MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của outsmell là gì? Khám phá cách chia động từ chuẩn nhất

Quá khứ của outsmell là outsmelled/outsmelt, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều như vậy - với nghĩa là có mùi thơm hơn/có khả năng phát hiện mùi hơn.

Xin chào các bạn yêu thích học tiếng Anh! Trong bài viết này của hoctienganhnhanh, chúng ta sẽ tìm hiểu về động từ outsmell và những cách sử dụng linh hoạt của nó trong ngôn ngữ tiếng Anh.

Outsmell nghĩa tiếng Việt là gì?

Outsmell nghĩa tiếng Việt là gì?

Động từ outsmell có nghĩa là có mùi hương mạnh hơn, gây ấn tượng hơn hoặc có khả năng đanh hơi tốt hơn so với người hoặc vật khác trong một tình huống cụ thể.

Ví dụ:

  • She has a keen sense of smell and can often outsmell her friends in identifying different scents. (Cô ấy có khả năng phát hiện mùi tinh tường và thường có thể phát hiện mùi hương tốt hơn bạn bè của mình)
  • The dog's sense of smell is so strong that it can easily outsmell humans in tracking scents. (Khả năng phát hiện mùi của chú chó rất mạnh mẽ, đến mức nó có thể dễ dàng phát hiện mùi hương mà con người không thể)

Quá khứ của outsmell là gì?

Quá khứ của outsmell là gì?

Quá khứ của outsmell là outsmelled hoặc outsmelt, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều không thay đổi. Quá khứ của động từ outsmell cho phép chúng ta miêu tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ liên quan đến việc có mùi hương vượt trội hơn hoặc đánh hơi/ngửi tốt hơn so với người hoặc vật khác.

Ví dụ:

  • Động từ outsmell ở dạng quá khứ đơn V2:
    • Yesterday, she outsmelled everyone in the competition. (Ngày hôm qua, cô ấy phát hiện mùi tốt hơn tất cả mọi người trong cuộc thi)
    • My dog outsmelled the other dogs at the park. (Chó của tôi phát hiện mùi tốt hơn những chú chó khác ở công viên)
  • Động từ outsmell ở dạng quá khứ phân từ V3:
    • She has outsmelled her competitors in every fragrance test. (Cô ấy đã phát hiện mùi tốt hơn đối thủ của mình trong mỗi cuộc kiểm tra hương thơm)
    • The expert perfumer had outsmelled all his colleagues in the scent workshop. (Nhà chế tạo nước hoa có kinh nghiệm đã phát hiện mùi hương tốt hơn tất cả các đồng nghiệp của mình trong buổi làm việc về hương thơm)

Dưới đây là cách phát âm động từ outsmell:

  • Outsmell: [aʊt-smɛl]
  • Outsmelled: [aʊt-smɛld]
  • Outsmelt: [aʊt-smɛlt]

Chia động từ outsmell theo dạng thức trong tiếng Anh

Chia động từ outsmell theo dạng thức trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, động từ outsmell có thể được chia theo nhiều hình thức khác nhau như to V, quá khứ đơn, quá khứ phân từ, danh động từ…

  • To outsmell ở dạng động từ nguyên mẫu có to

Ví dụ: He has trained his nose to outsmell others in detecting rare fragrances. (Anh ấy đã rèn khả năng của mũi của mình để vượt trội hơn người khác trong việc phát hiện các hương liệu hiếm)

  • Outsmell ở dạng động từ nguyên mẫu không có to

Ví dụ: The bloodhound can easily outsmell other dog breeds when it comes to tracking scents. (Chó đánh hơi có thể dễ dàng vượt trội hơn các giống chó khác khi nói đến việc theo dõi mùi hương)

  • Outsmelled/Outsmelt là dạng quá khứ đơn của động từ outsmell

Ví dụ: Yesterday, she outsmelled everyone in the fragrance challenge and won the prize. (Hôm qua, cô ấy đã vượt trội hơn tất cả mọi người trong thử thách mùi hương và giành chiến thắng cùng giải thưởng)

  • Outsmell là dạng danh động từ.

