm từ và đoạn giao tiếp liên quan.

Nơ là một loại phụ kiện, một chi tiết trang trí được khá nhiều chị em yêu thích và sử dụng. Vậy bạn có biết nơ dịch tiếng Anh là gì, cách phát âm như thế nào chưa? Nếu chưa hãy cùng học tiếng Anh trong chuyên mục ngày hôm nay tìm hiểu nơ trong tiếng Anh có nghĩa là gì nhé!

Nơ dịch sang tiếng Anh là gì? Cách phát âm chính xác

Nơ trong tiếng Anh được gọi là gì?

Từ nơ trong tiếng Anh có thể dịch là bow, là một danh từ chỉ loại trang sức hoặc phụ kiện trang trí được làm từ vải, băng ruy băng. Tuy nhiên, nó có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau dựa trên ngữ cảnh:

  • Bow có thể là cái nơ, thường được sử dụng trên quần áo hoặc trong việc trang trí.
  • Bow cũng có thể là động từ, có nghĩa là cúi đầu/ cúi chào.
  • Trong các ngữ cảnh khác, bow còn có thể là một phần của các từ ghép khác, ví dụ: rainbow (cầu vồng) hoặc bow and arrow (cung và mũi tên).

Cách phát âm từ bow - cái nơ:

Từ bow khi nói về cái nơ (hair bow, ribbon bow) thường được phát âm là /boʊ/ trong tiếng Anh. Phát âm này giống với tiếng "bao" trong tiếng Việt.

Một số ví dụ sử dụng từ cái nơ tiếng Anh

Ví dụ câu sử dụng từ vựng bow - nơ dịch sang tiếng Anh

Những ví dụ sử dụng từ bow để chỉ cái nơ được sử dụng trong trang phục hoặc trang trí:

  • She wore a beautiful bow in her hair for the wedding. (Cô ấy đội một cái nơ đẹp trên tóc mình cho buổi cưới)
  • The gift was wrapped in colorful paper with a big red bow on top. (Món quà được bọc bằng giấy màu sắc với một cái nơ đỏ lớn ở trên cùng)
  • He tied a neat bow on the package to make it look presentable. (Anh ấy buộc một cái nơ gọn gàng trên gói quà để nó trông đẹp)
  • She likes to wear bows in her hair to add a touch of whimsy to her outfit. (Cô ấy thích đội nơ trên tóc để thêm một chút ngẫu hứng vào trang phục của mình)
  • Her hair was adorned with a lovely red bow. (Tóc cô ấy được trang trí bằng một cái nơ đỏ dễ thương)
  • The little girl wore a cute bow in her hair for the school photo. (Cô bé nhỏ đội một cái nơ dễ thương trên tóc để chụp ảnh lớp)

Các cụm từ sử dụng từ nơ dịch sang tiếng Anh

Cách làm ra một cái nơ nhỏ

Nơ có thể có nhiều kích thước, màu sắc và kiểu dáng khác nhau, tạo nên một phần quan trọng của thời trang và trang trí. Dưới đây là một số cụm từ liên quan cái nơ giúp bạn có thêm vốn từ để miêu tả vê nó:

  • Dây ruy băng - Ribbon
  • Nút - Knot
  • Buộc nơ - Tie a bow
  • Trang trí - Decoration
  • Phụ kiện - Accessory
  • Cà vạt - Bow tie
  • Cái nơ trang trí tóc - Hair bow
  • Cái nơ vải ruy băng - Ribbon bow
  • Nút thắt nơ - Bowknot
  • Cái nơ hình tai thỏ - Bunny ears bow
  • Trang trí bằng cái nơ - Bow embellishment
  • Chi tiết cái nơ - Bow detail
  • Buộc cà vạt - Bow-tied
  • Có hình dáng giống cái nơ - Bow-shaped
  • Buộc nơ - Tie a bow

Đoạn hội thoại sử dụng từ nơ tiếng Anh kèm dịch nghĩa

Sử dụng từ vựng bow - cái nơ trong giao tiếp

Dưới đây là đoạn hội thoại của 2 người về việc sử dụng nơ để làm phụ kiện trang trí:

Sara: Hey, have you seen my hair bow? I can't find it anywhere. (Này! Bạn có thấy cái nơ trang trí tóc của em không? Tôi không thể tìm thấy nó đâu cả)

John: Is it the one with the red ribbon? (Có phải là cái nơ với dây ruy băng màu đỏ không?)

Sara: Yes, that's the one! (Đúng vậy, đó là cái đó!)

John: I saw it in the bathroom earlier. You must have left it there after getting ready this morning. (Tôi thấy nó trong phòng tắm sáng nay. Chắc em đã để quên nó ở đó sau khi chuẩn bị sáng nay)

Sara: Thanks! I'll go grab it. I want to tie a bow in my hair for the party tonight. (Cảm ơn! Em sẽ đi lấy nó. Em muốn buộc cái nơ trang trí trên tóc cho buổi tiệc tối nay)

John: Sounds like a great idea! It'll add a nice touch to your outfit. (Nghe có vẻ là ý tưởng tốt! Nó sẽ làm cho bộ trang phục của em thêm phần đẹp đẽ)

Sara: I think so too. Plus, I have a matching ribbon bow for my dress. (Em nghĩ vậy đấy. Ngoài ra, em còn có cái nơ dây ruy băng phù hợp với chiếc váy của mình)

John: Perfect! You'll look fantastic. (Hoàn hảo! Em sẽ trông tuyệt vời)

Sara: Thanks, John! (Cảm ơn, John!)

Qua bài học từ vựng về nơ dịch tiếng Anh, bạn đã nắm được từ vựng nào mang nghĩa cái nơ cũng như phiên âm, ví dụ về nó rồi phải không nào. Mong rằng, hoctienganhnhanh.vn sẽ gặp lại bạn trong những bài học tiếp theo. Cảm ơn các bạn đã theo dõi. Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top