MỚI CẬP NHẬT

Sau Remember To v hay Ving? Remember đi với giời từ nào?

Remember đi với cả To V và Ving, Remember To V có nghĩa là nhớ phải làm gì, Remember Ving là đã làm gì. Cấu trúc Remember cần nhớ trong tiếng Anh.

Remember là một động từ xuất hiện nhiều trong các đề thi và trong giao tiếp hàng ngày. Chắc hẳn không ít bạn trong quá trình học tiếng Anh từng nhìn thấy từ vựng này và thắc mắc liệu sau Remember To V hay Ving? Vậy thì hãy cùng hoctienganhnhanh cùng khám phá từ vựng này nhé!

Remember nghĩa là gì?

Giải thích Remember nghĩa là gì

Remember là động từ có nghĩa là nhớ lạim ghi nhớ hoặc giữ lại một thông tin quan trọng, kỷ niệm. “Remember” sẽ thường được dùng khi bạn gợi nhắc lại một kỷ niệm, thông tin nào đó với một ai khác hoặc bày tỏ những sự kiện trong tâm trí của mình.

Remember được phiên âm là /rɪˈmem.bər/. Với từ “e” sẽ được đọc là “ɪ”. Vậy nên bạn lưu ý khi phát âm Remember là /rɪˈmem.bər/ chứ không phải /reˈmem.bər/

Ví dụ:

  • I always remember to lock the door before leaving the house. (Tôi luôn nhớ khóa cửa trước khi ra khỏi nhà.)
  • Do you remember the name of that hotel we went to last week? (Bạn có nhớ tên khách sạn chúng ta đi tới tuần trước không?)

Sau Remember To V hay Ving?

Sau Remember To V hay Ving?

Remember sẽ đi với cả To V và Ving với những ý nghĩa khác nhau. Tuỳ vào từng trường hợp mà bạn sẽ sử dụng Remember với To V hay Ving cho phù hợp.

Remember + To V: Nhớ phải làm gì

Sử dụng cấu trúc này trong trường hợp muốn nhấn mạnh người khác nhớ phải thực hiện, làm một việc gì đó. Hoặc đôi khi cũng được dùng để nhắc chắc chính bản bản thân mình.

Ví dụ:

  • Don't forget to buy milk on your way home. (Đừng quên mua sữa trên đường về.)
  • Please remember to turn off the TV when you leave the room. (Xin đừng quên tắt TV ra khỏi phòng.)

=> Cả 2 cấu trúc Remember To V trong 2 ví dụ này đều sử dụng để nhắc nhở. Đây cũng là một các sử dụng phổ biến của cấu trúc.

Remember + Ving: Nhớ đã làm gì

Cấu trúc “Remember + Ving” diễn tả trạng thái nhớ lại hành động đã thực hiện, đã làm trong quá khứ. Đôi khi cũng được dùng để nhắc nhở người khác về hành động mà họ đã thực hiện trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I remember seeing that movie before. (Tôi nhớ đã xem bộ phim đó trước đó.)
  • Do you remember talking to her at the party? (Bạn có nhớ đã nói chuyện với cô ấy trong buổi tiệc không?)

Những cấu trúc Remember quan trọng cần nắm rõ

Những cấu trúc Remember quan trọng cần nắm rõ

Ngoài cấu trúc Remember To V hay Ving ở trên, còn có những cấu trúc Remember khác thông dụng được sử dụng rộng rãi mà bạn cần nắm rõ như:

Cấu trúc Remember That

“Remember That” là cấu trúc được sử dụng tương tự như “Remember Ving” được dùng để diễn tả về nhớ đã làm gì, dùng khi muốn nhắc nhở hoặc nhấn mạnh về một điều gì đó. Sử dụng chủ yếu để nhắc lại cho người khác một thông tin hoặc một sự việc quan trọng.

Sau “That” sẽ là một mệnh đề, có đầy đủ chủ ngữ và vị nghĩ mang ý nghĩa cụ thể.

Ví dụ:

  • Remember that tomorrow is the deadline for the project. (Hãy nhớ rằng ngày mai là hạn cuối nộp đồ án.)
  • Remember that the keys are on the kitchen counter. (Nhớ rằng chìa khóa đang ở trên bàn trong nhà bếp.)

