MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của outdrive là gì? Chia động từ outdrive theo dạng và thì

Nói về dạng quá khứ của outdrive, quá khứ đơn là outdrove, còn quá khứ phân từ là outdriven, nghĩa của động từ này cùng cách chia nó trong tiếng Anh.

Khi học ngôn ngữ mới, việc nắm vững các động từ và các biến thể của chúng là rất quan trọng. Trong bài viết này của hoctienganhnhanh, chúng ta sẽ tìm hiểu về động từ outdrive và các dạng của nó ở các thì khác nhau.

Outdrive nghĩa tiếng Việt là gì?

Outdrive là một động từ tiếng Anh có nghĩa là đánh bại, vượt qua hoặc chạy xa hơn ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc đua xe.

Ví dụ:

  • He outdrove his competitors to win the race. (Anh ấy đã vượt qua đối thủ để giành chiến thắng trong cuộc đua)
  • The long hitter outdrove the other golfers on the course. (Người chơi với cú đánh xa đã vượt qua các tay chơi golf khác trên sân)
  • The athlete managed to outdrive his personal best in the long jump. (Vận động viên đã vượt qua thành tích cá nhân của chính mình trong môn nhảy xa)

Quá khứ của outdrive là gì?

Quá khứ của outdrive là gì?

Quá khứ của outdrive là outdrove.

Ví dụ:

  • He outdrove his opponents in the previous match. (Anh ấy đã vượt qua đối thủ trong trận đấu trước đó)
  • She outdrove her friends in the go-kart race. (Cô ấy đã vượt qua bạn bè trong cuộc đua go-kart)

Còn quá khứ phân từ là outdriven.

Ví dụ:

  • He has outdriven his rivals in many competitions. (Anh ấy đã vượt qua đối thủ trong nhiều cuộc thi)
  • The experienced driver has outdriven all the other contestants. (Người lái xe có kinh nghiệm đã vượt qua tất cả các thí sinh khác)

Chia động từ outdrive theo dạng thức

Outdrive có các dạng thức nào trong tiếng Anh?

Ở phần này, chúng ta xem xem động từ outdrive có các dạng thức nào cùng ví dụ minh họa.

  • To outdrive ở dạng động từ nguyên mẫu có to.

Ví dụ: She trained hard to outdrive her opponents. (Cô ấy tập luyện chăm chỉ để vượt qua đối thủ của mình)

  • Outdrive ở dạng động từ nguyên mẫu không có to.

Ví dụ: They consistently outdrive their opponents in every race. (Họ luôn luôn vượt qua đối thủ của mình trong mỗi cuộc đua)

  • Outdrove là dạng quá khứ đơn của động từ outdrive.

Ví dụ: He outdrove all his competitors in the previous championship. (Anh ta vượt qua tất cả đối thủ của mình trong giải đấu trước đó)

  • Outdrive là dạng danh động từ

Ví dụ: His outdrive was the key to his victory. (Cú đánh ngoạn mục của anh ấy là chìa khóa cho chiến thắng)

  • Outdriven là dạng quá khứ phân từ của động từ outdrive.

Ví dụ: The experienced driver has outdriven many challengers. (Người lái xe có kinh nghiệm đã vượt qua nhiều đối thủ)

  • Outdrives là dạng động từ thường ở thì hiện tại đơn trong ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ: He outdrives his competitors with ease. (Anh ta vượt qua đối thủ một cách dễ dàng)

Cách chia động từ outdrive theo thì

Cách chia động từ outdrive theo thì

Chúng ta cùng tìm hiểu về các cách biến đổi của động từ outdrive ở các thì trong tiếng anh để hiểu rõ hơn về động từ này.

Biến đổi outdrive ở nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn (Simple Past): Outdrove

Ví dụ: He outdrove his opponents in the previous match. (Anh ấy đã vượt qua đối thủ trong trận đấu trước đó)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Was/Were outdriving

Ví dụ: They were outdriving their opponents when the rain started pouring. (Họ vượt qua đối thủ khi trời bắt đầu mưa)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Had outdriven

Ví dụ: By the time she arrived, he had already outdriven all the other competitors. (Đến lúc cô ấy đến, anh ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ khác rồi)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Had been outdriving

Ví dụ: He had been outdriving his opponents for hours before his car broke down. (Anh ấy đã vượt qua đối thủ của mình trong nhiều giờ trước khi xe của anh ấy hỏng)

Biến đổi outdrive ở nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Outdrive/Outdrives

Ví dụ: She outdrives her colleagues in every project. (Cô ấy vượt qua đồng nghiệp trong mỗi dự án)

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Am/Are/Is outdriving

Ví dụ: They are outdriving their opponents in the final lap. (Họ đang vượt qua đối thủ trong vòng cuối cùng)

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Have/Has outdriven

Ví dụ: He has outdriven all the other racers this season. (Anh ấy đã vượt qua tất cả các tay đua khác trong mùa giải này)

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Have/Has been outdriving

Ví dụ: She has been outdriving her competitors since the beginning of the tournament. (Cô ấy đã vượt qua đối thủ từ đầu giải đấu)

Biến đổi outdrive ở nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn (Simple Future): Will outdrive

