MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của refit là gì? Cách chia động từ refit chuẩn nhất

Quá khứ của refit có 2 dạng là refit và refitted, được áp dụng cho cả quá khứ đơn và quá khứ phân từ, bí quyết chia động từ refit chính xác.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về các cấu trúc chia động từ refit và cung cấp các ví dụ minh họa để hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh khác nhau. Hãy cùng học tiếng Anh nhanh khám phá và nắm vững những kiến thức liên quan tới quá khứ của refit.

Refit nghĩa tiếng Việt là gì?

Động từ refit có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Refit là một thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực đóng tàu, xây dựng và bảo dưỡng. Refit khi dịch sang tiếng Việt có nghĩa là cải tạo, điều chỉnh hoặc sửa chữa, cải thiện và nâng cấp. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ quá trình thay đổi, nâng cấp hoặc làm mới một cơ cấu, hệ thống hoặc công trình đã tồn tại để đáp ứng các yêu cầu mới, cải thiện hiệu suất hoặc tiêu chuẩn chất lượng.

Ví dụ:

  • I decided to refit my old house to transform it into a more modern living space. (Tôi quyết định cải tạo lại căn nhà cũ của mình để biến nó thành một không gian sống hiện đại hơn)
  • The company is currently undertaking a refit of the entire machinery system to increase production efficiency. (Công ty đang tiến hành sửa chữa toàn bộ hệ thống máy móc để tăng năng suất sản xuất)

Quá khứ của refit là gì?

Cách chia động từ refit trong quá khứ đơn và phân từ

Quá khứ của động từ refit được biểu diễn bằng các hình thức refitted hoặc refit. Quá khứ của refit biểu thị các hành động hoặc sự kiện đã diễn ra trong quá khứ liên quan đến việc cải tạo, sửa chữa hoặc nâng cấp một cái gì đó.

Ví dụ:

  • Động từ refit ở dạng quá khứ đơn V2: The store refit the entire retail space to create a new shopping experience for customers. (Cửa hàng đã cải tạo toàn bộ không gian bán hàng để tạo ra một trải nghiệm mua sắm mới cho khách hàng)
  • Động từ refit ở dạng quá khứ phân từ V3: The refitted aircraft is now ready for its maiden flight. (Máy bay đã được sửa chữa và hiện đã sẵn sàng cho chuyến bay đầu tiên)

Cách phát âm đúng:

  • refit: /riː/
  • refitted: /riː/

Chia động từ refit theo dạng thức

Động từ refit có các dạng thức nào?

Trong tiếng Anh, động từ refit được chia theo các dạng thức để diễn tả thời gian, thể và ngôi của hành động hoặc sự việc liên quan đến việc cải tạo, nâng cấp hoặc sửa chữa một cái gì đó. Nắm vững các dạng thức của refit là mục tiêu của phần này.

  • To refit ở dạng động từ nguyên mẫu có to

Ví dụ: The company plans to refit their entire fleet of trucks next month. (Công ty dự định sửa chữa lại toàn bộ đội xe tải của họ vào tháng sau)

  • Refit ở dạng động từ nguyên mẫu không có to

Ví dụ: They refit the building to meet the new safety regulations. (Họ sửa chữa lại tòa nhà để đáp ứng các quy định an toàn mới)

  • Refit/Refitted là dạng quá khứ đơn của động từ refit

Ví dụ: The shipyard refit the submarine last year. (Xưởng đóng tàu sửa chữa lại tàu ngầm năm ngoái)

  • Refit là dạng danh động từ

Ví dụ: The refit of the office space took longer than expected. (Việc sửa chữa không gian văn phòng mất nhiều thời gian hơn dự kiến)

  • Refit/Refitted là dạng quá khứ phân từ của động từ refit

Ví dụ: The refit aircraft is now ready for its test flight. (Chiếc máy bay đã được sửa chữa lại sẵn sàng cho chuyến bay thử nghiệm)

