MỚI CẬP NHẬT

Bạn làm nghề gì tiếng Anh là gì? Tổng hợp kiến thức liên quan

Bạn làm nghề gì dịch sang tiếng Anh là what is your job, hoặc là what do you do, giúp bạn hiểu hết kiến thức về chủ đề này trong tích tắc!

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường được hỏi về nghề nghiệp, công việc của mình. Câu hỏi bạn làm nghề gì là một trong những cách để tìm hiểu về người khác. Mỗi người đều có một nghề nghiệp riêng, phản ánh sự đam mê và sự phát triển cá nhân.

Nếu bạn muốn nhanh chóng nâng cao kỹ năng tiếng Anh và tự tin trả lời câu hỏi này, cùng hoctienganhnhanh khám phá phần lớn kiến thức tiếng Anh về chủ đề này nhé!

Bạn làm nghề gì dịch sang tiếng Anh là gì?

Bạn làm nghề gì bằng tiếng Anh.

Trong tiếng Anh, câu hỏi bạn làm nghề gì dịch sang tiếng Anh là what do you do hoặc what is your job. Đây là câu hỏi đơn thuần nhất để hỏi về nghề nghiệp mà bạn nào cũng có thể dùng được.

Công việc có tầm quan trọng lớn trong cuộc sống của chúng ta, vì nó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống. Nó không những mang lại cho nguồn thu nhập, mà còn hỗ trợ trong việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu khác. Bên cạnh đó, nghề nghiệp cũng có thể giúp bạn chứng minh được vai trò của mình trong xã hội và khẳng định vị thế.

Chính vì thế, tùy vào ngữ cảnh mà các bạn có thể sử dụng nhiều câu hỏi mang các sắc thái khác nhau, phù hợp với từng đối tượng.

Cách hỏi và trả lời bạn làm nghề gì bằng tiếng Anh

Cách trả lời nghề nghiệp bằng tiếng Anh.

Chúng ta có nhiều cách hỏi về nghề nghiệp trực tiếp của một ai đó, chẳng hạn như:

Hỏi đơn thuần

Can I ask what you do: Tôi có thể hỏi bạn làm công việc gì được không.

What do you do: Bạn làm nghề gì.

What is your job: Bạn làm nghề gì/Công việc của bạn là gì.

What is your career: Nghề nghiệp/Công việc của bạn là gì.

What is your profession: Nghề nghiệp chính của bạn là gì.

What is your occupation: Nghề nghiệp của bạn là gì.

What do you do for a living: Bạn làm nghề/công việc gì để kiếm sống.

Hỏi han một cách tế nhị và lịch sự

Would you mind if I ask what do you do for a living: Bạn có phiền không nếu tôi hỏi bạn làm nghề gì để kiếm sống.

If you don't mind can I ask about your occupation: Nếu bạn không phiền tôi có thể hỏi về nghề nghiệp của bạn không.

If you don't mind please let me know about your job: Nếu bạn không phiền thì xin vui lòng cho tôi biết về nghề nghiệp/công việc của bạn có được không.

Cách trả lời

I am a/an + job. (Tôi là ...)

I work as a/an + job. (Tôi làm nghề...)

I work for + place of work. (Tôi làm việc cho.…)

I am working as + job + place of work. (Tôi là....cho......)

I am looking for a job. (Tôi đang tìm kiếm một công việc)

Ví dụ áp dụng

Câu hỏi 1: Can I ask what you do? (Tôi có thể hỏi bạn làm công việc gì được không)

Trả lời: Of course! I work as a software engineer. (Tất nhiên rồi! Tôi làm kỹ sư phần mềm)

Câu hỏi 2: What do you do ? (Bạn làm nghề gì)

Trả lời: I'm a teacher at a local high school. (Tôi là một giáo viên ở trường trung học địa phương)

Câu hỏi 3: What is your job? (Bạn làm nghề gì?)

Trả lời: I work as a graphic designer for a marketing agency. (Tôi làm nhà thiết kế đồ họa cho một công ty tiếp thị)

Câu hỏi 4: What is your career? (Nghề nghiệp của bạn là gì)

Trả lời: I work as a financial analyst. (Tôi làm nhà phân tích tài chính)

Câu hỏi 5: What is your profession? (Nghề nghiệp chính của bạn là gì?)

