MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của interweave là gì? Chia động từ interweave theo thì đơn giản

Quá khứ của interweave ở dạng quá khứ đơn là interwove, còn quá khứ phân từ là interwove. Nghĩa của interweave là xen kẽ, kết hợp hoặc trộn lẫn.

Động từ interweave mang theo ý nghĩa của việc kết hợp, xen kẽ và đan xen các thành phần lại với nhau. Trong bài viết này của hoctienganhnhanh, chúng ta sẽ khám phá cách chia động từ interweave ở các thì khác nhau, từ quá khứ đơn, quá khứ phân từ, hiện tại đơn, hiện tại phân từ, tương lai đơn, cho đến các dạng đặc biệt như câu điều kiện và câu giả định.

Interweave nghĩa tiếng Việt là gì?

Interweave nghĩa tiếng Việt là gì?

Động từ interweave trong tiếng Anh có nghĩa là xen kẽ, kết hợp hoặc trộn lẫn. Nó thể hiện hành động kết hợp hoặc xen kẽ các thành phần với nhau để tạo ra một cái gì đó hoàn chỉnh hoặc phức tạp hơn.

Ví dụ:

  • The two artists interweave their styles to create a unique masterpiece. (Hai nghệ sĩ kết hợp phong cách của họ để tạo ra một kiệt tác độc đáo)
  • The movie interweaves multiple storylines to create a complex narrative. (Bộ phim đan xen nhiều cốt truyện để tạo ra một câu chuyện phức tạp)

Quá khứ của interweave là gì?

Quá khứ của interweave là gì?

Quá khứ của interweave ở dạng quá khứ đơn là interwove, ở dạng quá khứ phân từ là interwoven.

Ví dụ:

  • Yesterday, she interwove the different colored threads to create a beautiful tapestry. (Hôm qua, cô ấy trộn lẫn các sợi chỉ có màu sắc khác nhau để tạo ra một bức tranh thêu đẹp)
  • The stories of the characters in the novel are interwoven throughout the narrative. (Câu chuyện về các nhân vật trong tiểu thuyết được đan xen khắp câu chuyện)

Chia động từ interweave theo dạng thức

Ở phần này, chúng ta xem xem động từ interweave có các dạng thức nào cùng ví dụ minh họa.

  • To interweave ở dạng động từ nguyên mẫu có to

Ví dụ: The artist used different colors and textures to interweave various elements in the painting, creating a visually captivating composition. (Nghệ sĩ đã sử dụng các màu sắc và cấu trúc khác nhau để xen kẽ các yếu tố khác nhau trong bức tranh, tạo ra một bố cục thu hút mắt.)

  • Interweave ở dạng động từ nguyên mẫu không có to

Ví dụ: The different threads interweave to create a beautiful tapestry. (Các sợi chỉ khác nhau được kết hợp với nhau để tạo ra một tấm thảm đẹp)

  • Interwove là dạng quá khứ đơn của động từ interweave

Ví dụ: The artist interwove different artistic techniques to create a visually stunning masterpiece.(Nghệ sĩ đã xen kẽ các kỹ thuật nghệ thuật khác nhau để tạo ra một tác phẩm kiệt tác gây ấn tượng mạnh.)

  • Interweaving là dạng danh động từ

Ví dụ: The intricate interweaving of different musical styles is a defining characteristic of this composer's work. (Sự xen kẽ phức tạp của các phong cách âm nhạc khác nhau là đặc trưng quan trọng của tác phẩm của nhà soạn nhạc này)

  • Interwoven là dạng quá khứ phân từ của động từ interweave .

Ví dụ: The stories of the characters are intricately interwoven throughout the novel. (Các câu chuyện về nhân vật được xen kẽ phức tạp suốt cả cuốn tiểu thuyết)

  • Interweaves là dạng động từ thường ở thì hiện tại đơn trong ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ: The author skillfully interweaves themes of love, loss, and redemption in her novel, creating a deeply moving story. (Tác giả khéo léo xen kẽ các chủ đề về tình yêu, sự mất mát và sự cứu rỗi trong tiểu thuyết của mình, tạo nên một câu chuyện sâu sắc và cảm động)

Cách chia động từ interweave theo thì

Cách chia động từ interweave theo thì

Chúng ta cùng tìm hiểu về các cách biến đổi của động từ interweave ở các thì trong tiếng anh để hiểu rõ hơn về động từ này.

