MỚI CẬP NHẬT

Quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là yếu tố cơ bản và quan trọng trong tiếng Anh. Động từ sẽ được chia theo chủ ngữ số ít, số nhiều hoặc không đếm được.

Sự hòa hợp giữa động từ và chủ ngữ là một đề tài khá khó đối với những bạn mới bắt đầu học tiếng Anh. Sự nhầm lẫn còn có thể diễn ra đối với các bạn đã học lâu năm nếu như bạn nắm chưa kỹ. Vậy trường hợp chủ ngữ như thế nào thì động từ chia ở dạng số ít, như thế nào thì động từ chia ở dạng số nhiều.

Những nguyên tắc về sự hòa hợp này sẽ được hoctienganhnhanh.vn đề cập chi tiết trong bài viết dưới đây. Để có thể học tốt được tiếng Anh bạn cần phải thuộc lòng những quy tắc này.

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ được hiểu là gì?

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ là yếu tố quan trọng trong tiếng Anh

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ đó chính là cách chia động từ phù hợp thay đổi tùy theo chủ ngữ của câu. Trong những trường hợp chủ ngữ khác nhau như: chủ ngữ số ít/ chủ ngữ số nhiều, chủ ngữ là danh từ đếm được, chủ ngữ là danh từ không đếm được. Mỗi trường hợp sẽ được chia động từ theo chủ ngữ.

Ví dụ:

  • The elephant is eating glasses. (con voi đang ăn cỏ)-chủ ngữ số ít
  • The elephants are eating glasses.(những con voi đang ăn cỏ) – chủ ngữ số nhiều
  • Water is a part of life. (nước là một phần của cuộc sống) – chủ ngữ là danh từ không đếm được
  • Cars are becoming popular in my city. (ô tô ngày càng trở nên phổ biến trong thành phố của tôi) – chủ ngữ là danh từ đếm được.

Những quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Những trường hợp hay gặp trong sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Những quy tắc về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ sẽ giúp cho bạn hiểu rõ được cách chia động từ theo chủ ngữ.

Những trường hợp của chủ ngữ mà động từ chia ở số ít

Những trường hợp động từ chia ở dạng số ít

Các trường hợp chủ ngữ mà động từ sẽ chia ở dạng số ít

TH1: Chủ ngữ là số ít – động từ chia số ít

Nếu chủ ngữ là danh từ số ít, danh từ chỉ tên riêng, đại từ nhân xưng số ít,... thì trường hợp này động từ sẽ được chia theo số ít theo tùy từng thì.

Ví dụ:

  • My vacation is extremely excited in HaLong Bay.(kỳ nghỉ của tôi thực sự thú vị ở Vịnh Hạ Long)
  • Her cat is very fat. (mèo của cô ấy rất béo)
  • Linda learns very hard to prepare her test. (Linda học rất chăm để chuẩn bị cho bài kiểm tra)

TH2: Chủ ngữ là một cụm từ chỉ khoảng thời gian, khoảng cách, tiền bạc, kích thước và đo lường thì động từ chia ở dạng số ít

Cấu trúc: Money/time/distance/weight + V(số ít-singular)

Ví dụ: Seventy meters is the distance from my store to my daughter’s school. (70 mét là khoảng cách từ cửa hàng của tôi đến trường của con gái tôi)

TH3: Chủ ngữ là một đại từ bất định thì động từ chia ở dạng số ít

Đại từ bất định thường được sử dụng: everyone, everybody, everything, someone, something, somebody, each, each of, every + N.

Cấu trúc: Each/Every + N + V(số ít)

Everyone/something/something/.... + V(số ít)

Ví dụ:

  • Everything in my life is extremely quite.(mọi thứ trong cuộc đời tôi đều thực sự yên bình)
  • Each day in my neighborhood has accident. (mỗi ngày ở hàng xóm của tôi đều có vụ xô xát)

TH4: Chủ ngữ là một mệnh đề danh từ thì động từ chia ở dạng số ít

Mệnh đề danh từ là những câu, những mệnh đề trong câu mà có vai trò là một danh từ. Nó không đi tách riêng mà luôn đi kèm mệnh đề chính.

Cấu trúc: Mệnh đề danh từ + V(số ít)

Ví dụ:

  • All I think right now is to meet her.(tất cả những gì tôi nghĩ bây giờ là gặp cô ấy)
  • You get high marks in Physical is very cool. (Bạn đạt điểm cao môn Lý là rất ngầu đó)

TH5: Chủ ngữ là một động từ thì động từ theo sau sẽ chia ở dạng số ít

Cấu trúc: V-ing/To V + V(số ít)

Ví dụ:

  • Playing the badminton is very good for health. (chơi cầu lông là rất tốt cho sức khỏe)
  • Working far from home is quite tired. (làm việc xa nhà khá là mệt mỏi)

TH6: Chủ ngữ là một danh từ chỉ tên riêng (tên người, tên tác phẩm, tên phim...) thì động từ chia ở dạng số ít

Ví dụ:

  • Romeo & Juliet is my favourite film. (Romeo & Juliet là bộ phim yêu thích của tôi)
  • Linda goes to the supermarket with her mom. (Linda đi siêu thị với mẹ của cô ấy)

TH7: Chủ ngữ là danh từ không đếm được thì động từ chia ở dạng số ít

Danh từ không đếm được là những danh từ chỉ sự vật hiện tượng không thể dùng số đếm cụ thể như chất lỏng, chất khí, tính chất của sự việc, bệnh, ....