Trả lời: I'm a lawyer specializing in corporate law. (Tôi là luật sư chuyên về luật doanh nghiệp)

Câu hỏi 6: What is your occupation? (Nghề nghiệp của bạn là gì)

Trả lời: I'm an architect. I design and plan buildings. (Tôi là kiến trúc sư. Tôi thiết kế và lên kế hoạch xây dựng các tòa nhà)

Câu hỏi 7: What do you do for a living? (Bạn làm nghề gì để kiếm sống?)

Trả lời: I am looking for a job. (Tôi đang tìm kiếm một công việc)

Câu hỏi 8: Would you mind if I ask what do you do for a living? (Bạn có phiền không nếu tôi hỏi bạn làm nghề gì để kiếm sống?)

Trả lời: Not at all. I work as a project manager in a tech company. (Không sao cả. Tôi làm quản lý dự án trong một công ty công nghệ)

Câu hỏi 9: If you don't mind can I ask about your occupation? (Nếu bạn không phiền tôi có thể hỏi về nghề nghiệp của bạn không)

Trả lời: I work for a multinational engineering firm. (Tôi làm việc cho một công ty kỹ thuật đa quốc gia)

Câu hỏi 10: If you don't mind please let me know about your job? (Nếu bạn không phiền thì xin vui lòng cho tôi biết về nghề nghiệp của bạn có được không?)

Trả lời: I am working as a pediatrician at a children's hospital. (Tôi đang làm bác sĩ chuyên khoa nhi tại một bệnh viện nhi đồng)

Lưu ý: Các câu trả lời này là ví dụ và bạn có thể thay đổi nghề nghiệp tương ứng với công việc thực tế của bạn.

Bật mí bộ từ vựng tiếng Anh về nghề nghiệp chuẩn

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề nghề nghiệp.

Từ vựng nói về phần lớn nghề nghiệp trong xã hội hiện nay

Dưới đây là bảng phân loại ngành nghề theo từng loại ngành:

1. Giáo dục (Education)

  • Giáo viên (Teacher)
  • Giáo sư (Professor)
  • Hiệu trưởng (Principal)
  • Trợ giảng (Teaching Assistant)
  • Nhà nghiên cứu giáo dục (Education Researcher)
  • Nhà tâm lý học (Psychologist)

2. Tài chính đầu tư (Finance and Investment)

  • Nhà phân tích tài chính (Financial Analyst)
  • Nhà quản lý danh mục đầu tư (Portfolio Manager)
  • Chuyên viên tư vấn tài chính (Financial Advisor)
  • Nhà đầu tư (Investor)
  • Nhà môi giới chứng khoán (Stockbroker)
  • Thu ngân (Cashier)
  • Trợ lí/ thư kí (Personal assistant)

3. Công nghệ (Technology)

  • Lập trình viên (Programmer)
  • Kỹ sư phần mềm (Software Engineer)
  • Chuyên gia bảo mật mạng (Network Security Specialist)
  • Quản trị dự án công nghệ (Technology Project Manager)
  • Chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analyst)

4. Dịch vụ thực phẩm (Food Service)

  • Đầu bếp (Chef)
  • Bồi bàn (Waiter/Waitress)
  • Quản lý nhà hàng (Restaurant Manager)
  • Barista (Barista)
  • Đầu bếp làm bánh (Pastry Chef)
  • Thợ làm bánh (Baker)
  • Người giao thư (Postman)
  • Thợ chụp ảnh (Photographer)
  • Thám tử (Detective)
  • Lái xe (Driver)
  • Thợ cắt tóc (Barber)

5. Thời trang (Fashion)

  • Nhà thiết kế thời trang (Fashion Designer)
  • Người mẫu (Model)
  • Nhà quản lý sự kiện thời trang (Fashion Event Manager)
  • Stylist (Stylist)
  • Nhà sản xuất thời trang (Fashion Producer)

6. Truyền thông/Giải trí (Media/Entertainment)

  • Nhà báo (Journalist)
  • Diễn viên (Actor/Actress)
  • Biên tập viên (Editor)
  • Nhà sản xuất phim (Film Producer)
  • Nhạc sĩ (Musician)

7. Địa ốc (Real Estate)

  • Môi giới bất động sản (Real Estate Agent)
  • Kiến trúc sư (Architect)
  • Nhà phát triển dự án (Property Developer)
  • Quản lý tài sản bất động sản (Real Estate Asset Manager)
  • Chuyên viên tư vấn địa ốc (Real Estate Consultant)

