MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của outgrow là gì? Chia động từ outgrow chuẩn nhất

Outgrow trong quá khứ đơn là outgrew, quá khứ phân từ là outgrown, tìm hiểu về cách chia của động từ outgrow ở dạng và thì.

Chào mừng đến với hoctienganhnhanh! Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ khám phá về động từ outgrow - một từ vựng quan trọng trong tiếng Anh. Hãy cùng tìm hiểu nghĩa và cách sử dụng của động từ này.

Outgrow nghĩa tiếng Việt là gì?

Outgrow nghĩa tiếng Việt là gì?

Từ outgrow trong tiếng Việt có nghĩa là phát triển quá mức, vượt khỏi, lớn lên nhanh hơn so với điều gì đó. Đây là một cách diễn đạt phổ biến để miêu tả việc con người hoặc động vật phát triển vượt qua cái gì đó.

Ví dụ:

  • She quickly outgrew her old clothes and had to buy new ones. (Cô ấy nhanh chóng lớn quá mức so với quần áo cũ của mình và phải mua quần áo mới)
  • The company has outgrown its current office space and is looking for a larger location. (Công ty đã phát triển quá mức so với không gian văn phòng hiện tại và đang tìm kiếm một vị trí lớn hơn)

Quá khứ của outgrow là gì?

Quá khứ của outgrow là gì?

Động từ outgrow có dạng quá khứ đơn là outgrew và quá khứ phân từ là outgrown. Các bạn cần ghi nhớ 2 dạng quá khứ này để tránh nhầm lẫn khi sử dụng chúng trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • Động từ outgrow ở dạng quá khứ đơn V2: He outgrew his childhood fears and became a brave young man. (Anh ta đã vượt qua nỗi sợ hãi thời thơ ấu và trở thành một người đàn ông dũng cảm)
  • Động từ outgrow ở dạng quá khứ phân từ V3: The small town outgrew its infrastructure and needed to invest in better roads and utilities. (Thị trấn nhỏ phát triển quá mức so với hệ thống cơ sở hạ tầng và cần đầu tư vào đường và tiện ích tốt hơn)

Dưới đây là cách phát âm động từ outgrow:

  • Outgrow: /ˌaʊtˈgroʊ/
  • Outgrew: /ˌɑʊtˈgru/
  • Outgrown: /ˌɑʊtˈgroʊn/

Chia động từ outgrow theo dạng thức

Chia động từ outgrow theo dạng thức trong tiếng Anh

Outgrow là một động từ quan trọng trong tiếng Anh và để sử dụng nó chính xác, chúng ta cần biết cách chia theo các dạng thức tương ứng.

  • To outgrow ở dạng động từ nguyên mẫu có to.

Ví dụ: Many people try to outgrow their childhood fears.(Rất nhiều người cố gắng vượt qua những nỗi sợ hãi trong tuổi thơ của mình)

  • Outgrow ở dạng động từ nguyên mẫu không có to.

Ví dụ: Children often outgrow their clothes quickly. (Trẻ em thường nhanh chóng lớn lên quá mức so với quần áo của chúng)

  • Outgrew là dạng quá khứ đơn của động từ outgrow.

Ví dụ: I outgrew my childhood bedroom and needed a larger space. (Tôi đã lớn lên quá mức so với phòng ngủ thời thơ ấu và cần một không gian lớn hơn.)

  • Outgrowth là dạng danh động từ.

Ví dụ: The rapid expansion of the city was an outgrowth of increased economic opportunities. (Sự mở rộng nhanh chóng của thành phố là một kết quả của cơ hội kinh tế gia tăng)

  • Outgrown là dạng quá khứ phân từ của động từ outgrow.

Ví dụ: The company has outgrown its humble beginnings and is now a global powerhouse. (Công ty đã vượt xa khởi đầu khiêm tốn và hiện nay là một tập đoàn toàn cầu.)

  • Outgrows là dạng động từ thường ở thì hiện tại đơn trong ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ: She outgrows her shoes every few months because her feet keep getting bigger. (Cô ấy quá cỡ đôi giày của mình mỗi vài tháng vì chân cô ấy cứ ngày càng to hơn.)

Cách chia động từ outgrow theo thì

Cách chia động từ outgrow theo thì.

