MỚI CẬP NHẬT

Assume nghĩa là gì? Ý nghĩa, cách dùng theo chuẩn ngữ pháp

Assume nghĩa là chiếm lấy, đảm đương, đoán chừng…, được dùng theo nhiều cấu trúc assume + to V hay V-ing tạo nhiều nghĩa khác trong từng ngữ cảnh.

Assume có nghĩa là phỏng đoán, đoán chừng, chiếm lấy… tùy theo ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Do đó, người học tiếng Anh nên tìm hiểu về ý nghĩa, cách dùng của assume trong các chuyên mục bài viết trên Học tiếng Anh nhanh. Chúng tôi đã tổng hợp và chia sẻ những thông tin liên quan đến động từ assume trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay.

Assume là gì trong tiếng Việt?

Tìm hiểu về nghĩa của assume trong nhiều tình huống giao tiếp

Assume là một loại động từ quen thuộc trong tiếng Anh được phát âm theo giọng Anh là /əˈsjuːm/ và giọng Mỹ là /əˈsuːm/. Người học tiếng Anh cần chú ý đến sự khác biệt của hai âm /ju/ và âm /u/ về độ ngân dài hơi hay ngắn hơi.

Theo định nghĩa trong từ điển Cambridge Dictionary thì assume có nghĩa là:

  • Chấp nhận điều gì đó là sự thật mà không cần nghi vấn hay bằng chứng.

Ví dụ: We assume the law of karma as behaviors of cause and effect. (Chúng ta chấp nhận là luật nhân quả là những hành vi gây ra nguyên nhân và kết quả)

  • Sử dụng tên giả hoặc giả mạo một người nào đó.

Ví dụ: She assumed her sister's name to avoid being in prison. (Bà ấy lấy tên của chị gái mình để tránh phải ngồi tù)

  • Đảm nhận trách nhiệm hay quyền kiểm soát.

Ví dụ: The new captain will assume to control the boat to go right way. (Vị thuyền trưởng mới sẽ đảm nhận việc điều khiển con tàu đi đúng hướng)

Cách dùng assume trong ngữ pháp tiếng Anh như thế nào?

Sử dụng cấu trúc của assume theo đúng ngữ pháp tiếng Anh

Trong cuốn sách Grammar In Use, assume được sử dụng với nhiều cấu trúc mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong từng những cảnh giao tiếp. Cho nên người học tiếng Anh cần nắm vững các cấu trúc và ngữ nghĩa tương ứng để sử dụng linh hoạt nhất.

Assume something

  • Diễn tả hành động giả vờ hay việc sử dụng tên của người khác.

Ví dụ: I assumed a fake name to live in another country for many years. (Tôi đã sử dụng một cái tên giả để sống ở một đất nước khác nhiều năm liền)

  • Diễn tả việc đảm nhiệm hoặc có trách nhiệm với việc gì đó.

Ví dụ: Mary likely to assume the position of manager the big restaurant in New York. (Mary có khả năng sẽ đảm nhận vị trí quản lý nhà hàng lớn ở New York)

Assume to do something

Assume to V hay V-ing mới đúng chuẩn ngữ pháp tiếng Anh? Thật ra, người Anh thường sử dụng cấu trúc assume to V để nói về việc chấp nhận điều gì đó là sự thật mà không cần bằng chứng.

Ví dụ: They can't assume the prices of good to raise because of inflation. (Họ không thể cho rằng giá cả của hàng hóa sẽ tăng bởi vì lạm phát)

Assumed + that clause

Assume cũng là một trong những động từ được sử dụng trong mệnh đề quan hệ that clause. Nghĩa của động từ assume kết hợp that clause là cho rằng, giả định rằng, giả thuyết là…

Ví dụ: You assume that our company couldn't come over the difficulties in this year. (Anh cho rằng công ty của chúng ta không thể vượt qua những khó khăn trong năm này)

Cụm từ đi kèm assume được sử dụng phổ biến ở Anh

Bên cạnh việc nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của động từ assume, người học tiếng Anh cần làm quen với các cụm từ của assume có nhiều ngữ nghĩa khác biệt so với động từ nguyên mẫu.

