MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của overbuy là gì? Các dạng thức của động từ overbuy

Quá khứ của overbuy là overbought, quá khứ phân từ của nó cũng là overbought, cùng một số cách chia động từ này trong tiếng Anh.

Trong tiếng Anh, có rất nhiều động từ để miêu tả các hành động, trạng thái khác nhau và một trong số đó là overbuy. Trong bài viết này của hoctienganhnhanh, chúng ta sẽ tìm hiểu về nghĩa và quá khứ của overbuy, cũng như cách biến đổi nó ở các thì khác nhau.

Overbuy nghĩa tiếng Việt là gì?

Overbuy nghĩa tiếng Việt là gì?

Từ overbuy có nghĩa là mua nhiều hơn cần thiết hoặc mua quá mức, thường do sự lạm dụng hoặc thiếu khả năng đánh giá chính xác nhu cầu của mình.

Ví dụ:

  • She tends to overbuy groceries and ends up with a lot of wasted food at the end of the month. (Cô ấy có xu hướng mua nhiều thực phẩm hơn cần thiết và cuối cùng lại có rất nhiều thức ăn bị lãng phí vào cuối tháng)
  • The company overbought inventory and now they have a surplus of products that they can't sell. (Công ty đã mua quá mức hàng hoá và bây giờ họ có quá nhiều sản phẩm tồn kho mà không thể bán được)

Quá khứ của overbuy là gì?

Quá khứ của overbuy là overbought, trong khi quá khứ phân từ của overbuy cũng là overbought.

Ví dụ:

  • He overbought groceries yesterday and now his refrigerator is overflowing with food. (Anh ấy đã mua quá nhiều thực phẩm hôm qua và bây giờ tủ lạnh của anh ấy tràn đầy thức ăn)
  • The company had overbought supplies last month, leading to a significant financial loss. (Công ty đã mua quá nhiều nguyên vật liệu vào tháng trước, dẫn đến một mức lỗ tài chính đáng kể)

Chia động từ overbuy theo dạng thức trong tiếng Anh

Chia động từ overbuy theo dạng thức trong tiếng Anh

Ở phần này, chúng ta xem xem động từ overbuy có các dạng thức nào cùng ví dụ minh họa.

  • To overbuy ở dạng động từ nguyên mẫu có to

Ví dụ: She tends to overbuy when shopping for clothes. (Cô ấy có xu hướng mua quá nhiều khi đi mua quần áo)

  • Overbuy ở dạng động từ nguyên mẫu không có to

Ví dụ: If you overbuy, you might end up wasting food. (Nếu bạn mua quá nhiều, có thể bạn sẽ lãng phí thức ăn)

  • Overbought là dạng quá khứ đơn của động từ overbuy

Ví dụ: They overbought groceries last week and had to throw away some items. (Họ đã mua quá nhiều thực phẩm tuần trước và phải vứt bỏ một số mặt hàng)

  • Overbuying là dạng danh động từ

Ví dụ: Overbuying can lead to financial strain and cluttered spaces. (Việc mua quá nhiều có thể gây áp lực tài chính và tạo ra không gian lộn xộn)

  • Overbought là dạng quá khứ phân từ của động từ overbuy

Ví dụ: The company has overbought supplies, leading to excess inventory. (Công ty đã mua quá mức nguyên vật liệu, dẫn đến việc tồn kho thừa)

  • Overbuys là dạng động từ thường ở thì hiện tại đơn trong ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ: He often overbuys products during sales. (Anh ta thường mua quá nhiều hàng hóa trong các chương trình giảm giá)

Cách chia động từ overbuy theo thì

Cách chia động từ overbuy theo thì

Chúng ta cùng tìm hiểu về các cách biến đổi của động từ overbuy ở các thì trong tiếng anh để hiểu rõ hơn về động từ này.

Biến đổi overbuy ở nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn (Simple Past): Overbought

Ví dụ: I overbought groceries last week and now I have to throw away some spoiled food. (Tôi đã mua quá nhiều thực phẩm tuần trước và bây giờ tôi phải vứt bỏ một số thức ăn bị hỏng)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Was/Were overbuying

Ví dụ: She was overbuying clothes when she received her bonus last year. (Cô ấy đã mua quá nhiều quần áo khi nhận tiền thưởng năm ngoái)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Had overbought

Ví dụ: By the time I realized it, I had already overbought groceries for the week. (Vào lúc tôi nhận ra điều đó, tôi đã mua quá nhiều thực phẩm cho cả tuần)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Had been overbuying

Ví dụ: She had been overbuying clothes for months before she realized she had a shopping addiction. (Cô ấy đã mua quá nhiều quần áo trong vài tháng trước khi nhận ra mình có thói quen nghiện mua sắm)

Biến đổi overbuy ở nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Overbuy/Overbuys

Ví dụ: I often overbuy groceries and end up with more food than I can consume. (Tôi thường mua quá nhiều thực phẩm và cuối cùng lại có nhiều thức ăn hơn mình có thể tiêu thụ)

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Am/Are/Is overbuying

Ví dụ: The company is overbuying inventory to prepare for the busy holiday season. (Công ty đang mua quá mức hàng tồn kho để chuẩn bị cho mùa lễ sắp tới)

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Have/Has overbought

Ví dụ: By the end of the month, I have overbought groceries and now I need to use them up quickly. (Vào cuối tháng, tôi đã mua quá nhiều thực phẩm và bây giờ tôi cần sử dụng chúng nhanh chóng)