8. Năng lượng (Energy)

  • Kỹ sư năng lượng (Energy Engineer)
  • Chuyên viên phát triển điện gió (Wind Energy Developer)
  • Kỹ sư hạt nhân (Nuclear Engineer)
  • Chuyên gia năng lượng tái tạo (Renewable Energy Specialist)
  • Quản lý dự án năng lượng (Energy Project Manager)

9. Chế tạo (Manufacturing)

  • Kỹ sư chế tạo (Manufacturing Engineer)
  • Thợ hàn (Welder)
  • Kỹ thuật viên điện tử (Electronics Technician)
  • Quản lý chất lượng (Quality Manager)
  • Kỹ sư cơ khí (Mechanical Engineer)

10. Thể thao (Sports)

  • Vận động viên (Athlete)
  • Huấn luyện viên (Coach)
  • Quản lý sự kiện thể thao (Sports Event Manager)
  • Chuyên viên tư vấn thể thao (Sports Consultant)
  • Trọng tài (Referee)

11. Dịch vụ (Services)

  • Nhân viên khách sạn (Hotel Staff)
  • Tư vấn viên du lịch (Travel Consultant)
  • Chăm sóc khách hàng (Customer Service Representative)
  • Kỹ thuật viên sửa chữa (Repair Technician)
  • Nhân viên phục vụ (Service Staff)
  • Phiên dịch viên (Translator/ Interpreter)
  • Thợ sửa ống nước (Plumber)
  • Người mẫu (Model)

12. Y tế (Healthcare)

  • Bác sĩ (Doctor)
  • Y tá (Nurse)
  • Dược sĩ (Pharmacist)
  • Chuyên gia xét nghiệm y tế (Medical Laboratory Technologist)
  • Kỹ thuật viên hình ảnh y tế (Radiologic Technologist)
  • Bác sỹ thú y (Veterinary surgeon/Vet)
  • Nha sỹ (Dentist)
  • Nữ hộ sinh (Midwife)

13. Nông nghiệp (Agriculture)

  • Nông dân (Farmer)
  • Kỹ sư nông nghiệp (Agricultural Engineer)
  • Chuyên viên nuôi trồng thủy sản (Aquaculture Specialist)
  • Kỹ thuật viên chăm sóc cây trồng (Crop Care Technician)
  • Quản lý trang trại (Farm Manager)

14. Công nghiệp (Industrial)

  • Công nhân (Worker)
  • Thợ hàn (Welder)
  • Kỹ sư sản xuất (Production Engineer)
  • Quản lý dự án (Project Manager)
  • Kỹ thuật viên điện (Electrician)
  • Nhân viên kiểm tra chất lượng (Quality Control Inspector)
  • Chuyên viên bảo trì (Maintenance Technician)

15. Nghiên cứu (Research)

  • Nhà nghiên cứu khoa học (Scientific Researcher)
  • Chuyên viên phân tích dữ liệu (Data Analyst)
  • Tiến sĩ (PhD Candidate)
  • Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (Research and Development Engineer)
  • Chuyên gia thống kê (Statistical Analyst)

16. Ngành nghề tự do khác (Other Freelance Professions)

  • Người bán hoa quả (Greengrocer)
  • Người bán thịt (Butcher)
  • Người trồng hoa (Florist)
  • Người bán cá (Fishmonger)
  • Cảnh sát (Police)
  • Nhà thơ (Poet)
  • Phi công (Pilot)
  • Họa sĩ (Painter)
  • Ngư dân (Fisherman)
  • Diễn viên múa (Dancer)
  • Nhân viên hải quan (Customs officer)
  • Nhân viên văn phòng (Office worker)
  • Nhân viên cứu hộ (Lifeguard)
  • Người dọn vệ sinh (Janitor)
  • Người giúp việc (Homemaker)
  • Nhà thiết kế đồ họa (Graphic Designer)
  • Biên tập viên video (Video Editor)
  • Nhà văn tự do (Freelance Writer)
  • Nhà sản xuất âm nhạc (Music Producer)
  • Nhà thiết kế web (Web Designer)
  • Luật sư (Lawyer)
  • Nhà ngoại giao (Diplomat)
  • Nhà văn (Writer)
  • Kiến trúc sư (Architect)
  • Chuyên gia tài chính (Financial Analyst)

