MỚI CẬP NHẬT

Áo ấm tiếng Anh là gì? Định nghĩa và cụm từ liên quan

Áo ấm tiếng Anh là warm clothing hoặc warm clothes, cùng tìm hiểu về định nghĩa, từ vựng liên quan và giải đáp thắc mắc xung quanh chủ đề này!

Áo ấm là một loại áo quần phổ biến trong mùa đông hoặc trong các điều kiện thời tiết lạnh. Chúng được thiết kế để giữ ấm cơ thể và bảo vệ khỏi lạnh giá. Vậy bạn có thắc mắc rằng áo ấm trong tiếng Anh là gì không?

Hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu về ý nghĩa, cũng như các từ vựng liên quan đến chủ đề áo ấm nhé!

Áo ấm tiếng Anh là gì?

Warm clothing nghĩa là áo ấm

Áo ấm trong tiếng Anh là warm clothing hoặc warm clothes, là từ kết hợp giữa tính từ warm và danh từ clothes/ clothing.

Áo ấm là một loại áo được thiết kế để giữ ấm cơ thể trong thời tiết lạnh. Chúng thường có kiểu dáng dài tay và được làm từ các chất liệu dày, nhiệt động như len, len nhung, len sợi, vải nỉ, vải lông cừu, hay các loại vải khác có tính năng giữ nhiệt tốt. Áo ấm thường được mặc trong mùa đông hoặc trong các điều kiện thời tiết lạnh để giữ ấm và bảo vệ cơ thể khỏi lạnh giá.

Ví dụ:

  • Before going skiing, make sure you have all the necessary warm clothing, such as thermal underwear, ski pants, and a down jacket. (Trước khi đi trượt tuyết, hãy chắc chắn bạn đã có đủ các loại quần áo ấm áp cần thiết như nội y lót nhiệt, quần trượt tuyết, và áo khoác lông vũ.)
  • In cold climates, it's essential to dress in layers to stay warm. Wear a sweater, a coat, and a scarf for extra warmth. (Trong khí hậu lạnh, việc ăn mặc lớp lớp là rất quan trọng để giữ ấm. Hãy mặc áo len, áo khoác và khăn quàng để tăng cường sự ấm áp.)
  • The outdoor enthusiasts packed their backpacks with warm clothes and blankets for their camping trip in the mountains. (Các tín đồ yêu thích hoạt động ngoài trời đã đựng quần áo ấm áp và chăn cho chuyến cắm trại của họ trong núi.)

Cách phát âm từ Warm clothing/ Warm clothes chuẩn Cambridge

Warm clothing phát âm như thế nào?

Cách phát âm warm clothing và warm clothes trong tiếng Anh như sau:

  • Warm clothing: /wɔːrm ˈkləʊðɪŋ/

Lưu ý: wɔːrm có thanh ngang (long mark) ở trên chữ 'o', đại diện cho nguyên âm /ɔːr/, "ˈkləʊðɪŋ" có dấu nhấn ở trên chữ 'o', đại diện cho âm /oʊ/ và "ð" phát âm như 'th' trong từ "this" hoặc "that".

  • Warm clothes: /wɔːrm kloʊðz/

Lưu ý: kloʊðz phát âm như clothes - /kloʊðz/ - có dấu nhấn ở phần sau.

Hãy cố gắng phát âm từng âm tiết một cách rõ ràng và ngắt giọng chính xác tại những vị trí có dấu nhấn để nói đúng cách.

Những từ vựng liên quan đến chủ đề áo ấm trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề áo ấm

Áo ấm tiếng Anh là warm clothing, nhưng áo nỉ, áo len,... cũng là một trong những loại áo ấm trong tiếng Anh, cùng tìm hiểu ngay tên gọi của chúng trong tiếng Anh nhé!

