MỚI CẬP NHẬT

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh là quy tắc xác định các loại từ như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ trong câu. Bài tập về cách cấu tạo từ trong tiếng Anh.

Quy tắc cấu tạo từ là một trong những chuyên đề ngữ pháp quan trọng mà bất kỳ ai học tiếng Anh cũng đều phải chú ý. Đây là một trong những dạng bài tập phổ biến thường xuất hiện trong cách bài kiểm tra, đề thi nhằm giúp bạn hiểu được quy tắc cấu tạo từ loại trong tiếng Anh và vận dụng đúng trong các tình huống sử dụng ngôn ngữ này.

Trong bài học ngữ pháp này, hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu kỹ xem những quy tắc cấu tạo nên các từ loại và áp dụng vào các câu bài tập vận dụng thông qua bài học bên dưới đây nhé!

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh là gì?

Những quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh thường gặp

Quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh được biết đến là những quy tắc thay đổi tiền tố, hậu tố của một từ tiếng Anh để tạo thành những từ vựng mới biến đổi về nghĩa hoặc biến đổi về từ loại. Ngoài ra còn có các quy tắc ghép từ để cấu tạo nên từ và từ loại mới mang ý nghĩa rõ ràng giúp bạn học từ vựng có logic, dễ nhớ hơn.

Dạng bài tập về các quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh thường được gọi là word formation hay word form - dạng bài tập này liên quan đến cách cấu tạo từ trong tiếng Anh như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.

Quy tắc cấu tạo từ loại tiếng Anh sẽ gồm 2 cách chính:

  • Cách 1: Thêm tiền tố (Prefixation) vào phía trước phần từ gốc
  • Cách 2: Thêm hậu tố (Suffixation) vào phía sau từ gốc.

Lưu ý: Trong cấu tạo từ và từ loại trong tiếng Anh, việc thêm tiền tố hay hậu tố vào từ tiếng Anh gốc sẽ làm biến đổi về từ loại hoặc biến đổi nghĩa của từ so với từ đố ban đầu.

Ví dụ: Happy (adi): vui vẻ

  • Nếu thêm tiền tố -un => unhappy (adj): không vui vẻ, buồn bã
  • Thêm hậu tố -ness => happiness (n): hạnh phúc, sự hài lòng, tự hào

Quy tắc cấu tạo từ đơn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, chúng ta có thể phân chia từ vựng thành từ đơn và từ ghép. Mỗi loại sẽ chia thành những từ loại như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ.

Từ đơn tiếng Anh là những từ thường đứng 1 mình và mang ý nghĩa rõ ràng ngay khi không ghép chung với từ ngữ nào khác. Cùng tìm hiểu xem cách cấu tạo nên các loại từ đơn trong tiếng Anh như sau:

Quy tắc cấu tạo danh từ tiếng Anh

Danh từ (noun) thường làm chủ ngữ trong câu

Danh từ tiếng Anh (Noun) là từ loại thường dùng để chỉ người, sự vật, sự việc hay một hiện từ, một khái niệm gì đó.

Danh từ trong câu thường đóng vai làm chủ ngữ (S) trong câu. Một số quy tắc cấu tạo nên danh từ đơn trong tiếng Anh như sau:

Quy tắc

Mục đích

Ví dụ

Động từ
+ hậu tố -er/-or/-ar

Chỉ người hoặc nghề nghiệp liên quan

  • Teacher (n): Giáo viên
  • Supervisor (n): Người giám sát

Động từ

+ hậu tố -ing/-ion/-ment

Tạo danh động từ (Ving), N

  • Development (n): sự phát triển
  • Reflection (n): Sự phản ánh, phản chiếu

N/Adj + hậu tố -dom = N

Tạo danh từ mới

  • Freedom (n): Sự tự do
  • Wisdom (n): sự khôn ngoan

N/Adj + hậu tố -hood = N

Tạo danh từ mới

  • Childhood (n): tuổi thơ
  • Neighborhood (n): khu phố

N/Adj + hậu tố -ism = N

liên quan đến một chủ nghĩa nào đó

  • Capitalism (n):chủ nghĩa tư bản
  • Socialism: chủ nghĩa xã hội

Adj + hậu tố -ness/ -ty/ -ity =N

Tạo danh từ mới

  • Happiness: sự hạnh phúc
  • Curiosity : tính tò mò
  • Generosity : tính hào phóng