Biến đổi interweave ở nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn (Simple Past): Interwove

Ví dụ: Last week, the two rivers interwove and formed a beautiful pattern. (Tuần trước, hai con sông đã trộn lẫn và tạo thành một hình mẫu đẹp)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Was/Were interweaving

Ví dụ: At that time, the dancers were interweaving their movements gracefully on the stage. (Vào thời điểm đó, các vũ công đang đan xen các động tác của họ một cách duyên dáng trên sân khấu)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Had interwoven

Ví dụ: By the time I arrived, she had already interwoven the threads into a beautiful design. (Khi tôi đến, cô ấy đã kết hợp các sợi chỉ thành một thiết kế đẹp)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Had been interweaving

Ví dụ: The artist had been interweaving different materials for hours before completing the artwork. (Nghệ sĩ đã đan xen các vật liệu khác nhau trong nhiều giờ trước khi hoàn thành tác phẩm nghệ thuật)

Biến đổi interweave ở nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Interweave/Interweaves

Ví dụ: The fashion designer interweaves different fabrics to create unique clothing designs. (Nhà thiết kế thời trang xen kẽ các loại vải khác nhau để tạo ra những thiết kế quần áo độc đáo)

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Am/Is/Are interweaving

Ví dụ: The team is interweaving their ideas to create a comprehensive business plan. (Nhóm đang kết hợp ý tưởng của họ để tạo ra một kế hoạch kinh doanh toàn diện)

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Has/Have interwoven

Ví dụ: She has interwoven her experiences and knowledge to become a successful entrepreneur. (Cô ấy đã kết hợp kinh nghiệm và kiến thức của mình để trở thành một doanh nhân thành công)

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Has/Have been interweaving

Ví dụ: The company has been interweaving different marketing strategies to reach a wider audience. (Công ty đã kết hợp các chiến lược tiếp thị khác nhau để tiếp cận một đối tượng khán giả rộng hơn)

Biến đổi interweave ở nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn (Simple Future): Will interweave

Ví dụ: The fashion designer will interweave various textures to create a unique collection for the next season. (Nhà thiết kế thời trang sẽ kết hợp các kết cấu khác nhau để tạo ra một bộ sưu tập độc đáo cho mùa tiếp theo)

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Will be interweaving

Ví dụ: Tomorrow, they will be interweaving their voices to create a harmonious choir performance. (Ngày mai, họ sẽ kết hợp giọng hát của mình để tạo ra một buổi biểu diễn hợp xướng hài hòa)

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have interwoven

Ví dụ: By next year, they will have interwoven their expertise and resources to establish a successful business. (Đến năm sau, họ sẽ đã kết hợp kiến thức chuyên môn và nguồn lực của mình để thành lập một doanh nghiệp thành công)

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Will have been interweaving

Ví dụ: By the time you arrive, we will have been interweaving different ideas for hours. (Đến lúc bạn đến, chúng tôi sẽ đã kết hợp các ý tưởng khác nhau trong nhiều giờ)

  • Tương lai gần (Near Future): Am/Is/Are going to interweave

Ví dụ: We are going to interweave unique ideas into our project to create a distinctive solution for the company's challenges. (Chúng tôi dự định sẽ kết hợp những ý tưởng độc đáo vào dự án của chúng tôi để tạo ra giải pháp độc nhất cho thách thức của công ty)

Chia động từ interweave theo dạng đặc biệt

Chia động từ interweave theo dạng đặc biệt

  • Câu điều kiện:

Câu điều kiện loại 1: Will interweave

Ví dụ: If you practice regularly, you will interweave the melodies beautifully. (Nếu bạn luyện tập đều đặn, bạn sẽ kết hợp các giai điệu lại với nhau một cách tuyệt vời)

Câu điều kiện loại 2: Would interweave

Ví dụ: If I had more time, I would interweave different colors into the design. (Nếu tôi có thêm thời gian, tôi sẽ đan sen các màu sắc khác nhau vào thiết kế)

