MỚI CẬP NHẬT

Quá khứ của stink là gì? Cách chia stink dạng câu đặc biệt

Quá khứ của động từ stink khi được sử dụng ở quá khứ đơn là stank/stunk còn ở dạng quá khứ phân từ là stunk, có nghĩa là bốc mùi hôi trong tiếng Việt.

Nắm bắt ngay cơ hội thu nạp kiến thức về động từ bất quy tắc stink qua chuyên mục bài học hôm nay cùng học tiếng Anh nhanh về quá khứ của động từ stink cùng cách chia theo thì và các dạng câu đặc biệt để bạn ứng dụng trong giao tiếp hằng ngày và các kì thi tiếng Anh. Cùng học tiếng anh nhanh khám phá ngay thôi nào!

Stink nghĩa tiếng Việt là gì?

Tìm hiểu ý nghĩa của động từ bất quy tắc stink trong tiếng Việt

Stink trong tiếng Việt có nghĩa là bốc mùi hôi, đây là cách diễn tả khi một vật, môi trường hoặc người có mùi không dễ chịu hoặc không thể chịu được.

Ví dụ:

  • The rotten eggs in the fridge made the whole kitchen stink. (Những quả trứng thối trong tủ lạnh làm cho cả căn bếp trở nên mùi hôi)
  • I went for a run without socks, and now my shoes stink. (Tôi đi chạy mà không mang tất, và giờ giày của tôi bắt đầu mùi hôi)
  • The stinkage system is not working properly, and the entire neighborhood stinks. (Hệ thống thoát nước không hoạt động đúng cách, và toàn bộ khu phố bốc mùi hôi)

Quá khứ của stink là gì?

Quá khứ của stink trong tiếng Anh

Quá khứ của stink khi được sử dụng ở quá khứ đơn là stank hoặc stunk, còn ở dạng quá khứ phân từ là stunk. Quá khứ của stink được sử dụng để biểu thị việc bốc mùi hôi từ các sự vật, hiện tượng trong đời sống. Thông thường, bạn học sử dụng phổ biến stank dưới dạng quá khứ đơn và stunk dưới dạng quá khứ phân từ để phân biệt giữa hai dạng quá khứ của động từ stink.

Ví dụ:

  • Động từ stink ở dạng quá khứ đơn V2: The garbage stank after sitting in the sun all day. (Rác bốc mùi hôi sau khi để ngoài nắng cả ngày)
  • Động từ stink ở dạng quá khứ phân từ V3: The garbage had stunk up the entire kitchen. (Thùng rác làm cho cả căn bếp bốc mùi)

Cách phát âm các dạng của động từ stink theo chuẩn từ điển Oxford và từ điển Cambridge như sau:

  • Dạng nguyên mẫu stink: /stɪŋk/, giống nhau ở cả giọng Anh - Anh và giọng Anh - Mỹ.
  • Dạng quá khứ stank và stunk: /stæŋk/ và /stʌŋk/ giống nhau ở cả giọng Anh - Anh và giọng Anh - Mỹ.
  • Dạng V-ing stinking: /stɪŋkɪŋ/ giống nhau ở cả giọng Anh - Anh và giọng Anh - Mỹ.

Chia động từ stink theo các dạng thức

Bỏ túi ngay kiến thức về các dạng thức của động từ stink

Khi muốn diễn đạt ý nghĩa của động từ stink một cách chính xác trong cả ngữ pháp và giao tiếp bạn học tiếng Anh phải lựa chọn và sử dụng đúng các dạng thức của động từ này trong câu. Vậy bạn đã biết các dạng thức của động từ stink chưa, hãy cùng học tiếng Anh nhanh khám phá ngay sau đây nhé!

  • To stink ở dạng động từ nguyên mẫu có to

Ví dụ: The garbage hasn't been collected for days, and it's starting to stink up the whole neighborhood. (Rác đã nhiều ngày không được thu gom và nó bắt đầu bốc mùi hôi thối cả khu phố)

  • Stink ở dạng động từ nguyên mẫu không có to

Ví dụ: The wet clothes were left in the laundry basket for too long, and now they stink. (Quần áo ướt để quên trong giỏ giặt quá lâu, giờ chúng bốc mùi)

  • Stinks là dạng động từ thường ở thì hiện tại đơn trong ngôi thứ 3 số ít.

