MỚI CẬP NHẬT

Quan tài ma tiếng Anh là gì? Ví dụ và từ vựng liên quan

Quan tài ma tiếng Anh là coffin hoặc casket, là từ vựng được sử dụng trong các nghi thức đám ma truyền thống. Tuy nhiên, bạn cũng cần ghi nhớ để nâng cao vốn từ…

Quan tài là nơi chôn cất người đã khuất, giúp người mất yên nghỉ đồng thời sẽ là một trong những nghi thức quan trọng để tưởng nhớ. Quan tài ma tiếng Anh là gì? Hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu về từ vựng này nhé!

Quan tài ma tiếng Anh là gì?

Quan tài ma tiếng Anh là gì?

Quan tài trong tiếng Anh được gọi là "Coffin" hoặc "Casket". Đây là một danh từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Quan tài ma tiếng Anh phát âm là /ˈkɑː.fɪn/ hoặc /ˈkæs.kɪt/.

Ví dụ:

  • My dad was laid to rest in a beautiful wooden coffin. (Bố tôi được an táng trong một chiếc quan tài gỗ đẹp)
  • The funeral procession followed the casket to the cemetery. (Đoàn diễu hành tang lễ theo sau quan tài đến nghĩa địa)

Nhớ rằng cả hai từ "Coffin" và "Casket" đều chỉ đến chiếc hòm mai táng. Nhưng "Coffin" thường ám chỉ hòm đáng sợ hơn, trong khi "Casket" thường được sử dụng để mô tả hòm có vẻ đẹp hơn, thường là hòm bằng gỗ và được trang trí.

Ví dụ tiếng anh với quan tài ma

Để giúp hiểu rõ từ vựng quan tài ma tiếng Anh được áp dụng trong hằng ngày, bạn có thể tham khảo một số ví dụ cụ thể dưới đây:

  • The funeral procession slowly made its way to the cemetery, with the deceased's coffin carried by solemn pallbearers. (Đoàn tang lễ từ từ tiến đến nghĩa trang, quan tài của người quá cố được khiêng bởi những người khiêng quan trọng)
  • Inside the dimly lit room, a simple wooden coffin lay at the center, surrounded by mourning family members. (Bên trong căn phòng thiếu ánh sáng, một chiếc quan tài bằng gỗ đơn sơ được đặt ở chính giữa, xung quanh là những người thân trong gia đình đang đưa tang)
  • The intricate carvings on the silver handles of the coffin reflected the attention to detail that had gone into crafting it. (Những hình chạm khắc phức tạp trên tay cầm bằng bạc của quan tài phản ánh sự chú ý đến từng chi tiết trong quá trình chế tác nó)
  • As the lid of the coffin was lifted, a sense of finality washed over the room, marking the beginning of the burial ceremony. (Khi nắp quan tài được nâng lên, một cảm giác cuối cùng tràn ngập căn phòng, đánh dấu sự bắt đầu của lễ chôn cất)
  • The historical museum displayed an ancient Egyptian coffin, adorned with hieroglyphics that told the story of the deceased's journey to the afterlife. (Bảo tàng lịch sử trưng bày một cỗ quan tài Ai Cập cổ đại, được trang trí bằng những chữ tượng hình kể câu chuyện về hành trình sang thế giới bên kia của người quá cố)

Tổng hợp từ vựng liên quan tới quan tài ma trong tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng liên quan tới quan tài ma trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, quan tài còn nhiều từ vựng khác liên quan. Ghi nhớ trọn bộ từ vựng theo nhóm sẽ giúp bạn gia tăng về vốn từ rất nhiều!

  • Quan tài máy lạnh: Coffin with air conditioning
  • Quan tài ma cà rồng: Vampire coffin
  • Quan tài mai táng: Burial coffin
  • Quan tài mạ vàng: Gold-plated coffin
  • Quan tài mang cá: Coffin with fish
  • Quan tài bay: Flying coffin
  • Quan tài Marie Curie: Marie Curie's coffin

Đoạn hội thoại liên quan tới quan tài ma tiếng Anh

John: Hey, have you seen the new funeral home in town? (Này, bạn đã thấy nhà tang lễ mới trong thị trấn chưa?)

Anna: Yeah, I heard it's really modern and spacious. They have a wide selection of coffins and caskets. (Vâng, tôi nghe nói nó rất hiện đại và rộng rãi. Họ có nhiều lựa chọn quan tài và quan tài)

John: That's great. It's important to have a place that offers a variety of options during such a difficult time. (Thật tuyệt. Điều quan trọng là có một nơi cung cấp nhiều lựa chọn trong thời điểm khó khăn như vậy)

Anna: Absolutely. And they also provide services for cremation, right? (Tuyệt đối. Và họ cũng cung cấp dịch vụ hỏa táng, phải không?)

John: Yes, they do. Cremation is a popular choice these days. It's often a more cost-effective choice. (Vâng, họ làm. Hỏa táng là một lựa chọn phổ biến ngày nay. Nó thường là một lựa chọn hiệu quả hơn về chi phí)

Bài tập về từ vựng quan tài ma tiếng Anh và tang lễ

Để giúp bạn nắm rõ hơn về chủ đề này, dưới đây sẽ là bài tập trắc nghiệm mà bạn có thể áp dụng:

  1. The __________ is the person who leads the funeral service and delivers a speech about the deceased.
  2. After the cremation, the remaining ashes are often placed in a decorative __________.
  3. The __________ is the vehicle used to transport the deceased person to the cemetery.
  4. The __________ is a stone marker placed at a grave to memorialize the person who is buried there.
  5. The __________ are the people who attend a funeral to express sympathy and offer condolences to the family of the deceased.

Đáp án:

  1. officiant (người chủ trì lễ tang)
  2. urn (bình tro cốt)
  3. hearse (xe hoa)
  4. tombstone (bia mộ)
  5. mourners (người đưa tang)

Vừa rồi là bài học liên quan tới quan tài ma tiếng Anh là gì và những từ vựng liên quan. Nếu muốn học thêm nhiều từ vựng liên quan tới chủ đề nữa thì hãy truy cập vào website hoctienganhnhanh.vn nhé!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top