V+ hậu tố -ant = N

Tạo danh từ chỉ người

  • Assistant (n) người trợ lý
  • Applicant người xin việc, ứng viên

Ngoài các quy tắc cấu tạo nên danh từ bên trên thì vẫn tồn tại một số trường hợp cấu tạo nên danh từ không theo bất kỳ quy tắc nào. Vì vậy bắt buộc người học phải thuộc và ghi nhớ một số trường hợp đặc biệt sau

Tính từ

Danh từ

Angry

Anger: sự tức giận, phẫn nộ

Famous

Fame: sự nổi tiếng

Brave

Bravery: Sự mạnh mẽ

Strong

Strength: Sức mạnh, sức lực, sức khoẻ

Quy tắc cấu tạo trạng từ tiếng Anh

Trạng từ được cấu tạo bằng cách thêm đuôi -ly sau Adj

Trạng từ - Adverb là những từ thường được được cấu tạo bằng cách thêm đuôi -ly sau tính từ. Trạng từ thường được dùng để chỉ một tính chất nào đó và có chức năng bổ nghĩa cho các từ loại khác trong câu.

Quy tắc: Adj + -ly = Adv

Lưu ý: Nếu tính từ kết thúc bằng âm “y” thì khi chuyển sang trạng từ bạn học nên đổi “y” sang “i” rồi mới thêm -ly.

Ví dụ:

Tính từ

Trạng từ

Slow

Slowly

Easy

Easily

Careful

Carefully

Happy

Happily

Comfortable

Comfortably

Một số trường hợp đặc biệt khi trạng từ có cách viết giống với tính từ

Từ

Ví dụ phân biệt

Fast

(Adj): She is a fast runner. (Cô ấy là một người chạy nhanh.)

(Adv): She runs fast. (Cô ấy chạy nhanh.)

Hard

(Adj): He has a hard shell. (Anh ấy có một lớp vỏ cứng.)

(Adv): He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)

Early

(Adj): They made an early decision. (Họ đã đưa ra quyết định sớm.)

(Adv): They arrived early. (Họ đến sớm.)

Late

(Adj): It was a late arrival. (Đó là sự đến muộn.)

(Adv): She arrived late. (Cô ấy đến muộn.)

Quy tắc cấu tạo tính từ tiếng Anh

Cách tạo tính từ (Adj) thường thấy trong tiếng Anh

Tính từ - Adjective là từ loại được dùng khi người viết hay người nói muốn diễn tả trạng thái hay cảm xúc của ai đó về một sự vật, sự việc, hay đề cập đến tính chất, bản chất, mức độ của một hiện tượng đang được đề cập đến.

Trong câu tính từ thường đứng trước danh từ với chức năng bổ nghĩa cho danh từ. Một số quy tắc cấu tạo nên tính từ thường gặp mà bạn học nên lưu ý:

Quy tắc

Mục đích

Ví dụ

V + hậu tố -able; -ible

chỉ khả năng, có thể hoặc có thể được làm.

  • Considerable (a): đáng kể
  • Accessible (a): có thể truy cập được

Hậu tố -able; -ible

  • Adjustable (a): Có thể điều chỉnh;
  • Invisible (a): Vô hình.

Hậu tố -al

chỉ thuộc tính, thuộc về.

