MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của Feel là gì? Chia động từ Feel theo thì chuẩn

Feel là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm nhận, cảm giác. Quá khứ của Feel là Felt, được sử dụng trong nhiều trường hợp như quá khứ đơn, câu điều kiện,...

Việc chia động từ trong tiếng Anh vô cùng quan trọng. Cũng tương tự như tiếng Việt, việc chia động từ giúp người nghe xác định được đúng khoảng thời gian người nói nhắc tới. Hoctienganhnhanh nhận được rất nhiều câu hỏi từ các bạn học về quá khứ của Feel là gì. Vậy thì trong bài học này, bạn sẽ được học tất tần tật về cách chia động từ này!

Feel nghĩa tiếng Việt là gì?

Feel nghĩa là gì?

Từ "Feel" là động từ có nghĩa là cảm nhận, cảm giác, hoặc trạng thái tinh thần. Có thể được sử dụng để miêu tả về những cảm giác, những trạng thái tinh thần

Ví dụ: Mr.Gai feels tired after a long day at work. (Thầy Gai cảm thấy mệt sau một ngày làm việc dài)

Quá khứ của Feel là gì?

Trong bảng động từ bất quy tắc, quá khứ của động từ "Feel" là "Felt". Lưu ý rằng "Felt" là dạng quá khứ đơn của "Feel" và được sử dụng khi diễn đạt về hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. "Felt” được sử dụng trong cả quá khứ phân từ 2 và quá khứ phân từ 3.

Ví dụ: I felt happy when I received the good news. (Tôi đã cảm thấy hạnh phúc khi nhận được tin vui)

Cách chia động từ Feel trong tiếng Anh

Cách chia động từ Feel trong tiếng Anh

Dưới đây là cách chia động từ "Feel" trong tiếng Anh:

  • Hiện tại đơn: Trong thì này, bạn chỉ cần sử dụng "Feel” ở dạng động từ nguyên thể

Công thức: S + feel

Ví dụ: I feel happy when she smiles at me. (Tôi cảm thấy hạnh phúc khi cô ấy cười với tôi)

  • Quá khứ đơn: "Feel” sẽ được chia là "Felt” trong thì quá khứ đơn.

Công thức: S + Felt

Ví dụ: Yesterday, I felt a sense of accomplishment when I finished the project. (Hôm qua, tôi cảm thấy một cảm giác thành công khi hoàn thành dự án)

  • Quá khứ phân từ 2 + Quá khứ phân từ 3: Trong 2 dạng này, từ "Feel” đều được chia là "Felt”. Ở dạng này, bạn có thể sử dụng trong cả thì quá khứ hoàn thành và hiện tại hoàn thành…

Ví dụ: Have you ever felt so scared that you couldn't move? (Bạn đã từng cảm thấy sợ đến mức không thể di chuyển được chưa?)

Cách sử dụng quá khứ của Feel cần ghi nhớ

Đối với từng dạng khác nhau sẽ có những cách sử dụng đặc biệt mà bạn cần ghi nhớ. Dưới đây là chi tiết cách sử dụng theo từng dạng chia động từ của "Feel

Dạng quá khứ đơn

Trong thì quá khứ đơn, "Feel” sẽ được chia là "Felt”. Bạn sẽ sử dụng dạng từ này thay thế cho cho dạng nguyên thể.

Cách sử dụng trong quá khứ đơn

Quá khứ đơn của "Feel" được sử dụng để diễn tả cảm xúc, trạng thái tâm trạng hoặc trạng thái vật lý trong quá khứ.

Công thức: S + Felt + O

Ví dụ: I felt exhausted after running a marathon yesterday. (Tôi cảm thấy kiệt sức sau khi chạy marathon ngày hôm qua)

Trong câu điều kiện loại 2

Trong trường hợp này, quá khứ của Feel được sử dụng để diễn tả một điều kiện không thực tế trong hiện tại hoặc tương lai.

Công thức: If + Felt + O + V(PII)2

Ví dụ: If I felt better, I would go to the party with you. (Nếu tôi cảm thấy khỏe hơn, tôi sẽ đi dự tiệc cùng bạn)

Sử dụng quá khứ của Feel trong câu giả định

Quá khứ của "Feel" được sử dụng để diễn tả một tình huống không thực tế hoặc không có thật trong hiện tại hoặc quá khứ. Dưới đây là công thức sử dụng quá khứ của Feel trong câu giả định:

Công thức: If + Felt + O, would + V(PII)2

Ví dụ: If it felt like a good opportunity, we would invest in the stock market. (Nếu nó có cảm giác là cơ hội tốt, chúng ta sẽ đầu tư vào thị trường chứng khoán)

Dạng quá khứ phân từ

Dạng quá khứ phân từ

Quá khứ phân từ của Feel là "Felt", tương tự như những trường hợp khác, bạn chỉ cần sử dụng theo ngữ cảnh của câu để sao cho phù hợp nhất!

Sử dụng trong quá khứ hoàn thành

Công thức sử dụng động từ "Feel" trong quá khứ hoàn thành là: "have/has + felt". Dưới đây là công thức đầy đủ cho việc sử dụng "Feel" trong quá khứ hoàn thành:

Công thức: S + have/has + (not) + felt + V(PII)

Ví dụ: Have you ever felt scared while watching a Anime? (Bạn đã từng cảm thấy sợ khi xem Anime chưa?)