Phrase of assume

Meaning

Examples

Assume the identity

Giả định danh tính

We found that the young police assumed the identity of a business woman.(Chúng tôi khám phá ra rằng người cảnh sát trẻ giả danh người nữ doanh nhân)

Assume control

Nắm quyền kiểm soát

Some terrorists assumed control of the plane on the 11/9 case. (Một và tên khủng bố đã nắm quyền kiểm soát máy bay trong vụ việc ngày 11 tháng 9. )

Assume responsibility

Chịu trách nhiệm

Parents don't assume responsibility when you are 18 years old. (Cha mẹ không còn chịu trách nhiệm khi bạn đã đủ 18 tuổi)

Assumed name

Tên giả, hành vi mạo danh

The police didn't recognize her ID because of her assumed name. (Cảnh sát đã không nhận ra danh tính của cô ấy bởi vì cô ấy sử dụng tên giả. )

Assume a debt/mortgage/risk

Gánh một khoản nợ, khoản vay thế chấp hoặc gánh rủi ro

He must assume his mother's debt of playing casino online. (Anh thấy phải gánh một khoản nợ của mẹ lấy do chơi cờ bạc trực tuyến)

Assume a look of innocence

Làm ra bộ ngây thơ

She assumed a look of innocence when they asked her age. (Bà ấy làm ra bộ ngây thơ khi họ hỏi tuổi của bà ấy)

Assume strict measure

Áp dụng những biện pháp triệt để

Do you want to assume strict measures to avoid the risk of accidents? (Anh có muốn áp dụng những biện pháp triệt để để hạn chế sự rủi ro của tai nạn không?)

Assume the offensive

Chuyển sang thế tấn công trong lĩnh vực quân sự.

Ukraine assumed the offensive after several months. (Ukraine đã chuyển sang thế tấn công sau nhiều tháng nay)

Các loại từ vựng assume đồng nghĩa trong tiếng Anh

Tổng hợp các loại từ đồng nghĩa với động từ assume

Để nâng cao kiến thức tiếng Anh và ứng dụng linh hoạt trong giao tiếp thì người học tiếng Anh cần nắm vững những loại từ đồng nghĩa với assume được tổng hợp trong bảng sau đây:

Synonyms

Meaning

Examples

Accept

Chấp nhận điều gì đó

She wouldn't accept my offer to apologize to me. (Bà đã không chấp nhận lời đề nghị của tôi về việc xin lỗi)

Suppose

Cho là, đoán là…

We supposed him to be Chinese, but he is Vietnamese in fact. (Chúng tôi đoán Anh ấy là một người Trung Quốc nhưng thực tế anh ấy là một người Việt Nam)

Conclude

Kết luận là…

The new research concluded that sugar milk isn’t good for your bones. (Nghiên cứu mới cho rằng sữa nhiều được sẽ không tốt cho xương của bạn)

Pretend

Giả vờ…

He pretended that he didn't know her. (Anh ấy đã giả vờ rằng mình không biết cô ta)

Believe

Tin tưởng rằng…

We have to believe that life is fine in this inflation stage. (Chúng ta phải tin rằng cuộc sống vẫn tốt đẹp trong thời kỳ lạm phát này)

Appropriate

Phù hợp, thích hợp

Is the film Iron man appropriate for children? (Bộ phim Người sắt có thích hợp với trẻ em hay không?)

Undertake

Hứa sẽ làm điều gì đó.

Does our company undertake that the salary will increase this month? (Không phải công ty của chúng ta hứa sẽ tăng lương tháng này sao?)

Commandeer

Chiếm hữu hoặc kiểm soát tài sản cá nhân bằng vũ lực.

The Russian army wanted to commandeer Ukraine. (Quân đội của nước Nga muốn kiểm soát tài sản của đất nước Ukraine)

Tìm hiểu sự khác nhau về ý nghĩa, cách dùng của assume vs presume

Tìm hiểu về assume vs presume trong giao tiếp hàng ngày

Bởi vì cả 2 từ assume và presume đều có cách viết và ý nghĩa tương tự nhau. Cho nên người học tiếng Anh cần phân biệt rõ về ý nghĩa và cách sử dụng của cả 2 động từ này trong ngữ pháp tiếng Anh.

Phân biệt

Assume

Presume

Ý nghĩa

Cho rằng, dự đoán về điều gì đó mà không có bằng chứng hay lý do cụ thể.

Cho rằng, dự đoán điều gì đó dựa trên bằng chứng cụ thể, được sử dụng trong những tình huống trang trọng liên quan đến luật pháp.

