MỚI CẬP NHẬT

Nước Bu-tan tiếng Anh là gì? Các cụm từ đi cùng

Nước Bu-tan có tên tiếng Anh là Bhutan, tên chính thức là Vương quốc Bhutan. Cùng tìm hiểu về cách phát âm, ví dụ minh hoạ và các cụm từ liên quan.

Bu-tan là một quốc gia nằm trong dãy Himalaya, nổi tiếng với cảnh quan núi non đẹp mắt. Trong bài học ngày hôm nay, bạn học hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu nước Bu-tan tiếng Anh là gì, cách phát âm tên gọi của nó trong tiếng Anh và khám phá những nét đặc trưng của đất nước này trong các ví dụ minh hoạ, cụm từ liên quan nhé.

Nước Bu-tan tiếng Anh là gì?

Nước Bu-tan dịch sang tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Nước Bu-tan được dịch là Bhutan, phát âm là bhu-tan; danh từ chỉ một quốc gia nhỏ nằm ở khu vực dãy Himalaya, nằm giữa Ấn Độ và Trung Quốc. Đây là nước có dân số thưa thớt nhưng có vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt vời và văn hóa độc đáo.

Bhutan áp dụng chính sách du lịch hạn chế, giới hạn số lượng du khách mỗi năm và yêu cầu du khách phải đi tour được tổ chức trước bởi các công ty du lịch địa phương. Điều này giúp bảo vệ môi trường và văn hóa của đất nước.

Ví dụ:

  • I've always wanted to visit Bhutan to experience its rich culture and stunning landscapes. (Tôi luôn muốn ghé thăm Bu-tan để trải nghiệm văn hóa phong phú và cảnh đẹp tuyệt vời của nó)

  • Bhutan is known for its unique Gross National Happiness index, prioritizing well-being over material wealth. (Bu-tan được biết đến với chỉ số Hạnh phúc Quốc gia GNP độc đáo của nó, ưu tiên sức khỏe tinh thần hơn là giàu có vật chất)

  • Many travelers are drawn to Bhutan's pristine landscapes and serene monasteries. (Nhiều du khách bị thu hút bởi cảnh quan trong lành và các tu viện yên bình ở Bu-tan)

  • Bhutanese cuisine often features spicy flavors and hearty dishes like Ema Datshi, a popular chili and cheese dish. (Ẩm thực Bu-tan thường có hương vị cay nồng và các món ăn thịnh soạn như Ema Datshi, một món ăn phổ biến với ớt và phô mai)

  • Bhutan places a high value on environmental conservation, with over 60% of its land designated as protected areas. (Bhutan coi trọng việc bảo tồn môi trường, với hơn 60% diện tích đất được chỉ định là khu vực được bảo vệ)

Cụm từ đi với từ vựng nước Bu-tan tiếng Anh

Các cụm từ đi kèm với từ vựng nước Bhutan

Bu-tan được mệnh danh là đất nước hạnh phúc nhất thế giới, hãy cùng hoctienganhnhanh.vn tìm hiểu một số từ vựng liên quan đến Bu-tan nhé!

  • Văn hóa Bu-tan: Bhutanese culture

  • Thủ đô Thimphu: Capital Thimphu

  • Lễ hội tưởng nhớ: Festival of Rememberance

  • Dãy Himalaya Bu-tan: Bhutan Himalayas

  • Đất nước của những nụ cười: Land of the Thunder Dragon (biệt danh của Bhutan)

  • Lịch sử và di sản văn hóa của Bu-tan: Bhutan's history and cultural heritage

  • Thung lũng Paro của Bu-tan: Bhutan's Paro Valley

  • Kiến trúc truyền thống của Bu-tan: Bhutan's traditional architecture

  • Cộng đồng Dzongkha Bu-tan: Bhutanese Dzongkha community

  • Quốc huy của Bu-tan: National emblem of Bhutan

  • Nghệ thuật thủ công truyền thống của Bu-tan: Traditional handicrafts of Bhutan

  • Chương trình du lịch Bu-tan: Bhutan tourism program

  • Quốc ca của Bu-tan: National anthem of Bhutan

  • Ẩm thực Bu-tan: Bhutanese cuisine

Hội thoại sử dụng từ vựng nước Bu-tan tiếng Anh

Nước Bhutan và cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của từ vựng nước Bhutan trong giao tiếp, bạn học có thể đọc tham khảo đoạn hội thoại bên dưới:

Bob: Hey Anna, have you ever thought about visiting Bhutan? (Chào Anna, bạn đã từng nghĩ đến việc ghé thăm Bu-tan chưa?)

Anna: Bhutan? That's an interesting idea. What's special about it? (Bu-tan? Ý tưởng thú vị. Điều gì đặc biệt về nó?)

Bob: Well, Bhutan is known as the Land of the Thunder Dragon due to its rich cultural heritage and stunning landscapes. (Nói chung, Bu-tan được biết đến là "Đất của Rồng Sấm" vì di sản văn hóa phong phú và cảnh quan đẹp mắt của nó)

Anna: Wow, I didn't know that. I've heard they have some amazing festivals there too. (Ồ, tôi không biết điều đó. Tôi nghe nói họ có những lễ hội tuyệt vời ở đó)

Bob: Absolutely! Their festivals are vibrant and full of tradition. I'd love to experience one someday. (Chính xác! Các lễ hội của họ rất sống động và truyền thống. Tôi muốn trải nghiệm một ngày nào đó)

Anna: Count me in! Let's start planning our trip to Bhutan. (Hãy tính tôi vào! Hãy bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi đến Bu-tan)

Như vậy là bài học ngày hôm nay bạn đã biết nước Bu-tan tiếng Anh là gì, cách phát âm, ví dụ và đoạn hội thoại liên quan. Hãy thường xuyên theo dõi hoctienganhnhanh.vn để cùng học thêm nhiều kiến thức thú vị về các quốc gia trên thế giới nhé! Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top