MỚI CẬP NHẬT

Xinh đẹp tiếng Anh là gì? Ví dụ và cách đọc chuẩn

Xinh đẹp tiếng Anh thường được dịch là beautiful, ngoài ra còn có nhiều cách dịch khác nhau; học cách phát âm, ví dụ, cụm từ và hội thoại liên quan tới từ vựng.

Đã khi nào bạn muốn khen một người nước ngoài xinh đẹp nhưng không biết diễn đạt bằng tiếng Anh như thế nào chưa? Vậy thì trong bài học ngày hôm nay, học tiếng Anh nhanh sẽ giúp bạn cách khen lấy được lòng phái nữ nhé! Khám phá ngay thôi nào!

Xinh đẹp tiếng Anh là gì?

Xinh đẹp dịch sang tiếng Anh là gì?

Xinh đẹp trong tiếng Anh là beautiful, một tính từ được sử dụng để mô tả cái gì đó có vẻ đẹp, hấp dẫn, hoặc thu hút mắt. Nó thường được sử dụng để miêu tả vẻ ngoại hình đẹp của người phụ nữ, cảm nhận về sự hài hòa, duyên dáng, và cuốn hút. Đây là một tính từ được sử dụng phổ biến trong cuộc sống hằng ngày.

Từ beautiful - xinh đẹp được phát âm là /ˈbjuːtɪfəl/ theo cả giọng Anh - Anh và Anh - Mỹ (theo ký hiệu quốc tế IPA).

Ví dụ sử dụng từ vựng xinh đẹp tiếng Anh

Sử dụng từ vựng xinh đẹp dịch sang tiếng Anh trong các ngữ cảnh.

Học tiếng Anh nhanh sẽ hướng dẫn các bạn học về cách sử dụng từ vựng beautiful - xinh đẹp trong tiếng Anh ở nhiều ngữ cảnh khác nhau qua các mẫu câu ví dụ dưới đây nhé!

  • She looked absolutely beautiful in her wedding gown. (Cô ấy trông thật xinh đẹp trong bộ váy cưới của mình)
  • The baby has the most beautiful smile I've ever seen. (Đứa bé có nụ cười xinh đẹp nhất mà tôi từng thấy)
  • The sunset over the ocean was breathtakingly beautiful. (Hoàng hôn trên biển xinh đẹp đến nghẹt thở)
  • The garden is filled with beautiful flowers of all colors. (Khu vườn tràn đầy những bông hoa xinh đẹp, có màu sắc đa dạng.)
  • The city has many beautiful landmarks and historical sites. (Thành phố có nhiều điểm địa danh và di tích lịch sử đẹp)
  • She has a beautiful voice that captivates everyone who listens. (Cô ấy có một giọng hát đẹp, làm cho mọi người nghe đều bị cuốn hút)
  • The painting depicts a beautiful countryside scene. (Bức tranh miêu tả một cảnh quê xinh đẹp)
  • It's a beautiful day, let's go for a walk in the park. (Đây là một ngày đẹp, hãy đi dạo trong công viên)

Từ đồng nghĩa với xinh đẹp trong tiếng Anh

Beautiful có nhiều từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Để có thể mở rộng vốn từ vựng, dưới đây là một số từ vựng đồng nghĩa với xinh đẹp trong tiếng Anh là beautiful, mà bạn đọc có thể bỏ thêm vào túi từ vựng của mình, cụ thể là:

  • Pretty - Xinh đẹp, đáng yêu
  • Gorgeous - Tuyệt vời, rực rỡ
  • Attractive - Quyến rũ, hấp dẫn
  • Lovely - Dễ thương, đáng yêu
  • Stunning - Ngoạn mục, đẹp mắt
  • Charming - Quyến rũ, duyên dáng
  • Elegant - Thanh lịch, trang nhã
  • Mesmerizing - Quyến rũ, làm mê mẩn
  • Alluring - Lôi cuốn, mê hoặc
  • Radiant - Tỏa sáng, rạng ngời
  • Graceful - Duyên dáng, lịch thiệp
  • Dazzling - Chói lọi, lấp lánh
  • Enchanting - Hấp dẫn, quyến rũ
  • Ravishing - Gây ấn tượng mạnh, quyến rũ
  • Delightful - Dễ thương, vui vẻ
  • Winsome - Dễ thương, đáng yêu

