MỚI CẬP NHẬT

Thư viện tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Thư viện tiếng Anh là library, nơi chứa kho tàng sách và tài liệu đa dạng, học cách đọc theo 2 giọng chuẩn, cụm từ và sử dụng từ vựng ở tình huống giao tiếp.

Chào các bạn yêu thích học tiếng Anh tại học tiếng Anh nhanh! Trong bài viết hôm nay, chúng tôi sẽ cùng các bạn khám phá chủ đề quan trọng đó chính là thư viện trong tiếng Anh. Chúng ta sẽ tìm hiểu cách đọc đúng, cụm từ thường dùng, mẫu câu thực tế trong giao tiếp và hội thoại thú vị. Hãy cùng bắt đầu học thôi nào!

Thư viện dịch sang tiếng Anh là gì?

Thư viện (library).

Thư viện dịch tiếng Anh là library, phát âm là /ˈlaɪ.brər.i/. Thư viện thường được hiểu là nơi chứa một bộ sưu tập sách và tài liệu, cung cấp cho mọi người cơ hội học hỏi và nghiên cứu. Thư viện thường có các loại sách khác nhau về nhiều chủ đề, từ sách văn học đến sách khoa học.

Cách phát âm từ library: /ˈlaɪ.brər.i/ (giọng Anh Mỹ) và /ˈlaɪ.brər.i/ (giọng Anh Anh).

Ví dụ sử dụng từ library:

  • I enjoy reading books at the library in the evening with friends. (Tôi thích đọc sách ở thư viện vào buổi chiều tối cùng bạn bè)
  • She borrowed a novel from the library. (Cô ấy mượn một cuốn tiểu thuyết từ thư viện)
  • Teacher took the students to the library for a research project. (Giáo viên đã đưa học sinh đến thư viện để thực hiện một dự án nghiên cứu)

Ví dụ sử dụng từ thư viện tiếng Anh

Từ vựng library và ví dụ.

Để nâng cao kỹ năng sử dụng từ vựng trong giao tiếp và các tình huống cụ thể là một đề xuất nội dung học tập rất cần thiết mà bạn nên tham khảo.

  • We met at the library to study for our exams. (Chúng tôi gặp nhau ở thư viện để ôn thi.)
  • You should return the books to the library soon. (Bạn nên trả sách lại cho thư viện sớm.)
  • They found a rare book at the library yesterday. (Hôm qua họ đã tìm thấy một cuốn sách hiếm ở thư viện)
  • He enjoys spending hours in the library. (Anh ấy thích dành hàng giờ trong thư viện.)
  • My teacher recommended a book from the library. (Giáo viên của tôi đã giới thiệu một cuốn sách từ thư viện.)
  • My brother forgot his backpack at the library. (Anh trai tôi quên cặp sách tại thư viện.)
  • My friend and I often study together at the library. (Tôi và bạn thường học chung ở thư viện.)
  • The library is a great resource for research. (Thư viện là một nguồn tài liệu tuyệt vời cho việc nghiên cứu)

Các cụm từ liên quan trong tiếng Anh

Stanford libraries - Thư viện Stanford.

Nội dung tiếp theo mà hoctienganhnhanh.vn muốn chia sẻ tới các bông hoa nhỏ ham học đó chính là các cụm từ tiếng Anh, đây là những từ vựng khi bạn học về chủ đề thư viện thông dụng nhất.

  • Library card: Thẻ thư viện (Thẻ cho phép mượn sách).
  • Reference section: Khu vực tham khảo (Nơi chứa sách không mượn được).
  • Bookshelf arrangement: Sắp xếp trên kệ sách (Cách sắp xếp sách trên kệ).
  • Quiet study area: Khu học tập yên tĩnh (Nơi học không ồn ào).
  • Digital resources: Tài nguyên số (Tài liệu trực tuyến).
  • Library catalog: Sách tham khảo (Danh mục sách trong thư viện).
  • Library hours: Giờ mở cửa (Thời gian thư viện mở cửa).
  • Late fees: Phí trễ hạn (Phí phạt khi trả sách muộn).
  • Research assistance: Hỗ trợ nghiên cứu (Sự giúp đỡ trong việc nghiên cứu).
  • Audiovisual materials: Tài liệu âm thanh và hình ảnh (Tài liệu đa phương tiện).

Mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng thư viện tiếng Anh

Sử dụng từ vựng trong giao tiếp tiếng Anh.

Học qua mẫu câu sẽ giúp bạn có khả năng rèn luyện sự tự tin cũng như vốn kiến thức mà bạn đã được học một cách tốt nhất.

  • Mẫu giao tiếp 1: Tìm sách ở thư viện.

Amy: Hey Mark, did you find that book at the library? (Chào Mark, bạn có tìm thấy cuốn sách ở thư viện không?)

Mark: Yes, Amy, I found it on the second shelf. (Có, Amy, tôi tìm thấy nó ở kệ thứ hai)

  • Mẫu giao tiếp 2: Bạn bè học tập ở thư viện.

Sophie: Mike, can you pick me up from the library at 5? (Mike, bạn có thể đón tôi từ thư viện lúc 5 giờ không?)

Mike: Of course, Sophie, I'll be there at 5 sharp. (Tất nhiên, Sophie, tôi sẽ đến đúng 5 giờ)

  • Mẫu giao tiếp 3: Tìm tài liệu nghiên cứu ở thư viện.

Liam: Hey Maria, let's meet at the library for our group project. (Chào Maria, chúng ta hãy gặp nhau ở thư viện để làm dự án nhóm)

Maria: Sure, Liam, what time works for you? (Tất nhiên, Liam, thời gian nào phù hợp với bạn?)

  • Mẫu giao tiếp 4: Việc trả sách cho thư viện.

Lisa: John, have you returned your library books? (John, bạn đã trả sách thư viện chưa?)

John: Oops, not yet. I'll do it right after school. (Ôi, chưa. Tôi sẽ làm ngay sau giờ học)

  • Mẫu giao tiếp 5: Giờ đóng cửa, mở cửa ở thư viện.

Emily: David, the library is closed on Sundays. (David, thư viện đóng cửa vào Chủ Nhật)

David: Oh, I forgot. Let's go on Saturday then. (Ôi, tôi quên mất. Chúng ta đi vào ngày thứ Bảy thì được)

Hội thoại sử dụng từ thư viện dịch sang tiếng Anh

Học cùng nhau trong thư viện và những trao đổi thú vị.

Lisa và Mark đang trò chuyện về thói quen của Mark khi ghé thăm thư viện và sở thích đọc sách của họ. Mark thích lịch sử và tiểu sử trong khi Lisa thích tiểu thuyết và trinh thám.

Lisa: Do you frequent the library often, Mark? (Bạn thường xuyên ghé thư viện phải không, Mark?)

Mark: Absolutely, Lisa. It's a peaceful haven for me. (Tất nhiên, Lisa. Đó là một nơi bình yên đối với tôi)

Lisa: What kind of books do you enjoy there? (Bạn thích loại sách nào ở đó?)

Mark: I'm into history and biographies lately. (Gần đây, tôi quan tâm đến lịch sử và tiểu sử)

Lisa: Interesting! I prefer fiction and mystery novels. (Thú vị! Tôi thích tiểu thuyết và trinh thám)

Mark: We should explore the library together sometime. (Chúng ta nên khám phá thư viện cùng nhau một lần)

Tóm lại, qua bài viết này tại hoctienganhnhanh.vn, chúng ta đã thấy rằng việc phát âm chính xác và sử dụng từ vựng thư viện tiếng Anh trong một số ngữ cảnh cụ thể là cực kỳ quan trọng trong quá trình học. Hãy luyện tập hàng ngày và dành thời gian để trau dồi kiến thức. Chúng tôi chắc chắn rằng với sự cố gắng bạn sẽ trở thành một người thông thạo về tiếng Anh!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top