MỚI CẬP NHẬT

Boarding school là gì? Sử dụng cụm từ Boarding school chuẩn

Boarding school có nghĩa là trường nội trú, nơi cho phép học sinh ở lại thay vì về nhà, cùng tìm hiểu về nghĩa, cách dùng cụm từ này và các cụm từ liên quan.

Có thể trong cuộc sống hàng ngày, đôi lúc bạn học sẽ bắt gặp cụm từ boarding school đâu đó trong bảng quảng cáo hoặc trong những thông tin trên mạng xã hội. Vậy boarding school là gì? Định nghĩa và cách phát âm của boarding school như thế nào? Hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa cũng như những cụm từ liên quan thông qua bài học tiếng Anh bên dưới đây nhé!

Boarding school có nghĩa tiếng Việt là gì?

Nghĩa tiếng Việt của boarding school là gì?

Boarding school khi dịch sang tiếng Việt có thể hiểu là trường nội trú, là một cụm từ được sử dụng thông dụng trong đời sống.

Theo từ điển Cambridge định nghĩa boarding school là “a school equipped with rooms where its students live instead of living in their own homes” - nghĩa là một ngôi trường cung cấp đầy đủ các thiết bị, cơ sở vật chất để học sinh có thể sinh sống và học tập trong trường thay vì phải về nhà sau khi tan học.

Cụm từ boarding school theo từ điển Cambridge sẽ được phiên âm như sau:

  • Theo U.S: /ˈbɔːr.dɪŋ ˌskuːl/
  • Theo U.K: /ˈbɔː.dɪŋ ˌskuːl/

Trong đó: từ boarding theo cách đọc U.S bạn cần phát âm rõ âm /r/ còn cách đọc U.K thì không cần và trọng âm sẽ được nhấn ở âm tiết thứ nhất. Từ school /skuːl/ vần “oo” sẽ được phát âm là /uː/kéo dài.

Ví dụ:

  • She attended a prestigious boarding school in England where she received a top-notch education. (Cô ấy đã học tại một trường nội trú danh tiếng ở Anh, nơi cô ấy nhận được một nền giáo dục hàng đầu)
  • His parents decided to send him to a boarding school to provide him with a well-rounded education and develop his independence.(Cha mẹ anh ấy quyết định gửi anh ấy đến một trường nội trú để cung cấp cho anh ấy một nền giáo dục toàn diện và phát triển tính độc lập)
  • John's passion for music led him to attend a renowned boarding school known for its exceptional music program. (Đam mê âm nhạc của John đã dẫn anh ấy đến tham gia một trường nội trú nổi tiếng với chương trình âm nhạc xuất sắc)
  • After attending a military boarding school, James developed discipline, leadership skills, and a strong sense of teamwork. (Sau khi học tại một trường nội trú quân sự, James phát triển kỷ luật, kỹ năng lãnh đạo và ý thức mạnh mẽ về tinh thần làm việc nhóm)

Một số cụm từ đi kèm Boarding school

Cơ sở vật chất của trường nội trú là Boarding school facilities

Bên cạnh việc biết được ý nghĩa của từ boarding school là trường nội trú trong tiếng Việt thì bạn học có thể mở rộng vốn từ của mình bằng cách học thêm một số cụm từ thường đi kèm với boarding school và các ví dụ câu cụ thể sau:

  • Trường nội trú danh tiếng: Elite boarding school

Ví dụ: He was accepted into an elite boarding school known for producing future leaders. (Anh ấy đã được nhận vào một trường nội trú danh tiếng nổi tiếng về việc đào tạo những người lãnh đạo tương lai)

  • Trường nội trú tư thục: Private boarding school

Ví dụ: She attended a prestigious private boarding school in the city.(Cô ấy đã học tại một trường nội trú tư thục danh tiếng ở thành phố)

  • Trường nội trú quốc tế: International boarding school

Ví dụ: My cousin from Japan is studying at an international boarding school in Switzerland. (Người anh em họ của tôi từ Nhật Bản đang học tại một trường nội trú quốc tế ở Thụy Sĩ)

  • Trường nội trú quân sự: Military boarding school

Ví dụ: He chose to attend a military boarding school to pursue his dream of becoming an officer.(Anh ấy đã chọn học tại một trường nội trú quân sự để theo đuổi ước mơ trở thành một sĩ quan)

  • Trường nội trú dành riêng cho nam hoặc nữ: Single-sex boarding school

Ví dụ: My sister attended a single-sex boarding school where she developed close friendships with her classmates. (Chị gái của tôi đã học tại một trường nội trú dành riêng cho nữ sinh, nơi cô ấy phát triển những mối quan hệ bạn bè thân thiết với các bạn cùng lớp)

  • Trường học kết hợp nội trú và ngoại trú: Day-boarding school

Ví dụ: He attends a day-boarding school where he stays during the week and goes home on weekends. (Anh ấy học tại một trường học kết hợp nội trú và ngoại trú, nơi anh ở trong tuần và về nhà vào cuối tuần)

