MỚI CẬP NHẬT

Responsible đi với giới từ gì? Cấu trúc Responsible và cách dùng cực dễ hiểu

Responsible thường đi với giới từ for, đôi khi đi với giới từ to/with, nghĩa của responsible là có trách nhiệm/ chịu trách nhiệm và các cấu trúc tương đương với be responsible.

Trong tiếng Anh, những câu hỏi dạng như: "Responsible to hay for", "responsible for + ving" hay là "responsible + giới từ gì", "Cấu trúc responsible for", "responsible + gì" sẽ rất quen thuộc nếu như ai đó nói bạn tìm hiểu về tính từ responsible.

Ngày hôm nay, hoctienganhnhanh sẽ đưa các bạn đến một chủ đề hoàn toàn mới mẻ, nhưng khá là "khó nhằn" đó là responsible đi với giới từ nào. Hãy cùng khám phá nhé!

Responsible đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng

Responsible đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng

Trong tiếng Anh, responsible đi với 3 giới từ là for, to, và with, trong đó có đến 96% người dùng responsible + giới từ for. Ở phần này, hoctienganhnhanh sẽ giới thiệu cấu trúc responsible và cách dùng của responsible với các giới từ tương ứng và ví dụ minh họa.

Responsible for

Khi responsible đi với giới từ for thì nó có nghĩa là chịu trách nhiệm về việc gì đó. Tính từ responsible kết hợp với giới từ này sẽ có 5 cấu trúc thường gặp, đó chính là:

Cấu trúc 1: S + be responsible for + V-ing

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ai/ cái gì chịu trách nhiệm cho một việc làm nào đó.

Ví dụ:

  • The manager is responsible for organizing the event. (Giám đốc chịu trách nhiệm tổ chức sự kiện.)
  • The chef is responsible for cooking the meals. (Đầu bếp chịu trách nhiệm nấu các bữa ăn.)​
Cấu trúc 2: S + be responsible to sb + for sth

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ai đó chịu trách nhiệm trước mặt một người hoặc một tổ chức khác về một vấn đề nào đó.

Trong đó:

Something viết tắt là sth, sth = danh từ.

Somebody viết tắt là sb.

Ví dụ:

  • The project manager is responsible to the client for delivering the project on time. (Người quản lý dự án chịu trách nhiệm trước khách hàng để giao dự án đúng thời hạn.)
  • The teacher is responsible to the principal for the students' academic performance. (Giáo viên chịu trách nhiệm trước hiệu trưởng về kết quả học tập của học sinh.)
Cấu trúc 3: S + be responsible for doing sth

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ai/ cái gì phải chịu trách nhiệm cho hành động nào đó.

Ví dụ:

  • The driver was responsible for causing the accident. (Tài xế chịu trách nhiệm gây ra tai nạn.)
  • The company is responsible for providing a safe working environment for its employees. (Công ty chịu trách nhiệm cung cấp môi trường làm việc an toàn cho nhân viên.)
Cấu trúc 4: Responsible for/to sb/sth

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để chỉ ai/ cái gì chịu trách nhiệm đối với ai/ cái gì đó. Cấu trúc "Responsible for/to sb/sth" có thể được viết như sau:

Responsible for + danh từ/Ving: có nghĩa là chịu trách nhiệm cho cái gì đó, hoặc phải làm việc gì đó một cách chịu trách nhiệm.

Responsible to + người/tổ chức: có nghĩa là phải chịu trách nhiệm trước ai đó hoặc tổ chức nào đó.

Ví dụ:

  • The team leader is responsible for the project to the stakeholders. (Nhà lãnh đạo nhóm chịu trách nhiệm cho dự án trước các bên liên quan.)
  • The company is responsible for the safety of its products to the consumers. (Công ty chịu trách nhiệm về an toàn của sản phẩm đối với người tiêu dùng.)
Cấu trúc 5: Be responsible for your actions

Cách dùng: Be responsible for your actions có nghĩa là phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. Vì vậy, cấu trúc này được sử dụng để nhắc nhở ai đó phải chịu trách nhiệm về hành động của mình. Ở đây, "your actions" có thể là bất cứ điều gì mà người nói làm hoặc đã làm trong quá khứ.

