MỚI CẬP NHẬT

Bánh kem socola tiếng Anh là gì? Cách đọc chuẩn từ vựng này

Bánh kem socola tiếng Anh nghĩa là chocolate cake, một trong những loại bánh thơm ngon, ưa chuộng trên thế giới, có cách sử dụng phù hợp ngữ cảnh giao tiếp.

Bánh kem socola tiếng Anh là chocolate cake được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực ẩm thực, đặc biệt là những món tráng miệng được nhiều người yêu thích. Cho nên, người học tiếng Anh quan tâm đến cách sử dụng và cách phát âm chuẩn xác khi đề cập đến các chủ đề liên quan. Bằng cách theo dõi Học tiếng Anh Nhanh và bài viết chuyên mục ngày hôm nay về các loại bánh socola tiêu biểu.

Bánh kem socola tiếng Anh nghĩa là gì?

Từ vựng bánh kem socola tiếng Anh là chocolate cake

Bánh kem socola trong tiếng Anh là chocolate cake, được sử dụng để nói về loại bánh ngọt có phần chính là bánh bông lan phủ lớp socola bên ngoài. Để tăng hương vị thơm ngon và trang trí cho món bánh ngọt hấp dẫn hơn.

Cách phát âm của từ chocolate cake dựa trên các nguyên tắc phiên âm IPA ở cả 2 ngữ điệu Anh - Anh và Anh - Mỹ là /ˈtʃɒk.lət keɪk/. Người học tiếng Anh cần chú ý đến cách phát âm của từ chocolate chỉ còn hai âm tiết.

Hiện nay bánh kem socola tiếng Anh là chocolate cake có màu sắc tiêu biểu là màu nâu đen được trang trí đẹp mắt với các loại trái cây, hình ảnh bắt mắt. Chiếc bánh kem sôcôla chỉ thích hợp dành tặng cho người lớn tuổi, nam giới vào các dịp sinh nhật, chúc thọ …

Xem thêm: Thợ làm bánh tiếng Anh là gì?

Ý nghĩa của từ bánh kem socola trong ẩm thực

Tìm hiểu về ý nghĩa của từ chocolate cake

Từ vựng chocolate cake là tên gọi chung của món bánh kem socola. Người Anh gọi tên các món bánh ngọt khác có hương vị socola bằng tên riêng biệt như chocolate tiramisu, ice cream chocolate, opera cake

Thuật ngữ chocolate cake trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực ẩm thực và đời sống. Người học tiếng Anh cần nắm vững khái niệm về món bánh chocolate cake khi muốn đặt món hay tư vấn cho thực khách.

Vị trí từ vựng bánh kem socola trong câu tiếng Anh

Các vai trò của từ bánh kem socola trong câu tiếng Anh

Danh từ hay cụm từ chocolate cake có vai trò cơ bản trong câu giao tiếp tiếng Anh là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ nghĩa cho giới từ. Cho dù ở vai trò nào thì từ vựng bánh kem socola trong giao tiếp tiếng Anh vẫn là ngữ danh từ sở hữu một ngữ nghĩa duy nhất.

  • Chocolate cake làm chủ ngữ

Ví dụ: Chocolate cake is one of the popular sweet treat in the world. (Bánh kem socola là một trong những món bánh ngọt phổ biến trên thế giới.)

  • Chocolate cake làm tân ngữ

Ví dụ: John loves to enjoy any chocolate cake which was made by his girlfriend. (John yêu thích thưởng thức bất kì chiếc bánh kem socola nào mà bạn gái của anh ấy làm nên.)

  • Bổ nghĩa cho giới từ of

Ví dụ: They just eat a piece of chocolate cake and rush out of my house today. (Họ chỉ ăn một miếng bánh kem socola tà lao ra khỏi nhà tôi ngày hôm nay.)

Tham khảo: Sinh nhật tiếng Anh là gì?

Ví dụ sử dụng từ vựng bánh kem socola tiếng Anh

Ứng dụng từ chocolate cake trong giao tiếp hàng ngày

Người học tiếng Anh có thể tham khảo một số ví dụ minh họa về cách sử dụng từ vựng chocolate cake trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ như sau:

  • My wife put a plate in front of me which is a piece of chocolate cake but I don't want to eat it. (Vợ của tôi đặt một cái dĩa trước mặt tôi có miếng bánh kem socola nhưng tôi không muốn ăn.)
  • I tended to make a big chocolate cake for my father's birthday next month. (Tôi dự định là một cái bánh kem socola lớn để dành tặng cho sinh nhật của cha tôi vào tháng tới.)
  • Mrs Stevens refused a piece of chocolate cake containing over 600 calories. (Bà Stevens đã từ chối miếng bánh sôcôla có chứa hơn 600 calories.)
  • If they want to find out who entered their house last night, they will make a trap with chocolate cake. (Nếu họ muốn tìm ra đó là ai đã vào nhà của họ tối hôm qua họ sẽ đặt bẫy bằng bánh kem socola.)
  • Everyone will order a slice of chocolate cake and a Coke before we start to watch that film. (Mỗi người sẽ đặt một lát bánh kem socola và một ly coca-cola trước khi chúng ta bắt đầu xem bộ phim đó.)

