MỚI CẬP NHẬT

Kiến thức sở hữu cách (Possessive case) trong tiếng Anh chuẩn nhất

Sở hữu cách (Possessive case) thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ giữa các người, vật, hoặc ý tưởng cùng một số trường hợp ngoại lệ trong tiếng Anh.

Sở hữu cách (Possessive case) là nội dung ngữ pháp vô cùng quan trọng, được sử dụng thường xuyên cả trong giao tiếp và trong văn viết. Mặc dù ngữ pháp tưởng chừng như đơn giản, lại rất dễ gặp phải những sai sót nhỏ khi sử dụng.

Hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu về cách dùng ngữ pháp sở hữu cách một cách chính xác và hiệu quả nhất trong bài viết bên dưới.

Sở hữu cách là gì?

Định nghĩa về sở hữu cách

Sở hữu cách trong tiếng Anh được gọi là Possessive case và thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ giữa các người, vật, ý tưởng. Cấu trúc sở hữu cách trong tiếng Anh có thể được phân loại dựa trên loại từ sử dụng để thể hiện sở hữu, bao gồm: đại từ sở hữu, tính từ sở hữu, và danh từ sở hữu.

Ví dụ:

  • My dog's collar is blue. (Cổ áo của chó của tôi màu xanh)
  • The teacher's book is on the desk. (Sách của giáo viên đang ở trên bàn)
  • This is my book. (Đây là sách của tôi)
  • Their house is big. (Ngôi nhà của họ rất lớn)
  • John's and Emily's wedding was beautiful. (Đám cưới của John và Emily rất đẹp)

Phân loại sở hữu cách trong tiếng Anh chuẩn

Sở hữu cách được phân loại dựa theo 3 loại từ

Cấu trúc sở hữu trong tiếng Anh có thể được phân loại dựa trên loại từ sử dụng để thể hiện sở hữu. Có 3 loại sở hữu cách phân loại theo từ loại được thể hiện ở các bảng bên dưới:

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đây là loại sở hữu dựa trên đại từ để thể hiện quyền sở hữu hoặc mối quan hệ sở hữu.

Đại từ nhân xưng

Đại từ sở hữu

Nghĩa

Ví dụ

I

mine

của tôi

The red ball is mine. (Quả bóng màu đỏ là của tôi)

You

yours

của bạn

Is this book yours? (Cuốn sách này có phải của bạn không?)

We

ours

của chúng tôi

The project is ours. (Dự án là của chúng tôi)

They

theirs

của họ

The keys are theirs. (Các chìa khóa là của họ)

He

his

của anh ấy

The blue car is his. (Chiếc xe màu xanh là của anh ấy)

She

hers

của cô ấy

The small bag is hers. (Cái túi nhỏ là của cô ấy)

It

its

của nó

The cat licked its paw. (Con mèo liếm chân của nó)

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Tính từ sở hữu thường được sử dụng để mô tả danh từ và thể hiện quyền sở hữu hoặc mối quan hệ sở hữu.

Đại từ nhân xưng

Đại từ sở hữu

Nghĩa

Ví dụ

I

my

của tôi

This is my book. (Đây là quyển sách của tôi)

You

your

của bạn

Is this your pen? (Cây bút này của bạn phải không?)

We

our

của chúng tôi

We are going to our friend's party. (Chúng tôi sẽ đi đến buổi tiệc của bạn của chúng tôi)

They

their

của họ

The students are doing their homework. (Các học sinh đang làm bài tập về nhà của họ)

He

his

của anh ấy

His favorite sport is soccer. (Môn thể thao yêu thích của anh ấy là bóng đá)

She

her

của cô ấy

Tôi đã tặng cô ấy một cuốn sách nhân ngày sinh nhật của cô ấy. (Tôi tặng cô ấy một cuốn sách trong ngày sinh nhật của cô ấy)

It

its

của nó

The cat is cleaning its fur. (Con mèo đang làm sạch lông của nó)

Danh từ sở hữu (Possessive Nouns)

Đây là một dạng sở hữu trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách thêm " 's" vào cuối danh từ.

Quy tắc chung cho danh từ sở hữu: Khi danh từ kết thúc bằng s, bạn thường chỉ thêm " ' ". Nếu danh từ không kết thúc bằng s, bạn thêm " 's ".

Ví dụ:

  • The students' projects (Các dự án của học sinh)
  • The birds' nests (Tổ của các con chim)
  • The cat's tail (Đuôi của con mèo)
  • My friend's car (Chiếc xe của người bạn của tôi)

Cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh chính xác nhất

Sở hữu cách trong tiếng Anh được sử dụng như thế nào?