Ví dụ:

  • You have to be responsible for your actions, even if you didn't mean to cause any harm. (Bạn phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, ngay cả khi bạn không có ý định gây tổn thất gì cả.)
  • My friend got a speeding ticket but he took full responsibility for his actions and paid the fine without complaint. (Bạn của tôi bị phạt vi phạm tốc độ nhưng anh ấy chịu hoàn toàn trách nhiệm về hành động của mình và đã thanh toán tiền phạt mà không than phiền.)

Kết luận: Be responsible for là một cụm từ trong tiếng Anh, thường được dùng để nói về việc chịu trách nhiệm cho một công việc, một sự kiện, một hành động hoặc một đối tượng nào đó, thường có nhiều cấu trúc và cách dùng khác nhau để diễn tả ý nghĩa của tính từ responsible.

Responsible to

Khi responsible đi với giới từ to nó có nghĩa là phải báo cáo cho ai đó hoặc có trách nhiệm với ai đó. Chỉ có khoảng 2 % người dùng sử dụng giới từ to đi với tính từ responsible.

Cấu trúc: S + be responsible to + sb/sth + for something.

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi một người phải chịu trách nhiệm đối với một người hoặc tổ chức khác. Thường được sử dụng trong các mối quan hệ công việc.

Ví dụ:

  • The new employee is responsible to the supervisor. (Nhân viên mới phải báo cáo cho người giám sát.)
  • The CEO is responsible to the board of directors. (Giám đốc điều hành phải có trách nhiệm với hội đồng quản trị.)

Responsible with

Khi responsible đi với giới từ with nó có nghĩa là có khả năng xử lý, quản lý, sử dụng một thứ gì đó một cách có trách nhiệm.

Cấu trúc: S + be responsible with + sb/sth + for something.

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi một người hoặc tổ chức phải "chịu" trách nhiệm với một người hoặc tổ chức khác. Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến công việc hoặc dự án chung.

Ví dụ:

  • She is responsible with money and never overspends. (Cô ấy có khả năng quản lý tiền bạc và không bao giờ chi quá đà.)
  • The chef is responsible with the kitchen equipment. (Đầu bếp có khả năng quản lý các thiết bị trong bếp.)

Responsible nghĩa là gì?

Responsible có nghĩa là gì?

Responsible là một tính từ (Adjective) trong tiếng Anh, nghĩa là có trách nhiệm, đáng tin cậy, có khả năng quản lí/ kiểm soát hoặc có khả năng chịu trách nhiệm.

Tính từ này thường được sử dụng để miêu tả một người/ một tổ chức có trách nhiệm hoặc chịu trách nhiệm cho một việc gì đó, nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ tobe. Ngoài ra, responsible cũng có thể được sử dụng để miêu tả tính cách của một người, một tình huống hoặc hành động có trách nhiệm.

Ngoài nghĩa chính ra thì responsible còn có một số nghĩa khác, chẳng hạn như:

Tự giác, đáng tin cậy.

Ví dụ: She's a very responsible employee, always showing up on time and getting her work done. (Cô ấy là một nhân viên rất đáng tin cậy, luôn đến đúng giờ và hoàn thành công việc của mình.)

Có thể gây ra hậu quả, liên quan đến trách nhiệm pháp lý.

Ví dụ: The company could be held responsible for any damages caused by the defective product. (Công ty có thể chịu trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào do sản phẩm lỗi gây ra.)

Tạo cảm giác nặng nề hoặc áp lực.

Ví dụ: The responsibility of caring for a sick parent can be quite responsible and emotionally draining. (Trách nhiệm chăm sóc bố mẹ đang bệnh có thể gây nên cảm giác nặng nề và căng thẳng.)