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Have/Has been overbuying

Ví dụ: She has been overbuying clothes for months and her closet is now overflowing with garments. (Cô ấy đã mua quá nhiều quần áo trong vài tháng và tủ của cô ấy hiện đã tràn ngập quần áo)

Biến đổi overbuy ở nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn (Simple Future): Will overbuy

Ví dụ: I know I will overbuy souvenirs when I go on vacation next month. (Tôi biết rằng tôi sẽ mua quá nhiều quà lưu niệm khi đi du lịch vào tháng sau)

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Will be overbuying

Ví dụ: She will be overbuying clothes during the summer sales. (Cô ấy sẽ mua quá nhiều quần áo trong đợt giảm giá hè)

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have overbought

Ví dụ: By the time I return from my trip, I will have overbought all the souvenirs I need. (Vào lúc tôi trở lại từ chuyến du lịch, tôi sẽ mua quá nhiều quà lưu niệm mà mình cần)

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Will have been overbuying

Ví dụ: By the end of the year, she will have been overbuying clothes for a whole decade. (Vào cuối năm, cô ấy sẽ đã mua quá nhiều quần áo trong suốt một thập kỷ)

  • Tương lai gần (Near Future): Am/Is/Are going to overbuy

Ví dụ: I am going to overbuy groceries for the party tomorrow. (Tôi sẽ mua quá nhiều thực phẩm cho buổi tiệc ngày mai)

Chia động từ overbuy theo dạng đặc biệt

Chia động từ overbuy theo dạng đặc biệt

Câu điều kiện

Câu điều kiện loại 1: Will overbuy

Ví dụ: If I have money, I will overbuy shirts. (Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua quá nhiều áo)

Câu điều kiện loại 2: Would overbuy

Ví dụ: If I won the lottery, I would overbuy luxurious items. (Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ mua quá nhiều những món đồ xa xỉ)

Câu điều kiện loại 3: Would have overbought

Ví dụ: If I had listened to my friend's advice, I wouldn't have overbought. (Nếu tôi đã lắng nghe lời khuyên của bạn tôi, tôi đã không mua quá nhiều)

Câu giả đinh

Câu giả định loại 1: Will overbuy

Ví dụ: If I win the lottery, I will overbuy extravagant gifts for my family and friends. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua quá nhiều những món quà sang trọng cho gia đình và bạn bè của tôi)

Câu giả định loại 2: Would overbuy

Ví dụ: If I had more free time, I would overbuy books and spend hours reading. (Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ mua quá nhiều sách và dành hàng giờ đọc)

Câu giả định loại 3: Would have overbought

Ví dụ: If they had arrived earlier, they would have overbought souvenirs at the gift shop. (Nếu họ đã đến sớm hơn, họ đã mua quá nhiều đồ lưu niệm ở cửa hàng quà tặng)

Đoạn hội thoại dùng các dạng của overbuy

Đoạn hội thoại dùng các dạng của overbuy

Helen: Hey, I'm planning to go grocery shopping today. Do you want anything? (Xin chào, hôm nay tôi dự định đi mua thực phẩm. Anh có muốn gì không?)

Mark: Sure, can you please get some vegetables and fruits? (Chắc chắn, bạn có thể mua một số rau và trái cây được không?)

Helen: Of course. I'll make sure not to overbuy this time. (Tất nhiên. Lần này tôi sẽ chắc chắn không mua quá nhiều)

Mark: Good idea. Last week we ended up wasting a lot of food because we overbought.(Ý kiến hay đó. Tuần trước chúng ta đã phải lãng phí rất nhiều thức ăn vì đã mua quá nhiều)

Helen: I know, it was such a waste. I learned my lesson. I'll be more mindful this time. (Tôi biết, thật lãng phí. Tôi đã rút kinh nghiệm. Lần này tôi sẽ cẩn thận hơn)

Mark: Great. Let's also check the pantry before we go. We don't want to overbuy things we already have. (Tuyệt vời. Hãy kiểm tra tủ lạnh trước khi đi. Chúng ta không muốn mua quá nhiều những thứ chúng ta đã có sẵn)

Bài tập về quá khứ của overbuy trong tiếng Anh

Hãy điền các dạng đúng của động từ overbuy vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. I tend to _______________ when there are big sales.
  2. She _______________ so many clothes that her closet is overflowing.
  3. He often _______________ electronics online.
  4. Last week, they _______________ more food than they could eat.
  5. The company has _______________ supplies, resulting in excess inventory.
  6. _______________ can lead to financial strain and cluttered spaces.

Đáp án:

  1. overbuy
  2. overbuys
  3. overbuys
  4. overbought
  5. overbought
  6. overbuying

Trong bài viết này của hoctienganhnhanh.vn, chúng ta đã tìm hiểu về động từ overbuy và cách biến đổi nó trong các thì khác nhau. Overbuy có nghĩa là mua quá nhiều hoặc mua quá mức. Chúng ta đã khám phá các dạng của overbuy trong quá khứ đơn, quá khứ phân từ, hiện tại, tương lai và tương lai gần. Bằng cách nắm vững cấu trúc và ví dụ về các dạng này, chúng ta có thể sử dụng động từ overbuy một cách chính xác và linh hoạt trong việc diễn đạt ý kiến và sự việc liên quan đến việc mua sắm.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top