Câu điều kiện loại 3: Would have interwoven

Ví dụ: If they had practiced more, they would have interwoven their voices harmoniously. (Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, họ đã kết hợp giọng hát của mình một cách hài hòa)

  • Câu giả định:

Câu giả định loại 1: Will interweave

Ví dụ: If she practices regularly, she will interweave the elements seamlessly. (Nếu cô ấy luyện tập đều đặn, cô ấy sẽ kết hợp được các yếu tố một cách mượt mà)

Câu giả định loại 2: Would be interweaving

Ví dụ: If I had more experience, I would be interweaving the ideas more effectively. (Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi sẽ kết hợp được các ý tưởng một cách hiệu quả hơn)

Câu giả định loại 3: Would have interwoven

Ví dụ: If they had prepared more, they would have interwoven the themes more intricately. (Nếu họ đã chuẩn bị nhiều hơn, họ đã kết hợp được các chủ đề một cách phức tạp hơn)

Đoạn hội thoại dùng các dạng của interweave

Đoạn hội thoại dùng các dạng của interweave

Hannah: Hey, Sarah! I've been working on this project and I'm trying to interweave different ideas together. Can you give me some feedback? (Chào, Sarah! Tôi đã đang làm việc trên dự án này và tôi đang cố gắng kết hợp các ý tưởng khác nhau lại với nhau. Bạn có thể cho tôi một số phản hồi không?)

Sarah: Of course! I'd love to help. How exactly are you planning to interweave the ideas? (Tất nhiên! Tôi rất muốn giúp đỡ. Bạn định kế hoạch kết hợp các ý tưởng như thế nào?)

Hannah: Well, I want to interweave the concepts of sustainability and innovation to create a unique solution for our company's challenges. ( À, tôi muốn xen kẽ các khái niệm về bền vững và sáng tạo để tạo ra một giải pháp độc đáo cho những thách thức của công ty chúng ta)

Sarah: That sounds interesting! How do you think you can interweave those concepts effectively? (Nghe có vẻ thú vị! Bạn nghĩ làm thế nào để bạn có thể kết hợp những khái niệm đó một cách hiệu quả?)

Hannah: I'm thinking of interweaving sustainability practices into our innovation process, ensuring that we consider environmental impact at every step. (Tôi đang nghĩ đến việc kết hợp các phương pháp ổn định vào quy trình sáng tạo của chúng ta, đảm bảo rằng chúng ta xem xét tác động đến môi trường ở mỗi bước)

Sarah: That's a great approach! (Đó là một phương pháp tuyệt vời!)

Bài tập về các dạng của interweave trong tiếng Anh

Bài tập về các dạng của interweave trong tiếng Anh

Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ interweave vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. Last year, they ________________ different artistic styles to create a masterpiece.
  2. If she ________________ more time, she would have interwoven the stories more effectively.
  3. I usually ________________ different materials to create unique textile designs.
  4. By next week, we ________________ the ideas of sustainability and innovation into our project.
  5. If you ________________ the colors carefully, you can create a beautiful pattern.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau sử dụng các thì khác nhau của interweave:

  1. She interweaves different melodies to create beautiful music. (Quá khứ đơn)
  2. They have interwoven their ideas seamlessly. (Hiện tại hoàn thành)
  3. If you interwove those concepts, what would be the result? (Quá khứ hoàn thành)
  4. We will interweave sustainability and design principles in our project. (Tương lai đơn)
  5. I would interweave the elements differently if I had more time. (Quá khứ hoàn thành tiếp diễn)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. interwove
  2. had interwoven
  3. interweave
  4. will interweave
  5. interweave

Bài tập 2:

  1. She interwove different melodies to create beautiful music.
  2. They have interwoven their ideas seamlessly.
  3. If you had interwoven those concepts, what would have been the result?
  4. We will be interweaving sustainability and design principles in our project.
  5. I would have been interweaving the elements differently if I had had more time.

Chia động từ interweave ở các thì là một kỹ năng quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và linh hoạt. Hy vọng sau bài viết này của hoctienganhnhanh.vn, các bạn hãy tiếp tục thực hành và khám phá sự phong phú của interweave trong các ngữ cảnh khác nhau, để chúng ta có thể sử dụng chúng trong tiếng Anh một cách linh hoạt và tự tin.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top