Trong tiếng Anh, cấu trúc ngữ pháp sở hữu cách thường được sử dụng để chỉ sự sở hữu, quan hệ giữa các đối tượng, hoặc để diễn tả mối quan hệ của một người hoặc vật với một thuộc tính nào đó. Dưới đây là một số trường hợp thường sử dụng cấu trúc sở hữu trong tiếng Anh:

Sử dụng sở hữu cách bằng “ ‘s

  • Sở hữu của người hoặc vật với danh từ số ít: Đây là cách thông thường để diễn đạt sở hữu.

Example: My father's car is blue. (Xe của bố tôi màu xanh), The company's profits have increased. (Lợi nhuận của công ty đã tăng)

  • Sở hữu của một địa điểm, tổ chức hoặc thể thao: Để chỉ mối quan hệ sở hữu giữa các địa điểm, tổ chức hoặc hoạt động thể thao.

Example: The university's library (Thư viện của trường đại học), The team's performance (Hiệu suất của đội), The city's park (Công viên của thành phố).

  • Sở hữu của ngày, thời gian hoặc ngày kỉ niệm: Để diễn tả mối quan hệ sở hữu với thời gian.

Example: Today's meeting (Buổi họp hôm nay), Next week's schedule (Lịch trình tuần tới), Our anniversary's celebration (Lễ kỷ niệm của chúng tôi).

  • Sở hữu của danh từ không xác định cụ thể: Trong một số trường hợp, người ta có thể sử dụng cấu trúc sở hữu để chỉ sự sở hữu của một danh từ không xác định cụ thể.

Example: A friend's advice (Lời khuyên của một người bạn), A company's policies (Các chính sách của một công ty).

  • Sở hữu trong các thành ngữ hoặc tục ngữ: Trong tiếng Anh, có nhiều thành ngữ hoặc tục ngữ sử dụng cấu trúc sở hữu để thể hiện ý nghĩa cụ thể.

Example: Time is money (Thời gian là tiền bạc), The customer's always right (Khách hàng luôn đúng).

Sử dụng sở hữu cách bằng “ ‘ “

Danh từ số nhiều kết thúc bằng s: Được sử dụng bằng cách thêm dấu " ' " sau chữ "s".

Example:

  • The teachers' lounge is a quiet place to relax. (Phòng giáo viên là nơi yên tĩnh để thư giãn)
  • The dogs' leashes are hanging by the door. (Dây xích của những con chó đang treo bên cửa)

Sử dụng sở hữu cách bằng “of

Sử dụng khi ngữ cảnh làm cho việc sử dụng " 's " trở nên không thích hợp hoặc khi danh từ không phải là người hoặc vật cụ thể.

Example:

  • The roof of the house (Nóc nhà)
  • The idea of freedom (Ý tưởng về tự do)

Lưu ý rằng cách sở hữu cách bằng "of" thường phổ biến hơn trong các trường hợp phức tạp hơn hoặc khi ngữ cảnh yêu cầu sử dụng nó. Tuy nhiên, cách sở hữu cách bằng " 's " thường được ưa chuộng trong việc chỉ sở hữu của người và thực thể cụ thể.

Sử dụng sở hữu cách kép

Sở hữu cách kép (double possessive) là một cấu trúc ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Anh, khi bạn sử dụng cả 's và of để biểu thị mối quan hệ sở hữu. Thường thì cấu trúc này được sử dụng để nhấn mạnh hoặc diễn đạt một quan hệ đặc biệt hơn.

Example:

  • A friend of John's is coming to visit. (Một người bạn của John đang đến thăm)
  • The company of my cousin's just opened a new branch. (Công ty của người anh em họ tôi vừa mở một chi nhánh mới)

Một số trường hợp ngoại lệ của sở hữu cách

Sở hữu cách có một số trường hợp ngoại lệ

Sở hữu cách (Possessive Case) trong tiếng Anh thường được tạo bằng cách thêm " 's " vào cuối danh từ, nhưng có một số trường hợp ngoại lệ cần lưu ý:

  • Khi sử dụng sở hữu cách " 's " đối với các danh từ chỉ sự vật không tồn tại sự sống, nhưng chúng được nhân cách hóa như con người hoặc được xem xét như một người. Điều này thường xảy ra trong văn viết sáng tạo hoặc trong văn phong lịch sự.

Ví dụ: The sun's rays warm our skin. (Tia nắng của mặt trời làm ấm da chúng ta.)

Trong trường hợp này, tia nắng không có sự sống nhưng được nhân cách hóa như làm việc của một người.

  • Sở hữu cách "'s" thường được sử dụng trong các tình huống như thế để làm rõ thời gian, khoảng không gian, hoặc trọng lượng của một sự vật hoặc sự việc.

Ví dụ 1: A day's journey brought them to the mountains. (Hành trình một ngày dẫn họ đến núi.)

Ở đây, a day's journey biểu thị khoảng thời gian một ngày.

Ví dụ 2: In a stone's throw, you'll find the beach. (Chỉ cách vài bước chân, bạn sẽ tìm thấy bãi biển.)

Ở đây, a stone's throw biểu thị khoảng cách gần.

