MỚI CẬP NHẬT

Quần yếm tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn và cụm từ liên quan

Quần yếm trong tiếng Anh được gọi là overalls hoặc dungarees, cùng học thêm cách phát âm, ví dụ minh hoạ, các cụm từ và hội thoại liên quan.

Quần yếm là một loại trang phục phổ biến ở cả nam giới và nữ giới, thường được mặc trong các hoạt động làm việc hoặc hoạt động ngoại ô, nơi yêu cầu một loại quần bền và thoải mái. Vậy bạn có biết quần yếm tiếng Anh là gì không? Nếu không thì hãy theo chân học tiếng Anh nhanh tìm hiểu ngay nội dung kiến thức thú vị về quần yếm ngay sau đây nhé!

Quần yếm tiếng Anh là gì?

Tên tiếng Anh của quần yếm là gì?

Quần yếm được dịch sang tiếng Anh là overalls hoặc dungarees. Đây là danh từ để chỉ loại quần dài có bề mặt phía trước được thiết kế như một chiếc áo liền thân và thường có dây đeo đi qua vai để giữ cho quần yếm ở vị trí. Quần yếm thường được làm từ vải denim hoặc các loại vải khác; thường có nhiều túi, giúp người mặc mang theo các vật dụng cần thiết một cách tiện lợi.

Cách phát âm chính xác quần yếm trong tiếng Anh:

  • Phát âm dungarees: /ˌdʌŋɡəˈriz/
  • Phát âm overalls: /ˈoʊ.vər.ɔlz/

Ví dụ:

  • She wore denim overalls while working in the garden. (Cô ấy mặc quần yếm denim khi làm việc trong vườn)
  • He likes to wear dungarees because they are comfortable and durable. (Anh ấy thích mặc quần yếm vì chúng thoải mái và bền)

Các cụm từ liên quan từ vựng quần yếm trong tiếng Anh

Quần yếm tiếng Anh và các từ vựng liên quan

Trong tiếng Anh, từ overalls được dùng để chỉ đến quần yếm. Dưới đây là các cụm từ liên quan đến từ vựng này:

  • Đai đeo vai của quần yếm: Shoulder straps
  • Túi đựng đồ của quần yếm: Pockets
  • Quần yếm denim: Denim overalls
  • Quần yếm làm việc: Work overalls
  • Quần yếm bảo hộ: Protective overalls
  • Quần yếm ngắn: Short overalls
  • Quần yếm cho trẻ em: Children's overalls
  • Quần yếm họa sĩ: Painters' overalls
  • Quần yếm caro: Checkered overalls
  • Quần yếm hàng hóa: Cargo overalls

Ví dụ minh hoạ:

  • Painters' overalls are designed to resist paint stains and provide comfort. (Quần yếm họa sĩ được thiết kế để chống bám vết sơn và mang lại sự thoải mái)
  • She prefers wearing denim overalls while working in the garage. (Cô ấy thích mặc quần yếm denim khi làm việc trong gara)
  • Work overalls are essential for protection in hazardous environments. (Quần yếm làm việc là thiết yếu để bảo vệ trong môi trường nguy hiểm)

Hội thoại sử dụng từ vựng quần yếm trong tiếng Anh

Từ vựng quần yếm tiếng Anh trong đoạn hội thoại.

Đoạn hội thoại của 2 người bạn Alice và Bob sử dụng từ vựng overalls - cái quần yếm trong tiếng Anh:

Alice: Hey, Bob! Have you ever worn overalls? I just bought a new pair, and they're incredibly comfortable. (Này, Bob! Bạn đã bao giờ mặc quần yếm chưa? Tôi vừa mua một đôi mới, và chúng cực kỳ thoải mái)

Bob: No, I haven't. What are overalls exactly? (Không, tôi chưa. Chính xác thì quần yếm là gì?)

Alice: They're like a one-piece garment that covers both your upper and lower body. Think of them as a combination of pants and a shirt, held up by shoulder straps. They're perfect for various activities. (Chúng giống như một bộ trang phục liền mảnh che phủ cả phần trên và phần dưới cơ thể của bạn. Hãy nghĩ về chúng như sự kết hợp giữa quần và áo sơ mi, được giữ bằng dây đeo vai. Chúng hoàn hảo cho các hoạt động khác nhau)

Bob: Oh, I see. Where did you get your overalls? (Ồ, tôi hiểu rồi. Bạn mua quần yếm ở đâu?)

Alice: I found them at the department store downtown. They have a wide selection, including denim overalls, which are very popular, and work overalls made for heavy-duty jobs. (Tôi tìm thấy chúng ở cửa hàng ở trung tâm thành phố. Họ có nhiều lựa chọn, bao gồm quần yếm denim rất phổ biến và quần yếm bảo hộ lao động dành cho những công việc nặng nhọc)

Bob: That sounds great! I might need overalls for gardening. (Nghe tuyệt đấy! Tôi có thể cần quần yếm để làm vườn.)

Alice: And if you ever need something for your nephew, they also carry adorable children's overalls with cute patterns. (Và nếu bạn cần thứ gì đó cho cháu trai mình, họ cũng có những bộ quần yếm trẻ em đáng yêu với họa tiết dễ thương)

Bob: Fantastic! I'll definitely check them out. Thanks for the recommendation, Alice! (Tuyệt vời! Tôi chắc chắn sẽ kiểm tra chúng. Cảm ơn lời giới thiệu, Alice!)

Kết thúc bài học này về quần yếm trong tiếng Anh là gì các bạn đã bổ sung thêm rất nhiều từ vựng vào kho từ vựng còn thiếu của mình. Hy vọng các bạn sẽ theo dõi hoctienganhnhanh.vn thường xuyên để rèn luyện khả năng giao tiếp của mình về nhiều chủ đề khác nhau về từ vựng. Cám ơn các bạn đã theo dõi.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top