Sử dụng quá khứ phân từ của Feel trong điều kiện loại 3

Để sử dụng Feel trong điều kiện loại 3, bản chỉ cần ghi nhớ công thức dưới đây:

Công thức: S+ would (not) have + Felt + V(PII)

Ví dụ: If he had won the competition, he would have felt proud of his achievement. (Nếu anh ta đã giành chiến thắng trong cuộc thi, anh ta đã cảm thấy tự hào về thành tích của mình)

Trong câu bị động

Công thức sử dụng động từ "Feel" trong câu bị động là: "be + felt (past participle)". Dưới đây là các công thức đầy đủ cho việc sử dụng "Feel" trong câu bị động:

Công thức: S + had been + Felt

Ví dụ: By the time they arrived, the damage had already been felt. (Đến khi họ đến, thiệt hại đã được cảm nhận từ trước)

Trong mệnh đề rút gọn

Trong trường hợp này, "Feel” được sử dụng là "Felt” và áp dụng theo công thức dưới đây:

Công thức: S + having + been + felt + O

Ví dụ: Because she had studied hard, she felt confident taking the exam.

=> Having studied hard, she felt confident taking the exam. (Sau khi học chăm chỉ, cô ấy cảm thấy tự tin khi làm bài kiểm tra)

Đoạn hội thoại tiếng Anh sử dụng quá khứ của Feel

Hank: How was your vacation, Sarah? (Kỳ nghỉ của bạn thế nào, Sarah?)

Sarah: It was amazing! I felt so relaxed and happy the entire time. (Thật là tuyệt! Tôi cảm thấy rất thoải mái và hạnh phúc trong suốt thời gian)

Hank: That's great to hear! Where did you go? (Thật tuyệt khi nghe vậy! Bạn đã đi đâu?)

Sarah: I went to a beautiful beach resort in Hawaii. The moment I stepped onto the white sand, I felt like I was in paradise. (Tôi đã đi đến một khu nghỉ mát bãi biển xinh đẹp ở Hawaii. Khoảnh khắc tôi bước lên bãi cát trắng, tôi cảm thấy như mình đang ở trên thiên đường)

Hank: I'm glad you had such a wonderful experience. Did you try any new activities? (Tôi rất vui vì bạn đã có một trải nghiệm tuyệt vời như vậy. Bạn đã thử bất kỳ hoạt động mới?)

Sarah: Yes, I went snorkeling for the first time. It was incredible! (Vâng, tôi đã đi lặn với ống thở lần đầu tiên. Thật không thể tin được! )

Một số câu hỏi khác liên quan tới quá khứ của Feel

Ngoài những kiến thức trên, để giúp bạn hiểu rõ hơn về kiến thức liên quan tới Feel. Hoctienganhnhanh sẽ giải đáp một số câu hỏi cơ bản như:

V2 của Feel là gì?

Dạng quá khứ thì của động từ "Feel" là "Felt". V2 của "Feel" là "Felt" và được sử dụng trong các thì quá khứ đơn.

Ví dụ: She felt exhausted after running a marathon. (Cô ấy cảm thấy mệt lử sau khi chạy marathon)

V3 của Feel là gì?

V3 của Feel là gì?

Trong trường hợp của "Feel", không có dạng "V3" riêng biệt. Động từ "Feel" trong V3 cũng được sử dụng dưới dạng “Felt”.

Ví dụ: They have felt excited about their trip. (Họ đã cảm thấy hào hứng về chuyến đi của họ)

To feel là gì?

"To feel" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm nhận hoặc trải nghiệm một trạng thái tình cảm hoặc vật lý. Nó có thể được sử dụng để diễn đạt cảm xúc, ý kiến, sự nhận thức và các trạng thái tâm trạng.

Ví dụ: Rock Lee feels tired after a long day at work. (Rock Lee cảm thấy mệt sau một ngày làm việc dài)

"To feel" cũng có thể được sử dụng trong nghĩa đen để chỉ việc chạm vào, cảm nhận bằng cơ thể.

Ví dụ: She felt the warmth of the sun on her face. (Cô ấy cảm nhận được sự ấm áp của mặt trời trên mặt cô ấy)

Bài tập về chia động từ Feel kèm đáp án chi tiết

Để giúp bạn hiểu hơn về cách chia quá khứ của Feel, bạn có thể thực hành ngay bài tập dưới đây:

  1. If my best friends attend our party, they will _ happy.

    1. feel
    2. felt
    3. feeling
  2. The fur rug _ so soft.

    1. has felt
    2. is feeling
    3. feels
  3. The sponge was _ by the little girl.

    1. felt
    2. feel
    3. had felt
  4. Neji said that this fabric _ like velvet.

    1. feel
    2. feeling
    3. felt
  5. Tenten _ that she had to apologize to him.

    1. felt
    2. feeling
    3. am felt

Đáp án

1 - 1 ; 2 - 3 ; 3 - 1 ; 4 - 3 ; 5 - 1

Như vậy, quá khứ của Feel là Felt và có dạng V2, V3 giống nhau. Để ôn tập thêm nhiề bài tập liên quan tới chủ đề này, bạn có thể truy cập vào hoctienganhnhanh.vn để luyện tập nhiều bài tập thú vị!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến,
Top