MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của have là gì? Chia động từ have thế nào cho đúng?

Quá khứ của have dù cho ở dạng quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều là had, khám phá rõ hơn về cách chia động từ này ở các thì và các dạng câu đặc biệt.

Quá khứ của động từ have là had. Trong tiếng Anh, have được sử dụng như một động từ chính để diễn tả sự sở hữu, có, hay thực hiện một hành động nào đó. Trong bài viết này của hoctienganhnhanh, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về cách chia quá khứ của động từ have và cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau.

Have nghĩa tiếng Việt là gì?

Have nghĩa tiếng Việt là gì?

Trong tiếng Việt, have có thể dịch là có hoặc sở hữu, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể. Have được dùng để biểu thị sở hữu hoặc tình trạng hiện tại của một cái gì đó.

Ví dụ: They have a meeting tomorrow. (Họ có một cuộc họp ngày mai)

Quá khứ của have là gì?

Quá khứ của have là gì?

Quá khứ của have dù cho ở dạng quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều là had. Trong tiếng Anh, động từ have có ba dạng chính, dạng nguyên mẫu (infinitive), quá khứ đơn (past simple) và quá khứ phân từ (past participle).

  • Nguyên mẫu (Infinitive): have.

Ví dụ: I have a car. (Tôi có một chiếc ô tô)

  • Quá khứ đơn (Past Simple): had.

Ví dụ: I had a great time at the party last night. (Tối qua tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại buổi tiệc)

  • Quá khứ phân từ (Past Participle): had.

Ví dụ: I have had breakfast. (Tôi đã ăn sáng)

Cách chia động từ have theo thì

Cách chia động từ have theo thì

Chúng ta cùng tìm hiểu về các cách biến đổi của động từ have ở các thì trong tiếng anh để hiểu rõ hơn về động từ này.

Biến đổi have ở nhóm thì quá khứ

Biến đổi động từ have trong nhóm thì quá khứ, bao gồm quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành và quá khứ hoàn thành tiếp diễn.

  • Quá khứ đơn (Past Simple): Quá khứ đơn của động từ have là had.

Ví dụ: I had a headache yesterday. (Tôi bị đau đầu hôm qua)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Quá khứ tiếp diễn của động từ have được tạo thành bằng cách kết hợp với động từ to be và động từ having.

Ví dụ: I was having dinner when the phone rang. (Tôi đang ăn tối khi điện thoại reo)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Quá khứ hoàn thành của động từ have được tạo thành bằng cách kết hợp had với động từ quá khứ phân từ had.

Ví dụ: She had already finished her homework when her friend arrived. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà khi bạn cô ấy đến)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Quá khứ hoàn thành tiếp diễn của động từ have được tạo thành bằng cách kết hợp had với động từ quá khứ phân từ been và động từ -ing (quá khứ phân từ tiếp diễn).

Ví dụ: They had been having a party all night before the neighbors complained. (Họ đã đang tổ chức một buổi tiệc suốt đêm trước khi hàng xóm than phiền)

Biến đổi have ở nhóm thì hiện tại

Biến đổi động từ have ở nhóm thì hiện tại, bao gồm hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

  • Hiện tại đơn (Present Simple): Hiện tại đơn của động từ have là have hoặc has, tùy thuộc vào ngôi và số của chủ ngữ.

Ví dụ: I have a car. (Tôi có một chiếc ô tô)

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Hiện tại tiếp diễn của động từ have được tạo thành bằng cách kết hợp am/is/are với động từ -ing.

Ví dụ: They are having dinner right now. (Họ đang ăn tối ngay bây giờ)

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Hiện tại hoàn thành của động từ have được tạo thành bằng cách kết hợp have/has với động từ quá khứ phân từ.

Ví dụ: She has already finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà)

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Hiện tại hoàn thành tiếp diễn của động từ have được tạo thành bẳng bằng cách kết hợp have/has với been và động từ -ing.

Ví dụ: They have been having a party all night. (Họ đã tổ chức một buổi tiệc suốt đêm)

Biến đổi have ở nhóm thì tương lai

Biến đổi động từ have ở nhóm thì tương lai, bao gồm tương lai đơn, tương lai tiếp diễn, tương lai hoàn thành, tương lai hoàn thành tiếp diễn và tương lai gần.

  • Tương lai đơn (Simple Future): Động từ have được biến đổi thành will have hoặc shall have (chủ yếu sử dụng will trong tiếng Anh hiện đại).

Ví dụ: She will have a baby next month. (Cô ấy sẽ sinh con vào tháng sau)

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Động từ have được biến đổi thành will be having hoặc shall be having.

Ví dụ: They will be having dinner at 8 PM tomorrow. (Họ sẽ đang ăn tối lúc 8 giờ tối vào ngày mai)

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Động từ have được biến đổi thành will have had hoặc shall have had.

Ví dụ: She will have had her driving license for 5 years by next month. (Cô ấy sẽ đã có giấy phép lái xe của mình trong vòng 5 năm đến tháng sau)

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Động từ have được biến đổi thành will have been having hoặc shall have been having.

Ví dụ: By the time he arrives, we will have been having a discussion for two hours. (Đến khi anh ấy đến, chúng tôi sẽ đã thảo luận trong hai giờ)

  • Tương lai gần (Near Future): Động từ have được biến đổi thành going to have.

