MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của premake là gì? Cách chia động từ premake chuẩn nhất

Quá khứ của premake là premade, được sử dụng cho cả quá khứ đơn lẫn quá khứ phân từ, khám phá cách chia động từ này ở 13 thì tiếng Anh.

Trong tiếng Anh, việc nắm vững các dạng quá khứ của premake là một yếu tố quan trọng để có thể sử dụng nó một cách chính xác và linh hoạt trong giao tiếp. Qua các dạng thức và nhóm thì khác nhau, premake mở ra một thế giới đa dạng và phong phú của ngữ pháp tiếng Anh. Cùng hoctienganhnhanh tìm hiểu nhé!

Premake nghĩa tiếng Việt là gì?

Premake meals có nghĩa là chuẩn bị sẵn đồ ăn

Premake là một động từ trong tiếng Anh, nó có nghĩa là chuẩn bị trước hoặc làm trước. Từ pre có nghĩa là trước và make có nghĩa là làm, khi kết hợp lại, premake mang ý nghĩa của việc chuẩn bị hoặc làm một điều gì đó trước thời điểm thực hiện chính thức.

Ví dụ:

  • She premakes her meals for the week on Sundays, so she doesn't have to cook every day. (Cô ấy chuẩn bị sẵn bữa ăn cho cả tuần vào ngày Chủ nhật để không phải nấu mỗi ngày)
  • The teacher premade the handouts for the students before the class started. (Giáo viên đã chuẩn bị sẵn các tài liệu cho học sinh trước khi buổi học bắt đầu)

Quá khứ của premake là gì?

Quá khứ của premake để diễn tả việc chuẩn bị hoặc làm trước trong quá khứ

Quá khứ đơn của premake là premade, trong khi dạng quá khứ phân từ là premade. Khi chúng ta sử dụng premake trong quá khứ, ta sẽ sử dụng các hình thức chuyển đổi của động từ này để diễn tả việc chuẩn bị hoặc làm trước trong quá khứ.

Ví dụ:

  • Động từ premake ở dạng quá khứ đơn V2: She premade all the decorations for the party. (Cô ấy đã chuẩn bị trước tất cả các đồ trang trí cho buổi tiệc)
  • Động từ premake ở dạng quá khứ phân từ V3: The premade sandwiches were delicious. (Những bánh sandwich đã được chuẩn bị sẵn rất ngon)

Dưới đây là cách phát âm động từ premake và premade:

  • Premake: /preɪˈmeɪk/
  • Premade: /priːˈmeɪd/

Chia động từ premake theo dạng thức

Hiểu rõ các dạng của premake là chìa khoá để sử dụng động từ này linh hoạt

Qua các ví dụ và cách biến đổi, chúng ta sẽ xây dựng nền tảng vững chắc để sử dụng premake một cách linh hoạt và tự tin trong việc diễn đạt ý của mình.

Hãy cùng bắt đầu khám phá hành trình này và trau dồi khả năng sử dụng premake theo các dạng thức trong tiếng Anh, cụ thể:

  • To premake ở dạng động từ nguyên mẫu có to.

Ví dụ: I need to learn how to premake this recipe. (Tôi cần học cách chuẩn bị trước công thức này)

  • Premake ở dạng động từ nguyên mẫu không có to.

Ví dụ: Premake the salad and keep it in the refrigerator until we're ready to eat. (Chuẩn bị trước món salad và giữ nó trong tủ lạnh cho đến khi chúng ta sẵn sàng ăn)

  • Premakes là dạng động từ thường ở thì hiện tại đơn trong ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ: The bakery premakes fresh bread every morning. (Cửa hàng bánh mì chuẩn bị sẵn bánh mì tươi mỗi buổi sáng)

  • Premade là dạng quá khứ đơn của động từ premake.

Ví dụ: I premade a lasagna for dinner last night. (Tối qua, tôi đã chuẩn bị sẵn một món lasagna cho bữa tối)

  • Premade là dạng quá khứ phân từ của động từ premake.