  • Criminal (a): Tội phạm
  • Musical (A): âm nhạc
  • Personal (A): cá nhân

Hậu tố -ish

để chỉ sự tương đối, có xu hướng, hoặc tính chất tương tự

  • Childish (a): trẻ con
  • Blueish (a): xanh da trời
  • Reddish (a): Hơi đỏ.

Hậu tố -y

chỉ sự tương đối hoặc thuộc về.

  • Cloudy (a): đầy mây
  • Sunny (a): nắng

Hậu tố -ly

chỉ cách thức, phong cách hoặc mức độ.

  • Quickly (a): nhanh chóng
  • Happily (a): hạnh phúc

Hậu tố -like

chỉ sự tương đối hoặc tính chất giống như.

  • Childlike (a): giống như trẻ con
  • Businesslike (a): như một doanh nhân

Hậu tố -full; -less

chỉ sự đầy đủ hoặc thiếu hụt một điều gì đó.

  • Careful (a): cẩn thận
  • Careless (a): bất cẩn
  • Endless (a): vô tận

V-ing/ V-ed

chỉ hành động hoặc trạng thái.

  • Running (a): chạy
  • Interested (a): quan tâm

N + hậu tố -ern

Chỉ phương hướng

  • Eastern: phía đông
  • Western: phía tây

N + hậu tố -ic

chỉ tính chất, thuộc về hoặc tương ứng với.

Economic (kinh tế); Historic (lịch sử); Scientific (khoa học)

N + hậu tố -some

chỉ sự gây ra cảm giác hoặc thuộc về.

Handsome (đẹp trai); Troublesome (đầy rắc rối); Fearsome (đáng sợ)

N + hậu tố -esque

chỉ sự giống với hoặc thuộc về.

Picturesque (hữu tình); Statuesque (lạc quan); Grotesque (quái dị)

Danh từ đuôi “sion” + hậu tố “ate-”

chỉ hành động hoặc quá trình.

Sensation (cảm giác) → Sensate (cảm nhận)

danh từ đuôi “ence” thành “ent” để có được tính từ

  • Independence (N) → Independent (adj): Độc lập.
  • Confidence (n) → Confident (adj): Tự tin.

danh từ đuôi “sion” thành đuôi “sive”

Decision (quyết định) → Decisive (quyết đoán)

Danh từ + hậu tố “ous-”Lưu ý: Nếu âm cuối của danh từ là “y” thì bắt buộc phải chuyển thành “i”

Danger (nguy hiểm) → Dangerous (nguy hiểm)

Poison (chất độc) → Poisonous (độc hại)

Quy tắc cấu tạo động từ tiếng Anh

Cách cấu tạo nên động từ trong tiếng Anh

Khác với các quy tắc cấu tạo loại từ như trên thì động từ trong tiếng Anh có thể đa dạng và phức tạp hơn trong các sử dụng. Dưới đây là một số quy tắc cấu tạo động từ quen thuộc mà bạn học có thể ôn:

Quy tắc

Ý nghĩa

Ví dụ

Thêm hậu tố -ed

tạo ra dạng quá khứ của động từ.

walk (đi) → walked (đã đi), play (chơi) → played (đã chơi)

Thêm hậu tố -ing

tạo ra dạng hiện tại phân từ của động từ hoặc tạo ra các động từ không nguyên mẫu.

play (chơi) → playing (đang chơi), run (chạy) → running (đang chạy)

Thay đổi nguyên âm trong động từ

chuyển sang dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ.

sing (hát) → sang (đã hát), swim (bơi) → swam (đã bơi)

Thêm hậu tố -en

tạo ra một số dạng quá khứ của động từ.

speak (nói) → spoken (đã nói), awaken (thức dậy) → awoken (đã thức dậy)

Động từ phrasal verbs

Tạo ra cụm động từ bằng cách thêm giới từ vào sau

look after (chăm sóc), break down (hỏng hóc)

Động từ bất quy tắc

Một số động từ không tuân theo bất kỳ quy tắc nào khi chuyển sang các dạng khác nhau

go (đi) → went (đã đi);

be () → was/were (đã là)

Quy tắc cấu tạo từ ghép trong tiếng Anh

Tương tự như tiếng Việt thì từ ghép trong tiếng Anh sẽ được hình thành bằng cách ghép 2 từ đơn lại với nhau tạo thành một từ ghép có ý nghĩa.