Cách dùng

  • Assume + to V
  • Assume + that clause
  • Assume something
  • Presume something
  • Presume + that clause

Ví dụ minh họa

There was no one here. I assumed they had gone away so far. (Ở đây không có ai. Tôi cho rằng họ đã bỏ đi thật xa rồi)

Look at the building. I presume they built it for a long time. (Nhìn tòa nhà đó kìa. Tôi đoán là họ xây nó trong một thời gian rất dài)

Đoạn hội thoại sử dụng assume trong giao tiếp (không video)

Ứng dụng của động từ assume trong các cuộc trò chuyện

Thông qua đoạn hội thoại giao tiếp hàng ngày tại văn phòng làm việc mà người học tiếng Anh có thể biết được cách sử dụng của cấu trúc assume theo đúng chuẩn ngữ pháp. Hãy cùng nhau tham khảo đoạn hội thoại giao tiếp bằng tiếng Anh hàng ngày sau đây:

The reporter: Good morning and welcome to today's show. Our guest is the musician Jim Jones. He agreed to talk to us about a typical day in his life. (Chào buổi sáng và chào đón mọi người đến với chương trình ngày hôm nay. Vị khách mời của chúng ta là nhạc sĩ Jim Jones. Anh ấy đã đồng ý gặp gỡ với chúng ta trong chuyên mục Một ngày thật đặc biệt)

Jim Jones: Good morning Sarah. What a beautiful day it is! (Chào buổi sáng Sarah. Hôm nay thật là một ngày đẹp trời)

The reporter: Yes, it's a lovely day. I assume that you are happy to enjoy our show today. Now Jim, tell us what do you do when you wake up. (Vâng. Ngày hôm nay rất dễ thương tôi cho rằng bạn đang rất vui khi tham dự chương trình của chúng tôi. Jim, anh có thể kể cho chúng tôi biết anh đã làm gì ngay sau khi thức dậy không?)

Jim Jones: Well, first I take a shower then I brush my teeth and hair. After I get dressed, I always drink a glass of water. Then I go downstairs for breakfast. (À, đầu tiên tôi tắm rửa sau đó đánh răng là chải tóc. Sau khi mặc quần áo thì tôi thường uống một ly nước lọc)

The reporter: That's interesting. Why do you drink a glass of water? (Tuyệt thật. Tại sao anh phải uống một ly nước lọc vậy?)

Jim Jones: I assume that it's a great way for my body and my brain to start a day. (Tôi cho rằng đó là một cách tốt nhất để cơ thể và bộ não của tôi bắt đầu một ngày mới)

The reporter: Then what do you do? (Sau đó anh làm gì nữa?)

Jim Jones: I eat a healthy breakfast with oat and fruit. (Tôi ăn sáng với bột ngũ cốc và trái cây)

The reporter: Do you drink coffee in the morning? (Anh có uống cà phê vào buổi sáng không?)

Jim Jones: Of course, I drink coffee with my breakfast. (Có chứ. Tôi uống cà phê vào lúc tôi ăn sáng đó)

Phần bài tập thực hành cấu trúc của động từ assume trong tiếng Anh

Dựa vào phần kiến thức về ý nghĩa và cách dùng của assume mà người học tiếng Anh có thể lựa chọn được các đáp án đúng trong các câu hỏi trắc nghiệm sau đây:

1. The scientist … that there is life on Venus.

A. Presume B. Assume C. Suppose D. Think

2. We can't find anything there. We can … that she deleted all the proof.

A. Assume B. Suppose C. Think D. Presume

3. I didn't hear anything about my son for many years. I … that he died.

A. Think B. Assume C. Presume D. Suppose

4. The defendants have the right to keep quiet. It … whether they were guilty or not.

A. Think B. Presume C. Suppose D. Assume

5. Anna … that was her mother because of footsteps on the floor.

A. Presume B. Assume C. Think D. Suppose

Đáp án:

  1. B
  2. A
  3. A
  4. B
  5. D

Như vậy, ý nghĩa và cách dùng của assume đã được tổng hợp đầy đủ trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay trên Học tiếng Anh Nhanh. Người học tiếng Anh muốn nâng cao kiến thức của mình có thể liên tục cập nhật mỗi ngày những bài viết hay của chúng tôi.

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa tiếng Việt là lãng mạn, nên thơ, nhiều ngữ nghĩa khác trong các…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Từ some nghĩa tiếng Việt là một vài, một ít, nào đó…, some được dùng…

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa là công việc, việc làm và nhiều nghĩa khác liên quan đến các…

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Từ bet nghĩa tiếng Việt là cá cược, cá độ thể thao và nhiều ngữ…

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là vì thế, nên và nhiều ngữ nghĩa khác mà người…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top