Một số danh từ không đếm được ở dạng hình thức số nhiều tuy nhiên theo sau vẫn được chia ở số ít:

  • Môn học: mathematics, maths, physics, economics…
  • Bệnh tật: Rickets, measles, diabetes, ....
  • Thể thao: checkers, billiards, ....
  • Một số danh từ đặc biệt như: news, measles, ......

Ví dụ:

  • Water is becoming more expensive nowadays. (Ngày nay, nước ngày trở nên đắt đỏ hơn)
  • Cancer is one of the most popular diseases nowadays.(Ngày nay, ung thư là một trong những căn bệnh phổ biến nhất)

TH8: Chủ ngữ có either/neither đi với giới từ of thì động từ chia ở dạng số ít

Cấu trúc: Either/Neither + Of + N + V(số ít)

Ví dụ:

  • Neither of them takes part in play of their class. (Tất cả bọn họ đều không tham gia vở kịch của cả lớp)
  • Either of families has new house. (một trong những gia đình ở đây có nhà mới)

TH9: Chủ ngữ chứa A large amount/ A great deal of thì động từ chia ở dạng số ít

Cấu trúc: A large amount/A great deal + of + N (không đếm được/số ít) + V (số ít)

Ví dụ:

  • A great deal of rice is exported to China. (phần lớn gạo được xuất khẩu sang Trung Quốc)
  • A large amount of milk is produced from nuts. (phần lớn lượng sữa là được sản xuất từ các loại hạt)

TH10: Chủ ngữ là cấu trúc The number of + N thì động từ chia ở dạng số ít

Cấu trúc: The number of + N + V (số ít)

Ví dụ:

  • The number of students has poisoned after school lunch is more and more. (số lượng học sinh bị ngộ độc sau bữa ăn trưa tại trường ngày càng tăng)
  • The number of drinkers is increasing nowadays. (ngày nay số lượng người uống rượu ngày càng tăng)

TH11: Chủ ngữ bắt đầu là No hoặc None of + N (số ít/không đếm được) thì động từ chia ở dạng số ít

Cấu trúc: No/None of + N (số ít/không đếm được) + V(số ít)

Ví dụ: No expired milk in the newly discarded production batch. (không có lượng sữa hết hạn trong lô mới này bị bỏ đi)

TH12: Chủ ngữ có cấu trúc Many a + N(số ít) thì động từ chia ở số ít

Cấu trúc: Many + a + N (số ít) + v (số ít) +.....

Ví dụ: Many a little bit makes her happier.(nhiều một chút làm cô ấy vui hơn)

Những trường hợp của chủ ngữ mà động từ chia ở dạng số nhiều

Trường hợp động từ chia ở dạng số nhiều

Tổng hợp đầy đủ các trường hợp chủ ngữ mà động từ chia ở dạng số nhiều.

TH1: Chủ ngữ là dạng số nhiều

Chủ ngữ ở dạng số nhiều như danh từ số nhiều, đại từ nhân xưng số nhiều, danh từ đếm được,... bên cạnh đó còn có các danh từ số nhiều dạng đặc biệt như: people (người), children (trẻ con), mice (con chuột), police (cảnh sát), ....

Ví dụ:

  • There are many people in my class. (có rất nhiều người trong lớp của tôi)
  • The children are playing soccer on the school yard. (Những đứa trẻ đang chơi bóng đá trên sân trường)

TH2: Chủ ngữ được nối với nhau bằng từ ‘and’

Những danh từ được nối với nhau bằng từ and như tên riêng, danh từ số ít, danh từ số nhiều, ..... thì lúc này động từ đều được chia ở dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • Linda and Tom are best friends. (Linda và Tom là đôi bạn thân)
  • Mt teacher and my parents are coming the party at school. (Giáo viên của tôi và bố mẹ tôi đang đến bữa tiệc ở trường)

TH3: Chủ ngữ có chứa từ ‘both’

Cấu trúc: Both + N1 (and N2) + V(số nhiều) +.....

Ví dụ:

  • Both my class are visiting the museum. (Tất cả lớp tôi đều đang đi thăm bảo tàng)
  • Both I and Linda go to school by bus. (Cả tôi và Linda đều đến trường bằng xe buýt)

TH4: chủ ngữ là cụm từ chỉ một tập hợp người The + ADJ

Cụm từ The + adj để chỉ một tập hợp người có một tính chất giống nhau. Ví dụ: the old (người già-dùng để chỉ những người lớn tuổi nói chung), the rich (người giàu-chỉ những người có kinh tế tốt nói chung), ....

Cấu trúc: The + Adj + V (số nhiều) +.....