Cách phát âm responsible theo ngôn ngữ Anh Mỹ US:  /rɪˈspɑːn.sə.bəl/

Các từ/ cụm từ liên quan đến responsible trong tiếng Anh

Các từ/ cụm từ liên quan đến responsible trong tiếng Anh

Tính từ responsible bắt đầu từ từ tiếng Anh "responsibilis" trong tiếng Latin, có nghĩa là "có nghĩa vụ", "phải chịu trách nhiệm". Từ này được tạo ra từ hai từ gốc: "respondere" nghĩa là "đáp ứng" hoặc "trả lời" và "abilis" nghĩa là "có khả năng" hoặc "có thể".

Các từ liên quan đến "responsible" bao gồm:

Responsibility là một danh từ, nó có nghĩa là trách nhiệm.

Có một số cụm từ đi kèm với danh từ responsibility như:

  • Assume responsibility: Có nghĩa là chịu trách nhiệm/ đảm nhận trách nhiệm.
  • Accepted responsibility: Có nghĩa là chấp nhận trách nhiệm.
  • Abdication of responsibility: Có nghĩa là từ bỏ trách nhiệm/ không chịu trách nhiệm.
  • Acceptance of responsibility: Có nghĩa là sự chấp nhận trách nhiệm.
  • Take responsibility: Có nghĩa là chịu trách nhiệm/ chấp nhận trách nhiệm.

Ví dụ: The company takes its responsibility to protect the environment seriously. (Công ty đảm nhận trách nhiệm bảo vệ môi trường một cách nghiêm túc.)

Responsibly là một trạng từ, nó nghĩa là có trách nhiệm.

Ví dụ: It is important to act responsibly when driving on the road. (Quan trọng là phải có trách nhiệm khi lái xe trên đường.)

Irresponsible là một tính từ, nó có nghĩa là không có trách nhiệm.

Ví dụ: It is irresponsible to leave a child alone in a car. (Không có trách nhiệm khi để một đứa trẻ một mình trong xe hơi.)

Các cấu trúc khác của responsible trong tiếng Anh

Các cấu trúc khác của responsible trong tiếng Anh

Ngoài những cấu trúc của responsible với các giới từ thông dụng thì ở phần này, hãy cùng tìm hiểu về các cấu trúc tương đương khi đi với tính từ responsible có thể bạn chưa biết!

Cấu trúc mang ý nghĩa chịu trách nhiệm

Các cấu trúc này đều liên quan đến việc chịu trách nhiệm về một việc gì đó, hoặc là trực tiếp liên quan đến việc điều hành, giám sát, quản lý hoặc gây ra sự cố. Tất cả 8 cấu trúc này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh doanh, chính trị, pháp lý và các lĩnh vực xã hội khác.

Cấu trúc 1: S + take(s) responsibility for sth + .....

Trong đó:

  • Cụm từ Take responsibility for sth sẽ tương đương với cụm từ be responsible for sth.
  • Responsibility đóng vai trò là một danh từ.
  • Sth viết tắt của something có nghĩa là điều gì đó.
  • Take responsibility đi với giới từ for.

Cách dùng: Trong tiếng Anh, cấu trúc này được dùng để diễn tả việc ai đó chịu trách nhiệm về một việc gì đó.

Ví dụ: We will take responsibility for any damages caused during the event. (Chúng tôi sẽ chịu trách nhiệm cho bất kỳ thiệt hại nào gây ra trong sự kiện.)

Cấu trúc 2: S + be liable for + something

Cách dùng: Diễn tả trách nhiệm pháp lý hoặc tài chính đối với một việc gì đó.

Ví dụ: The company is liable for damages caused by its faulty products. (Công ty phải chịu trách nhiệm cho các thiệt hại do sản phẩm lỗi của mình gây ra.)

Cấu trúc 3: S + be accountable for + sth + ....

Cách dùng: Diễn tả trách nhiệm của ai đó đối với một việc gì đó.

Ví dụ: The CEO is accountable for the company's financial performance. (Tổng giám đốc phải chịu trách nhiệm về hoạt động tài chính của công ty.)

