MỚI CẬP NHẬT

Quả xoài tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách đọc chuẩn nhất

Quả xoài tiếng Anh là mango, một loại trái cây nhiệt đới hình bầu dục, có vị chua ngọt, học phát âm, ví dụ, cụm từ và những câu giao tiếp tiếng Anh về quả xoài.

Quả xoài là một loại quả được cho là vua của các loại trái cây vì hương vị thanh mát và giá trị dinh dưỡng mà nó mang lại. Chính vì thể học tiếng Anh nhanh cũng muốn các bạn biết được tên tiếng Anh cũng như cách đọc chính xác theo từng giọng đọc. Cùng với những ví dụ, cụm từ và những mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng này cũng được chia sẻ chi tiết. Cùng theo dõi nào!

Quả xoài tiếng Anh là gì?

Quả xoài trong tiếng Anh là gì?

Quả xoài dịch sang tiếng Anh là mango, đây là danh từ tiếng Anh nói về một loại trái cây có hình dạng bầu dục, vỏ mỏng và dai, thịt bên trong màu vàng cam, vị chua ngọt thanh mát, ở trong còn có hạt to và cứng, từ hạt này có thể ướm thành một cây mới.

Xoài là một loại cây ăn quả phù hợp với khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới; có nhiều thành phần chất dinh dưỡng như vitamin A, B, C, E, . và các khoáng chất khác như canxi, sắt,....

Có thể sử dụng xoài để ăn hoặc chế biến thành các món ăn khác như sinh tố xoài, xôi xoài, salad xoài, kem xoài, xoài sấy, mứt xoài,.....

Lưu ý: Mango là danh từ số ít, chỉ một quả xoài còn mangoes là danh từ số nhiều, chỉ từ 2 quả trở lên.

Cách phát âm từ mango (quả xoài) theo từ điển Cambrige:

  • Phát âm theo giọng UK (Anh Anh): /ˈmæŋ.ɡəʊ/
  • Phát âm theo giọng US (Anh Mỹ): /ˈmæŋ.ɡoʊ/

Các ví dụ sử dụng từ vựng quả xoài tiếng Anh

Từ vựng quả xoài bằng tiếng Anh qua ví dụ.

Học từ vựng và cách sử dụng từ vựng đó trong từng tình huống là một nội dung khá hay trong bài học về từ vựng ngày hôm nay. Cùng tham khảo những ví dụ sau để hiểu hơn về quả xoài nào.

  • I love eating mangoes on a hot summer day. (Tôi thích ăn xoài vào ngày hè nóng bức)
  • She made a delicious mango smoothie for breakfast. (Cô ấy đã làm một ly sinh tố xoài ngon lành cho bữa sáng)
  • The tropical fruit salad includes mango, pineapple, and papaya. (Món tráng miệng hoa quả nhiệt đới bao gồm xoài, dứa và đu đủ)
  • He bought a ripe mango from the market to enjoy later. (Anh ấy đã mua một quả xoài chín tại chợ để thưởng thức sau)
  • The mango tree in our backyard bears fruit every year. (Cây xoài trong vườn nhà chúng tôi năm nào cũng ra trái)
  • She used mango slices to top her yogurt bowl. (Cô ấy dùng những lát xoài để trang trí bát sữa chua của mình)
  • The mangoes from this region are known for their sweet and juicy flavor. (Xoài vùng này nổi tiếng với hương vị ngọt ngào và mọng nước)
  • We brought a basket of fresh mangoes for our picnic in the park. (Chúng tôi đã mang theo một giỏ xoài tươi cho chuyến dã ngoại ở công viên)

Các cụm từ đi với từ vựng quả xoài tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh đi kèm với từ quả xoài.

Học các cụm từ đi với quả xoài trong tiếng Anh là chủ đề tiếp theo mà bạn sẽ được học, những cụm từ này nói về đặc điểm cũng như những món ngon từ xoài khá thân thuộc.

