MỚI CẬP NHẬT

Suitable đi với giới từ gì? Toàn bộ kiến thức về tính từ Suitable cần nắm

Suitable đi với giới từ for, to, with, as,.. nó là một tính từ và có nghĩa tiếng Việt là phù hợp, thích hợp, dù được dùng trong nhiều tình huống khác nhau.

Suitable, excited hay là upset,...thường đi kèm với nhiều giới từ khác nhau. Trong tiếng Anh, Suitable có một số từ đồng nghĩa, trái nghĩa ngoài ra có thể bạn chưa biết Suitable được bắt nguồn từ từ nào phải không? Vì vậy, ngày hôm nay hoctienganhnhanh sẽ chia sẻ đến các bạn những kiến thức liên quan đến tính từ Suitable cùng với các bài tập kèm theo đáp án!

Suitable đi với giới từ nào?

Suitable đi với giới từ nào?

Trong tiếng Anh, Suitable thường đi kèm với 4 giới từ chính đó là for, to, with, và as và tùy vào nội dung cần truyền tải đến người nghe, người xem mà có thể sử dụng các loại giới từ khác nhau sao cho phù hợp nhất!

Suitable for: thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp với một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Ví dụ: This book is suitable for children aged 8 to 12 (Cuốn sách này phù hợp với trẻ em từ 8 đến 12 tuổi).

Suitable to: thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp với một tiêu chuẩn, quy định hoặc định mức cụ thể.

Ví dụ: This product is suitable to be used in a variety of different settings (Sản phẩm này phù hợp để sử dụng trong nhiều cài đặt khác nhau).

Suitable with: thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp với một đối tượng hoặc một loại vật liệu cụ thể.

Ví dụ: This fabric is suitable with many types of dyes (Chất liệu vải này phù hợp với nhiều loại màu nhuộm khác nhau).

Suitable as: thường được sử dụng để chỉ sự phù hợp với một vai trò hoặc chức năng cụ thể.

Ví dụ: This knife is suitable as a camping tool (Cái dao này phù hợp làm dụng cụ cắm trại).

Từ những ví dụ và cách dùng trên, các bạn hoàn toàn có thể tự định hướng cho mình ở trường hợp này là suitable to hay for, Suitable with hay là Suitable as mà không cần phải có sự hướng dẫn của người khác rồi đúng không nào!

Suitable là loại từ gì? Suitable nghĩa tiếng Việt là gì?

Suitable là loại từ gì? Nghĩa của Suitable là gì?

Suitable là một tính từ trong tiếng Anh (Adjective), có nghĩa là phù hợp, thích hợp, phù hợp với yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc mục đích. Tính từ Suitable trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ Latin: "sui" (nghĩa là "self" hoặc "one's own") và "able" (nghĩa là "having the power or ability to do something" - có sức mạnh hoặc khả năng để làm điều gì đó).

Suitable được sử dụng để miêu tả một sự phù hợp với một mục đích hoặc yêu cầu nào đó. Chẳng hạn như: a suitable candidate (một ứng viên phù hợp), suitable clothing (quần áo phù hợp), suitable time (thời gian phù hợp),.... Từ này thường được sử dụng trong tiếng Anh hội thoại và văn viết hàng ngày.

Suitable có cách phát âm là: /ˈsuː.t̬ə.bəl/

Đây là cách phát âm phù hợp (How to pronounce suitable) với hơn 80% người dùng sử dụng trong các bài thi và giao tiếp tiếng Anh, thuộc ngôn ngữ US (Anh - Mỹ).

Ví dụ 1: The job requires a person with suitable qualifications and experience (Công việc này yêu cầu người có trình độ và kinh nghiệm phù hợp).

Ví dụ 2: This dress isn't suitable for the occasion (Chiếc váy này không phù hợp cho dịp này).

Suitable bắt nguồn bởi từ gì trong tiếng Anh?

Suitable bắt nguồn bởi từ gì trong tiếng Anh?

Từ Suit là nguồn gốc của rất nhiều hình thức từ vựng khác nhau trong tiếng Anh trong đó có tính từ Suitable. Từ những nội dung mà mình muốn truyền tải tới người khác nó có thể biến đổi để trở thành một tính từ, một danh từ, một trạng từ.

Có thể các bạn sẽ bị nhầm lẫn khi hỏi "Danh từ của Suitable là gì" khi chưa biết rõ nguồn gốc của Suitable. Ở phần này, hãy cùng hoctienganhnhanh.vn tìm hiểu những từ loại liên quan đến tính từ Suitable và những cách sử dụng chúng như thế nào để phù hợp với từng ngữ cảnh.

