MỚI CẬP NHẬT

Quả thanh long tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Quả thanh long tiếng Anh là pitaya hoặc dragon fruit, học về cách phát âm, ví dụ và các cụm từ sử dụng từ vựng này được ứng dụng nhiều trong tiếng Anh giao tiếp.

Quả thanh long là một trong những loại quả có hình dạng đặc biệt mà chúng ta thường bắt gặp trong lúc học từ vựng tiếng Anh về các loại quả. Ngày hôm nay học tiếng Anh sẽ trình bày cách phát âm cùng ví dụ, cụm từ cũng như đoạn hội thoại liên quan đến loại quả này. Cùng tìm hiểu qua nội dung bên dưới ngay nào.

Quả thanh long tiếng Anh là gì?

Quả thanh long tiếng Anh là pitaya hay dragon fruit ?

Quả thanh long trong tiếng Anh là pitaya hoặc dragon fruit, đây là danh từ nói về một loại trái cây nhiệt đới thường có hình dáng giống con rồng, với vỏ mỏng và màu sắc đa dạng như đỏ, tím, vàng hoặc trắng.

Thanh long có vị ngọt, hơi chua, chứa nhiều vitamin C, vitamin B, kali, canxi và sắt, cùng với chất chống ô xy hóa và chống viêm. Thịt của quả mềm mịn, màu trắng hoặc tím, có nhiều hạt nhỏ màu đen.

Loại trái cây này thích hợp với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, nơi có nhiệt độ cao và đủ ánh sáng mặt trời để phát triển.

Phát âm từ pitaya và dragon fruit:

  • Pitaya: /pɪˈtaɪ.ə/
  • Dragon: /ˈdræɡ.ən/
  • Fruit: /fruːt/

Ví dụ:

  • My grandfather's house cultivates various types of fruits, and pitaya is the fruit I enjoy the most. (Nhà ông ngoại của tôi trồng rất nhiều loại trái cây và quả thanh long là loại quả mà tôi thích ăn nhất)
  • I had the chance to taste dragon fruit during my trip to Asia, and I was pleasantly surprised by its vibrant color and subtle sweetness. (Tôi đã có cơ hội nếm thử thanh long trong chuyến đi châu Á, và tôi bị ấn tượng bởi màu sắc rực rỡ và hương vị ngọt nhẹ của nó)

Cụm từ sử dụng từ vựng quả thanh long tiếng Anh

Những cụm từ liên quan tới loại quả thanh long bằng tiếng Anh.

Một nội dung quan trọng khi học về quả thanh long đó chính là các cụm từ liên quan, nó giúp bạn biết đến nhiều khía cạnh khác nhau có mối liên hệ với loại quả này.

  • Quả thanh long ruột đỏ: Red dragon fruit/ pitaya
  • Quả thanh long ruột trắng: Yellow dragon fruit/ pitaya
  • Quả thanh long ruột vàng: White dragon fruit/ pitaya
  • Quả thanh long ruột tím: Purple dragon fruit/ pitaya
  • Một quả thanh long: A dragon fruit/ pitaya
  • Những quả thanh long: Dragon fruit/ pitayas
  • Giỏ thanh long: Basket of dragon fruits/ pitayas
  • Vỏ thanh long: Dragon fruit peel/ pitaya peel
  • Hạt thanh long: Dragon fruit/ pitaya seeds
  • Quả thanh long còn xanh: Unripe dragon fruit/ pitaya
  • Quả thanh long chín: Ripe dragon fruit/ pitaya
  • Trồng thanh long: Growing dragon fruit/ pitaya
  • Thu hoạch thanh long: Harvesting dragon fruit/ pitaya
  • Giá trị dinh dưỡng của thanh long: Nutritional value of dragon fruit/ pitaya
  • Quả thanh long nhỏ: Small dragon fruit/ pitaya
  • Quả thanh long to: Big dragon fruit/ pitaya
  • Quả thanh long bị hư: Spoiled dragon fruit/ pitaya

Ví dụ sử dụng những từ vựng trên kèm dịch nghĩa:

  • She handed me a dragon fruit, and I was excited to try it for the first time. (Cô ấy đưa cho tôi một quả thanh long và tôi đã hào hứng thử lần đầu tiên)
  • The grocery store had a great variety of fruits, including dragon fruit. (Cửa hàng tạp hóa có nhiều loại trái cây tốt, bao gồm cả thanh long)
  • The unripe dragon fruit had a slightly sour taste, but I knew it would become sweeter as it ripened. (Quả thanh long còn xanh có vị chua nhẹ, nhưng tôi biết rằng nó sẽ ngọt hơn khi chín)

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng quả thanh long tiếng Anh

Hội thoại tiếng Anh với quả thanh long.

Chuyến tham quan vườn thanh long và những chia sẻ về thanh long từ cách gieo trồng cho tới các món ăn giàu dinh dưỡng.

Emily: Hi Daniel, I heard you have a dragon fruit garden. Can I take a look? (Chào Daniel, tôi nghe nói bạn có vườn thanh long. Tôi có thể đến tham quan được không?)

Daniel: Of course, Emily! Welcome to my dragon fruit haven. (Tất nhiên rồi, Emily! Chào mừng đến với thiên đường thanh long của tôi)

Emily: Wow, these dragon fruit plants look amazing. How do you take care of them? (Wow, những cây thanh long này trông thật tuyệt vời. Bạn chăm sóc chúng như thế nào?)

Daniel: I water them regularly and provide proper sunlight. They thrive in well-draining soil. Look, those are the red dragon fruits, and over there are the yellow ones. (Tôi tưới nước thường xuyên và cung cấp đủ ánh nắng cho cây. Chúng phát triển mạnh ở đất thoát nước tốt. Nhìn kìa, đó là những quả thanh long màu đỏ, còn đằng kia là những quả màu vàng)

Emily: Impressive! When do you usually harvest them? (Thật ấn tượng! Bạn thường thu hoạch chúng vào thời điểm nào?)

Daniel: Once the fruits are fully ripe, which takes around 30 days after flowering. I often make dragon fruit smoothies or include them in fruit salads. They're not only delicious but also rich in nutrients. (Sau khi quả chín hoàn toàn, mất khoảng 30 ngày sau khi ra hoa. Tôi thường làm sinh tố thanh long hoặc thêm chúng vào món salad trái cây. Chúng không chỉ ngon mà còn giàu chất dinh dưỡng)

Như vậy, quả thanh long trong tiếng Anh là dragon fruit hoặc pitaya, bên cạnh đó còn có rất nhiều những cụm từ nói về đặc điểm, màu sắc mà các bạn không nên bỏ qua để giao tiếp tiếng Anh tốt hơn. Hãy theo dõi trang web hoctienganhnhanh.vn để có nhiều kiến thức hữu ích hơn nữa.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top