Những từ vựng về loại áo có tác dụng giữ ấm

Dưới đây là một số loại áo có tác dụng giữ ấm:

  • Áo len - Sweater: Áo len thường được làm từ chất liệu len mềm mại, giữ ấm tốt và phổ biến trong mùa đông.
  • Áo len nhung - Jumper: Áo len nhung cũng giữ ấm tốt và thường được mặc trong thời tiết lạnh.
  • Áo nỉ - Fleece: Áo nỉ là loại áo dày và ấm áp, thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời trong thời tiết lạnh.
  • Áo khoác lông vũ - Down jacket: Áo khoác lông vũ có lớp lông vũ bên trong giúp giữ nhiệt tốt và rất phổ biến trong mùa đông.
  • Áo khoác lông cừu - Shearling jacket: Áo khoác lông cừu được làm từ da lông cừu giữ ấm tốt và có phong cách sang trọng.
  • Áo da - Leather jacket: Áo da chất liệu dày giúp cách nhiệt và làm ấm cơ thể.
  • Áo dạ - Wool coat: Áo dạ làm từ len, len nhung hoặc len sợi giữ ấm rất tốt và thường có phong cách truyền thống.
  • Áo khoác gió - Windbreaker: Áo khoác gió thường có lớp chống gió và chống nước, giúp giữ ấm và bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.
  • Áo khoác thể thao - Sports jacket: Áo khoác thể thao có chức năng giữ ấm khi tập luyện trong thời tiết lạnh.
  • Áo nỉ - Hoodie: Áo nỉ có mũ trùm đầu, giữ ấm cho cổ và đầu.
  • Áo chống nắng lông cừu - Sunproof fleece: Là loại áo chống nắng và giữ ấm đồng thời, thích hợp cho các hoạt động ngoài trời trong điều kiện lạnh và nắng.

Đây là một số loại áo có khả năng giữ ấm tốt, tùy thuộc vào loại vải và thiết kế, bạn có thể lựa chọn áo phù hợp với nhu cầu và phong cách thời trang của mình.

Những từ vựng về đồ vật có thể mặc cùng áo ấm

Dưới đây là một số từ vựng về các đồ vật mặc kèm có tác dụng giữ ấm:

  • Socks - Tất: Tất giữ ấm cho chân và giúp tránh lạnh vào mùa đông.
  • Gloves - Găng tay: Găng tay giữ ấm cho tay và bảo vệ khỏi lạnh giá.
  • Hat - Mũ: Mũ giữ ấm đầu và tai trong thời tiết lạnh.
  • Scarf - Khăn quàng cổ: Khăn quàng cổ giữ ấm cổ và cổ họng.
  • Ear muffs - Bao tai: Bao tai giữ ấm tai và giảm tiếng ồn.
  • Leg warmers - Bao chân: Bao chân giữ ấm bắp chân trong các hoạt động thể thao và thời tiết lạnh.
  • Shawl - Khăn choàng vai: Khăn choàng vai giữ ấm cổ, vai và lưng.
  • Thermal underwear - Đồ lót nhiệt: Đồ lót cách nhiệt giữ ấm cho cơ thể dưới quần áo bên ngoài.
  • Neck warmer - Băng quàng cổ: Băng quàng cổ giữ ấm cổ và phần mặt trước của cổ.
  • Beanie - Mũ len: Mũ len giữ ấm đầu và tai, thường có dạng ôm sát đầu.
  • Balaclava - Mũ balaclava: Mũ đắp kín cả đầu, cổ và mặt, giữ ấm trong điều kiện thời tiết lạnh.
  • Fleece-lined hat - Mũ lông cừu: Mũ có lót lông cừu bên trong giữ ấm đầu và tai.
  • Hand gloves - Găng tay điện thoại: Găng tay có thể sử dụng điện thoại mà không cần tháo ra.

Những đồ vật này giúp bổ sung thêm lớp cách nhiệt và giữ ấm cơ thể trong mùa đông và thời tiết lạnh.

Như vậy, áo ấm tiếng Anh là warm clothing hoặc warm clothes, là đồ vật dùng để giữ ấm cơ thể con người khi thời tiết lạnh. Người học tiếng Anh có thể tham khảo thêm những thông tin liên quan đến chủ đề áo ấm trong chuyên mục bài viết trên hoctienganhnhanh.vn nhé

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top