Ví dụ: He will outdrive his opponents in the next race. (Anh ấy sẽ vượt qua đối thủ trong cuộc đua tiếp theo)

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Will be outdriving

Ví dụ: They will be outdriving their competitors when the race starts. (Họ sẽ vượt qua đối thủ khi cuộc đua bắt đầu)

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have outdriven

Ví dụ: By the end of the season, he will have outdriven all his rivals. (Vào cuối mùa giải, anh ấy sẽ đã vượt qua tất cả đối thủ của mình)

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Will have been outdriving

Ví dụ: By next year, they will have been outdriving their competitors for a decade. (Vào năm tới, họ sẽ vượt qua đối thủ trong một thập kỷ)

  • Tương lai gần (Near Future): Am/Is/Are going to outdrive

Ví dụ: They are going to outdrive their opponents in the upcoming tournament. (Họ sẽ vượt qua đối thủ trong giải đấu sắp tới)

Chia động từ outdrive theo dạng đặc biệt

Chia động từ outdrive theo dạng đặc biệt

Outdrive chia ở dạng câu điều kiện

Câu điều kiện loại 1: Will outdrive

Ví dụ: If she practices regularly, she will outdrive her opponents in the next competition. (Nếu cô ấy tập luyện thường xuyên, cô ấy sẽ vượt qua đối thủ trong cuộc thi tới)

Câu điều kiện loại 2: Would outdrive

Ví dụ: If he had a faster car, he would outdrive all his competitors. (Nếu anh ấy có một chiếc xe nhanh hơn, anh ấy sẽ vượt qua tất cả các đối thủ của mình)

Câu điều kiện loại 3: Would have outdriven

Ví dụ: If they had taken a different route, they would have outdriven their competitors. (Nếu họ đi một tuyến đường khác, họ đã vượt qua đối thủ của mình)

Outdrive chia ở dạng câu giả định

Câu giả định loại 1: Will outdrive

Ví dụ: If they work hard, they will outdrive the competition. (Nếu họ làm việc chăm chỉ, họ sẽ vượt qua đối thủ)

Câu giả định loại 2: Would outdrive

Ví dụ: If they practiced more, they would outdrive their opponents. (Nếu họ tập luyện nhiều hơn, họ sẽ vượt qua đối thủ)

Câu giả định loại 3: Would have outdriven

Ví dụ: If she had practiced more, she would have outdriven her opponents in the previous match. (Nếu cô ấy tập luyện nhiều hơn, cô ấy đã vượt qua đối thủ trong trận đấu trước đó)

Đoạn hội thoại dùng các dạng của outdrive

Đoạn hội thoại dùng các dạng của outdrive

John: Hey, have you seen Lisa's golf skills? She's amazing! (Chào, bạn có thấy kỹ năng chơi golf của Lisa chưa? Cô ấy thật tuyệt vời!)

Anna: Yeah, she really knows how to outdrive her competitors on the golf course. (Ừ, cô ấy thực sự biết cách vượt qua đối thủ trên sân golf)

John: Do you think she outdrives everyone in the tournament? (Bạn nghĩ cô ấy sẽ vượt qua tất cả mọi người trong giải đấu không?)

Anna: Well, she consistently outdrives most of her opponents, but there are a few players who give her tough competition. (À, cô ấy thường xuyên vượt qua hầu hết đối thủ, nhưng cũng có một số người chơi tạo ra sự cạnh tranh khó khăn cho cô ấy)

John: I heard she outdrove the defending champion last week. (Tôi nghe nói cô ấy vượt qua nhà đương kim vô địch tuần trước)

Anna: That's true! She outdrove him by a significant margin and won the match. (Đúng vậy! Cô ấy đã vượt qua anh ta với một khoảng cách đáng kể và giành chiến thắng)

John: Has she ever been outdriven by anyone? (Liệu cô ấy đã từng bị vượt qua bởi ai đó chưa?)

Anna: Yes, there was one occasion when a professional golfer outdrove her during a charity event. (Có, có một lần một tay chơi golf chuyên nghiệp đã vượt qua cô ấy trong một sự kiện từ thiện)

John: Wow, I'm impressed by her outdriving skills. She must have practiced a lot. (Wow, tôi ngưỡng mộ kỹ năng vượt qua đối thủ của cô ấy. Cô ấy chắc chắn đã tập luyện rất nhiều)

Bài tập về quá khứ của outdrive trong tiếng Anh

Điền đúng dạng của động từ outdrive vào chỗ trống trong câu sau:

  1. She always __________ her opponents in every race.
  2. If he __________ harder, he would have won the match.
  3. They __________ the defending champions in the final round.
  4. We have never been __________ by any other team.
  5. I wish I could __________ the ball as far as he does.

Đáp án:

  1. outdrives
  2. had outdriven
  3. outdrove
  4. outdriven
  5. outdrive

Trên đây là bài viết của hoctienganhnhanh.vn về các biến thể của động từ outdrive ở các thì khác nhau. Việc hiểu và sử dụng chính xác các dạng này sẽ giúp chúng ta truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác trong việc diễn tả các hành động liên quan đến outdrive. Hãy luyện tập và áp dụng các dạng này trong ngữ cảnh thực tế để nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh của bạn.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top