Hội thoại sử dụng từ vựng bánh kem socola trong giao tiếp

Người học tiếng Anh có thể tham khảo đoạn hội thoại giao tiếp hàng ngày của người Anh khi họ học nấu ăn hay làm bánh. Đặc biệt là món bánh kem socola thơm ngon làm món quà tặng sinh nhật cho người thân, bạn bè, đồng nghiệp…

Kate: Hi mommy. How are we making a delicious chocolate cake? (Chào mẹ. Chúng ta làm bánh kem socola như thế nào ạ?)

Her mother: Hi darling. What do you want to make a cake for? (Chào con. Con muốn làm bánh cho dịp gì?)

Kate: I tend to give it to my boyfriend on his birthday. (Con dự định tặng bánh kem cho bạn trai của con trong ngày sinh nhật.)

Her mother: Okay. You have to buy 4 eggs, 2 cups of cocoa powder, 3 cups of sugar, 3 cups of flour, 2 cups of milk, 1 cup of vegetable oil. (Được rồi. Con cần mua 4 quả trứng, 2 ly bột coca, 3 ly đường, 3 ly bột, 2 ly sữa và 1 ly dầu thực vật.)

Kate: OK. I take note of all of those ingredients in my book. (Được ạ. Con ghi chú tất cả những nguyên liệu này trong vở rồi ạ.)

Her mother: First of all, you put all the ingredients in a large mixing bowl. Then you mix all together by hand. Now we are going to base these in the 350 degree oven for 30 minutes. (Đầu tên là con trộn tất cả các nguyên liệu trong tô lớn. Sau đó con trộn tất cả các nguyên liệu đó bằng tay. Bây giờ chúng ta đem khay bột bánh kem socola để trong lò nướng ở nhiệt độ 350 trong vòng 30 phút.)

Kate: Is the chocolate cake ready after that? (Sau đó thì bánh kem socola đã sẵn sàng rồi chứ?)

Her mother: You can decorate anything you like on it with frosting, fruit, biscuits … (Con có thể trang trí mọi thứ còn thích với kem phủ, trái cây hay bánh quy.)

Kate: Sure. I hope my present will make him happier on that day. (Chắc chắn rồi. Con hi vọng món quà của con sẽ làm cho anh ấy vui hơn trong ngày đó.)

Her mother: Okay. Let me go shopping now. (Được rồi. Mẹ đi mua sắm bây giờ đây.)

Kate: Bye bye mom. See you later. (Tạm biệt mẹ. Hẹn gặp lại sau.)

Her mother: Bye bye darling. (Tạm biệt con yêu.)

Như vậy, từ bánh kem socola tiếng Anh là chocolate cake có cách đọc và sử dụng đơn giản trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ. Người học tiếng Anh online có thể cập nhật thêm những bài viết tương tự trên Học tiếng Anh Nhanh để nâng cao khả năng vận dụng từ vựng vào thực tiễn giao tiếp, trò chuyện hàng ngày.

Cùng chuyên mục:

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là gì? Cách đọc và viết chuẩn nhất

Ngày thứ 5 tiếng Anh là Thursday, được sử dụng theo lịch niên đại có…

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ liên quan

Màu xanh cổ vịt tiếng Anh là teal hoặc mallard green, đây là một màu…

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là gì? Cách đọc và cụm từ liên quan

Con cá mập tiếng Anh là shark, loài cá khổng lồ, khá hung dữ và…

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là gì? Cách phát âm và hội thoại thực tế

Cá tuyết tiếng Anh là cod (phiên âm là /kɒd/), đây là loài cá dùng…

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là gì? Ý nghĩa và cách đọc chuẩn

Ngày thứ 6 tiếng Anh là Friday mang nhiều ý nghĩa đối với các ngôn…

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là gì? Cách phát âm chuẩn theo Cambridge

Hoa giấy tiếng Anh là paper flower, cùng điểm qua 1 số thông tin khác…

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là gì? Phát âm và cụm từ

Nhân viên văn phòng tiếng Anh là officer, cùng học phát âm theo hai giọng…

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Bên trái tiếng Anh là left - /left/ là từ dùng để chỉ phương hướng,…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top