Ví dụ: I am going to have lunch with my friend tomorrow. (Tôi sẽ ăn trưa với bạn vào ngày mai)

Chia động từ have theo dạng đặc biệt

Chia động từ have theo dạng đặc biệt

Động từ have có thể được sử dụng trong các dạng đặc biệt như câu điều kiện, câu giả định và câu mệnh lệnh.

Câu điều kiện (Conditional Sentences)

  • Câu điều kiện loại 1 (Conditional type 1): will have.

Ví dụ: If it rains, I will have an umbrella. (Nếu trời mưa, tôi sẽ có một cái ô)

  • Câu điều kiện loại 2 (Conditional type 2): would have.

Ví dụ: If I had more time, I would have visited the museum. (Nếu tôi có thêm thời gian, tôi đã đến thăm bảo tàng)

Câu giả định (Hypothetical Sentences)

  • Câu giả định loại 1 (Hypothetical type 1): would have.

Ví dụ: If I won the lottery, I would have a big party. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc lớn).

  • Câu giả định loại 2 (Hypothetical type 2): would have.

Ví dụ: If I were rich, I would have traveled around the world. (Nếu tôi giàu, tôi đã du lịch khắp thế giới)

Câu mệnh lệnh (Imperative Sentences): Sử dụng để ra lệnh, yêu cầu hoặc đưa ra lời khuyên.

  • Dạng khẳng định:Sử dụng động từ have trực tiếp trong câu mệnh lệnh.

Ví dụ: Have a good day! (Chúc bạn có một ngày tốt lành!)

  • Dạng phủ định: Sử dụng động từ do not have hoặc don't have để tạo câu mệnh lệnh phủ định.

Ví dụ: Don't have any doubts. (Đừng có bất kỳ nghi ngờ nào).

Đoạn hội thoại dùng các dạng quá khứ của have

Đoạn hội thoại dùng các dạng quá khứ của have

A: Did you have a good weekend? (Cuối tuần của bạn đã vui chứ?)

B: Yes, I had a great weekend. I had a picnic with my friends on Saturday, and on Sunday, I had a family gathering. (Vâng, cuối tuần của tôi rất tuyệt. Tôi đã có một buổi dã ngoại cùng bạn bè vào ngày thứ Bảy, và vào Chủ Nhật, tôi có một buổi sum họp gia đình)

A: Have you ever been to Paris? (Bạn đã từng đến Paris chưa?)

B: Yes, I have. I had the opportunity to visit Paris last year, and I had a wonderful time exploring the city. (Vâng, tôi đã từng đến đó. Tôi có cơ hội ghé thăm Paris vào năm ngoái, và tôi đã có một thời gian tuyệt vời khám phá thành phố)

A: Have you had lunch yet? (Bạn đã ăn trưa chưa?)

B: No, I haven't had lunch yet. I had a busy morning and didn't have time to eat. (Không, tôi chưa ăn trưa. Sáng nay tôi bận rộn và không có thời gian ăn)

A: Did you have a chance to read the book? (Bạn đã có cơ hội đọc quyển sách chưa?)

B: Yes, I had the chance to read it last week. I had heard a lot of good things about it, and it didn't disappoint. (Vâng, tôi đã có cơ hội đọc nó tuần trước. Tôi đã nghe nhiều nhận xét tốt về nó và nó không làm tôi thất vọng)

Bài tập về quá khứ của have


Bài tập về quá khứ của have

Để củng cố kiến thức về quá khứ của have, hãy thử làm một số bài tập sau đây:

Bài tập 1:Điền dạng quá khứ của have vào chỗ trống:

  • She _______ a fantastic time at the concert last night. (have)
  • They _______ a lot of fun on their vacation. (have)
  • I _______ a delicious meal at the new restaurant. (have)

Bài tập 2: Sắp xếp các cụm từ sau theo thứ tự thích hợp để tạo thành một câu hoàn chỉnh:

  • yesterday / lunch / had / I / a delicious
  • have / she / vacation / had / a great / last summer
  • weekend / a / had / they / fantastic

Bài tập 3: Chuyển đổi các câu sau sang tiếng Anh:

  • Tôi có một buổi họp quan trọng sáng nay. (have)
  • Cô ấy đã có một kỳ nghỉ thú vị ở Paris. (have)
  • Chúng tôi đã có một trò chơi bóng đá tuyệt vời cuối tuần trước. (have)

Đáp án

Bài tập 1:

  • had
  • had
  • had

Bài tập 2:

  • Yesterday, I had a delicious lunch.
  • She had a great vacation last summer.
  • They had a fantastic weekend.

Bài tập 3:

  • I had an important meeting this morning.
  • She had an exciting vacation in Paris.
  • We had an amazing soccer game last weekend.

Quá khứ của động từ have trong tiếng Anh là một khía cạnh quan trọng trong việc xây dựng câu và diễn đạt ý nghĩa trong quá khứ. Qua việc nắm vững các dạng quá khứ của have được nêu trong bài viết của hoctienganhnhanh.vn, bạn có thể nâng cao khả năng sử dụng đúng ngữ pháp và hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong ngôn ngữ tiếng Anh.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top