Ví dụ: The premade clothes are displayed in the store's window. (Những bộ quần áo đã được chuẩn bị trước được trưng bày trên cửa sổ cửa hàng)

  • Premaker là dạng danh động từ.

Ví dụ: The premaker of the event worked tirelessly to ensure everything was prepared in advance. (Người chuẩn bị sẵn cho sự kiện đã làm việc không ngừng để đảm bảo mọi thứ được chuẩn bị trước)

Cách chia động từ premake theo nhóm thì

Cùng khám phá động từ premake trong các nhóm thì quá khứ, hiện tại, tương lai

Chia động từ premake theo các dạng thì trong tiếng Anh là một kỹ năng quan trọng để xây dựng câu và diễn đạt ý nghĩa chính xác. Trong phần này, chúng ta sẽ khám phá và tìm hiểu các dạng thức của premake ở các thì khác nhau, từ quá khứ, hiện tại đến tương lai.

Chia động từ premake ở nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn (Simple Past): Premade

Ví dụ: Last week, they premade all the meals for the camping trip. (Tuần trước, họ đã chuẩn bị trước tất cả các bữa ăn cho chuyến cắm trại)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Was/Were premaking

Ví dụ: At that time, I was premaking the gift baskets for the charity event. (Lúc đó, tôi đang chuẩn bị trước những giỏ quà tặng cho sự kiện từ thiện)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Had premade

Ví dụ: By the time they arrived, I had already premade the entire presentation. (Trước khi họ đến, tôi đã chuẩn bị trước toàn bộ bài thuyết trình)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Had been premaking

Ví dụ: She had been premaking the costumes for hours when the phone rang. (Cô ấy đã chuẩn bị trước những trang phục trong suốt vài giờ khi điện thoại reo)

Chia động từ premake ở nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Premake/Premakes

Ví dụ: She premakes her breakfast every morning. (Cô ấy chuẩn bị trước bữa sáng hàng ngày)

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Am/Is/Are premaking

Ví dụ: I am premaking the dough for the cookies right now. (Tôi đang chuẩn bị trước bột làm bánh quy ngay bây giờ)

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Have/Has premade

Ví dụ: They have already premade all the party favors. (Họ đã chuẩn bị trước tất cả những món quà lưu niệm cho buổi tiệc)

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Have/Has been premaking

Ví dụ: I have been premaking the invitations since this morning. (Tôi đã chuẩn bị trước những lá thư mời kể từ sáng nay)

Chia động từ premake ở nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn (Simple Future): Will premake

Ví dụ: Tomorrow, they will premake all the decorations for the event. (Ngày mai, họ sẽ chuẩn bị trước tất cả các đồ trang trí cho sự kiện)

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Will be premaking

Ví dụ: At 6 PM tomorrow, I will be premaking the dinner for our guests. (Vào lúc 6 giờ tối ngày mai, tôi sẽ đang chuẩn bị trước bữa tối cho khách mời của chúng ta)

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have premade

Ví dụ: By this time next year, she will have premade all the necessary arrangements. (Đến thời điểm này vào năm sau, cô ấy sẽ đã chuẩn bị trước tất cả các sắp xếp cần thiết)

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Will have been premaking

Ví dụ: By the end of the month, they will have been premaking the prototypes for three weeks. (Đến cuối tháng, họ sẽ đã chuẩn bị trước các mẫu nguyên mẫu trong suốt ba tuần)

  • Tương lai gần (Near Future): Am/Is/Are going to premake

Ví dụ: We are going to be premake the desserts for the party. (Chúng ta sẽ chuẩn bị trước các món tráng miệng cho buổi tiệc)

Cách chia động từ premake theo các dạng câu đặc biệt

Tìm hiểu về cách chia động từ premake ở các dạng câu điều kiện và giả định

Chia động từ premake theo dạng đặc biệt là một khía cạnh quan trọng trong việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh. Để hiểu rõ hơn về cách chia động từ này trong các trường hợp đặc biệt, chúng ta hãy đi vào phần chi tiết dưới đây với dạng câu điều kiện và câu giả định.

