MỚI CẬP NHẬT

Trang phục hóa trang tiếng Anh là gì? Cụm từ và mẫu câu giao tiếp

Trang phục hóa trang tiếng Anh là costume, là bộ đồ hóa trang vào các nhân vật khác nhau, học về cách phát âm và các mẫu câu giao tiếp thường gặp.

Một trong những từ vựng mang hơi hướng quái dị, khác người khi tìm hiểu về chủ đề hóa trang đó chính là trang phục hóa trang. Vậy trong tiếng Anh cụm từ đó có tên là gì, cách phát âm ra sao, có những mẫu câu hay cụm từ nào có mối liên quan với từ vựng này hay không. Hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu nội dung bài học sau và giải đáp thắc mắc nhé!

Trang phục hóa trang tiếng Anh là gì?

Trang phục hóa trang có tên tiếng Anh là costume.

Trang phục hóa trang dịch sang tiếng Anh là costume, đây là danh từ nói về những bộ đồ hóa trang được mặc trong các dịp đặc biệt như Halloween, tiệc tùng, cuộc thi hóa trang, hài kịch,......

Trang phục hóa trang gồm có quần áo, phụ kiện và trang sức để tạo nên một hình ảnh hoặc nhân vật cụ thể. Chúng có thể được thiết kế để tạo ra một phong cách hoặc kiểu hóa trang độc đáo, nhằm thể hiện sự sáng tạo của bản thân.

Cách phát âm từ costume:

  • Theo ngôn ngữ Anh Anh: /ˈkɒs.tʃuːm/
  • Theo ngôn ngữ Anh Mỹ: /ˈkɑː.stuːm/

Ví dụ:

  • She wore a witch costume for the Halloween party. (Cô ấy mặc trang phục hóa trang phù thủy cho buổi tiệc Halloween)
  • The children dressed up in superhero costumes for the school event. (Những đứa trẻ mặc trang phục hóa trang siêu anh hùng cho sự kiện của trường học)
  • They put on scary costumes to go trick-or-treating on Halloween night. (Họ mặc những bộ trang phục hóa trang đáng sợ để đi ăn kẹo "trick-or-treat" vào đêm Halloween)

Các cụm từ sử dụng từ vựng trang phục hóa trang tiếng Anh

Để học thêm được nhiều cụm từ thú vị về trang phục hóa trang, đặc biệt là các kiểu dáng trong ngày Halloween, các bạn hãy tham khảo những cụm từ sau.

  • Trang phục hóa trang Halloween: Halloween costume
  • Trang phục hóa trang cho bé: Costume for kids/children
  • Cửa hàng trang phục hóa trang: Costume shop/store
  • Trang phục hóa trang và phụ kiện: Costume and accessories
  • Trang phục hóa trang hoàng tử: Prince costume
  • Trang phục hóa trang công chúa: Princess costume
  • Trang phục hóa trang thần chết: Grim Reaper costume
  • Trang phục hóa trang phù thủy: Witch costume
  • Trang phục hóa trang hình đầu lâu: Skull costume
  • Trang phục hóa trang rùng rợn: Creepy costume
  • Trang phục hóa trang kinh dị: Horror costume

Mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng trang phục hóa trang tiếng Anh

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về từ vựng trang phục hóa trang.

Ở nội dung này, các bạn tìm hiểu thêm về các tình huống cụ thể sử dụng từ vựng trang phục hóa trang kèm dịch nghĩa để áp dụng trong giao tiếp nhé!

  • Mẫu giao tiếp số 1

Emma: Hey Liam, have you seen my pirate costume? I can't find it anywhere! (Này Liam, bạn có thấy trang phục hóa trang cướp biển của tôi không? Tôi không thể tìm thấy nó ở bất cứ đâu!)

