MỚI CẬP NHẬT

Usually là thì gì? vị trí usually và một số trạng từ tần suất

Trạng từ usually diễn tả mức độ thường xuyên của hành động, usually thường được dùng ở thì hiện tại đơn ,quá khứ đơn

trạng từ tần suất khác nhau sẽ diễn tả một mức độ ,tần Suất khác nhau.Trạng từ usually thường sử dụng trong quy tắc ngữ pháp tiếng anh như thế nào?Và khám phá thêm các trạng từ tần suất hãy cùng hoctienganhnhanh sẽ giúp các bạn tìm khám phá qua bài học ngay bên dưới!

Usually nghĩa tiếng việt là gì?

Usually hiểu theo nghĩa tiếng việt là gì?

Usually là Trạng từ dùng để diễn tả mức độ lặp đi lặp lại của hành động thể hiện tần suất rất cao có nghĩa là “thường xuyên” ở . trạng từ Usually trong câu góp phần giúp câu thêm sắc thái và cụ thể hơn.

Ví dụ:

  • the canteen is more than usually busy today (hôm nay căng tin đông hơn thường lệ).
  • what do you usually do after lunch ?(anh thường hay làm gì sau khi ăn cơm trưa?)

Usualy là thì gì? Usualy là dấu hiệu nhận biết thì gì?

Usualy là thì gì?

Khi nhắc đến trạng từ tần suất usually đã bao giờ bạn đặt ra câu hỏi nếu trong câu có usually là thì câu đó là thì gì . Câu trả lời đúng usually có thể sử dụng trong thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn nhé.

Usually trong thì hiện tại đơn

Để diễn tả hành động, thói quen thường xuyên

Khi sử dụng Usually ở thì này chúng ta lưu ý thường đứng sau Usually sẽ sử dụng động từ ở dạng nguyên thể V-inf.

Ví dụ:

  • She usually wakes up at 5 am ( Cô ấy thường thức dậy lúc 5 giờ sáng).
  • I'm usually late for work (tôi thường đi làm muộn).

Usually trong thì quá khứ đơn

Usually ở thì quá khứ đơn để diễn tả một hành động,thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ.

lưu ý: sẽ sử dụng động từ ở dạng quá khứ đơn sau trạng từ tần suất usually.

Ví dụ:

  • When I was a child, I usually play with my brother (Khi tôi còn là một đứa trẻ, tôi thường chơi với anh trai của tôi).
  • When I was a kid, I used to fly kites in the rice fields near my house ( Khi tôi còn nhỏ, tôi thường thả diều trên cánh đồng lúa gần nhà).

Vị trí Usually trong câu cùng các trạng từ tần suất

Vị trí Usually trong câu cùng các trạng từ tần suất

Trạng từ tần suất đứng đầu câu

Ví dụ:

  • Usually, she comes to class a little soon (Thường thì cô ấy đến lớp sớm một chút).
  • Usually, we drink tea in the mornings (Thường thì chúng tôi uống trà vào buổi sáng).

Trạng từ tần suất đứng Sau động từ tobe

Ví dụ:

  • I am never away for business trip (Tôi không bao giờ đi công tác xa).
  • she is always so beautiful (cô ấy luôn luôn rất xinh đẹp).
  • The hotel staff is always funny ( Nhân viên khách sạn luôn vui tính)
  • My father is seldom at home during the evening ( tôi bố hiếm khi có mặt ở nhà vào ban đêm).

Trạng từ tần suất đứng giữa chủ ngữ và động từ

Ví dụ :

  • Jen usually plays basket ball on Sundays (Jen thường đi chơi bóng rổ vào Chủ nhật).
  • She usually eats Dinner before going to bed (Cô ấy thường ăn trước khi đi ngủ).
  • I always wake up at 5 am (Tôi luôn thức dậy lúc 5 giờ sáng).

trạng từ tần suất đứng trước động từ chính trong câu nghi vấn

Ví dụ:

  • Do you sometimes visit your Grandfather ? (Bạn có thường tới thăm ông của mình không?).
  • Do you often travel ? (Bạn có thường đi du lịch không?).
  • How often do you check your Messenger during the week ?(Bạn kiểm tra tin nhắn bao nhiêu lần trong tuần?).

trạng từ tần suất có thể đứng trước hoặc sau trợ động từ ở dạng phủ định

Ví dụ:

  • He doesn’t usually eat rice in canteen (Anh ấy thường xuyên không ăn cơm ở căng tin).
  • He usually doesn’t eat rice in canteen. (Anh ấy thường xuyên không ăn cơm ở căng tin)
  • He usually doesn't go to bed late on Mondays ( Anh ấy thường không đi ngủ muộn vào thứ Hai).