Tính từ của Suit là Suitable có nghĩa là có nghĩa là phù hợp, thích hợp, phù hợp với yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc mục đích.

Ví dụ: This book is suitable for young children (Cuốn sách này phù hợp cho trẻ nhỏ).

Danh từ của Suit là Suitability có nghĩa là tính phù hợp, tính thích hợp, sự phù hợp, khả năng phù hợp với yêu cầu và tiêu chuẩn của công việc.

Ví dụ: The suitability of the product for export markets was considered during the product development phase (Sự phù hợp của sản phẩm đối với thị trường xuất khẩu đã được xem xét trong giai đoạn phát triển sản phẩm).

Trạng từ của Suit là Suitably có nghĩa là một cách phù hợp, một cách thích hợp.

Ví dụ: She dressed suitably for the formal occasion (Cô ấy mặc quần áo phù hợp cho một dịp trang trọng).

Các từ này thường được sử dụng để miêu tả tính chất hoặc trạng thái của một người, vật hoặc tình huống.

Các từ đồng nghĩa với Suitable trong tiếng Anh

Các từ đồng nghĩa với Suitable trong tiếng Anh

Các từ đồng nghĩa với Suitable trong tiếng AnhTừ đồng nghĩa với Suitable người ta thường hay nói theo cách khác đó là: đồng từ của Suitable. Các từ này có thể được sử dụng để thay thế cho Suitable trong một số trường hợp để giúp cho văn phong trở nên đa dạng và phong phú hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi từ đồng nghĩa có thể có một cách sử dụng và mức độ phù hợp khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.

Appropriate: phù hợp, thích hợp trong một tình huống hoặc vị trí nhất định.

Ví dụ: Wearing a suit is appropriate for a job interview (Mặc đồ vest phù hợp trong phỏng vấn công việc).

Fitting: thích hợp với mục đích hoặc mô tả nhất định.

Ví dụ: This dress is a perfect fitting for you (Chiếc váy này vừa vặn hoàn hảo với bạn).

Proper: đúng đắn, phù hợp với tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc đạo đức.

Ví dụ: It is not proper to speak to your elders that way (Không đúng đắn khi nói chuyện với người lớn tuổi bằng cách đó).

Adequate: đủ, đầy đủ, phù hợp với mức độ hoặc quy mô nhất định.

Ví dụ: We need to ensure we have adequate supplies for the trip (Chúng ta cần đảm bảo có đủ nguồn cung cấp cho chuyến đi).

Relevant: liên quan, phù hợp với chủ đề hoặc mục đích.

Ví dụ: The information you provided is not relevant to the question (Thông tin mà bạn cung cấp không liên quan đến câu hỏi).

Compatible: tương thích, có thể hoạt động cùng nhau mà không gây xung đột.

Ví dụ: The new software is compatible with older versions of the operating system (Phần mềm mới tương thích với các phiên bản cũ hơn của hệ điều hành).

Các từ trái nghĩa với từ Suitable trong tiếng Anh

Các từ trái nghĩa với Suitable trong tiếng Anh

Từ trái nghĩa với Suitable là các từ để miêu tả những đối tượng, hành động hoặc tính chất không đạt tiêu chuẩn hoặc không phù hợp với yêu cầu và hoàn cảnh. Các từ trái nghĩa với tính từ Suitable bao gồm:

Unsuitable: không phù hợp, không thích hợp.

Ví dụ: This outfit is unsuitable for the job interview (Bộ trang phục này không phù hợp cho cuộc phỏng vấn công việc).

Inappropriate: không thích hợp, không phù hợp với hoàn cảnh hoặc mục đích.

Ví dụ: It would be inappropriate to wear jeans to a wedding (Việc mặc quần jean đến một đám cưới sẽ không phù hợp).

Improper: không đúng đắn, không phù hợp với quy tắc hoặc đạo đức.

Ví dụ: It's improper to talk with your mouth full (Việc nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn là không đúng đắn).

Improper: không phù hợp, không đúng với tiêu chuẩn hoặc tiêu chí cần thiết.

Ví dụ: The equipment is improper for the task we need to do (Trang thiết bị không phù hợp cho công việc chúng ta cần làm).

Những câu nói sử dụng Suitable trong tiếng Anh

Sử dụng Suitable trong các câu nói tiếng Anh

Tính từ Suitable thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, ngoài ra còn dùng trong các câu điều kiện loại 1 và 2, trong đó câu điều kiện loại 1 và 2 thường được sử dụng để diễn tả các tình huống giả định và khả năng xảy ra trong tương lai hoặc trong quá khứ. Ta cùng xem cấu trúc của Suitable trong các câu nói này kèm ví dụ minh họa nhé!

