MỚI CẬP NHẬT

Sói đồng cỏ tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Sói đồng cỏ tiếng Anh là coyote (/ˈkɔɪəʊt/), loài chó có đặc điểm của chó sói và chó nhà. Học phát âm, từ vựng, hội thoại sử dụng từ sói đồng cỏ bằng tiếng Anh.

Sói đồng cỏ hay còn được biết đến là sói đồng cỏ Bắc Mỹ, là loài sói hoang dã thường sống theo bầy đàn và là loài vật bản địa ở phía tây nước Mỹ, có kích thước tương tự với giống chó nhà nhưng sống hoang dã và có bản tính săn mồi của loài sói trong tự nhiên.

Để tiếp nối loạt bài từ vựng tiếng Anh về chủ đề con vật, trong bài học này, hãy cùng học tiếng Anh nhanhh tìm hiểu tường tận về từ vựng con chó sói đồng cỏ tiếng Anh là gì, cách đọc tên đúng và tham khảo những ví dụ song ngữ liên quan đến loài sói này thông qua bài học này nhé!

Sói đồng cỏ tiếng Anh là gì?

Chó sói đồng cỏ trong tiếng Anh là coyote.

Từ vựng sói đồng cỏ dịch sang tiếng Anh là coyote (tên khoa học là Canis latrans), đây là tên gọi thường được dùng để chỉ loài chó có họ hàng gần với chó sói hoang dã và chó nhà (giống chó đã được thuần chủng), chúng được biết đến là động vật săn mồi, sống theo bầy đàn. Có kích thước tương tự với loài chó nhà và cân nặng từ 9-22kg, có mõm hẹp, tai nhọn như sói xám, rất lanh lợi trong việc săn mồi trên thảo nguyên.

Cách phát âm từ vựng sói đồng cỏ (coyote) theo từ điển Cambridge như sau:

  • Theo U.S: /kaɪˈoʊ.t̬i/
  • Theo U.K: /kɔɪˈəʊ.ti/

Ví dụ sử dụng từ vựng con sói đồng cỏ bằng tiếng Anh:

  • The coyote's fur is typically a mix of gray, brown, and white, providing camouflage in its natural habitat. (Lông của sói đồng cỏ thường là sự pha trộn của màu xám, nâu và trắng, tạo ra sự ngụy trang trong môi trường sống tự nhiên của chúng)
  • Coyotes are known for their distinctive howls, which they use to communicate with other members of their pack. (Sói đồng cỏ nổi tiếng với tiếng hú đặc trưng của chúng, mà chúng sử dụng để giao tiếp với các thành viên khác trong bầy)
  • Coyotes are known for their intelligence and adaptability in various environments. (Sói đồng cỏ nổi tiếng với sự thông minh và khả năng thích nghi trong các môi trường khác nhau)
  • Coyotes play a vital role in controlling rodent populations, thereby helping to maintain ecological balance. (Sói đồng cỏ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dân số loài gặm nhấm, qua đó giúp duy trì sự cân bằng sinh thái)

Từ vựng liên quan đến sói đồng cỏ trong tiếng Anh

Con chó sói đồng cỏ đang hú.

Tiếp nối bài học “Sói đồng cỏ tiếng Anh là gì”, bạn đọc nên học thêm các từ, cụm từ thường dùng để miêu tả đặc điểm của loài sói này bằng tiếng Anh thông qua bảng từ bên dưới đây:

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Carnivorous

/ˌkɑːrnɪˈvɔːrəs/

Động vật ăn thịt

Gray fur

/ɡreɪ fɜːr/

Lông màu xám

Large triangular ears

/lɑrdʒ ˌtraɪˈæŋɡjʊlər ɪrz/

Tai hình tam giác lớn

Bushy tail

/ˈbʊʃi teɪl/

Đuôi rậm

Keen senses

/kiːn ˈsɛnsɪz/

Giác quan tinh nhạy

Howl

/haʊl/

Tiếng hú, tiếng kêu dài và sâu của sói đồng cỏ.