Từ vựng nói về thực trạng nghề nghiệp dễ gặp phải

Thực trạng và tình hình chung của xã hội hiện nay về những nghề nghiệp khác nhau:

  • Tuyển dụng (Recruitment)
  • Đi tìm việc (Looking for a job/ Looking for word)
  • Không có việc làm (Out of work)
  • Làm thêm giờ (Overtime)
  • Nghỉ việc (Resignation)
  • Thất nghiệp (Unemployed)
  • Bị sa thải (Made redundant)
  • Nghỉ hưu (Retired )
  • Tăng lương (Salary increase)
  • Thăng tiến (Promotion)
  • Cạnh tranh (Competition)
  • Mức lương (Salary/Wage)
  • Phúc lợi (Benefits)

Từ vựng nói về cảm xúc khi làm các ngành nghề khác nhau

Dưới đây là một số từ vựng nói về cảm xúc khi làm các ngành nghề khác nhau:

  • Vui vẻ (Happy)
  • Hài lòng (Satisfied)
  • Thỏa mãn (Fulfilled)
  • Tự hào (Proud)
  • Hứng thú (Engaged)
  • Phấn khởi (Excited)
  • Hồi hộp (Nervous)
  • Tự tin (Confident)
  • Căng thẳng (Stressed)
  • Mệt mỏi (Tired)
  • Chán nản (Frustrated)
  • Lo lắng (Worried)
  • Thất vọng (Disappointed)
  • Khó chịu (Uncomfortable)
  • Bất an (Anxious)

Lưu ý rằng cảm xúc có thể khác nhau tùy thuộc vào ngành nghề cũng như trải nghiệm và môi trường làm việc của từng người.

Từ vựng về mối quan hệ xung quanh nghề nghiệp của bạn

Dưới đây là một số từ vựng về mối quan hệ xung quanh nghề nghiệp:

  • Đồng nghiệp (Colleague)
  • Sếp (Boss)
  • Cấp dưới (Subordinate)
  • Cấp trên (Superior)
  • Đối tác (Partner)
  • Khách hàng (Customer/Client)
  • Nhà tuyển dụng (Employer)
  • Người tìm việc (Job seeker)
  • Đối thủ cạnh tranh (Competitor)
  • Đối tác kinh doanh (Business partner)
  • Cộng sự (Co-worker)
  • Nhân viên (Employee)
  • Gia đình (Family)
  • Bạn bè (Friends)
  • Cộng đồng (Community)
  • Mạng lưới chuyên nghiệp (Professional network)
  • Đồng nghiệp cùng bộ phận (Department colleagues)
  • Đồng nghiệp cùng dự án (Project colleagues)
  • Mentor (Mentor)
  • Học trò (Protégé)

Các từ vựng này liên quan đến mối quan hệ và tương tác với các cá nhân và tổ chức trong môi trường công việc.

Đoạn hội thoại sử dụng câu hỏi bạn làm nghề gì

Cuộc nói chuyện về nghề nghiệp bằng tiếng Anh.

Sarah: Hi, David! Long time no see. How have you been? (Chào David! Lâu quá không gặp nhau. Bạn khỏe chứ?)

David: Hi, Sarah! I've been good, thanks. How about you? (Chào Sarah! Tôi khá ổn, cảm ơn. Còn bạn thì sao?)

Sarah: I've been busy but great. By the way, what is your job now? (Tôi bận nhưng tuyệt vời. À, tiện thể, công việc của bạn hiện tại là gì vậy?)

David: I'm actually a doctor. I work at the local hospital. It's a challenging but rewarding profession. (Thực ra, tôi là bác sĩ. Tôi làm việc tại bệnh viện địa phương. Đó là một nghề đầy thách thức nhưng đáng để làm)

Sarah: That's amazing! What kind of doctor are you? (Thật tuyệt! Bạn là bác sĩ chuyên khoa gì?)

David: I specialize in cardiology. I diagnose and treat heart diseases in patients. (Tôi chuyên về tim mạch. Tôi chẩn đoán và điều trị bệnh tim của bệnh nhân)

Sarah: That must require a lot of knowledge and expertise. How did you decide to become a doctor? (Điều đó chắc chắn đòi hỏi rất nhiều kiến thức và chuyên môn. Bạn đã quyết định trở thành bác sĩ như thế nào?)