Ví dụ: His outsmell in identifying specific notes in a fragrance is truly remarkable. (Khả năng vượt trội hơn của anh ấy trong việc nhận biết các mùi hương cụ thể trong một hương liệu thực sự đáng kinh ngạc)

  • Outsmelled/Outsmelt là dạng quá khứ phân từ của động từ outsmell

Ví dụ: The experienced sommelier had outsmelled all the participants in the blind wine tasting. (Người phục vụ rượu có kinh nghiệm đã vượt trội hơn tất cả các người tham gia trong buổi nếm rượu)

  • Outsmells là dạng động từ thường ở thì hiện tại đơn trong ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ: The champion scent-detection dog outsmells all the competitors in the trials. (Chú chó phát hiện mùi vô địch vượt trội hơn tất cả các đối thủ trong các cuộc thử nghiệm)

Cách chia động từ outsmell theo thì

Cách chia động từ outsmell theo thì

Trong tiếng Anh, động từ outsmell có thể chia theo nhiều thì khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.

Biến đổi outsmell ở nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn (Simple Past): Outsmelled/Outsmelt

Ví dụ: She outsmelled her competitors in the last fragrance competition. (Cô ấy phát hiện mùi tốt hơn đối thủ của mình trong cuộc thi ngửi mùi hương gần đây)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Was/Were outsmelling

Ví dụ: She was outsmelling everyone in the room with her exceptional sense of smell. (Cô ấy đã phát hiện mùi hương tốt hơn tất cả mọi người trong phòng với khả năng đặc biệt của mình)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Had outsmelled/outsmelt

Ví dụ: By the time she joined the team, they had already outsmelled their competitors in developing innovative scent products. (Đến khi cô ấy gia nhập nhóm, họ đã phát hiện mùi tốt hơn các đối thủ của họ trong việc phát triển các sản phẩm hương thơm đột phá)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Had been outsmelling

Ví dụ: She had been outsmelling her competitors for years with her exceptional olfactory abilities. (Cô ấy đã phát hiện mùi hương tốt hơn đối thủ của mình trong nhiều năm qua với khả năng đặc biệt của mình)

Biến đổi outsmell ở nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Outsmell/Outsmells

Ví dụ: She outsmells her siblings when it comes to detecting odors. (Cô ấy phát hiện mùi hương tốt hơn anh chị em của mình khi nói đến việc phát hiện mùi)

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Am/Is/Are outsmelling

Ví dụ: She is outsmelling everyone in the room with her new perfume. (Cô ấy đang có mùi thơm hơn tất cả mọi người trong phòng với nước hoa mới của mình)

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Have/Has outsmelled/outsmelt

Ví dụ: She has outsmelled all her previous records in the scent detection challenge. (Cô ấy đã phát hiện mùi tốt hơn tất cả các kỷ lục trước đó trong thách thức phát hiện mùi)

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Have/Has been outsmelling

Ví dụ: She has been outsmelling everyone in the office since she started using the new air freshener. (Cô ấy đã có mùi thơm hơn tất cả mọi người trong văn phòng kể từ khi cô ấy bắt đầu sử dụng chất làm thơm không khí mới)

Biến đổi outsmell ở nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn (Simple Future): Will outsmell

Ví dụ: She will outsmell everyone in the upcoming scent competition. (Cô ấy sẽ phát hiện mùi hương tốt hơn tất cả mọi người trong cuộc thi mùi sắp tới)

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Will be outsmelling

Ví dụ: By this time tomorrow, she will be outsmelling everyone with her improved sense of smell. (Đến thời điểm này ngày mai, cô ấy sẽ phát hiện mùi hương tốt hơn tất cả mọi người với khả năng phát hiện mùi được cải thiện)

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have outsmelled/outsmelt

Ví dụ: By the end of the year, she will have outsmelled all her previous achievements in scent recognition. (Vào cuối năm, cô ấy sẽ có khả năng phát hiện mùi tốt hơn tất cả các thành tựu trước đây của mình trong việc nhận dạng mùi)

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Will have been outsmelling

Ví dụ: By the time she retires, she will have been outsmelling her colleagues for over 30 years. (Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ có khả năng phát hiện mùi hương tốt hơn đồng nghiệp của mình trong hơn 30 năm)

  • Tương lai gần (Near Future): Am/Is/Are going to outsmell

Ví dụ: With her extensive training, she is going to outsmell her competitors in the upcoming fragrance competition. (Với quá trình đào tạo sâu rộng, cô ấy sẽ phát hiện mùi hương tốt hơn đối thủ của mình trong cuộc thi hương thơm sắp tới)

Chia động từ outsmell theo dạng đặc biệt

Chia động từ outsmell theo dạng đặc biệt

Trong ngữ pháp tiếng Anh, chúng ta sử dụng động từ outsmell theo các dạng đặc biệt như câu điều kiện và câu giả định. Hãy khám phá cách chia đúng cho từng dạng này.