Cấu trúc 4: S + be in charge of + something

Cách dùng: Diễn tả vai trò và trách nhiệm quản lý hoặc điều hành một việc gì đó.

Ví dụ: The project manager is in charge of the new product development. (Quản lý dự án chịu trách nhiệm quản lý việc phát triển sản phẩm mới.)

Cấu trúc 5: S + be answerable for + something

Cách dùng: Diễn tả sự chịu trách nhiệm và có trách nhiệm giải thích về một việc gì đó.

Ví dụ: The manager will be answerable for any mistakes made by his team. (Quản lý sẽ phải chịu trách nhiệm và giải thích bất kỳ lỗi nào do nhóm của ông ta gây ra.)

Cấu trúc 6: S + be accountable to + somebody

Cách dùng: Diễn tả trách nhiệm của ai đó với một người hay một tổ chức khác.

Ví dụ: The marketing director is accountable to the CEO for the company's marketing strategy. (Giám đốc marketing chịu trách nhiệm với Tổng giám đốc về chiến lược marketing của công ty.)

Cấu trúc 7: S + take(s) charge of + something/take(s) full responsibility for + something

Cách dùng: Diễn tả việc chấp nhận và chịu trách nhiệm hoàn toàn về một việc gì đó.

Ví dụ: The new manager has taken charge of the project. (Quản lý mới đã đảm nhiệm việc quản lý dự án.)

Cấu trúc mang ý nghĩa đổ lỗi hoặc đổ trách nhiệm

Tất cả các cấu trúc này đều liên quan đến việc xác định ai phải chịu trách nhiệm hoặc chịu trách nhiệm chính cho một vấn đề hoặc sự việc nào đó.

Cấu trúc 1: S + hold(s) + someone + responsible for something

Cách dùng: Diễn tả việc đổ trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho ai đó về một vấn đề gì đó. (Hay nói cách lịch sự hơn đó ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc chịu trách nhiệm chính cho một vấn đề hoặc sự việc nào đó.)

Ví dụ: The coach holds the goalkeeper responsible for the team's defeat. (HLV đổ lỗi cho thủ môn vì thất bại của đội.)

Cấu trúc 2: S + blame (s) + someone + for something.

Cách dùng: Được sử dụng để chỉ việc đổ lỗi cho ai đó về một vấn đề nào đó.

Ví dụ: She blames her teacher for her poor grades. (Cô ấy đổ lỗi cho giáo viên về điểm số kém của mình.)

Cấu trúc 2: S + be at fault

Cách dùng: Được sử dụng để chỉ ai đó là người có lỗi, người gây ra vấn đề hoặc trách nhiệm cho việc gì đó không thành công.

Ví dụ: He admitted that it was his fault that the project failed. (Anh ta thừa nhận rằng đó là lỗi của anh ta khi dự án thất bại.)

Lưu ý: "be at fault" có thể được thay thế bằng các cụm từ tương tự như "be to blame", "be responsible" hoặc "be in the wrong".

Cấu trúc 3: S + be + the cause of + something

Cách dùng: Diễn tả nguyên nhân, nguồn gốc của một sự việc hoặc vấn đề nào đó.

Ví dụ: The heavy rain was the cause of the flooding in the city. (Mưa lớn là nguyên nhân gây lũ lụt ở thành phố.)

Cấu trúc 4: S + be + to blame for + something

Cách dùng: Diễn tả việc ai đó phải chịu trách nhiệm hoặc chịu trách nhiệm chính cho một vấn đề hoặc sự việc nào đó.

Ví dụ: The company was to blame for the environmental damage caused by their activities. (Công ty chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường do hoạt động của họ.)

Cấu trúc mang ý nghĩa "được" ai đó kiểm soát hoặc quản lí

Hai cấu trúc này được sử dụng để chỉ ai hay cái gì quản lý hoặc giám sát một cá nhân, một tổ chức hoặc một nhóm người. Hay nói cách khác là bạn phải việc chịu trách nhiệm về công việc mình đang làm dưới sự giám sát và quản lí của ai đó có chức vụ hoặc quyền hành cao hơn trong tổ chức, đội nhóm,...