  • Xoài chín mọng: Ripe and juicy mango
  • Xoài xanh: Unripe mango
  • Xoài cắt lát: Sliced mango
  • Quả xoài ngon: Delicious mango
  • Xoài tươi: Fresh mango
  • Xoài chua ngọt: Sweet and sour mango
  • Xoài chất lượng cao: High-quality mango
  • Xoài nhập khẩu: Imported mango
  • Hộp xoài: Box of mangoes
  • Nước ép xoài: Mango juice
  • Sữa chua xoài: Mango yogurt
  • Sinh tố xoài: Mango smoothie
  • Mứt xoài: Mango jam
  • Kem xoài: Mango ice cream

Những câu giao tiếp sử dụng từ quả xoài tiếng Anh

Quả xoài là từ vựng phổ biến trong giao tiếp.

Có 4 mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng về quả xoài trong tiếng Anh có thể các bạn đã từng bắt gặp trong giao tiếp như sau.

  • Mẫu câu giao tiếp số 1:
    • Emily: I'm craving something refreshing. How about we make a mango smoothie? (Mình đang thèm cái gì mát mẻ. Chúng ta làm sinh tố xoài thử nhé?)
    • Lucas: I enjoy the sweet and sour flavor of mango. (Tôi thích hương vị chua ngọt của xoài)
  • Mẫu câu giao tiếp số 2:
    • Mia: Mom, can we have some mango slices for a snack? (Mẹ ơi, cho con mấy lát xoài làm món ăn nhẹ nhé?)
    • Mom: Sure, Mia. Let me cut up a ripe mango for you. (Tất nhiên, Mia. Mẹ sẽ cắt một quả xoài chín cho con)
  • Mẫu câu giao tiếp số 3:
    • John: I'm thinking of making a fruity salad. Would you like to add mango to it? (Mình đang nghĩ làm một món salad trái cây. Bạn muốn thêm xoài vào không?)
    • Lily: Definitely, John. Mango adds a burst of flavor to salads. (Chắc chắn rồi, John. Xoài thêm hương vị cho món salad)
  • Mẫu câu giao tiếp số 4:
    • David: The mangoes in that dessert look mouthwatering. Mind if I try a piece? (Nhìn những món tráng miệng có xoài thì thèm quá. Cho mình thử một miếng nhé?)
    • Laura: Of course not, David. (Tất nhiên là không, David)

Đoạn hội thoại sử dụng từ quả xoài tiếng Anh

Trò chuyện về quả xoài bằng tiếng Anh.

Quả xoài làm được rất nhiều món và hôm nay Laura và Alex sẽ làm rất nhiều hương vị khác nhau từ quả xoài chín.

Laura: Alex, let's make a delicious fruit salad for the picnic. (Alex, chúng ta hãy làm món salad trái cây ngon lành cho bữa picnic)

Alex: Sure, Laura. We can add some mango for a burst of flavor. (Chắc chắn, Laura. Chúng ta có thể thêm một chút xoài để tạo ra hương vị thú vị)

Laura: That sounds perfect. And how about a mango smoothie as well? (Nghe thật hoàn hảo. Còn làm sinh tố xoài thì sao?)

Alex: Great idea! Mango adds a refreshing twist to our treats. (Ý tưởng tuyệt vời! Xoài bổ sung thêm hương vị mới mẻ cho món ăn của chúng tôi)

Laura: Our friends will love these mango delights. (Bạn bè của chúng ta sẽ rất thích những món ngon từ xoài này)

Sau khi học bài này, các bạn đã biết được tên cũng như nhiều kiến thức liên quan cực kỳ quan trọng về quả xoài. Hy vọng, các bạn sẽ biết cách sử dụng những từ cũng như cụm từ này thành thạo trong giao tiếp. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài học hôm nay của hoctienganhnhanh.vn.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Hoa sen tiếng Anh là gì? Ý nghĩa văn hóa và cụm từ liên quan

Hoa sen tiếng Anh là gì? Ý nghĩa văn hóa và cụm từ liên quan

Hoa sen tiếng Anh là lotus, một loài hoa của sự thanh khiết và thánh…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top