MỚI CẬP NHẬT

Ý nghĩa thành ngữ A watched pot never boils và cách dùng

A watched pot never boils ngụ ý rằng khi chờ đợi một điều gì đó xảy ra, thời gian dường như trôi chậm hơn và chúng ta có thể cảm thấy mất kiên nhẫn.

Chờ đợi không bao giờ là đáng sợ, điều đáng sợ là khi chúng ta không biết phải chờ đợi tới bao giờ. Thời gian trôi qua mà không biết được điều gì sẽ xảy ra, chính lúc ấy dường như tất cả đều trở nên chậm thật chậm, không gian như đứng im và thời gian thì ngừng trôi, một tích tắc cũng khiến bản thân mất kiên nhẫn.

Thành ngữ tiếng Anh cũng có một cụm từ rất hay để diễn tả điều này là cụm từ A watched pot never boils. Khám phá ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này trong chuyên mục bài học hôm nay cùng học tiếng Anh nhé!

Ý nghĩa của thành ngữ A watched pot never boils là gì?

Những tác động tiêu cực của việc liên tục tập trung vào kết quả mong đợi

Ý nghĩa của thành ngữ A watched pot never boils là khi chờ đợi một điều gì đó xảy ra, nếu ta không ngừng quan sát hay đếm thời gian thì thời gian sẽ dường như trở nên chậm hơn và càng kéo dài thêm.

Câu tục ngữ này đã được áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiên nhẫn và những tác động tiêu cực của việc liên tục tập trung vào kết quả mong đợi. Nó như một lời nhắc nhở rằng một số thứ chỉ đơn giản là cần có thời gian riêng của chúng và không thể vội vàng hoặc ép buộc.

Theo nghĩa rộng hơn cụm từ này cũng có thể được áp dụng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống như thúc giục các cá nhân phải kiên nhẫn, tin tưởng vào quá trình và để mọi thứ diễn ra một cách tự nhiên; khuyến khích sự tập trung vào những nỗ lực hiệu quả khác hoặc đơn giản là có niềm tin rằng kết quả mong muốn sẽ xuất hiện vào thời điểm thích hợp.

Một số ví dụ tiếng Anh với thành ngữ A watched pot never boils

Hiểu rõ ý nghĩa và vận dụng vào trong những ngữ cảnh phù hợp

Điều quan trọng khi học một thành ngữ mới đó là hiểu rõ ý nghĩa và vận dụng chúng vào trong những ngữ cảnh phù hợp. Nếu bạn học còn băn khoăn về điều này khi học thành ngữ A watched pot never boils thì hãy tham khảo một số ví dụ cụ thể dưới đây:

  • She kept staring at her phone waiting for a text from him, but it seemed like a watched pot never boils. (Cô ấy liên tục nhìn vào điện thoại, chờ tin nhắn từ anh ấy, nhưng có vẻ điều đó khiến thời gian như chậm lại)
  • He stood by the microwave, eagerly waiting for his popcorn but a watched pot never boils. (Anh ấy đứng bên cạnh lò vi sóng, háo hức chờ bỏng ngô nhưng việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn)
  • Sarah was anxious for her computer to finish updating, but it's like a watched pot never boils – the progress bar barely moved. (Sarah lo lắng chờ máy tính cập nhật xong, nhưng giống như thành ngữ, thanh tiến trình chỉ di chuyển chậm rãi)
  • Tom kept glancing at the clock while waiting for his shift to end. He realized that a watched pot never boils. (Tom liên tục nhìn đồng hồ trong lúc chờ ca làm kết thúc. Anh ấy nhận ra rằng thời gian trôi càng chậm hơn khi ta tập trung quan sát nó)
  • As they stood in line at the amusement park, the kids grew impatient, showing that a watched pot never boils. (Khi đứng trong hàng chờ tại công viên vui chơi, trẻ con trở nên không kiên nhẫn, chứng tỏ việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn)

Cách sử dụng thành ngữ A watched pot never boils

Những cách khác nhau để sử dụng thành ngữ trong tiếng Anh

Thành ngữ A watched pot never boils thường được sử dụng để nhắc nhở người khác rằng việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn. Học tiếng Anh gợi ý cho bạn một số cách khác nhau để sử dụng thành ngữ này trong tiếng Anh:

  • Chờ đợi một thứ gì đó xảy ra ở tương lai phía trước.

Ví dụ: I keep checking my phone for a text from her, but I guess a watched pot never boils. (Tôi liên tục kiểm tra điện thoại để tìm tin nhắn từ cô ấy, nhưng tôi nghĩ việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn)

  • Khuyên người khác nên kiên nhẫn chờ đợi một điều gì đó.

Ví dụ: Don't keep staring at the oven while waiting for the cake to bake. You know what they say, a watched pot never boils. (Đừng nhìn chằm chằm vào lò nướng trong khi chờ bánh nướng. Bạn biết họ nói gì không, việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn)

  • Làm giảm sự căng thẳng khi phải chờ đợi trong một khoảng thời gian dài.

Ví dụ: We've been waiting for the bus for so long. I guess it's true what they say, a watched pot never boils. (Chúng tôi đã đợi xe buýt quá lâu. Tôi đoán đó điều đó như những gì họ thường nói, việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn)

  • Nhắc nhở người khác tập trung vào công việc khác thay gì phải chờ đợi một điều gì đó.