Đặc biệt, khi tách những từ ghép thành những từ đơn lẻ thì chúng vẫn có thể hiểu được. Tìm hiểu chi tiết cách cấu tạo của danh từ ghép, tính từ ghép trong tiếng Anh như sau:

Cấu tạo của danh từ ghép tiếng Anh

Hai danh từ có nghĩa đi cùng tạo thành danh từ ghép

Danh từ ghép tiếng Anh là những từ được hình thành bằng cách ghép 2 danh từ đơn với nhau để tạo nên một từ có nghĩa hoàn toàn khác. Có 3 quy tắc cấu tạo nên danh từ ghép trong tiếng Anh mà bạn học cần lưu ý:

Quy tắc

Ví dụ

N+ N

Science + fiction = Science fiction (tiểu thuyết khoa học viễn tưởng)

Computer + science = Computer science (khoa học máy tính)

Danh động từ (V-ing)+ N

Driving (n): Lái xe

License (n): Giấy phép

→ Driving license (n): Giấy phép lái xe, bằng lái xe

Adj + N

High + way = Highway (đường cao tốc)

Back + pack = Backpack (cặp sách)

V0 +N

Swim + suit = Swimsuit (áo tắm)

Play + ground = Playground (sân chơi)

Cụm danh từ có 3 từ trở lên

Mother-in-law (n): Mẹ chồng, mẹ vợ

Good-for-nothing (n): Kẻ vô tích sự

Merry-go-round (n): Trò ngựa quay

Cách viết của danh từ ghép trong tiếng Anh:

Cách viết

Ví dụ

Viết rời 2 từ

Coffee table (bàn uống cà phê); High school (trường trung học); Personal trainer: Huấn luyện viên cá nhân

Ngăn cách bởi dấu gạch ngang “-”

Hard-working (Làm việc chăm chỉ); Day-off (Ngày nghỉ); Sister-in-law (chị dâu);

2 danh từ viết liền nhau tạo nên một từ

Bedroom (phòng ngủ); Passport (hộ chiếu); rainfall (n): cơn mưa

Cấu tạo của tính từ ghép

Tính từ ghép trong tiếng Anh là những tính từ được cấu tạo từ 2 hoặc nhiều từ ghép lại với nhau.

Cách viết của tính từ ghép có thể viết liền nhau tạo thành 1 từ mới hoặc liên kết với nhau bằng dấu gạch ngang. Một số quy tắc cấu tạo nên tính từ ghép trong tiếng Anh như:

Quy tắc

Ví dụ

N + Adj

Ice (n) + Cold (adj) → Ice-cold (adj): Lạnh giá

N + V3/ed (phân từ)

Sun (n) + Burned (V3/ed) → Sunburned (adj): Bị cháy nắng

Time (n) + Consumed (V3/ed) → Time-consumed (adj): Tốn thời gian

Adv + V3/ed (phân từ)

Well (adv) + Known (V3/ed) → Well-known (adj): Nổi tiếng

Adj + V3/ed

Rusty (adj) + Colored (V3/ed) → Rusty-colored (adj): Có màu gỉ

Adj + N-ed

Puzzled (adj) + Faced (N-ed) → Puzzled-faced (adj): Mặt ngẩn ngơ

Tổng hợp các tiền tố và phụ tố trong tiếng Anh

Tham khảo các tiền tố và hậu tố thường gặp trong tiếng Anh

Như đã biết, trong tiếng Anh để tạo nên từ mới bạn có thể thêm 2 loại phụ tố là tiền tố (prefixes) và hậu tố (Suffixes) vời từ gốc để tạo nên những từ mới.