Chúng ta sẽ tìm hiểu cách chia động từ outgrow theo từng thì trong tiếng Anh để có thể sử dụng đúng sự thay đổi của động từ này trong thi cử và giao tiếp.

Biến đổi outgrow ở nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn (Simple Past): Outgrew

Ví dụ: The city outgrew its initial boundaries as the population increased rapidly. (Thành phố đã vượt khỏi ranh giới ban đầu khi dân số tăng nhanh)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Was/Were outgrowing

Ví dụ: They were outgrowing their competitors and gaining market share rapidly. (Họ đang vượt khỏi các đối thủ và nhanh chóng giành được thị phần)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Had outgrown

Ví dụ: By the time she turned 30, she had outgrown her rebellious phase and become more mature. (Vào thời điểm cô ấy tròn 30 tuổi, cô ấy đã vượt qua giai đoạn nổi loạn và trở nên trưởng thành hơn)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Had been outgrowing

Ví dụ: The company had been outgrowing its competitors for years before it finally became the market leader. (Công ty đã vượt khỏi các đối thủ của mình trong nhiều năm trước khi cuối cùng trở thành người dẫn đầu thị trường.)

Biến đổi outgrow ở nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Outgrow/Outgrows

Ví dụ: Children often outgrow their clothes quickly as they grow taller. (Trẻ em thường phải thay quần áo nhanh chóng khi họ lớn lên)

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Am/Is/Are outgrowing

Ví dụ: The company is outgrowing its competitors and gaining a larger market share. (Công ty đang vượt qua các đối thủ và giành được thị phần lớn hơn)

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Has/Have outgrown

Ví dụ: The company has outgrown its original office space and moved to a larger building. (Công ty đã vượt khỏi không gian văn phòng ban đầu và chuyển đến một tòa nhà lớn hơn)

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Has/Have been outgrowing

Ví dụ: The business has been outgrowing its competitors for years and shows no signs of slowing down. (Doanh nghiệp đã vượt qua các đối thủ trong nhiều năm và không có dấu hiệu chậm lại)

Biến đổi outgrow ở nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn (Simple Future): Will outgrow

Ví dụ: The company will outgrow its current location and expand to new markets. (Công ty sẽ vượt khỏi vị trí hiện tại và mở rộng sang các thị trường mới.)

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Will be outgrowing

Ví dụ: By the end of next year, the company will be outgrowing its competitors and gaining a larger market share. (Vào cuối năm tới, công ty sẽ vượt khỏi các đối thủ và giành được thị phần lớn hơn)

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have outgrown

Ví dụ: By the time he retires, he will have outgrown his current position and achieved higher leadership roles. (Vào thời điểm anh ta nghỉ hưu, anh ta sẽ vượt qua vị trí hiện tại và đạt được các vai trò lãnh đạo cao hơn)

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Will have been outgrowing

Ví dụ: By the end of next year, the company will have been outgrowing its competitors for five years, solidifying its position as the industry leader. (Vào cuối năm tới, công ty sẽ vượt qua các đối thủ trong năm năm qua, củng cố vị trí dẫn đầu trong ngành.)

  • Tương lai gần (Near Future): Am/Is/Are going to outgrow

Ví dụ: As I broaden my horizons and seek new experiences, I am going to outgrow my comfort zone and take on exciting challenges. (Khi tôi mở rộng tầm nhìn và tìm kiếm những trải nghiệm mới, tôi sẽ vượt ra khỏi vùng an toàn và đối mặt với những thách thức hấp dẫn)

Chia động từ outgrow theo dạng đặc biệt

Chia động từ outgrow theo dạng đặc biệt

Động từ outgrow trong tiếng Anh có thể chia theo các dạng đặc biệt như câu điều kiện và câu giả định. Hãy cùng tìm hiểu cách chia đúng trong từng trường hợp.

