MỚI CẬP NHẬT

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa là công việc, việc làm và nhiều nghĩa khác liên quan đến các cụm từ của từ job, người học tiếng Anh cần nắm vững về ngữ nghĩa, cách phát âm của từ này.

Từ job khá quen thuộc và là loại từ đa ngữ nghĩa làm cho người học tiếng Anh bối rối khi muốn sử dụng từ vựng này chuẩn xác trong giao tiếp hàng ngày. Trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay trên học tiếng Anh Nhanh chúng tôi tổng hợp những thông tin liên quan đến ngữ nghĩa và cách phát âm chuẩn xác của từ job.

Khái quát về từ job trong từ điển Anh - Việt

Tìm hiểu về ngữ nghĩa của từ job trong tiếng Việt

Để biết được ngữ nghĩa và cách phát âm của từ job, người học tiếng Anh có thể tra cứu trong từ điển Cambridge Dictionary trực tuyến. Hoặc truy cập vào các trang website học tiếng Anh online để cập nhật những bài viết liên quan đến từ job.

Nghĩa của từ job trong tiếng Việt

- Job nghĩa là công việc thường làm kiếm tiền hàng ngày.

Ví dụ: I expect you will get a good job after graduation. (Tôi mong em sẽ tìm được một công việc tốt sau khi tốt nghiệp.)

- Phần công việc cụ thể nào đó.

Ví dụ: They are going to finishing that job at the end of this month. (Họ sắp hoàn thành hạng mục đó vào cuối tháng này.)

- Công việc cần chịu trách nhiệm của ai đó.

Ví dụ: It's not your job when you want to teach our son like that. (Đó không phải là phần việc của anh khi anh muốn dạy dỗ con trai của chúng tôi như thế.)

- Vấn đề hay hoạt động khó khăn nào đó.

Ví dụ: Is it a real job changing the lamp? (Có phải là vấn đề khó khăn khi thay đổi bóng đèn bàn hay không?)

- Nói về một ví dụ điển hình của một loại công việc nào đó.

Ví dụ: Teaching English is interested, not boring job as you thought. (Dạy tiếng Anh là một việc thú vị, không nhàm chán như bạn đã nghĩ đâu.)

- Liên quan đến các hành động hoặc hoạt động không trung thực hoặc gây khó chịu.

Ví dụ: They think John always loves them when he did a job on them but he went away with a large money. (Họ nghĩ rằng John luôn luôn yêu quý họ nhưng anh ấy có những hành động không trung thực là bỏ trốn với một số tiền lớn.)

Chức năng của job trong tiếng Anh

Job đóng vai trò là một danh từ nên có chức năng của một chủ từ tân ngữ và thường đi sau các tính từ để làm đa dạng ngữ nghĩa của câu trong giao tiếp. Job thường đi kèm với mạo từ a để chỉ một công việc, một phần công việc cụ thể của ai đó. Danh từ số ít job có nghĩa là bạn chịu trách nhiệm một điều gì đó hoặc một vấn đề khó khăn nào đó.

Cách đọc chuẩn xác từ job theo ngữ điệu Anh - Mỹ

Người học tiếng Anh rèn luyện cách phát âm từ job chuẩn xác

Đối với người học tiếng Anh thì cách đọc chuẩn xác của từ job rất quan trọng khi rèn luyện các kỹ năng nghe, nói của bản thân. Theo cách phiên âm quốc tế IPA thì từ job đọc theo ngữ điệu Anh - Anh là /dʒɒb/ còn ngữ điệu Anh - Mỹ là /dʒɑːb/.

Sự khác nhau giữa 2 cách phát âm từ job của người Anh và người Mỹ là cách chuyển đổi nguyên âm /o/ là /ɒ/ của người Anh và nguyên âm /ɑː/ của người Mỹ. Như vậy, người Anh phát âm từ job nhanh gọn và không kéo dài âm vực như người Mỹ.

Một vài thành ngữ của từ job được dùng phổ biến

Ý nghĩa của các thành ngữ liên quan đến từ job

Thành ngữ liên quan đến từ job đa dạng về ngữ nghĩa và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Vì vậy người học tiếng Anh cần nắm vững một số ý nghĩa của các thành ngữ của từ job như sau:

Idioms

Meaning

Example

Good job!

Được sử dụng để khen ngợi ai đó vì họ đã làm việc rất tốt

You pass the final examination. Good job, boy! (Con thi đậu kỳ thi tốt nghiệp rồi. Làm rất tốt con trai ơi!)