Cụm từ đi với từ vựng xinh đẹp trong tiếng Anh

Một số từ vựng liên quan đến từ vựng xinh đẹp (beautiful) trong tiếng Anh

Sau khi biết xinh đẹp tiếng Anh là beautiful, thì dưới đây là một số từ vựng liên quan giúp mô tả và diễn đạt vẻ đẹp của sự vật, sự việc theo các mức độ khác nhau:

  • Đẹp đến không ngờ: Incredibly beautiful
  • Đẹp đến nghẹt thở: Breathtakingly beautiful
  • Đẹp vượt thời gian: Timelessly beautiful
  • Đẹp một cách đặc biệt: Uniquely beautiful
  • Đẹp ngọt ngào: Sweetly beautiful
  • Đẹp kiêu sa: Splendidly beautiful
  • Đẹp như tranh: Picturesquely beautiful
  • Đẹp tự nhiên: Naturally beautiful
  • Đẹp tinh tế: Subtly beautiful
  • Đẹp mắt: Visually beautiful
  • Đẹp một cách trang nhã: Elegantly beautiful

Ví dụ:

  • She looked incredibly beautiful in that dress. (Cô ấy trông vô cùng xinh đẹp trong bộ váy đó)
  • The sunset over the mountains was breathtakingly beautiful. (Hoàng hôn trên núi đẹp đến nghẹt thở)
  • The garden is naturally beautiful with all the flowers. (Khu vườn đẹp tự nhiên với đủ loại hoa)

Hội thoại sử dụng từ vựng xinh đẹp tiếng Anh

Phong: Hi, have you seen the new employee in the marketing department? She's absolutely beautiful. (Chào, bạn đã thấy nhân viên mới ở bộ phận tiếp thị chưa? Cô ấy thực sự xinh đẹp)

Ngân: Oh, you must be talking about Sarah. Yes, she is stunning. Not just her looks but also her personality. (Ồ, bạn đang nói về Sarah phải không? Đúng vậy, cô ấy thật xinh đẹp. Không chỉ về vẻ ngoại hình mà còn về tính cách)

Phong: Exactly! I had a chance to talk to her during the team meeting, and she's not only beautiful but also very friendly. (Đúng vậy! Tôi có cơ hội nói chuyện với cô ấy trong cuộc họp nhóm, và cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn rất thân thiện)

Ngân: It's always nice to have both beauty and kindness in the workplace. (Thật tuyệt khi có cả vẻ đẹp và lòng tốt ở nơi làm việc)

Phong: By the way, did you see the beautiful sunset yesterday? It was breathtaking. (À, nhân tiện, bạn đã thấy bình minh đẹp hôm qua chưa? Nó thực sự làm người ta kinh ngạc)

Ngân: Unfortunately, I missed it. How would you describe it?(Thật không may, tôi đã bỏ lỡ. Bạn mô tả nó như thế nào?)

Phong: The sky was painted in shades of pink, orange, and purple. It was like a beautiful masterpiece. (Bầu trời được vẽ bằng các gam màu hồng, cam, và tím. Nó xinh đẹp như một tác phẩm nghệ thuật)

Ngân: Wow, that sounds incredible. I'll make sure not to miss the next one. (Wow, nghe có vẻ tuyệt vời. Tôi sẽ đảm bảo không bỏ lỡ lần tiếp theo)

Vậy là học tiếng Anh đã giúp các bạn giải đáp xinh đẹp tiếng Anh là beautiful đúng không nào, ngoài ra còn kèm thêm ví dụ, các từ vựng liên quan. Hãy bấm theo dõi hoctienganhnhanh.vn để học nhiều từ vựng hay hơn nhé! Chúc các bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Ngày thứ 7 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết Saturday đúng chuẩn

Thứ 7 tiếng Anh là Saturday, được xem là ngày nghỉ trong tuần ở các…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top