MỚI CẬP NHẬT

Trước when dùng thì gì? Bật mí cách dùng when trong câu

When là từ để hỏi thông dụng trong tiếng Anh, có ý nghĩa là khi nào, tại thời điểm nào. Đứng trước when cùng thì gì khiến nhiều người băn khoăn. Giải mã ngay

Khi thảo luận về khía cạnh thời gian trong tiếng Anh, việc chọn đúng thì phù hợp với mỗi từ rất quan trọng. Để có thể giao tiếp hiệu quả và truyền đạt ý đúng ý nghĩa, chúng ta cần nắm vững cách sử dụng thì trước và sau từ when.

Trong bài viết này, hãy cùng hoctienganhnhanh tìm hiểu về cách chọn đúng thì để sử dụng từ when một cách chính xác và tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh.

Dùng thì gì trước và sau when?

Trước when thì dùng thì gì?

Khi sử dụng when để chỉ thời điểm, thì của động từ trong câu phụ thuộc vào thời điểm của sự việc xảy ra trước hay sau từ when.

Khi sự việc xảy ra trước when

Sử dụng quá khứ đơn (simple past) trong câu chính và thì quá khứ đơn (simple past) trong câu phụ.

Ví dụ: I went to bed when I finished my work.

Khi sự việc xảy ra sau when

Sử dụng hiện tại hoàn thành (present perfect) trong câu chính và thì quá khứ đơn (simple past) trong câu phụ.

Ví dụ: I will have finished my work when you arrive.

Tuy nhiên, cũng có trường hợp khi sử dụng when, chúng ta có thể sử dụng các thì khác phù hợp với nội dung của câu.

  • Sử dụng hiện tại đơn (simple present) để diễn tả một thói quen hay một sự thật hiển nhiên.

Ví dụ: I always feel happy when I listen to music.

  • Sử dụng hiện tại tiếp diễn (present continuous) để diễn tả một hành động đang xảy ra vào thời điểm when.

Ví dụ: He is sleeping when his phone rings.

  • Sử dụng tương lai đơn (simple future) để diễn tả một dự đoán trong tương lai dựa trên một sự kiện đã được lên kế hoạch trước đó.

Ví dụ: I will be happy when I graduate from university.

When có vai trò gì trong câu?

When có vai trò gì trong câu?

Trong tiếng Anh, when là một từ rất quan trọng để diễn tả thời gian và thường được sử dụng trong câu để hỏi hoặc đưa ra thông tin về thời điểm xảy ra một sự kiện. Tuy nhiên, when cũng có thể có những vai trò khác nhau trong câu, tùy thuộc vào cách sử dụng của từ đó. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu thêm về các vai trò của từ when trong câu.

Khi làm từ liên từ (conjunction)

Trong vai trò này, when được sử dụng để kết nối hai mệnh đề trong câu với nhau, giúp tạo ra một câu hoàn chỉnh và truyền đạt ý nghĩa rõ ràng hơn.

Ví dụ: "I will call you when I get home" (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà).

Khi làm trạng từ (adverb)

Trong vai trò này, when được sử dụng để diễn tả thời điểm xảy ra một sự kiện.

Ví dụ: "When I was young, I used to play soccer every day" (Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bóng đá mỗi ngày).

Khi làm từ để hỏi thời điểm (interrogative adverb)

Trong vai trò này, when được sử dụng để hỏi về thời điểm xảy ra một sự kiện.

Ví dụ: "When did you arrive?" (Bạn đến khi nào?).

Khi làm cụm từ để chỉ thời gian (time phrase)

Trong vai trò này, when được sử dụng để chỉ ra một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: "I will go to the beach when I have some free time" (Tôi sẽ đi đến bãi biển khi tôi có thời gian rảnh).

Bỏ túi những lưu ý khi sử dụng when trong tiếng Anh

Điểm danh những lưu ý khi sử dụng when trong câu

Từ when được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả thời gian và đưa ra thông tin về thời điểm xảy ra một sự kiện. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này đúng cách không phải lúc nào cũng dễ dàng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những lưu ý quan trọng khi sử dụng từ when trong tiếng Anh.

Sử dụng từ when để hỏi về thời gian

Khi sử dụng từ when để hỏi về thời gian, hãy lưu ý sử dụng cấu trúc câu đúng để tránh nhầm lẫn. Cấu trúc câu thường được sử dụng là "when + một thì động từ".

Ví dụ: "When did you arrive?" (Bạn đến khi nào?).

Sử dụng từ when để chỉ ra thời điểm

Khi sử dụng từ when để chỉ ra thời điểm xảy ra một sự kiện, hãy chú ý tới cấu trúc câu và sự phù hợp của thì động từ.

Ví dụ: "I will call you when I get home" (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà).

Sử dụng từ when để kết nối hai mệnh đề trong câu

Khi sử dụng từ when để kết nối hai mệnh đề trong câu, hãy sử dụng dấu phẩy để phân tách hai phần của câu.

Ví dụ: "I will go to the beach when I have some free time, and I plan to stay there for the whole day" (Tôi sẽ đi đến bãi biển khi tôi có thời gian rảnh, và tôi dự định sẽ ở đó cả ngày).

Sử dụng từ when để diễn tả thói quen trong quá khứ

Khi sử dụng từ when để diễn tả thói quen trong quá khứ, hãy sử dụng thì quá khứ đơn của động từ.

Ví dụ: "When I was young, I used to play soccer every day" (Khi tôi còn trẻ, tôi thường chơi bóng đá mỗi ngày).

Bài tập vận dụng dùng thì với when chi tiết nhất

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau với thì đúng của động từ trong ngoặc:

a. My sister (go) to Japan last year when she (finish) her studies.

b. They (leave) the house before I (wake up) this morning.

c. When I (get) home yesterday, my mom (cook) dinner.

d. The movie (start) when we (arrive) at the cinema.

e. I (study) English for two years when I (move) to the United States.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau bằng cách sử dụng từ when và thì đúng của động từ:

a. I finished my work, and then I went to bed.

-> When I finished my work, I went to bed.

b. They ate lunch, and then they went to the park.

-> When they ate lunch, they went to the park.

c. We arrived at the airport, and then we checked in.

-> When we arrived at the airport, we checked in.

d. She took a shower, and then she got dressed.

-> When she took a shower, she got dressed.

e. He watched TV, and then he fell asleep.

-> When he watched TV, he fell asleep.

Bài tập 3: Viết lại các câu sau với từ when để nối hai mệnh đề lại với nhau:

a. I get home. I will call you.

-> When I get home, I will call you.

b. She finishes her work. She will go to the gym.

-> When she finishes her work, she will go to the gym.

c. He wakes up. He checks his phone.

-> When he wakes up, he checks his phone.

d. They have free time. They will go shopping.

-> When they have free time, they will go shopping.

e. We finish our dinner. We will watch a movie.

-> When we finish our dinner, we will watch a movie.

Kết luận

Tóm lại, when là một từ có vai trò rất quan trọng trong câu tiếng Anh. Việc sử dụng đúng cách các vai trò của từ này sẽ giúp bạn truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và dễ hiểu hơn. Vì vậy, hãy chú ý tới cách sử dụng của từ when trong các câu tiếng Anh của bạn. Đừng quên theo dõi trang hoctienganhnhanh.vn để nắm thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top