Ví dụ: My brother's gym bag always stinks after his workouts; he really needs to wash it more often. (Balo tập gym của anh trai tôi luôn hôi sau buổi tập của anh ấy; anh ấy thực sự cần phải giặt nó thường xuyên hơn)

  • Stank/stunk là dạng quá khứ đơn của động từ stink

Ví dụ: The skunk sprayed near our house, and the smell is stinking up the entire area. (Chuột chù gần nhà chúng tôi đã phun mùi và mùi hôi đang làm hôi cả khu vực xung quanh)

  • Stunk là dạng quá khứ phân từ của động từ stink

Ví dụ: I accidentally stepped on a dead fish at the beach, and it had stunk really bad. (Tôi vô tình đặt chân lên một con cá chết trên bãi biển và nó bốc một mùi hôi thực sự tồi tệ)

  • Stinking là dạng gerund (danh động từ)

Ví dụ: The smell from the sewer is stinking up the entire street. (Mùi hôi từ cống rãnh đang làm hôi cả con đường)

Cách chia động từ stink theo nhóm thì

Cách chia động từ stink trong các nhóm thì chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Học ngay cách chia động từ stink chuẩn ngữ pháp qua phần mục dưới đây để bạn học có thể tự tin sử dụng động từ stink theo chuẩn ngữ pháp tiếng Anh:

Cách chia động từ stink ở nhóm thì quá khứ

  • Quá khứ đơn (Simple Past): stank/stunk

Ví dụ: The garbage stank. (Mùi rác hôi)

  • Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous): Was/Were stinking

Ví dụ: The room was stinking because of the rotten food. (Phòng đã hôi vì thức ăn thiu)

  • Quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Had stunk

Ví dụ: The shoes had stunk since I stepped in dog poop. (Giày đã hôi từ khi tôi dẫm vào phân chó)

  • Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous): Had been stinking

Ví dụ: The kitchen had been stinking because of the rotten eggs. (Nhà bếp đã hôi vì những quả trứng thối)

Cách chia động từ stink ở nhóm thì hiện tại

  • Hiện tại đơn (Simple Present): stink/stinks

Ví dụ: My brother's gym bag always stinks after his workouts. (Balo tập gym của anh trai tôi luôn hôi sau buổi tập của anh ấy)

  • Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Am/Is/Are stinking

Ví dụ: The room is stinking because of the rotten food. (Phòng đang hôi vì thức ăn thiu)

  • Hiện tại hoàn thành (Present Perfect): Has/Have stunk

Ví dụ: We have stunk up the car with our sweaty gym clothes. (Chúng tôi đã làm xe hôi bằng quần áo tập thể dục đầy mồ hôi của chúng tôi)

  • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): Has/Have been stinking

Ví dụ: We have been stinking up the kitchen with our failed cooking experiments. (Chúng tôi đã làm bếp bốc mùi hôi với những thí nghiệm nấu ăn thất bại của chúng tôi)

Cách chia động từ stink ở nhóm thì tương lai

  • Tương lai đơn (Simple Future): Will stink

Ví dụ: The garbage will stink if it's not taken out. (Rác sẽ hôi nếu không được đổ đi)

  • Tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Will be stinking

Ví dụ: The room will be stinking when you come back from your trip. (Phòng sẽ hôi khi bạn trở về từ chuyến đi)

  • Tương lai hoàn thành (Future Perfect): Will have stunk

Ví dụ: The trash will have stunk by the time the garbage truck arrives. (Thùng rác sẽ đã hôi khi xe rác đến)

  • Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous): Will have been stinking

Ví dụ: The gym bag will have been stinking all day after the intense workout. (Balo tập gym sẽ đã hôi suốt cả ngày sau buổi tập căng thẳng)

  • Tương lai gần (Near Future): Am/Is/Are going to stink

Ví dụ: I am going to stink up the room with my dirty socks. (Tôi sẽ làm phòng hôi với đôi tất bẩn của mình)

Cách chia động từ stink theo các dạng câu đặc biệt

Động từ stink được sử dụng trong các dạng câu đặc biệt như thế nào?