  • Khi sử dụng đại từ liên quan đến thương mại, kinh doanh, nghề nghiệp hoặc các danh từ riêng, sở hữu cách "'s" thường được sử dụng để biểu thị địa điểm kinh doanh, tòa nhà, địa chỉ hoặc mối quan hệ đặc biệt với người hoặc vật đó.

Ví dụ 1: The company's headquarters are in New York. (Trụ sở chính của công ty ở New York.)

Company's headquarters biểu thị trụ sở chính của công ty và nơi hoạt động kinh doanh.

Ví dụ 2: The chef's restaurant is known for its delicious cuisine. (Nhà hàng của đầu bếp nổi tiếng với món ăn ngon.)

Chef's restaurant là nhà hàng của đầu bếp và biểu thị mối quan hệ chặt chẽ với người đó.

Đoạn hội thoại sử dụng sở hữu cách trong tiếng Anh

Sử dụng sở hữu cách trong giao tiếp tiếng Anh hằng ngày

Sau đây là một đoạn hội thoại sử dụng sở hữu cách trong tiếng Anh kèm theo dịch nghĩa tiếng Việt:

Hai bạn bè, Sarah và Lisa, đang nói chuyện về việc mua quà cho một người bạn chung.

Sarah: Hey Lisa, do you remember Tim's birthday is coming up soon? (Lisa, bạn có nhớ ngày sinh nhật của Tim sắp đến rồi không?)

Lisa: Of course! We should get him a nice gift. How about a book? He loves reading. (Tất nhiên! Chúng ta nên tặng anh ấy món quà thú vị. Có thể là một quyển sách sao? Anh ấy thích đọc sách)

Sarah: That's a great idea! I can lend him my favorite mystery novel. (Ý tưởng hay đấy! Tôi có thể cho mượn anh ấy cuốn tiểu thuyết trinh thám ưa thích của tôi)

Lisa: Perfect! And I can make a bookmark for him using my craft supplies. (Tuyệt vời! Và tôi có thể làm một cái đánh dấu sách bằng bộ dụng cụ thủ công của tôi)

Sarah: Sounds like a thoughtful gift. Let's wrap the book and the bookmark together. (Nghe có vẻ như một món quà thấu hiểu. Chúng ta hãy gói quyển sách và đánh dấu sách lại cùng nhau)

Lisa: Definitely! It will be a unique present that shows how much we care. (Chắc chắn! Đó sẽ là một món quà độc đáo thể hiện tình cảm của chúng ta)

Bài tập luyện tập về cách dùng sở hữu cách trong tiếng Anh

Một số bài tập liên quan sở hữu cách tiếng Anh

Để nắm chắc kiến thức về ngữ pháp sở hữu cách tiếng anh, sau đây là một số bài tập về sở hữu cách trong tiếng Anh cho bạn:

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của từ sở hữu cách:

  1. That is not your umbrella. It's ___. (she)
  2. The computer belongs to me. It's ___. (I)
  3. These books are not his. They are ___. (we)
  4. Is this your dog? No, it's not ___. (they)
  5. The house on the corner is ___ house. (they)
  6. The keys on the table are ___. (he)

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng dạng sở hữu thay vì dùng "of".

  1. The tail of the cat is fluffy.
  2. The roof of the house needs repairs.
  3. The painting of Mona Lisa is famous.
  4. The handle of the door is broken.
  5. The pages of the book are torn.

Bài tập 3: Viết câu sở hữu trong các tình huống giao tiếp.

  1. Bạn mô tả căn nhà của bạn cho người khác
  2. Người khác hỏi bạn về chiếc điện thoại bị mất
  3. Bạn mời người khác tham gia buổi tiệc của bạn
  4. Bạn nói với người bạn về kế hoạch cuối tuần của bạn

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. hers
  2. mine
  3. ours
  4. theirs
  5. their
  6. his

Bài tập 2:

  1. The cat's tail is fluffy.
  2. The house's roof needs repairs.
  3. Mona Lisa's painting is famous.
  4. The door's handle is broken.
  5. The book's pages are torn.

Bài tập 3: Bạn có thể có nhiều đáp án khác nhau, sau đây là đáp án ví dụ:

  1. The beautiful garden in front of the house is ours.
  2. Have you found your phone?
  3. I would like to invite you to my party next Saturday.
  4. We're planning to visit our grandparents this weekend.

Hy vọng những kiến thức và bài tập mà hoctienganhnhanh.vn đã cung cấp sẽ giúp bạn có thêm cơ hội để luyện tập và nâng cao kỹ năng sử dụng ngữ pháp sở hữu cách trong tiếng Anh. Để sử dụng cấu trúc này một cách chính xác và hiệu quả, bạn cần phải chú ý đến các trường hợp sử dụng và cách áp dụng phù hợp trong từng tình huống cụ thể. Hãy tiếp tục truy cập website để học tập và luyện tập các kiến thức tiếng Anh mới nhé!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top