Job done

Được sử dụng trong tình huống ai đó đạt được một điều gì đó, đặc biệt là điều đó nhanh chóng và dễ dàng hơn bạn mong đợi.

John finished all that homeworks in 2 hours, job done. (John đã hoàn thành tất cả bài tập về nhà trong vòng 2 giờ, thật là xuất sắc.)

Do the job

Làm được việc gì đó và đạt được kết quả như mong muốn.

Let's do the job. (Hãy làm việc đó đi.)

On the job

Được đào tạo tại chỗ

Some students get on-the-job training at the company where they want to apply. (Một vài sinh viên được đào tạo tại chỗ ở công ty mà họ đăng ký xin việc.)

Do a good/bad job

Làm điều gì đó rất tốt hoặc rất xấu.

Kate had done a bad job with her parents. (Kate đã đối xử tệ bạc với cha mẹ của cô ấy.)

Be just the job

Đó là điều chính xác bạn muốn hoặc cần

I borrowed some money to spend this month. It's just the job. (Tôi mượn bạn một ít tiền để chi trả cho tháng này. Đó thực sự là điều tôi cần nhất.)

Hold down a job

Cố gắng giữ công việc trong một khoảng thời gian dài.

How long did you hold down a job? (Bạn đã cố gắng giữ công việc bao lâu rồi?)

The job in hand

Công việc trước mắt hay vấn đề ở hiện tại.

Susan didn't concentrate on the job at hand last year. (Vào năm ngoái, Susan đã không tập trung vào công việc trước mắt.)

Lie down on the job

Không làm việc chăm chỉ hoặc tốt như bạn nên làm.

Do you lie down on the job because your company will lay off you next month? (Anh không làm việc chăm chỉ bởi vì công ty sẽ sa thải anh vào tháng tới hả?)

Don't give up the day job!

Dùng để nói với người nào đó rằng bạn không nghĩ là họ làm rất tốt điều gì đó.

What do you think of my handmade dress? Don't give up the day job. (Chị nghĩ sao về chiếc váy tôi tự may này? Cũng không tệ lắm đâu.)

Give something up as a bad job.

Từ bỏ hoặc ngừng làm công việc không có đáng giá.

After 3 years to learn Chinese, he gave it up as a bad job. (Sau 3 năm học tiếng Trung Quốc Anh ấy đã từ bỏ rồi.)

Just the man/woman for the job

Chỉ người phụ nữ hay đàn ông có kỹ năng phù hợp với công việc cụ thể.

It seems Jane is the woman for the job of taking care of children. (Jane dường như là người phụ nữ phù hợp với công việc chăm sóc trẻ em.)

Bài tập trắc nghiệm sử dụng từ job theo chuẩn ngữ pháp tiếng Anh

Người học tiếng Anh có thể dựa vào những thông tin đã cung cấp liên quan đến ngữ nghĩa và cách phát âm của từ job để đưa ra lựa chọn đáp án đúng cho những câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh sau đây:

Câu 1: How long have you lost your … ?

A. Job B. Business C. Work D. Labor

Câu 2: John wants to settle down with a house and a … in a foreign land.

A. Business B. Labor C. Job D. Work

Câu 3: Do you think it's better to quit that … this time?

A.Job B. Work C. Labor D. Business

Câu 4: What do you do all evening? Just do… around my garden.

A. Work B. Job C. Business D. Labor

Câu 5: I hope you will concentrate on the … at hand now.

A. Labor B. Business C. Job D. Work

Đáp án:

  1. A
  2. C
  3. A
  4. B
  5. C

Như vậy, ngữ nghĩa và cách phát âm từ job đã được tổng hợp và chia sẻ đến người học tiếng Anh trực tuyến. Để người học tiếng Anh có thể nâng cao thêm kiến thức của mình và vận dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày.

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa tiếng Việt là lãng mạn, nên thơ, nhiều ngữ nghĩa khác trong các…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Từ some nghĩa tiếng Việt là một vài, một ít, nào đó…, some được dùng…

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Từ bet nghĩa tiếng Việt là cá cược, cá độ thể thao và nhiều ngữ…

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là vì thế, nên và nhiều ngữ nghĩa khác mà người…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

2nd là gì? Ý nghĩa và cách đọc viết 2nd trong tiếng Anh

2nd là gì? Ý nghĩa và cách đọc viết 2nd trong tiếng Anh

2nd viết tắt của số thứ tự thứ hai second, nó thường được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top