Các phụ tố này thường được thêm vào đầu hoặc cuối từ để tạo thành từ mới với ý nghĩa mới hoặc trái nghĩa với từ gốc. Dưới đây là danh sách các phụ tố thường được dụng trong tiếng Anh mà bạn học có thể tham khảo thêm:

  1. Hậu tố tạo động từ

Hậu tố

Ví dụ

-ise /-ize (-ise dùng nhiều trong Anh -Anh /-ize dùng trong Anh -Mỹ)

Modernize/modernise (v): Hiện đại hóa; Computerize (máy tính hóa)

-ify

Beautify (làm đẹp); Purify (lọc sạch)

-ate

Educate (giáo dục)

-en

Lengthen (kéo dài)

  1. Tiền tố mang nghĩa phủ định

Các tiền tố thêm vào từ gốc mang nghĩa phủ định hoặc trái nghĩa với từ gốc. Cụ thể:

Tiền tố

Vị trí

Ví dụ

im-

Trước Adj bắt đầu bằng “m” hoặc “p”

Mature (adj) → Immature (adj): Chưa trưởng thành

Possible (adj)→ Impossible (adj): Bất khả thi

ir-

Trước Adj bắt đầu bằng “r”

Irregular: Không đều, không đều đặn

il-

biểu thị sự không hợp pháp hoặc không đúng đắn.

illegal (bất hợp pháp); illogical (phi lý)

in-

Phủ định hoặc biểu thị sự không có hoặc không thể có.

Inactive (không hoạt động); Incomplete (chưa hoàn thành)

dis-

Phủ định hoặc biểu thị sự không đồng ý hoặc phản đối.

Disagree (không đồng ý); political issues.

Dislike (không thích)

un-

Phủ định hành động hoặc trạng thái của từ sau nó.

Unhappy (buồn bã); Undo (hủy bỏ)

non-

Biểu thị sự thiếu hoặc không thuộc về một nhóm hoặc loại cụ thể.

Nonstop (không ngừng); Nonfiction (phi hư cấu)

Lưu ý:

  • Tiền tố in- và im- còn được dùng với nghĩa “bên trong”, “ở trong, nội bộ.

Ví dụ: Internal (nội bộ, bên trong); Inside (bên trong); Intracellular (nội bào, trong tế bào); Immersion (sự ngâm, sự chìm)....

  • Tiền tố un- và dis- thường dùng để tạo từ trái nghĩa hoặc diễn tả hành động trái ngược với hành động đang được nhắc đến.

Ví dụ:

Động từ

Động từ trái ngược khi thêm tiền tố

Lock (khóa)

Unlock (mở khóa)

Load (nạp)

Unload (giải nạp)

Connect (kết nối)

Disconnect (mất kết nối)

Agree (đồng ý)

Disagree (không đồng ý)

Like (thích)

Dislike (không thích)

Bài tập vận dụng quy tắc cấu tạo từ tiếng Anh

Bài tập kèm đáp án chi tiết về cách dùng các quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh

Hãy hoàn thành một số bài tập vận dụng quy tắc cấu tạo từ sau đây giúp bạn củng cố kiến thức về các quy tắc cấu từ đã được học trong bài học bên trên:

Bài 1:

  1. The ___________ of the project required careful planning and coordination.

a) Unsuccessful

b) Succession

c) Success

d) Successful

  1. She felt ___________ when she received the award for her achievements.

a) Pride

b) Prideful

c) Proudly

d) Proud

  1. The ___________ of the new technology will greatly benefit the company.

a) Apply

b) Application

c) Applies

d) Applied

  1. His ___________ attitude made it difficult for others to work with him.

a) Cooperated

b) Cooperation

c) Cooperative

d) Cooperatively

  1. The company's ___________ to reduce waste has resulted in significant cost savings.

a) Effort

b) Efforts

c) Effortless

d) Effortlessly

  1. The government has implemented new ___________ to improve public transportation.

a) Policy

b) Polite

c) Politely

d) Polices

  1. She was ___________ when she found out she had passed the exam.

a) Relies

b) Reliability

c) Reliable

d) Relieved

  1. The ___________ of the situation required immediate action.

a) Serenity

b) Seriousness

c) Serious

d) Seriously

  1. His ___________ to help others has earned him respect from his peers.

a) Willing

b) Will

c) Willingness

d) Willfully

Bài 2: Điền từ vào đoạn văn

She has always been ___________ (1- enthusiasm) about learning new things. Her ___________ (2- curious) nature drives her to explore different topics and ideas. Recently, she has become particularly interested in ___________ (3- photography), spending hours capturing the beauty of nature with her camera. Her ___________ (4- passionate) for photography has grown steadily, and she hopes to turn it into a ___________ (5- profit) hobby in the future.

Đáp án:

Bài 1:

  1. c) Success
  2. d) Proud
  3. b) Application
  4. c) Cooperative
  5. b) Efforts
  6. a) Policy
  7. d) Relieved
  8. b) Seriousness
  9. c) Willingness

Bài 2

  1. enthusiastic
  2. curious
  3. photography
  4. passion
  5. profitable

Như vậy, thông qua bài học về quy tắc cấu tạo từ trong tiếng Anh trên đây đã giúp bạn học có thể khái quát và tổng hợp các quy tắc cấu tạo nên các từ loại như danh từ, tính từ, trạng từ và động từ trong tiếng Anh và kèm ví dụ dễ hiểu giúp bạn nhớ quy tắc và vận dụng đúng vào trong các dạng bài tập ngữ pháp thường gặp. Thường xuyên ghé thăm website hoctienganhnhanh.vn để học thêm nhiều bài học về từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh hay nhé! Chúc bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Phân biệt suit, match, go with, fit và bài tập áp dụng

Phân biệt suit, match, go with, fit và bài tập áp dụng

Phân biệt suit, match, go with, fit ở ý nghĩa, cách dùng và cấu trúc…

Phân biệt further và farther chi tiết, đầy đủ và dễ hiểu

Phân biệt further và farther chi tiết, đầy đủ và dễ hiểu

Phân biệt further và farther ở cấu trúc, cách sử dụng khi các từ này…

Sơ đồ các thì trong tiếng Anh, cách vẽ sơ đồ tư duy chuẩn

Sơ đồ các thì trong tiếng Anh, cách vẽ sơ đồ tư duy chuẩn

Sơ đồ các thì trong tiếng Anh giúp việc học hiệu quả hơn, giúp ghi…

Cách dùng congrats, congratulate và congratulations kèm bài tập

Cách dùng congrats, congratulate và congratulations kèm bài tập

Cấu trúc và cách dùng congrats/ congratulations/ congratulate trong tiếng Anh như thế nào? Tìm…

Cách tính thang điểm IELTS Listening chính xác năm 2024

Cách tính thang điểm IELTS Listening chính xác năm 2024

Thang điểm IELTS listening được tính theo thang điểm Overall cho ra kết quả bài…

Phân biệt voyage, journey, trip, travel và excursion dễ hiểu nhất

Phân biệt voyage, journey, trip, travel và excursion dễ hiểu nhất

Phân biệt voyage, journey, trip, travel, excursion thì cần phải dựa vào sự khác nhau…

Cách phân biệt will và be going to chính xác cực dễ hiểu

Cách phân biệt will và be going to chính xác cực dễ hiểu

Phân biệt will và be going to về về nghĩa, cấu trúc, tính chất, cách…

Cách đọc và viết ngày tháng trong tiếng Anh chuẩn từng cm

Cách đọc và viết ngày tháng trong tiếng Anh chuẩn từng cm

Đọc và viết ngày tháng trong tiếng Anh theo nhiều cách khác nhau, các hướng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top