Cấu trúc 1: S + be + managed by + someone/something

Trong đó: Be managed by + người quản lý/công ty: được quản lý bởi ai/công ty nào.

Cách dùng: Diễn tả ai hoặc cái gì đó đang quản lý, điều hành hoạt động của một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc cá nhân nào đó.

Ví dụ: The project is being managed by a professional team. (Dự án đang được quản lý bởi một đội ngũ chuyên nghiệp.)

Cấu trúc 2: S + be + supervised by + someone/something

Trong đó: Be supervised by + người giám sát/cấp trên: được giám sát bởi ai/cấp trên nào.

Cách dùng: Diễn tả ai đang giám sát, theo dõi công việc của ai hoặc cái gì đó.

Ví dụ: The interns are supervised by their senior colleagues. (Các thực tập sinh được giám sát bởi các đồng nghiệp cấp trên của họ.)

Đoạn hội thoại sử dụng responsible đi với giới từ

Tom: Did you hear about the project manager position? I heard it's still open. (Cậu có nghe về vị trí quản lý dự án không? Tôi nghe nó vẫn chưa được điền.)

Sarah: Yes, I did. But I'm not sure I'm responsible enough for such a big role. (Có, tôi nghe thấy rồi. Nhưng tôi không chắc tôi đủ trách nhiệm để đảm nhiệm một vai trò lớn như vậy.)

Tom: Come on, Sarah. You're more than capable. Plus, you've been responsible for several successful projects in the past. (Đừng nói thế, Sarah. Cậu đủ khả năng rồi. Ngoài ra, cậu đã đảm nhiệm trách nhiệm cho một số dự án thành công trước đây mà.)

Sarah: That's true. But I'm worried about the pressure and being held responsible for the entire project. (Đúng vậy. Nhưng tôi lo lắng về áp lực và việc phải chịu trách nhiệm cho toàn bộ dự án.)

Tom: I understand your concerns, but you should consider it. It's a great opportunity for you to grow and develop your skills. (Tôi hiểu lo ngại của cậu, nhưng cậu nên cân nhắc đó. Đó là cơ hội tuyệt vời cho cậu để phát triển kỹ năng.)

Sarah: You're right. I'll apply and see where it goes. Thanks for the encouragement! (Cậu nói đúng. Tôi sẽ nộp đơn và xem điều gì sẽ xảy ra. Cảm ơn cậu đã động viên!)

Video diễn tả tính từ responsible trong tiếng Anh

Rosa học cách chịu trách nhiệm

Bài tập về responsible khi đi với giới từ trong tiếng Anh

Bài tập: Điền giới từ thích hợp với responsible vào chỗ trống

  1. It is important to be responsible ___________ your actions.
  2. The manager is responsible ___________ the project's success.
  3. She is very responsible ___________her money.
  4. I can't believe you are responsible ___________ this mess!
  5. He is responsible ___________ the safety of his employees.
  6. As a team leader, I am responsible ___________my supervisor for ensuring that all tasks are completed on time and to a high standard.
  7. The CEO is responsible ___________the board of directors for the company's financial performance and strategic direction.
  8. Who is responsible ___________ this decision?
  9. The two companies are responsible ___________each other for the success of the joint venture.
  10. The new teacher is responsible ___________the school principal for the progress of her students in the class.

Đáp án

  1. for
  2. for
  3. with
  4. for
  5. for
  6. to
  7. to
  8. for
  9. with
  10. to

Trong bài học "Responsible đi với giới từ gì?" các bạn được tìm hiểu về những giới từ đi với responsible, cấu trúc của responsible, cách dùng của responsible và các cụm từ có ý nghĩa tương đương nói về việc chịu hoặc là có trách nhiệm. Hy vọng, những kiến thức lý thuyết và bài tập mà hoctienganhnhanh.vn cung cấp ngày hôm nay sẽ hỗ trợ các bạn nắm vững ngữ pháp trong tiếng Anh được tốt hơn. Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top