Học tiếng Anh chia sẻ tới bạn học dạng của động từ stink sử dụng trong một số dạng câu đặc biệt như sau:

Chia động từ stink ở câu điều kiện

  • Câu điều kiện loại 1: Will stink

Ví dụ: If you don't take out the trash, it will stink. (Nếu bạn không đổ rác đi, nó sẽ hôi)

  • Câu điều kiện loại 2: Would stink

Ví dụ: If you didn't clean the dishes, they would stink. (Nếu bạn không rửa bát, chúng sẽ hôi)

  • Câu điều kiện loại 3: Would have stunk

Ví dụ: If you had taken out the trash, it wouldn't have stunk. (Nếu bạn đã đổ rác đi, nó sẽ không hôi)

Chia động từ stink ở câu giả định

  • Câu giả định loại 1: Will stink

Ví dụ: If it will stink, I am annoyed. (Nếu nó hôi, tôi sẽ bực tức)

  • Câu giả định loại 2: Would stink

Ví dụ: If she didn't wash her clothes, she would stink. (Nếu cô ấy không giặt quần áo, cô ấy sẽ hôi)

  • Câu giả định loại 3: Would have stunk

Ví dụ: If they had cleaned the room, it wouldn't have stunk. (Nếu họ đã dọn phòng, nó sẽ không hôi)

Chia động từ stink ở câu mệnh lệnh

Động từ stink trong câu mệnh lệnh (imperative) không chia theo ngôi, chỉ cần sử dụng động từ nguyên thể stink.

Ví dụ:

  • Don't stink up the room with your smelly socks. (Đừng làm cho phòng hôi bằng đôi tất hôi của bạn)
  • Please take out the trash. It's starting to stink. (Xin hãy đổ rác đi. Nó đang bắt đầu hôi)
  • Air out the room to get rid of the stink. (Hãy thông gió cho phòng để loại bỏ mùi hôi)

Đoạn hội thoại dùng dạng quá khứ của stink

Cuộc hội thoại sử dụng dạng quá khứ của stink

Luna: Do you remember when we went camping last summer? (Cậu có nhớ khi chúng ta đi cắm trại mùa hè năm ngoái không?)

Jenny: Oh yes! It was so much fun, but do you remember how the marsh area stank? (Ồ có! Nó thật là vui, nhưng cậu còn nhớ cái khu đầm kia hôi thế nào không?)

Luna: Haha, how could I forget? It was like a wall of stench hitting us as we approached! (Haha, làm sao tôi có thể quên được? Nó giống như một tường mùi hôi đập vào khi chúng ta tiến lại gần!)

Jenny: Exactly! I couldn't believe how bad it had stunk. We had to keep our distance from that area. (Đúng vậy! Tôi không thể tin được nó hôi thế. Chúng ta phải giữ khoảng cách với khu vực đó)

Luna: And the worst part was when we accidentally stepped in the mud there. Our shoes has stunk for days. (Và điều tồi tệ nhất là khi chúng ta vô tình đặt chân vào bùn ở đó. Giày chúng ta hôi suốt vài ngày)

Jenny: I know, it was terrible. We had to wash our shoes multiple times to get rid of the stink. (Tôi biết, thật khủng khiếp. Chúng ta phải giặt giày nhiều lần để loại bỏ mùi hôi)

Luna: But despite the stink, it was still a memorable camping trip. (Nhưng bất chấp mùi hôi, đó vẫn là một chuyến đi cắm trại đáng nhớ)

Jenny: Absolutely! We had so many adventures, and the stink just added to the uniqueness of the experience. (Chính xác! Chúng ta đã có nhiều cuộc phiêu lưu, và mùi hôi chỉ làm cho trải nghiệm thêm độc đáo)

Bài tập về quá khứ của stink trong tiếng Anh

Bài tập: Điền động từ stink vào chỗ trống với dạng quá khứ phù hợp.

  1. The garbage ________ for days before it was finally taken out.

Đáp án: stank

  1. When I entered the room, a foul smell ________ in the air.

Đáp án: had stunk

  1. The skunk ________ when we startled it in the woods.

Đáp án: stank

  1. The dumpster (stink) ________ so bad that we had to hold our noses.

Đáp án: stank

  1. She realized that her gym bag ________ after she left her sweaty clothes in it for a week.

Đáp án: stank

Những chia sẻ trong bài viết giải mã quá khứ của stink trong tiếng Anh cùng những cấu trúc câu liên quan đã giúp bạn bỏ túi thật nhiều kiến thức bổ ích về động từ stink. Hy vọng rằng bạn học luôn có những lộ trình cho việc học từ vựng của mình. Cảm ơn các bạn đã theo dõi trang web hoctienganhnhanh.vn. Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top