Chia động từ premake ở câu điều kiện

  • Câu điều kiện loại 1: Will premake

Ví dụ: If I have enough time, I will premake the meals for the week. (Nếu tôi có đủ thời gian, tôi sẽ chuẩn bị trước các bữa ăn cho cả tuần)

  • Câu điều kiện loại 2: Would premake

Ví dụ: If I had more free time, I would premake all my meals. (Nếu tôi có thêm thời gian rảnh, tôi sẽ chuẩn bị trước tất cả các bữa ăn)

  • Câu điều kiện loại 3: Would have premade

Ví dụ: If I had known about the party earlier, I would have premade a cake for it. (Nếu tôi biết về buổi tiệc sớm hơn, tôi đã chuẩn bị sẵn một chiếc bánh cho nó)

Chia động từ premake ở câu giả định

  • Câu giả định loại 1: Will premake

Ví dụ: I wish I premade more food for the party. (Tôi ước tôi đã chuẩn bị trước nhiều thức ăn hơn cho buổi tiệc)

  • Câu giả định loại 2: Would premake

Ví dụ: If I had more time, I would premake all my meals for the week. (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ chuẩn bị sẵn tất cả bữa ăn trong suốt tuần)

  • Câu giả định loại 3: Would have premade

Ví dụ: If she had known about the potluck, she would have premade her famous lasagna. (Nếu cô ấy biết về buổi tiệc mang theo món, cô ấy đã chuẩn bị sẵn món lasagna nổi tiếng của mình)

Đoạn hội thoại dùng dạng quá khứ của premake

Tracy: Hey, are you ready for the party tonight? (Chào, bạn đã sẵn sàng cho buổi tiệc tối nay chưa?)

Sam: Not yet. I need to premake some appetizers for the guests. I'm thinking of making mini quiches and stuffed mushrooms. (Chưa đâu. Tôi cần phải chuẩn bị sẵn một số món khai vị để phục vụ khách mời. Tôi đang nghĩ làm các loại bánh quiche nhỏ và nấm nhồi)

Tracy: That sounds delicious! How about the main course? (Nghe có vẻ ngon quá! Còn món chính thì sao?)

Sam: I've already premade the marinade for the grilled chicken. It's marinating in the fridge right now. (Tôi đã pha sẵn sốt ướp cho gà nướng. Hiện tại nó đang được ướp trong tủ lạnh)

Tracy: Great! What about the dessert? (Tuyệt! Còn món tráng miệng thì sao?)

Sam: I haven't premade the dessert yet, but I have a recipe for a chocolate mousse that I can prepare in advance. I'll do it right after finishing the appetizers. (Tôi chưa chuẩn bị sẵn món tráng miệng, nhưng tôi có một công thức làm mousse sô cô la có thể chuẩn bị từ trước. Tôi sẽ làm nó ngay sau khi hoàn thành khai vị)

Tracy: Awesome! You really know how to premake everything to make our party planning easier. (Tuyệt vời! Bạn thực sự biết cách chuẩn bị trước mọi thứ để làm cho việc tổ chức buổi tiệc dễ dàng hơn)

Bài tập về quá khứ của premake trong tiếng Anh

Bài tập: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng đúng của premake.

  1. I always __________ my lunch the night before so that I can save time in the morning.
  2. She __________ a playlist for the road trip to ensure they had good music to listen to.
  3. The company __________ arrangements for the conference months in advance.
  4. If I had known about the meeting, I would have __________ my notes beforehand.
  5. They __________ a backup plan in case the original idea didn't work out.

Đáp án:

  1. premake
  2. premade
  3. premade
  4. premade
  5. premade

Trên hành trình khám phá các dạng quá khứ của động từ premake, chúng ta đã tìm hiểu khá chi tiết về kiến thức cua động từ này trong ngữ pháp tiếng Anh. Hãy tiếp tục thực hành và áp dụng những kiến thức đã học của hoctienganhnhanh.vn về các dạng của premake trong thực tế để dễ dàng làm chủ động từ này nhé!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top