Tìm hiểu thêm một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến

Tìm hiểu thêm một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến

Mời các bạn tham khảo thêm một số trạng từ tần và mức độ lặp lại hành động, thói quen của chúng ở bên dưới:

Always: luôn luôn (mức độ 100%)

Usually: thường xuyên ( mức độ 90 %)

Generally: thường thường ( mức độ 80 %)

Often: thường (mức độ 70%)

Frequently: thường xuyên (mức độ70%)

Sometimes: thỉnh thoảng,đôi khi (mức độ 50%)

Occasionally: thỉnh thoảng (mức độ 30%)

Seldom: tùy lúc,thỉnh thoảng lắm (mức độ 15%)

Rarely: Hiếm, hiếm có (mức độ 5%)

Never: Không bao giờ (mức độ 0%)

Lưu ý khi sử dụng trạng từ tần suất

  • Khi sử dụng trạng từ tần suất, các bạn hãy đảm bảo sự chính xác,tần suất đúng với thực tế của hành động hay sử việc đang nói tới.
  • Sử dụng một cách đa dạng và nhớ kết hợp với các từ miêu tả khác, phù hợp với ngữ cảnh.
  • Không sử dụng quá nhiều trạng từ tần suất giống nhau trong một bài vì nó sẽ khiến người nghe nhàm chán.

Đoạn hội thoại sử dụng từ usually

Đây là một đoạn hội thoại sử dụng trạng từ usually cùng một số trạng từ tần suất có bản dịch tiếng Việt tương ứng:

An: "What do you usually do on Sundays?"

Bao: "I usually spend time with my family or hang out with my significant other. Sometimes I like to go for a hike or visit the zoo."

An: "Have you always been an outdoorsy person?"

Bao: "Yes, I have. I've found that spending time in nature helps me feel more relaxed."

Bản dịch tiếng Việt:

An: Bạn thường làm gì vào các ngày chủ Nhật ?

Bao: Thường thì tôi dành thời gian với gia đình hoặc đi chơi với người yêu. Đôi khi tôi thích đi bộ đường dài hoặc tham quan sở thú

An:Bạn luôn là người thích đi du lịch trong thiên nhiên hay sao?

Bao: Chắc chắn, tôi đã nhận ra rằng dành thời gian ở ngoài tự nhiên giúp tôi cảm thấy thoải mái hơn.

Bài tập về usually và trạng từ chỉ tần suất khác trong tiếng Anh

Vận dụng kiến thức học được ở trên Viết lại câu hoàn chỉnh sử dụng trạng từ chỉ tần suất trong ngoặc ở đúng vị trí của nó.

  1. They go to the exhibitions. (often)
  2. She listens to horror stories (rarely)
  3. He reads the books . (sometimes)
  4. Sam smiles. (never)
  5. He complains about his wife. (always)
  6. I drink ice tea. (sometimes)
  7. Ana is sick . (often)
  8. She feels scared (usually)
  9. I exercise in the morning. (always)
  10. He helps his son with his homework. (never)
  11. We watch TV in the morning. (always)
  12. He smoked. (never)
  13. I eat vegetarian. (seldom)
  14. I drink tea and coffee. (always).
  15. He listens to music . (often)
  16. They read a new book. (sometimes)
  17. Tony gets angry. (never)
  18. Tom is very funny . (usually)
  19. I take ice in my tea. (sometimes)
  20. Tom and Lyly are hungry. (often)
  21. My grandfather goes for a walk in the morning . (always)
  22. Ha Anh helps his brother in the kitchen. (usually)
  23. They watch TV in the afternoon. (never)