Liam: I think I saw it in the closet yesterday. Let's check there. (Tôi nghĩ tôi đã nhìn thấy nó trong tủ ngày hôm qua. Hãy kiểm tra ở đó)

  • Mẫu giao tiếp số 2

Sophia: Mom, can you help me with my fairy costume? I'm not sure how to tie the wings. (Mẹ ơi, mẹ có thể giúp con mặc trang phục hóa trang cổ tích được không? Tôi không biết cách buộc cánh)

Mom: Of course, sweetheart. Let's get those wings fixed in no time. (Tất nhiên rồi con yêu. Chúng ta hãy sửa đôi cánh đó ngay lập tức)

  • Mẫu giao tiếp số 3

Lucas: Wow, Emily, your dinosaur costume is amazing! Did you make it yourself? (Wow, Emily, trang phục hóa trang khủng long của bạn thật tuyệt vời! Có phải bạn tự làm cái đó?)

Emily: Thanks, Lucas! Yeah, I spent a few days putting it together. (Cảm ơn, Lucas! Vâng, tôi dành một vài ngày để làm nó)

  • Mẫu giao tiếp số 4

Olivia: Dad, can you help me find my superhero costume? I want to wear it for the school parade. (Bố ơi, bố có thể giúp con tìm trang phục hóa trang siêu anh hùng được không? Con muốn mặc nó cho cuộc diễu hành của trường)

Dad: Sure thing, Olivia. Let's search your closet together. (Chắc chắn rồi, Olivia. Hãy cùng nhau tìm trong tủ quần áo của con nhé)

Đoạn hội thoại sử dụng từ vựng trang phục hóa trang tiếng Anh

Từ vựng trang phục hóa trang trong giao tiếp tiếng Anh.

Đoạn hội thoại sau đây sẽ về chủ đề trang phục hóa trang bằng tiếng Anh kèm tiếng Việt giữa Liam và Lisa về những bộ trang phục độc đáo sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng của mình.

Liam: Hello, Lisa. Have you picked out your Halloween costume yet? (Chào Lisa. Bạn đã chọn được trang phục Halloween cho mình chưa?)

Lisa: Hi, Liam. I've actually decided to go as a spooky ghost this year. How about you? (Chào Liam. Tôi thực sự đã quyết định trở thành một hồn ma đáng sợ trong năm nay. Còn bạn thì sao?)

Liam: Oh, interesting choice! I'm planning to dress up as a mad scientist. The lab coat and wild hair should do the trick. (Ồ, lựa chọn thú vị đấy! Tôi đang định hóa trang thành một nhà khoa học điên. Chiếc áo khoác phòng thí nghiệm và mái tóc hoang dã sẽ làm được điều đó)

Lisa: That sounds fun! By the way, where did you get your costume? (Nghe có vẻ vui! Tiện thể, bạn mua trang phục ở đâu vậy?)

Liam: I found it at the new costume shop on Elm Street. They have a wide variety. (Tôi tìm thấy nó ở cửa hàng trang phục mới trên phố Elm. Họ có rất nhiều loại)

Lisa: Elm Street, got it. I heard they also offer themed accessories for each costume. (Phố Elm, hiểu rồi. Tôi nghe nói họ cũng cung cấp các phụ kiện theo chủ đề cho từng bộ trang phục)

Liam: Exactly, and they even have a special discount for purchasing both a costume and accessories together. (Đúng vậy, và họ thậm chí còn có giảm giá đặc biệt khi mua cả trang phục và phụ kiện cùng lúc)

Như vậy, sau khi học về cách phát âm, từ vựng, mẫu câu và đoạn hội thoại về từ vựng trang phục hóa trang tiếng Anh, các bạn đã bổ sung vào vốn từ vựng của mình rất nhiều từ và cụm từ quen thuộc trong quá trình học tiếng Anh. Hy vọng, các bạn thường xuyên ghé thăm hoctienganhnhanh.vn để có thêm nhiều trải nghiệm thú vị và hay ho hơn nữa. Cám ơn các bạn đã tin tưởng và lựa chọn chúng tôi. Chúc các bạn ngày mới tốt lành!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top