Suitable trong câu điều kiện loại 1

Cấu trúc: If + present simple, S + will + V + Suitable

Ví dụ: If it rains tomorrow, I will wear a suitable raincoat (Nếu ngày mai mưa, tôi sẽ mặc một chiếc áo mưa phù hợp).

Giải thích: Nếu điều kiện xảy ra trong tương lai (mưa), tôi sẽ thực hiện hành động phù hợp với tình huống đó (mặc áo mưa phù hợp).

Suitable trong câu điều kiện loại 2

Cấu trúc: If + past simple, S + would + V + Suitable 

Ví dụ: If I had more time, I would find a suitable gift for her birthday (Nếu tôi có thêm thời gian, tôi sẽ tìm món quà phù hợp cho ngày sinh nhật của cô ấy).

Giải thích: Điều kiện là không thật (tôi không có thời gian), nhưng nếu có thì tôi sẽ làm điều đó (tìm món quà phù hợp).

Trong các ví dụ trên, Suitable được sử dụng để diễn tả một sự phù hợp, thích hợp trong một tình huống cụ thể (mặc áo mưa phù hợp, tìm món quà phù hợp).

Lưu ý: Nếu viết đúng câu trúc thì mệnh đề If sẽ được viết là: If I had had more time, tuy nhiên trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng dạng viết tắt "If I had more time" để thay thế cho câu "If I had had more time".

Một đoạn hội thoại sử dụng tính từ Suitable

Hội thoại tiếng Anh và ý nghĩa

Dưới đây là một đoạn hội thoại có tính từ Suitable để mô tả các bộ trang phục của mẹ tôi trong buổi gặp mặt bạn bè.

Johnson: Hi, your mom looks very fashionable today (Chào em, mẹ em có vẻ rất thời trang hôm nay).

Sam: Thank you, she prepared carefully for this gathering (Cảm ơn anh, mẹ em đã chuẩn bị kỹ càng cho buổi gặp mặt này).

Johnson: Yes, all of her outfits are suitable for the occasion today (Đúng vậy, các bộ trang phục của mẹ em đều rất phù hợp với sự kiện hôm nay).

Sam: That's right, my mom always pays attention to choosing appropriate clothing for each occasion (Đúng vậy, mẹ em luôn chú ý tới việc lựa chọn trang phục phù hợp với từng dịp).

Johnson: That black shirt with the scarf looks very elegant and sophisticated (Cái áo đen kia với chiếc khăn cổ nhìn rất sang trọng và đẳng cấp).

Sam: Yes, my mom chose that outfit to enhance her beauty and nobility (Đúng vậy, mẹ em chọn bộ đó để tôn lên vẻ đẹp và sự quý phái của mình).

Johnson: And that green dress looks very cute and feminine (Còn cái váy xanh đó thì rất dễ thương và nữ tính).

Sam: Exactly, my mom wants to look more gentle and youthful for this gathering (Đúng vậy, mẹ em muốn trông nhẹ nhàng và trẻ trung hơn trong buổi gặp mặt này).

Hướng dẫn dùng từ Suitable trong tiếng Anh qua video

Bài tập về Suitable khi đi kèm các giới từ trong tiếng Anh

Bài tập về Suitable : Sử dụng Suitable kèm các giới từ điền vào chỗ trống

  1. This restaurant is not __________ people with nut allergies.
  2. He's __________ be a mentor to new employees.
  3. His qualifications are __________ the position of senior manager.
  4. She's __________ working in a team environment.
  5. The fabric is __________ use as a tablecloth.
  6. This course is __________ those who want to improve their writing skills.
  7. The book is __________ a beginner-level reader.
  8. This color is not __________ the walls in the living room.
  9. She's __________ be the next CEO of the company.
  10. This candidate is __________ a leadership role.

Đáp án

  1. suitable for
  2. suitable to
  3. suitable for
  4. suitable for
  5. suitable as
  6. suitable for
  7. suitable for
  8. suitable for
  9. suitable to
  10. suitable for

Bài học "Suitable đi với giới từ gì?" ngày hôm nay đã thống kê lại toàn bộ những kiến thức liên quan về tính từ Suitable. Những lý thuyết và các ví dụ minh họa kèm bài tập có đáp án sẽ hỗ trợ các bạn nâng cao được kỳ năng học và rèn luyện tiếng Anh của mình được tốt hơn. Hy vọng, bài viết này của hoctienganhnhanh.vn sẽ mang lại cho các bạn nguồn cảm hứng khi tìm hiểu về các chủ điểm "khó nhằn" trong tiếng Anh. Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến,
Top