Cấu trúc Remember somebody/something as something

Cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh về ý nghĩa rằng nhớ ai đó đã làm một việc gì đó trong quá khứ. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn gợi nhớ cho người khác hoặc nhấn mạnh về hành động đã xảy ra.

Ví dụ:

  • I remember him as a kind and caring person. (Tôi nhớ anh ấy là một người tốt bụng và chu đáo.)
  • Mikasa remembers her childhood as a happy time. (Mikasa nhớ lại thời thơ ấu của mình là một thời gian hạnh phúc.)

Cấu trúc Remember somebody doing something

“Remember somebody doing something” được sử dụng để nói về việc bạn nhớ một ai đó đã làm việc gì đó trong quá khứ. Cấu trúc này được dùng khi gợi nhớ lại sự việc hoặc nhấn mạnh về người và hành động được nói đến trong câu.

Ví dụ:

  • I remember my grandmother baking cookies every Saturday. (Tôi nhớ bà tôi nướng bánh quy vào mỗi thứ Bảy.)
  • She remembers her father teaching her how to ride a bike when she was five. (Cô ấy nhớ lại cha cô dạy cô ấy cách đi xe đạp khi cô ấy năm tuổi.)

Cấu trúc Remember trong câu trực tiếp và gián tiếp

Remember trong câu trực tiếp sẽ có dạng là “Remember + To V”. Khi chuyển sang câu gián tiếp, cấu trúc sẽ được biến đổi thành “Remind + To V”. Cấu trúc đầy đủ của Remember trong trường hợp này:

Câu trực tiếp: S + said to/ told + somebody: “Remember to V-inf…”

=> Câu gián tiếp: S + reminded + somebody + to V-inf…

Cấu trúc Remember trong câu gián tiếp thường được sử dụng nhằm diễn tả hành động của người khác nhắc lại một thông tin hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ: My brother told me: “Remember to turn off the TV before going out.”

=> My brother reminded me to turn off the TV before going out. (Anh trai nhắc tôi tắt TV trước khi đi chơi.)

My sister told me: “You remember to complete your homework.”

=> My sister reminded me to complete my homework. (Chị gái tôi đã nhắc tôi hoàn thành bài tập về nhà.)

Remember đi với giới từ nào?

Remember đi với giới từ nào?

Bên cạnh hiểu rõ về nghĩa của Remember và Remember To V hay Ving, bạn cũng nên nắm chắc những giới từ đi với Remember để tránh mất điểm không đáng có khi làm bài kiểm tra.

Remember + To

Remember đi với giới từ To chính là cấu trúc “Remember To V” như hoctienganhnhanh vừa nhắc tới ở trên. “Remember To” dùng khi bạn nhớ lại một việc cần phải làm.

Ví dụ:

  • Remember to call your mother on her birthday. (Hãy nhớ gọi điện thoại cho mẹ vào ngày sinh nhật của cô ấy.)
  • I need to remember to bring my passport to the airport. (Tôi cần nhớ mang hộ chiếu đến sân bay.)

Remember + About

Remember đi với giới từ about được dùng để nhắc nhở một ai đó nhớ về một việc gì đó hoặc đề nghị ai đó làm việc nào đó.

Ví dụ: Remember about the meeting tomorrow at 9am. (Nhớ về cuộc họp ngày mai lúc 9 giờ sáng.)

Can you remember to tell John about the change in plans? (Bạn có thể nhớ lại để nói với John về thay đổi kế hoạch không?)

Remember + Of

Remember of là cụm từ ít được sử dụng trong tiếng Anh. Nếu bặt gặp Remember đi với giới từ of bạn có thể hiểu nó được dùng khi bạn nhớ lại một ký ức hoặc một sự việc trong quá khứ.

Ví dụ:

  • remember of my childhood in the countryside. (Tôi nhớ lại ký ức của tuổi thơ tôi ở nông thôn.)
  • She couldn't remember the name of the book she read last week. (Cô ấy không thể nhớ tên cuốn sách cô ấy đọc vào tuần trước.)

Remember đứng đâu trong câu?

Remember đứng đâu trong câu?

Trong câu, Remember có thể đứng phía sau chủ ngữ, đôi khi trong câu có trạng từ bổ ngữ thì “Remember” sẽ đứng ở sau trạng từ. Sau Remember có thể là To V hoặc Ving. Sẽ tuỳ vào từng trường hợp và ngữ cảnh mà sử dụng Remember cho phù hợp.