  • Refits là dạng động từ thường ở thì hiện tại đơn trong ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ: He refits vintage cars as a hobby. (Anh ấy sửa chữa lại những chiếc ô tô cổ như một sở thích)

Cách chia động từ refit theo nhóm thì

Động từ refit trong các nhóm thì quá khứ, hiện tại và tương lai

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các dạng của động từ refit trong các thì khác nhau và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Chia động từ refit ở nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn (Simple Past): Refitted/Refit

Ví dụ: The company refitted the entire production line last year. (Công ty đã sửa chữa lại toàn bộ dây chuyền sản xuất năm ngoái.)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Was/Were refitting

Ví dụ: They were refitting the engine when I arrived at the garage. (Họ đang sửa chữa động cơ khi tôi đến nhà ga ra.)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Had refit

Ví dụ: The ship had refit before setting sail again (Tàu đã được tu sửa trước khi ra khơi lại)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Had been refitting

Ví dụ: The team had been refitting the submarine for months before it was ready for deployment. (Đội đã sửa chữa lại tàu ngầm suốt vài tháng trước khi nó sẵn sàng để triển khai)

Chia động từ refit ở nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn (Simple Present): Refit/Refits

Ví dụ: The shipyard refits naval vessels regularly. (Xưởng đóng tàu sửa chữa các tàu hải quân thường xuyên)

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Am/Is/Are refitting

Ví dụ: The workers are currently refitting the interior of the aircraft. (Các công nhân đang sửa chữa nội thất của chiếc máy bay)

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Have/Has refit/refitted

Ví dụ: We have refit the factory to meet the new safety standards. (Chúng tôi đã sửa chữa lại nhà máy để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới)

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Have/Has been refitting

Ví dụ: They have been refitting the building for weeks, and it's still not finished. (Họ đã sửa chữa tòa nhà suốt vài tuần và nó vẫn chưa hoàn thành)

Chia động từ refit ở nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn (Simple Future): Will refit

Ví dụ: We will refit the factory next year to improve efficiency. (Chúng tôi sẽ sửa chữa lại nhà máy vào năm sau để cải thiện hiệu suất)

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Will be refitting

Ví dụ: They will be refitting the entire fleet of buses over the next few months. (Họ sẽ đang sửa chữa lại toàn bộ đội xe buýt trong vài tháng tới)

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have refitted

Ví dụ: By this time next year, they will have refitted all the submarines. (Đến thời điểm này năm sau, họ sẽ đã sửa chữa lại tất cả các tàu ngầm)

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Will have been refitting

Ví dụ: In two years' time, they will have been refitting the entire railway network. (Vào hai năm sau, họ sẽ đã sửa chữa lại toàn bộ mạng lưới đường sắt)

  • Tương lai gần (Near Future): Am/Is/Are going to refit

Ví dụ: Are you going to refit your kitchen to create a more modern and functional space? (Bạn có dự định làm lại nhà bếp của bạn để tạo ra không gian hiện đại và tiện nghi hơn không?)

Chia động từ refit theo các dạng câu đặc biệt

Động từ refit trong các dạng câu đặc biệt như giả định và điều kiện

Khi chia động từ refit theo các dạng câu đặc biệt như giả định và điều kiện, chúng ta có thể sử dụng những cấu trúc ngữ pháp khác nhau để diễn đạt ý nghĩa và thời gian trong câu.