Câu điều kiện

  • Câu điều kiện loại 1: Will outgrow

Ví dụ: If she takes care of her health, she will outgrow her allergies. (Nếu cô ấy chăm sóc sức khỏe, cô ấy sẽ vượt qua những nỗi dị ứng của mình)

  • Câu điều kiện loại 2: Would outgrow

Ví dụ: If I had more time, I would outgrow my fear of public speaking. (Nếu tôi có thêm thời gian, tôi sẽ vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng)

  • Câu điều kiện loại 3: Would have outgrown

Ví dụ: If he had studied harder, he would have outgrown his learning difficulties. (Nếu anh ấy học chăm chỉ hơn, anh ấy đã vượt qua khó khăn trong việc học)

Câu giả định

  • Câu giả định loại 1: Will outgrow

Ví dụ: If they provide a supportive environment, employees will outgrow their limitations. (Nếu họ tạo một môi trường hỗ trợ, nhân viên sẽ vượt qua những hạn chế của mình)

  • Câu giả định loại 2: Would outgrow

Ví dụ: If the team had more resources, they would outgrow their current limitations. (Nếu nhóm có nhiều nguồn lực hơn, họ sẽ vượt qua những hạn chế hiện tại của mình)

  • Câu giả định loại 3: Would have outgrown

Ví dụ: If I had taken that opportunity, I would have outgrown my comfort zone.(Nếu tôi đã nhận cơ hội đó, tôi đã vượt ra khỏi vùng an toàn của mình)

Đoạn hội thoại dùng dạng thức của outgrow

Đoạn hội thoại dùng các dạng của outgrow.

John: Hey, Sarah! Have you seen my old skateboard? I can't find it anywhere. (Xin chào, Sarah! Bạn có thấy cái ván trượt cũ của tôi không? Tôi không thể tìm thấy nó đâu)

Sarah: Oh, I think you might have outgrown it. You haven't used it in years, right? (À, tôi nghĩ rằng bạn có thể đã lớn lên quá mức so với nó rồi. Bạn không sử dụng nó trong nhiều năm rồi, phải không?)

John: Yeah, you're right. I guess I've outgrown skateboarding. I used to love it, but now I prefer other activities. (Đúng vậy. Tôi đoán là tôi đã trưởng thành quá mức so với môn trượt ván. Tôi từng thích nó, nhưng bây giờ tôi thích các hoạt động khác hơn)

Sarah: That's completely normal. Our interests change as we grow older. What do you enjoy doing now? (Điều đó hoàn toàn bình thường. Sở thích của chúng ta thay đổi khi chúng ta lớn lên. Bạn thích làm gì bây giờ?)

John: Well, lately I've been getting into photography. I feel like I've outgrown just taking snapshots and I want to explore it more seriously. (À, gần đây tôi đã bắt đầu quan tâm đến nhiếp ảnh. Tôi cảm thấy như tôi đã vượt qua việc chỉ chụp những bức ảnh ngắn ngủn và tôi muốn khám phá nó nghiêm túc hơn)

Sarah: That's great to hear! Photography is a wonderful hobby. You might even outgrow it as a hobby and turn it into a profession someday. (Đó là tin tốt! Nhiếp ảnh là một sở thích tuyệt vời. Bạn thậm chí có thể vượt qua việc xem nó như một sở thích và biến nó thành một nghề nghiệp trong tương lai).

Bài tập về quá khứ của outgrow trong tiếng Anh

Bài tập: Điền đúng dạng của động từ outgrow vào chỗ trống trong câu sau đây.

  1. My little sister ________ her favorite dress and now it's too small for her.
  2. The company's success has been remarkable; it has ________ all its competitors.
  3. Mark ________ his fear of heights and now he enjoys skydiving.
  4. Susan ________ a talented artist. She has ________ her early doodles and now creates stunning paintings.
  5. By the time he was 16, Peter ________ his classmates in height.
  6. We hope that our friendship will never _________.
  7. The city's infrastructure needs to ________ the population growth.
  8. Sally's ambition is to ________ her current position and become the CEO.

Đáp án

  1. outgrew
  2. outgrown
  3. outgrew
  4. outgrows, outgrown
  5. had outgrown
  6. outgrow
  7. outgrow
  8. outgrow

Qua bài viết này, hy vọng rằng bạn đã hiểu rõ về động từ outgrow cùng các dạng thức và dạng quá khứ của nó. Hãy cùng hoctienganhnhanh.vn áp dụng những kiến thức này trong quá trình học tiếng Anh và không ngừng phát triển kỹ năng ngôn ngữ.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top