Ví dụ: Instead of obsessively checking for updates, why not focus on something else for a while? A watched pot never boils. (Thay vì kiểm tra các bản cập nhật một cách thường xuyên, tại sao bạn không tập trung vào thứ khác trong một thời gian? Việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn)

  • Tạo bầu không khí thoải mái trong khi chờ đợi.

Ví dụ: We'll get there when we get there. Remember, a watched pot never boils. (Chúng ta sẽ đến đích khi chúng ta có thể đến. Hãy nhớ rằng, việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn)

  • Ám chỉ việc chờ đợi một điều gì đó xảy ra mà không có sự kiên nhẫn.

Ví dụ: I've been studying for hours, but it feels like time has stopped. A watched pot never boils! (Tôi đã học hàng giờ liền nhưng cảm giác như thời gian ngừng trôi. Việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn)

  • Chỉ tập trung vào một việc duy nhất và không để ý đến những việc khác xung quanh, thời gian trôi chậm hơn và không có sự tiến triển.

Ví dụ: She's so absorbed in her work that she doesn't notice anything else. A watched pot never boils and she never takes a break! (Cô ấy quá mải mê với công việc của mình đến nỗi cô ấy không chú ý đến bất cứ điều gì khác. Việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn và cô ấy không bao giờ nghỉ ngơi!)

Đoạn hội thoại sử dụng A watched pot never boils

Đoạn hội thoại minh hoạ về cách sử dụng thành ngữ trong tiếng Anh giao tiếp

Sau khi nắm chắc ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ trên, hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu ngay cách ứng dụng thành ngữ A watched pot never boils qua đoạn hội thoại giữa Mintra và Anndy khi bàn về việc quá tập trung chờ đợi điều gì đó sẽ làm cho thời gian trôi chậm hơn:

Mintra: Anndy, why do you keep checking your phone? Waiting for an important message? ( Anndy, sao cậu luôn kiểm tra điện thoại vậy? Đang đợi tin nhắn quan trọng à?)

Anndy: Yeah, I'm eagerly waiting for a reply from the company about the job interview. I've been constantly checking my email.(Phải, tớ đang mong chờ câu trả lời từ công ty về buổi phỏng vấn việc làm. Tớ đã liên tục kiểm tra email)

Mintra: Well, you know what they say, A watched pot never boils. Maybe you should try focusing on something else for a while might make the time pass faster. (À, bạn biết không, càng tập trung chờ đợi một điều gì đó chỉ khiến thời gian trở nên chậm hơn. Có lẽ cậu nên thử tập trung vào điều gì đó khác một lúc có thể làm thời gian trôi nhanh hơn đấy)

Anndy: You're right. It's just that I'm so anxious about it. But you're right, I'll try to distract myself with something else. (Cậu nói đúng. Chỉ là tớ cảm thấy lo lắng quá thôi. Nhưng đúng vậy, tớ sẽ cố gắng làm gì đó khác để xao lãng tâm trí khỏi điều này)

Mintra: That's the spirit! Remember, like a watched pot, sometimes things seem to take longer when we're too fixated on them. (Đúng vậy! Nhớ rằng, giống như nồi nước mà mình đợi, đôi khi mọi thứ dường như kéo dài hơn khi ta quá tập trung vào chúng)

Bài tập tiếng Anh với thành ngữ “A watched pot never boils” kèm đáp án

Ôn tập cách sử dụng thành ngữ tiếng Anh qua một số bài tập cụ thể

Những bài tập này sẽ giúp bạn ghi nhớ và hiểu rõ hơn về thành ngữ A watched pot never boils. Luyện tập ngay nhé!

Bài tập 1: Điền từ thích hợp để hoàn thành các câu sau:

  1. Don't keep checking your email every five minutes. Remember, ____________.
  2. It's hard to be patient when you're waiting for something exciting to happen. Just keep in mind that ______________.
  3. Tim was getting frustrated while waiting for his computer to start up. His friend said to him, "You know, ________."

Đáp án:

  1. A watched pot never boils.
  2. A watched pot never boils.
  3. A watched pot never boils.

Bài tập 2: Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh:

  1. Patience / requires / achieving / goals / sometimes / a lot of / and / perseverance / big.
  2. Boiling / pot / constantly / the / isn't / water / staring / going to / make / it / faster.

Đáp án:

  1. Achieving big goals sometimes requires a lot of patience and perseverance.
  2. Staring constantly at the boiling pot isn't going to make the water boil faster.

Bài tập 3: Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách sử dụng thành ngữ A watched pot never boils và từ gợi ý: impatient, process, trust.

Maria was feeling extremely ________________ (1) as she waited for her cake to bake in the oven. She kept checking the timer every minute, hoping that the cake would be done soon. Her friend, Emily, tried to calm her down and said you know, Maria, the baking ________________ (2) can be slow, but you have to ________________ (3) that it will turn out delicious. Just remember, _________________ (4).

Đáp án:

  1. impatient
  2. process
  3. trust
  4. a watched pot never boils.

Hãy luôn ghi nhớ rằng việc học tiếng Anh qua thành ngữ chưa bao giờ là một điều dễ dàng, nó là một quá trình vô cùng khó khăn nên hãy cố gắng kiên nhẫn luyện tập thật nhiều. Hy vọng rằng bạn học luôn có những lộ trình cho việc học tiếng Anh của mình. Cám ơn các bạn đã theo dõi hoctienganhnhanh.vn. Chúc các bạn học tập hiệu quả!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top