Chia động từ refit ở câu điều kiện

  • Câu điều kiện loại 1: Will refit

Ví dụ: If we have enough funds, we will refit the entire building. (Nếu chúng ta có đủ nguồn tài chính, chúng ta sẽ sửa chữa lại toàn bộ tòa nhà)

  • Câu điều kiện loại 2: Would refit

Ví dụ: If we had more time, we would refit the machinery. (Nếu chúng ta có thêm thời gian, chúng ta sẽ sửa chữa lại các máy móc)

  • Câu điều kiện loại 3: Would have refitted/refit

Ví dụ: If we had known about the structural issues earlier, we would have refitted the entire building. (Nếu chúng ta biết về các vấn đề cấu trúc trước đó, chúng ta đã tu sửa toàn bộ tòa nhà)

Chia động từ refit ở câu giả định

  • Câu giả định loại 1: Will refit

Ví dụ: If we win the contract, we will refit the entire facility to meet the client's specifications. (Nếu chúng ta giành được hợp đồng, chúng ta sẽ tu sửa toàn bộ cơ sở để đáp ứng yêu cầu của khách hàng)

  • Câu giả định loại 2: Would refit

Ví dụ: If I were the manager, I would refit the office space for better productivity. (Nếu tôi là người quản lý, tôi sẽ sửa chữa không gian văn phòng để tăng năng suất làm việc)

  • Câu giả định loại 3: Would have refitted/refit

Ví dụ: If they had enough resources, they would have refitted the factory by now. (Nếu họ có đủ nguồn lực, họ đã sửa chữa lại nhà máy từ lâu rồi)

Đoạn hội thoại dùng dạng quá khứ của refit

Đoạn hội thoại sử dụng các dạng của động từ refit

A: Hey, do you remember when we refit the old car last year?(Chào, bạn còn nhớ khi chúng ta đã tu bổ chiếc xe cũ vào năm ngoái không?)

B: Oh yeah, that was quite a project! We completely refurbished it and gave it a fresh look. (Ôi, đúng là một dự án lớn! Chúng tôi đã hoàn toàn tân trang nó và mang đến một diện mạo mới)

A: I remember the moment we refitted the engine. It took us hours to make sure everything was in the right place. (Tôi nhớ khoảnh khắc chúng ta đã cải thiện động cơ. Mất nhiều giờ đồng hồ để đảm bảo mọi thứ đúng vị trí)

B: And the result was worth it. The car ran smoothly and looked as good as new. (Và kết quả xứng đáng. Chiếc xe chạy mượt mà và trông như mới)

A: I'm glad we decided to refit it instead of buying a new one. It saved us a lot of money. (Tôi vui mừng vì chúng ta đã quyết định tu bổ nó thay vì mua một chiếc xe mới. Điều đó tiết kiệm cho chúng ta rất nhiều tiền)

B: Absolutely! Refitting the car not only saved us money but also allowed us to put our own personal touch on it. (Chắc chắn! Việc cải thiện chiếc xe không chỉ tiết kiệm tiền mà còn cho phép chúng ta đặt ra những điểm nhấn cá nhân của chúng ta lên nó)

Bài tập về quá khứ của refit trong tiếng Anh

  • Bài tập 1: Điền dạng quá khứ đúng của refit vào chỗ trống:

a) Yesterday, we ________ the entire office space.

b) They ________ their kitchen last month.

c) She ________ her wardrobe to accommodate more clothes.

d) The company ________ their website to improve its functionality.

  • Bài tập 2: Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh với dạng quá khứ của refit:

a) the / car / mechanic / the / yesterday / refitted / .

b) the / team / the / office / last / the / refitted / year / space / .

c) the / company / equipment / new / recently / refitted / its / .

d) the / architect / entire / last / the / refitted / month / the / building / .

Đáp án:

  • Bài tập 1:

a) refitted

b) refitted

c) refitted

d) refitted

  • Bài tập 2:

a) The mechanic refitted the car yesterday.

b) The team refitted the office space last year.

c) The company recently refitted its equipment with new.

d) The architect refitted the entire building last month.

Bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về cách chia động từ refit và hoctienganhnhanh.vn hy vọng đã giúp bạn cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ tiếng Anh. Hãy tiếp tục thực hành và khám phá thêm về ngữ pháp và từ vựng để trở thành người sử dụng động từ refit một cách thành thạo hơn.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top