MỚI CẬP NHẬT

Mì ống tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn và ví dụ

Mì ống tiếng Anh là pasta, cách phát âm là /ˈpɑː.stə/. Học ví dụ, cách phát âm theo giọng chuẩn, cụm từ liên quan và hội thoại sử dụng từ mì ống trong tiếng Anh.

Mì ống là một trong những món ăn phổ biến và được yêu thích trên toàn thế giới, có nguồn gốc từ Ý. Vậy bạn có biết mì ống tiếng Anh là gì? Bài viết này học tiếng Anh sẽ giới thiệu và giải thích cụ thể về từ mì ống trong tiếng Anh, cách phát âm, các câu ví dụ và những cụm từ liên quan, cũng như một đoạn hội thoại mẫu có sử dụng từ này.

Mì ống tiếng Anh là gì?

Công thức nấu mì ống chuẩn Ý

Trong tiếng Anh, mì ống dịch sang tiếng Anh là pasta, danh từ chỉ một món ăn quen thuộc và được yêu thích ở nhiều quốc gia đặc biệt là Ý, nó cũng là món ăn đặc trưng trong ẩm thực Ý và đã lan rộng ra khắp thế giới.

Lưu ý: Từ này không chỉ bao gồm những loại mì dài như spaghetti, mà còn bao gồm cả những loại mì ngắn, có hình dạng khác nhau như penne, fusilli, macaroni, và nhiều loại khác nữa.

Cách phát âm từ pasta theo 2 ngôn ngữ:

  • Theo giọng Anh-Anh: /ˈpɑː.stə/
  • Theo giọng Anh-Mỹ: /ˈpæs.tə/

Ví dụ minh hoạ:

  • I love eating pasta with tomato sauce. (Tôi thích ăn mì ống với sốt cà chua)
  • She cooked a delicious pasta dish for dinner. (Cô ấy đã nấu một món mì ống ngon cho bữa tối)
  • Do you know how to make pasta from scratch? (Bạn có biết cách làm mì ống từ đầu không?)
  • They serve different types of pasta at the Italian restaurant. (Họ phục vụ các loại mì ống khác nhau tại nhà hàng Ý)
  • We need to buy some pasta for the party. (Chúng ta cần mua một ít mì ống cho bữa tiệc)

Xem thêm: Mỳ Ý tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cụm từ đi với từ vựng mì ống bằng tiếng Anh

Nhận dạng các loại mì ống khác nhau

Sau khi biết mì ống tiếng Anh là pasta, chúng ta cùng tìm hiểu thêm một số cụm từ đi kèm với mì ống giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp nhé!

  • Sốt mì ống - Pasta sauce
  • Mì ống nấu chín - Cooked pasta
  • Mì ống sống - Raw pasta
  • Nhà máy sản xuất mì ống - Pasta factory
  • Công thức mì ống - Pasta recipe
  • Đĩa mì ống - Plate of pasta
  • Loại mì ống - Type of pasta
  • Món mì ống nổi tiếng - Famous pasta dish
  • Mì ống phô mai - Pasta with cheese

Ví dụ:

  • This pasta factory can produce thousands of tons every year. (Nhà máy sản xuất mì ống này có thể sản xuất hàng ngàn tấn mỗi năm)
  • I found a fantastic pasta recipe in an Italian cookbook. (Tôi đã tìm thấy một công thức mì ống tuyệt vời trong cuốn sách nấu ăn Ý)
  • He finished the entire plate of pasta in just a few minutes. (Anh ấy đã ăn hết cả đĩa mì ống trong vòng vài phút)
  • Carbonara is a famous pasta dish from Italy. (Carbonara là một món mì ống nổi tiếng của Ý)

Xem thêm: Sủi cảo trong tiếng Anh là gì? Cụm từ liên quan và hội thoại

Hội thoại sử dụng từ vựng mì ống bằng tiếng Anh

Mì ống được dùng cho bữa tối

Khi học từ mì ống dịch sang tiếng Anh là gì, bạn nên tham khảo thêm các đoạn hội thoại sử dụng từ vựng pasta trong tình huống thực tế tại nhà hàng để giao tiếp hiệu quả hơn.

John: What do you want to have for dinner tonight? (Bạn muốn ăn gì cho bữa tối nay?)

Mary: How about some pasta? (Sao không ăn mì ống nhỉ?)

John: That sounds great! Do we have all the ingredients? (Nghe hay đấy! Chúng ta có đủ nguyên liệu không?)

Mary: Let me check. We have pasta, but we need to buy some tomato sauce and cheese. (Để mình kiểm tra. Chúng ta có mì ống, nhưng cần mua thêm sốt cà chua và phô mai)

John: Okay, I’ll go to the store and get them. (Được rồi, mình sẽ ra cửa hàng mua)

Mary: Thanks! I’ll start boiling the pasta. (Cảm ơn! Mình sẽ bắt đầu luộc mì)

John: How long do we need to cook the pasta? (Mình cần nấu mì bao lâu?)

Mary: About 10 minutes. Just follow the instructions on the package. (Khoảng 10 phút. Chỉ cần làm theo hướng dẫn trên bao bì)

John: Alright. I can't wait to eat! (Được rồi. Mình không thể chờ để ăn được nữa!)

Mary: Me too! Pasta is always a good idea. (Mình cũng vậy! Mì ống luôn là ý tưởng hay)

Xem thêm: Bánh xèo tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Vậy là kết thúc bài học mì ống tiếng Anh là gì, một từ quen thuộc với nhiều người yêu thích ẩm thực Ý. Việc biết cách phát âm đúng, sử dụng từ trong các câu và cụm từ liên quan sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Anh và tự tin hơn trong giao tiếp. Hy vọng rằng bài viết trên tại chuyên mục từ vựng tiếng Anh của hoctienganhnhanh.vn đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích về từ pasta và cách sử dụng nó trong tiếng Anh.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express, Link nha cai uy tin, Link 6686 bet, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link trực tiếp bóng đá colatv, Link rakhoi, Link caheo, Link mitom, Link saoke, Link vaoroi, Link cakhiatv, Link 90phut, Link socolive, Link xoivotv, Link cakhia, Link vebo, Link xoilac, Link xoilactv, Link xoilac tv, Link xôi lạc tv, Link xoi lac tv, Link xem bóng đá, Link trực tiếp bóng đá, Link xem bong da, Link xem bong da, Link truc tiep bong da, Link xem bóng đá trực tiếp, Link bancah5, trang cá độ bóng đá, trang cá cược bóng đá, trang ca do bong da, trực tiếp bóng đá, xoilac tv, rakhoi tv, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, mitom tv, truc tiep bong da, xem trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá hôm nay, 90phut trực tiếp bóng đá, trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, vaoroitv, xôi lạc, saoke tv, top 10 nhà cái uy tín, nhà cái uy tín, nha cai uy tin, xem trực tiếp bóng đá, bóng đá trực tiếp, truc tiep bong da, xem bong da, caheo, socolive, xem bong da, xem bóng đá trực tuyến, xoilac, xoilac, mitom, caheo, vaoroi, caheo, 90phut, rakhoitv, 6686,
Top