Trả lời đáp án:

  1. They often go to the exhibitions (Họ thường đi xem triển lãm).
  2. .She rarely listens to horror stories (Cô hiếm khi nghe những câu chuyện kinh dị).
  3. He sometimes reads books (Anh ấy thỉnh thoảng đọc sách).
  4. Sam never smiles
  5. He always complains about his wife (Anh ấy luôn phàn nàn về vợ mình).
  6. sometimes I drink ice tea (thỉnh thoảng tôi uống trà đá).
  7. Ana is often sick ( Ana thường bị ốm).
  8. She usually feels scared (Cô thường cảm thấy sợ hãi).
  9. I always exercise in the morning (Tôi luôn luôn tập thể dục vào buổi sáng).
  10. He never helps his son with his homework (Anh ấy không bao giờ giúp con trai anh ấy làm bài tập về nhà).
  11. We always watch TV in the morning (Chúng tôi luôn luôn xem TV vào buổi sáng).
  12. He never smoked (Anh ấy không bao giờ hút thuốc).
  13. I seldom eat vegetarian (Tôi hiếm khi ăn chay).
  14. I always drink tea and coffee (Tôi luôn uống trà và cà phê).
  15. He often listens to the music (Anh ấy thường nghe nhạc).
  16. Sometimes they read a new book (Đôi khi họ đọc một cuốn sách mới).
  17. Tony never gets angry (Tony không bao giờ tức giận).
  18. Tom is usually very funny (Tom thường rất hài hước).
  19. I sometimes take ice in my tea ( đôi khi tôi lấy đá trong trà của tôi).
  20. Tom and Lyly are often hungry (Tom và Lyly thường xuyên đói).
  21. My grandfather always goes for a walk in the morning (Ông tôi luôn đi dạo vào buổi sáng).
  22. Ha Anh usually helps his brother in the kitchen (Hà Anh thường giúp anh trai của mình trong nhà bếp).
  23. They never watch TV in the afternoon (Họ không bao giờ xem TV vào buổi chiều)

Trong các bài văn viết và hay giao tiếp thường ngày, việc sử dụng các trạng từ tần suất như "usually" là rất quan trọng để diễn tả những thông tin cụ thể và thiết thực hơn về thói quen hoặc hành động được thực hiện thường xuyên lặp đi lặp lại trong cuộc sống hàng ngày. Bài viết trên đây giúp chúng ta biết được usually là thì gì, nắm vững cách sử dụng trạng từ usually các trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh.

Đó cũng là một trong những ngữ pháp cơ bản, quan trọng, giúp bạn nói và viết tiếng Anh như người bản địa. Cùng chinh phục các ngữ pháp tiếng anh khác ở những bài viết của hoctienganhnhanh.vn nhé!

Cùng chuyên mục:

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là gì? Cách chia động từ kneel chính xác nhất

Quá khứ của kneel là kneeled/knelt có thể sử dụng trong cả quá khứ đơn…

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ gì? Nghĩa và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Borrow đi với giới từ from nghĩa là mượn vay đồ vật, tiền bạc từ…

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là gì? Cách chia động từ hide chuẩn nhất

Quá khứ của hide là hid (quá khứ đơn) và hidden (quá khứ phân từ),…

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Cấu trúc offer quan trọng và cách dùng chuẩn trong tiếng Anh

Offer nghĩa trong tiếng Anh là đề nghị, đưa ra, cung cấp, tiếp cận, mời…

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là gì? Cách chia động từ hand-feed chuẩn nhất

Quá khứ của hand-feed là hand-fed, quá khứ đơn hay quá khứ phân từ đều…

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast là gì? Chia động từ roughcast chuẩn

Quá khứ của roughcast ở cột V2 và V3 là roughcasted, thường được dùng trong…

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite là gì? Cách chia động từ handwrite chuẩn

Quá khứ của handwrite ở dạng quá khứ đơn là handwrote, quá khứ phân từ…

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Cấu trúc fail to V hay V-ing đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Fail to V hay V-ing được sử dụng chuẩn xác theo quy tắc ngữ pháp…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top