Câu điều kiện

  • Câu điều kiện loại 1: Will outsmell

Ví dụ: If you learn how to use these types of cosmetics, you will outsmell everyone around you. (Nếu bạn học cách sử dụng các loại mỹ phẩm này, bạn sẽ phát hiện mùi hương tốt hơn mọi người xung quanh)

  • Câu điều kiện loại 2: Would outsmell

Ví dụ: If I had a more sensitive nose, I would outsmell the whole world. (Nếu tôi có một cái mũi nhạy bén hơn, tôi sẽ phát hiện mùi hương tốt hơn cả thế giới)

  • Câu điều kiện loại 3: Would have outsmelled/outsmelt

Ví dụ: If we had known that information beforehand, we would have outsmelled our competitors long ago. (Nếu chúng ta đã biết trước thông tin đó, chúng ta đã phát hiện mùi hương tốt hơn đối thủ từ lâu)

Câu giả định

  • Câu giả định loại 1: Will outsmell

Ví dụ: If I had a more sensitive nose, I would outsmell everyone. (Nếu tôi có một mũi nhạy hơn, tôi phát hiện mùi hương tốt hơn tất cả mọi người)

  • Câu giả định loại 2: Would outsmell

Ví dụ: If he knew how to use artificial noses, he would have outsmelled everyone. (Nếu anh ta biết cách sử dụng mũi nhân tạo, anh ta đã phát hiện mùi hương tốt hơn tất cả mọi người)

  • Câu giả định loại 3: Would have outsmelled/outsmelt

Ví dụ: If we had had the opportunity to train our sense of smell since childhood, we would have outsmelled the current opponents. (Nếu chúng ta đã có cơ hội rèn luyện khả năng ngửi từ nhỏ, chúng ta đã phát hiện mùi hương tốt hơn đối thủ hiện tại)

Đoạn hội thoại dùng các dạng của outsmell

Đoạn hội thoại dùng các dạng của outsmell

Huy: Hey, have you heard about the upcoming scent competition? (Chào, bạn đã nghe về cuộc thi ngửi mùi hương sắp tới chưa?)

Nam: Yeah, I have! I'm really excited about it. I've been training my nose to outsmell the other participants. (Ừ, tớ đã nghe! Tớ rất hào hứng về nó. Tớ đã rèn khả năng ngửi của mình để ngửi thấy mùi tốt hơn so với các thí sinh khác)

Huy: That's impressive! I didn't know you had such a talent for scent detection. How did you develop it? (Thật ấn tượng! Tớ không ngờ bạn có tài năng như vậy trong việc phát hiện mùi. Bạn đã phát triển nó như thế nào?)

Nam: Well, I've always had a keen sense of smell, but I took it to the next level by attending workshops and practicing regularly. I want to outsmell everyone and win the competition! (À, tớ luôn có một khả năng ngửi nhạy bén, nhưng tớ đã đưa nó lên một tầm cao mới bằng cách tham gia các khóa học và luyện tập đều đặn. Tớ muốn ngửi thấy mùi tốt hơn mọi người và giành chiến thắng trong cuộc thi!)

Huy: I believe in you. Your dedication and hard work will definitely pay off. Do you think you can outsmell the experienced perfumers? (Tớ tin vào bạn. Sự cống hiến và công việc chăm chỉ của bạn chắc chắn sẽ đem lại thành quả. Bạn nghĩ rằng bạn có thể ngửi thấy mùi hơn những nhà làm nước hoa có kinh nghiệm không?)

Nam: Absolutely! I have confidence in my abilities. I know I can outsmell even the most experienced perfumers out there. (Chắc chắn! Tớ tin vào khả năng của mình. Tớ biết rằng tớ có thể ngửi thấy mùi tốt hơn ngay cả với những nhà làm nước hoa già dặn nhất)

Bài tập về quá khứ của outsmell trong tiếng Anh

Bài tập: Điền dạng đúng của động từ outsmell vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. She __________ everyone else in the room with her exceptional sense of smell.
  2. If I had a more sensitive nose, I __________ all the fragrances easily.
  3. Last night, he __________ all the other contestants in the smelling competition.
  4. By this time next year, we __________ all our competitors in the market.
  5. They have trained their dogs to __________ any other breed in scent detection.

Đáp án:

  1. outsmells
  2. would outsmell
  3. outsmelled
  4. will outsmell
  5. outsmell

Với thông tin chi tiết về từ outsmell đã được cung cấp trong bài viết này của hoctienganhnhanh.vn, hy vọng rằng bạn đã nhận thức được sự quan trọng và phạm vi rộng lớn của từ này trong tiếng Anh. Hãy áp dụng nó vào việc học của bạn!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top