Den

/dɛn/

Hang động hoặc lỗ hổng là nơi sói đồng cỏ trú ẩn

Pack

/pæk/

Bầy sói đồng cỏ, một nhóm các con sói

Pup

/pʌp/

Con sói đồng cỏ non

Predator

/ˈprɛdətər/

Loài săn mồi

Ví dụ:

  • The coyote is a carnivorous animal, primarily hunting small mammals and birds for food. (Sói đồng cỏ là một loài động vật ăn thịt, chủ yếu săn mồi là động vật nhỏ và chim để làm thức ăn)
  • Coyotes often have gray fur that provides camouflage in their natural habitat. (Sói đồng cỏ thường có lông màu xám, tạo ra sự ngụy trang trong môi trường sống tự nhiên của chúng)
  • The coyote's large triangular ears help it to detect prey and hear distant sounds. (Những bộ tai hình tam giác lớn của sói đồng cỏ giúp chúng phát hiện mồi và nghe được âm thanh xa)
  • The coyote's bushy tail helps it maintain balance while running or navigating rough terrain. (Đuôi rậm của sói đồng cỏ giúp chúng duy trì sự thăng bằng khi chạy hoặc di chuyển qua địa hình gồ ghề)
  • Coyotes have keen senses, including sharp hearing and a strong sense of smell, which they use for hunting and navigation. (Sói đồng cỏ có giác quan tinh nhạy, bao gồm thính giác sắc bén và khứu giác mạnh mẽ, mà chúng sử dụng để săn mồi và di chuyển)

Hội thoại sử dụng từ vựng sói đồng cỏ bằng tiếng Anh

Sử dụng từ vựng sói đồng cỏ (Coyote) trong hội thoại giao tiếp

Tham khảo thêm đoạn hội thoại tiếng Anh bên dưới đây liên quan đến sói đồng cỏ bằng tiếng Anh giúp bạn hình dung được cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể:

Hannah: Did you hear that eerie howling last night? (Bạn có nghe tiếng hú đáng sợ đó vào đêm qua không?)

Ethan: Yeah, I did. It was probably a coyote. They're known for their haunting howls. (Có, tôi nghe thấy. Chắc là sói đồng cỏ. Chúng được biết đến với những tiếng hú đáng sợ đó)

Hannah: Aren't they dangerous? (Chúng có nguy hiểm không?)

Ethan: Not usually. Coyotes are generally wary of humans and avoid confrontations. (Thường thì không. Sói đồng cỏ thường rất cẩn thận với con người và tránh xa mọi va chạm)

Tom: Look at that coyote over there! Its fur is a beautiful mix of gray and brown, and it has those distinctive large triangular ears. (Nhìn kìa, có con sói đồng cỏ kia! Lông của nó có một sự kết hợp tuyệt vời giữa màu xám và nâu, và nó có bộ tai tam giác lớn đặc trưng)

Sara: Wow, you're right! And did you notice its keen eyes? They seem to be scanning the area with such intensity. (Ồ, bạn nói đúng đấy! Và bạn có để ý đến đôi mắt sắc bén của nó chưa? Chúng dường như đang quét mắt toàn bộ khu vực này với sự tập trung cực kỳ)

Ethan: Absolutely. Coyotes are known for their sharp senses, including their keen eyesight, excellent hearing, and strong sense of smell. They're truly remarkable predators. (Hoàn toàn đúng. Sói đồng cỏ được biết đến với giác quan sắc bén của chúng, bao gồm tầm nhìn sắc nét, thính giác tốt và khứu giác mạnh mẽ. Chúng thực sự là những kẻ săn mồi đáng ngưỡng mộ)

Như vậy, thông qua bài học trên đây đã giúp bạn học biết được tên gọi chính xác của sói đồng cỏ tiếng Anh là gì cũng như biết thêm nhiều thông ích bổ ích liên quan đến loài vật này. Hãy xây dựng vốn từ tiếng Anh bằng cách truy cập nhanh vào chuyên mục từ vựng tiếng Anh tại website hoctienganhnhanh.vn mỗi ngày để tích lũy thêm nhiều bài học từ vựng hay khác nhé! Chúc bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top