Ví dụ:

  • The old are taken care of by their son and daughter. (người già cần có sự chăm sóc bởi con của họ)
  • The young often experience peer pressure. (Người trẻ thường bị áp lực đồng trang lứa)

TH5: Chủ ngữ là những danh từ luôn số nhiều phải có đôi có cặp

Những danh từ luôn dùng ở dạng số nhiều như: jeans (quần bò), pants (quần dài), glasses (kính), scissors (cái kéo), ... thì động từ luôn chia ở dạng số nhiều

Ví dụ:

  • My jeans are long and black. (quần bò của tôi dài và màu đen)
  • My pants are bought by my mother. (quần dài của tôi được mua bởi mẹ tôi)

TH6: Chủ ngữ có cụm từ A number of

Cấu trúc: A number of + N (số nhiều) + V (số nhiều) +.....

A number of có nghĩa là một số kết hợp với danh từ số nhiều thì động từ sẽ được chia ở dạng số nhiều.

Ví dụ:

  • A number of languages are more popular in the world. (một số ngôn ngữ đang ngày trở nên phổ biến trên thế giới)
  • A number of students like playing the badminton at school. (một số học sinh thích chơi cầu lông ở trường)

TH7: Chủ ngữ là cụm từ No/ None of + N (số nhiều) thì động từ sẽ chia ở dạng số nhiều

Cấu trúc: No/None of + N(số nhiều) + V(số nhiều)+....

Ví dụ:

  • None of students speak Chinese. (không một học sinh nào biết nói tiếng Trung Quốc)
  • No of people play sports when it rains. (không ai chơi thể thao khi trời mưa)

Một số trường hợp khác về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Những trường hợp đặc biệt bạn học cần lưu ý

TH1: Chủ ngữ được nối với nhau bởi các liên từ thì động từ chia theo chủ ngữ thứ nhất

Những liên từ hay gặp để nối chủ ngữ trong câu là: as long as, as well as, together with, with, along with, accompanied by, .....

Ví dụ:

  • His mother as well as his family is very funny and friendly. (mẹ anh ấy cũng như gia đình anh ấy đều rất vui vẻ và thân thiện)
  • My best friend together with me is visiting Thailand. (bạn thân của tôi và tôi đang đi du lịch Thái Lan)

TH2: Chủ ngữ được nối với nhau bởi ‘or/nor’ thì động từ chia theo chủ ngữ thứ 2

Cấu trúc: S1 + or/nor + S2 + V(chia theo S2) + .....

Ví dụ:

  • Linda or her parents are meeting my mother at the restaurant. (Linda hoặc bố mẹ của cô ấy đang gặp mẹ tôi ở nhà hàng)
  • Neither my younger sister nor my brother is staying at school now. (chị gái tôi hay em trai tôi thì đều không có ở trường)

TH3: Chủ ngữ chứa of trong các trường hợp dưới đây thì động từ sẽ chia theo danh từ đứng sau of

Cấu trúc: All/Plenty/The rest/Part/A lot/Lots/Half/ Minority/ Majority/ Some + of + N + V (chia theo N)

Ví dụ:

  • Some of the books are mine. (một vài quyển sách là của tôi)
  • Lots of milk is enough for my daughter. (một lượng sữa nhiều mới đủ cho con gái tôi)

TH4: Cấu trúc there/here

Cấu trúc:

There/here + is +N(số ít) +....

There/Here + are +N(số nhiều) +....

Ví dụ:

  • There is a dog in my school. (có một con chó trong trường của tôi)
  • Here are three cakes for you.(đây là 3 cái bánh dành cho bạn)

Video về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ trong tiếng Anh

Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ rất quan trọng đối với những bạn học tiếng Anh. Đây có thể nói là nền tảng của ngôn ngữ Anh do đó các bạn cần phải nắm thật kỹ. Video dưới đây sẽ đề cập chi tiết và tóm gọn lại giúp các bạn nắm chắc được vấn đề hơn.

Bài tập

Chia động từ trong ngoặc:

  1. Annie and her parents (be).... at the restaurant.
  2. Either my mother or my father (be)..... coming to the party.
  3. The dog or the cats (be).... outside.
  4. Either my shirt or your dress (be)..... always on the floor.
  5. Jane and Tam (not want) ..... watch that film.
  6. Benito (not know) ..... the truth.
  7. One of my sisters (be) ..... going on a trip to France.
  8. The woman with all the children (live) ..... in my house.
  9. It (take) ..... about two hours to do my homework.
  10. Anne with an E (be) ..... my favorite film.

Đáp án

  1. Are
  2. Is
  3. Are
  4. Is
  5. Don’t want to
  6. Doesn’t know
  7. Is
  8. Lives
  9. Takes
  10. Is

Trên đây là những kiến thức tổng quát về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Đây là một chủ đề vô cùng quan trọng và là yếu tố cơ bản nhất trong tiếng Anh. Qua bài viết trên hoctienganhnhanh.vn hy vọng bạn đã có thêm những kiến thức về điểm ngữ pháp này và có thể hoàn thành tốt các bài tập liên quan đến cấu trúc ngữ pháp này.

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top