David: Well, I've always been fascinated by the human body and wanted to make a difference in people's lives. Becoming a doctor seemed like the perfect way to combine my passion for science and helping others. (Thôi thì, tôi luôn say mê với cơ thể con người và muốn có ảnh hưởng tích cực trong cuộc sống của mọi người. Trở thành bác sĩ dường như là cách hoàn hảo để kết hợp đam mê của tôi với khoa học và việc giúp đỡ người khác)

Sarah: That's truly admirable, David. I have so much respect for what you do. How do you handle the pressure and long hours? (Thật đáng khen ngợi, David. Tôi rất ngưỡng mộ những gì bạn làm. Bạn làm thế nào để xử lý áp lực và giờ làm việc dài?)

David: It can be tough at times, but seeing my patients recover and knowing I've made a positive impact keeps me motivated. Plus, I have a supportive team and great colleagues who make the journey easier. (Đôi khi cũng khó khăn, nhưng thấy bệnh nhân của mình hồi phục và biết rằng tôi đã tạo ra sự ảnh hưởng tích cực giúp tôi duy trì động lực. Hơn nữa, tôi có một đội ngũ hỗ trợ tận tâm và đồng nghiệp tuyệt vời giúp hành trình dễ dàng hơn)

Sarah: That's wonderful. I'm glad you found your calling. Thanks for sharing, David. (Thật tuyệt vời. Tôi rất vui mừng vì bạn đã tìm thấy nghề nghiệp phù hợp. Cảm ơn đã chia sẻ, David)

David: You're welcome, Sarah. It's always nice catching up with you. How about you? What is your job these days? (Không có gì, Sarah. Nói chuyện cùng bạn tôi thấy rất vui. Còn bạn thì sao? Công việc hiện tại của bạn là gì?)

Sarah: I'm a teacher at a local high school. It has its challenges too, but I love seeing my students learn and grow. (Tôi là giáo viên tại một trường trung học địa phương. Nó cũng có những thách thức riêng, nhưng tôi thích việc nhìn thấy học sinh của mình học tập và trưởng thành)

David: That's fantastic, Sarah. Keep up the great work! (Thật tuyệt vời, Sarah. Tiếp tục làm việc tốt nhé!)

Sarah: Thank you, David. Take care and see you soon! (Cảm ơn, David. Bảo trọng và hẹn gặp lại!)

David: You too, Sarah. Bye! (Bạn cũng vậy, Sarah. Tạm biệt!)

Những câu hỏi và trả lời tương tự bạn làm nghề gì

Những câu hỏi về nghề nghiệp tương lai bằng tiếng Anh.

Về những người khác xung quanh bạn làm nghề gì

What's her job: Công việc của cô ấy là gì.

What's his job: Công việc của anh ấy là gì.

What does your father do: Bố của bạn làm nghề gì.

What does your mother do: Mẹ của bạn làm nghề gì.

What do your parents do: Bố mẹ bạn làm nghề gì

What does your husband do: Chồng của bạn làm nghề gì.

What does your wife do: Vợ của bạn làm nghề gì.

What does your girlfriend do: Bạn gái của bạn làm nghề gì.

What does your boyfriend do: Bạn trai của bạn làm nghề gì.

What does your brother do: Anh trai/em trai của bạn làm nghề gì.

What does your sister do: Chị gái/em gái của bạn làm nghề gì.

Để trả lời cho những câu hỏi này, bạn có thể tham khảo theo những gợi ý về cách trả lời bạn làm nghề gì bằng tiếng Anh.

Về ngành nghề, loại nghề nghiệp nào đó

Khi hỏi về ngành nghề cũng như loại nghề hoặc công việc chính của ai đó, chúng ta có thể tham khảo một số dạng câu hỏi như sau:

Hỏi bạn làm loại công việc gì/bạn làm loại nghề nghiệp gì:

  • What sort of work do you do?
  • What type of work do you do?
  • What kind of job are you doing?

Hỏi bạn làm việc trong ngành nào:

  • What line of a profession are you in?
  • In which industry do you work?

Hướng dẫn trả lời theo cấu trúc: I work in + ngành nghề/lĩnh vực mà bạn đang làm.

Hỏi về nghề nghiệp trong tương lai bằng tiếng Anh

Câu hỏi 1: What profession do you want to pursue the most in the future? (Tương lai bạn muốn làm nghề gì nhất?)