  • Cuộc sống tại trường nội trú: Boarding school life

Ví dụ: The boarding school life taught her valuable lessons in independence and time management. (Cuộc sống tại trường nội trú đã dạy cho cô ấy những bài học quý báu về sự độc lập và quản lý thời gian)

  • Chương trình học tại trường nội trú: Boarding school curriculum

Ví dụ: The boarding school curriculum emphasizes both academics and character development. (Chương trình học tại trường nội trú nhấn mạnh cả việc học hành và phát triển nhân cách)

  • Cơ sở vật chất của trường nội trú: Boarding school facilities

Ví dụ: The boarding school facilities include modern dormitories, well-equipped classrooms, and a sports complex. (Cơ sở vật chất của trường nội trú bao gồm các ký túc xá hiện đại, phòng học được trang bị đầy đủ và một khu thể thao)

Sử dụng cụm từ Boarding School trong cấu trúc câu tiếng Anh

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Boarding School

Cụm từ Boarding school thường được sử dụng như một danh từ đếm được. Cụm từ này thường được sử dụng cụ thể trong ngữ cảnh giáo dục hoặc liên quan đến việc học và sống trong môi trường nội trú tại trường học. Bạn có thể tham khảo cấu trúc và cách dùng như sau:

  1. Cấu trúc câu: Boarding School + something

Trong đó:

  • Boarding school: đóng vai trò là chủ ngữ (S), tân ngữ (O) trong câu.
  • Something: có thể là danh từ, động từ… để bổ trợ cho từ trong câu.

Ví dụ:

  • She was sent to a boarding school for her high school education. (Cô ấy đã được gửi đến một trường nội trú để học trung học) ⇒ Boarding school là tân ngữ (O)
  • The boarding school offered a wide range of extracurricular activities and sports. (Trường nội trú cung cấp một loạt các hoạt động ngoại khóa và môn thể thao đa dạng) ⇒ Boarding school là chủ ngữ (S).
  1. So sánh với day school - trường học ban ngày

Ngoài đóng vai trò là S, O trong câu thì cụm từ Boarding school còn được sử dụng để so sánh với day school - trường học chỉ cho phép học sinh học tập và sinh hoạt ban ngày, tan học có thể về nhà và không chịu sự kiểm soát của nhà trường.

Ví dụ:

  • Unlike a day school, a boarding school provides a more immersive learning experience. (Khác với trường học ban ngày, một trường nội trú cung cấp trải nghiệm học tập sâu sắc hơn)
  • Some parents prefer sending their children to a boarding school for better discipline and focus. (Một số phụ huynh thích gửi con cái của họ đến trường nội trú để cải thiện kỷ luật và tập trung tốt hơn)

Hội thoại sử dụng cụm từ Boarding school

Hội thoại tiếng Anh sử dụng từ Boarding school

Dưới đây là một đoạn hội thoại ngắn có sử dụng từ boarding school trong giao tiếp giúp bạn hiểu rõ và ghi nhớ ý nghĩa và cách dùng từ boarding school:

Hội thoại:

Mark: Rita, I heard you're considering a boarding school for your daughter. Is that true? (Rita, tôi nghe nói bạn đang xem xét việc cho con gái bạn học ở trường nội trú. Đúng không?)

Rita: Yes, we're looking into it. We want her to have a well-rounded education. (Vâng, chúng tôi đang xem xét. Chúng tôi muốn con có một nền giáo dục toàn diện)

Mark: Boarding schools offer unique growth opportunities and a diverse community. (Trường nội trú cung cấp cơ hội phát triển độc đáo và cộng đồng đa dạng)

Rita: I'm worried about her adjusting to being away from home. (Tôi lo lắng về việc con thích nghi khi ở xa nhà)

Mark: Many have support systems to help new students transition. (Nhiều trường có hệ thống hỗ trợ để giúp học sinh mới thích nghi)

Rita: And what about extracurriculars? (Còn các hoạt động ngoại khóa thì sao?)

Mark: Boarding schools often have top-notch programs in sports and the arts. ( Trường nội trú thường có các chương trình xuất sắc về thể thao và nghệ thuật)

Rita: Your insights are really helpful, Mark. Thanks. (Các góc nhìn của bạn rất hữu ích, Mark. Cảm ơn)

Mark: No problem, Rita. Best of luck finding the right fit for her future. (Không có gì, Rita. Chúc bạn may mắn tìm trường phù hợp nhất cho tương lai của con)

Như vậy, thông qua bài học tiếng Anh hôm nay bạn học đã có thể biết được ý nghĩa của boarding school là gì khi dịch sang tiếng Việt cũng nhưng cách phát âm, cách dùng từ trong giao tiếp cũng như những cụm từ liên quan giúp bạn nâng cao vốn từ. Hãy theo dõi và đón đọc những bài học hấp dẫn tiếp theo trên website hoctienganhnhanh.vn nhé! Chúc bạn học tốt!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top