Ví dụ:

  • Remember to submit your homework by tomorrow. (Hãy nhớ nộp bài tập về nhà vào ngày mai)
  • My brother remember when he first met his best friend. (Anh trai tôi nhớ lại khi lần đầu tôi gặp bạn thân của anh ý)

Trong một vài trường hợp của câu nghi vấn, “Remember” sẽ được đứng ở đầu câu để diễn tả ý nghĩa phủ định hoặc với mục đích nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • Don't you remember what I told you yesterday? (Bạn không nhớ những gì tôi đã nói với bạn ngày hôm qua?)
  • Do you remember the way to the post office? (Bạn có nhớ đường đến bưu điện không?)

Phân biệt Remember, Remind và Recall

Cả 3 từ "Remember", "remind", và "recall" có nghĩa gần giống nhau vậy nên gây khó khăn trong việc phân biệt và xác định nên sử dụng từ vựng nào. Dưới đây là giải thích chi tiết về từng từ:

  • Remember: Là động từ diễn tả hành động ghi nhớ, nhớ lại thông tin đã được lưu trữ trong bộ não.

Ví dụ: I remember going to the beach last summer. (Tôi nhớ đã đi biển vào mùa hè năm ngoái)

  • Remind: Động từ chỉ hành động nhắc nhở, giúp ai đó nhớ lại điều gì đó.

Ví dụ: Can you remind me to call my mom tonight? (Bạn có thể nhắc tôi gọi cho mẹ tối nay không?)

  • Recall: Diễn tả hành động phục hồi, lấy lại thông tin từ bộ nhớ hoặc lưu trữ.

Ví dụ: I'm trying to recall where I put my keys. (Tôi cố gắng nhớ lại nơi mình đã để chìa khoá của mình)

=> Tóm lại, "remember" dùng để miêu tả hành động nhớ lại thông tin, "remind" diễn tả sự nhắc nhở và giúp người khác nhớ lại điều gì đó, trong khi "recall" được sử dụng để miêu tả việc phục hồi lại thông tin từ bộ nhớ hoặc lưu trữ.

Video bài học về Remember To V hay Ving

Dưới đây là video bài học chi tiết về Remember To V hay Ving bằng tiếng anh. Bạn có thể vừa ghi nhớ chi tiết về kiến thức liên quan tới Remember đồng thời luyện nghe tiếng Anh cực kỳ hữu ích.

Video bài hát về Remember

Cùng học thêm từ vựng Remember với những ý nghĩa thú vị khác liên quan tới Remember qua bài hát “Remember me” trong phim hoạt hình CoCo cực kỳ cảm động đã gắn liền với tuổi thơ của nhiều bạn nhé!

Đoạn hội thoại

A: Hey, have you remembered to buy the tickets for the concert yet?

B: Oh no, I completely forgot about that. Thanks for reminding me.

A: No problem. Just remember to buy them soon, because they're selling out fast.

B: I'll make sure to buy them today. Thanks again for remembering.

A: Of course. I remember how excited you were to see this band, so I didn't want you to miss out.

B: Yeah, I've been looking forward to it for weeks. I'm glad you remembered.

A: Don't worry, I'll never forget important things like this. Let's plan on meeting up before the concert and grabbing dinner.

B: Sounds good to me. Thanks for being such a great friend.

Bài tập

  1. Remember (lock)_______ the door before (go)_______ to bed.

  2. Annie remembered (post) ______ the letter to her new friend yesterday.

  3. Tsukishima remembered (send) _____ this message last night.

  4. I remember (fix) ______ the machine for Laryl tomorrow.

  5. Did you remember (turn) ____ it off before you left?

Đáp án:

  1. to lock, going

  2. posting

  3. sending

  4. to fix

  5. to turn

Lời kết

Remember có thể đi được với cả To V và Ving và tuỳ vào từng trường hợp trong câu mà mang ý nghĩa khác nhau. Hy vọng với những kiến thức bổ ích mà hoctienganhnhanh.vn vừa chia sẻ sẽ giúp bạn có thêm kiến thức và thêm niềm yêu thích tiếng Anh!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top