Trả lời: I want to become a doctor and help people in need. (Tôi muốn trở thành bác sĩ và giúp đỡ những người khó khăn)

Câu hỏi 2: What career do you plan to pursue in the future? (Bạn dự định sẽ theo đuổi công việc nào trong tương lai?)

Trả lời: I am planning to pursue a career in engineering and contribute to technological advancements. (Tôi dự định theo đuổi sự nghiệp về ngành kỹ thuật và đóng góp cho sự tiến bộ công nghệ)

Câu hỏi 3: Trong tương lai bạn thích việc gì vậy? (What do you enjoy doing in the future?)

Trả lời: I enjoy working as a graphic designer and unleashing my creativity. (Tôi thích làm nhà thiết kế đồ họa và thể hiện sự sáng tạo của mình)

Câu hỏi 4: What occupation have you decided to pursue in the future? (Bạn quyết định mình sẽ làm nghề gì trong tương lai?)

Trả lời: I have decided to pursue a career in finance and become a financial analyst. (Tôi đã quyết định theo đuổi lĩnh vực tài chính và trở thành một nhà phân tích tài chính)

Câu hỏi 5: What job do you envision yourself doing in the future? (Bạn hình dung mình sẽ làm công việc gì trong tương lai?)

Trả lời: I envision myself having a job as a research scientist and making groundbreaking discoveries in my field. (Tôi hình dung mình làm nhà nghiên cứu khoa học và đưa ra những nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực của mình)

Viết đoạn văn miêu tả nghề nghiệp bằng tiếng Anh

Nói về nghề nghiệp của bạn bằng tiếng Anh.

Đoạn văn miêu tả nghề nghiệp bằng tiếng Anh:

Being an actor is an exhilarating and demanding profession. Actors bring characters to life on stage, in film, or on television, captivating audiences with their performances.

They immerse themselves in the emotions, thoughts, and experiences of their characters, portraying a wide range of personalities and situations. Actors invest time and effort in studying scripts, researching their roles, and rehearsing scenes to deliver authentic and compelling performances. They work closely with directors, fellow actors, and production teams to bring a story to life and create a memorable experience for the audience.

The profession requires dedication, creativity, and the ability to adapt to different roles and genres. Actors often face intense competition and the need for continuous improvement, as they strive to make a lasting impact in the entertainment industry. Despite the challenges, the joy of connecting with an audience and the thrill of stepping into different worlds make the profession of an actor a truly rewarding.

Bản dịch tiếng Việt:

Tùy theo văn phong và cách hiểu riêng và có thể thay đổi phù hợp

Làm diễn viên là một nghề thú vị và đầy thách thức. Diễn viên mang những nhân vật đến với khán giả trên sân khấu, trong phim ảnh hoặc truyền hình, thu hút khán giả bằng những màn biểu diễn của họ.

Họ đắm chìm trong cảm xúc, suy nghĩ và trải nghiệm của các nhân vật mình đóng, hóa thân vào nhiều tính cách và tình huống khác nhau. Diễn viên dành thời gian và công sức để nghiên cứu kịch bản, tìm hiểu vai diễn và luyện tập các cảnh quay để mang đến những màn trình diễn chân thực và cuốn hút. Họ hợp tác chặt chẽ với đạo diễn, diễn viên đồng nghiệp và nhóm sản xuất để thổi hồn vào câu chuyện và tạo ra trải nghiệm đáng nhớ cho khán giả.

Nghề diễn viên đòi hỏi sự cống hiến, sáng tạo và khả năng thích nghi với các vai diễn và thể loại khác nhau. Diễn viên thường đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt và nhu cầu liên tục cải tiến, khi họ cố gắng để tạo ra dấu ấn bền vững trong ngành giải trí. Bất chấp những thách thức, niềm vui kết nối với khán giả và cảm giác mãn nhãn khi bước vào các thế giới khác nhau làm cho nghề diễn viên thực sự đáng giá.

Đừng ngần ngại trả lời câu hỏi "Bạn làm nghề gì?" với niềm tự hào và sự tự tin. Với sự hỗ trợ từ hoctienganhnhanh.vn, bạn có thể chinh phục mọi thách thức và phát triển sự nghiệp một cách nhanh chóng và thành công. Hãy đặt mục tiêu của mình và khám phá thế giới của ngôn ngữ tiếng Anh ngay hôm nay! Chúc các bạn thành công trên con đường mà bạn chọn!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

Top