MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của Forbid là gì? Cách chia động từ Forbid chuẩn

Forbid có nghĩa là cấm, ngăn cấm. Quá khứ của Forbid là Forbade ở dạng quá khứ đơn và V3 là Forbidden

Forbid là một trong những từ vựng gây nhiều nhầm và khó nhớ nhất. Bởi đây là một trong những động từ bất quy tắc trong tiếng Anh. Trong bài viết này, hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu tất tần tật về quá khứ của Forbid là gì và cách chia động từ chính xác nhất!

Forbid có nghĩa là gì?

Forbid có nghĩa là gì?

"Forbid" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cấm, ngăn cấm hoặc không cho phép một hành động, một hoạt động hoặc một sự việc nào đó diễn ra. Đây là hành động từ chối, cấm đoán hoặc hạn chế một hành vi hoặc hành động nào đó.

Ví dụ:

  • Smoking is strictly forbidden in this area. (Hút thuốc là hoàn toàn bị cấm trong khu vực này)
  • The teacher forbade the students from using their phones during class. (Giáo viên đã cấm học sinh sử dụng điện thoại trong lớp)

"Forbid" thể hiện ý nghĩa của việc cấm hoặc hạn chế một hành vi hoặc hành động nào đó dựa trên một quy định, quy tắc hoặc quyền lực. Điều này có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ các quy định trong xã hội, giáo dục, công việc, gia đình hay quy định của một tổ chức.

Quá khứ của Forbid là gì trong tiếng Anh

Quá khứ của Forbid

Quá khứ của Forbid trong trường hợp quá khứ phân từ và quá khứ đơn khác nhau. Vậy nên bạn cần ghi nhớ từng trường hợp cụ thể.

Quá khứ đơn

Đối với V2 của Forbid sẽ được chia là Forbade. Sử dụng để miêu tả về hành động xảy ra trong quá khứ nhằm diễn tả sự ngăn cấm.

Ví dụ: She forbade him from leaving the house after dark. (Cô ấy cấm anh ta ra khỏi nhà sau khi trời tối)

Quá khứ phân từ

V3 của Forbid là Forbidden. Quá khứ phân từ sẽ được sử dụng trong một số thì cụ thể trong tiếng Anh như quá khứ hoàn thành hoặc một vài trường hợp câu bị động.

Ví dụ: The use of cell phones is forbidden in the library. (Việc sử dụng điện thoại di động bị cấm trong thư viện)

Cách chia động từ Forbid chi tiết nhất

Động từ này sẽ được sử dụng phổ biến và linh hoạt trong từng trường hợp khác nhau. Vậy nên, để sử dụng Forbid đúng cách, bạn cần nắm rõ các cách chia trong từng trường hợp cụ thể:

Chia động từ Forbid theo nhóm thì hiện tại

Đối với thì hiện tại, sẽ có 2 trường hợp cụ thể mà nhiều bạn khi làm bài tập sẽ khó bị nhầm lẫn nhất:

  • Hiện tại đơn:

Trong thì hiện tại đơn, bạn chỉ cần giữ nguyên V1 của Forbid là Forbid. Lưu ý rằng, đối với chủ ngữ ngôi thứ ba cần thêm “s” sau động từ.

Ví dụ: They forbid smoking in public places. (Họ cấm hút thuốc ở nơi công cộng)

  • Hiện tại tiếp diễn

Được sử dụng để diễn tả hành động đang ngăn cấm ai đó làm việc nào đó. Cách dùng này khá phổ biến trong những trường hợp khẩn cấp hay cảnh báo một ai đó.

Ví dụ:

  • She is forbidding any late-night outings. (Cô ấy đang cấm mọi buổi ra ngoài muộn)
  • They are forbidding access to the construction site. (Họ đang cấm truy cập vào công trường xây dựng)

Chia động từ Forbid theo nhóm thì quá khứ

Thì quá khứ

Trong thì quá khứ, bạn cần ghi nhớ cách chia động từ Forbid trong từng trường hợp như sau:

  • Quá khứ đơn:

Khi chia động từ Forbid trong thì quá khứ đơn, động từ Forbid sẽ được chia là Forbade, cụ thể như công thức sau:

S + Forbade + O

Ví dụ: She forbade him from entering the room. (Cô ấy cấm anh ta vào phòng)

  • Quá khứ tiếp diễn:

Để chia Forbid trong thì quá khứ tiếp diễn, bạn chỉ cần sử dụng công thức:

S + was/were Forbidding +O

Ví dụ: At that moment, she was forbidding him to leave the house. (Ngay lúc đó, cô đang cấm anh ra khỏi nhà)

  • Quá khứ hoàn thành

Đối với thì quá khứ hoàn thành thì sẽ dễ dàng hơn, bạn có thể chia theo công thức:

S + had (not) forbidden + O

Ví dụ: Before he arrived, she had forbidden anyone to touch her belongings. (Trước khi anh đến, cô đã cấm bất cứ ai chạm vào đồ đạc của mình)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Công thức khi chia Forbid trong thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn như sau:

S + had been Forbidding + O

Ví dụ: The company had been forbidding its employees from using personal devices during work hours. (Công ty đã cấm nhân viên của mình sử dụng các thiết bị cá nhân trong giờ làm việc)

Chia động từ Forbid trong câu bị động

Trong câu bị động, động từ "Forbid" được kết hợp với các dạng của động từ "be" (am/is/are/was/were) để tạo thành cấu trúc câu bị động. Bạn chỉ cần thêm động từ tobe trước Forbid để tạo thành một câu bị động hoàn chỉnh.

Ví dụ:

  • The use of cell phones is forbidden in this area. (Việc sử dụng điện thoại di động bị cấm trong khu vực này)
  • The students were forbidden from leaving the classroom without permission. (Học sinh đã bị cấm ra khỏi lớp học mà không có sự cho phép)

Đoạn hội thoại tiếng Anh sử dụng quá khứ của Forbid

A: Have you heard about the new policy at work? They've forbidden us from using personal phones during office hours.

B: Really? That's surprising. Why did they implement such a rule?

A: It seems they want to ensure better productivity and minimize distractions. They believe it will improve focus and efficiency.

B: I understand their reasoning, but it's going to be challenging to go without our phones all day.

A: I agree. We'll have to find other ways to stay connected and entertained during breaks.

Bài tập trắc nghiệm về quá khứ của Forbid

Để giúp bạn ghi nhớ kỹ hơn về quá khứ Forbid, dưới đây sẽ là bài tập áp dụng có lời giải cụ thể:

1/ She ________ me from going to the party last night.

a) forbade

b) forbids

c) forbidding

d) forbidden

2/ The sign clearly ________ swimming in the lake.

a) forbids

b) forbade

c) forbidding

d) forbidden

3/ He was ________ from entering the restricted area.

a) forbade

b) forbids

c) forbidding

d) forbidden

4/ They ________ their children from watching too much TV.

a) forbids

b) forbidding

c) forbidden

d) forbade

5/ The teacher ________ them from using electronic devices in the classroom.

a) forbidden

b) forbids

c) forbade

d) forbidding

Đáp án:

1 - a) forbade; 2 - a) forbids; 3 - d) forbidden; 4 - c) forbidden; 5 - b) forbids

Hy vọng rằng, với những chia sẻ trên của hoctienganhnhanh.vn sẽ giúp bạn nắm chắc kiến thức về quá khứ của Forbid. Hãy ghi nhớ những trường hợp đặc biệt và cách chia động từ để nâng trình tiếng Anh mỗi ngày!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top