MỚI CẬP NHẬT

Cá sấu tiếng anh là gì? Cách phát âm và từ vựng liên quan

Cá sấu dịch tiếng Anh là crocodile, đây là loài động vật bò sát có thân hình dài và mõm chúng thon dài, đặc trưng bởi hàng răng sắc nhọn và lớp vảy dày.

Cá sấu là một loài động vật hấp dẫn và mạnh mẽ đã thu hút sự tò mò của con người trong nhiều thế kỷ. Vậy chúng ta hãy cùng học tiếng Anh nhanh tìm hiểu thêm về từ cá sấu trong tiếng anh là gì và các cụm từ đi cùng từ cá sấu qua bài viết sau nhé!

Cá sấu tiếng anh là gì?

Trong tiếng anh cá sấu được dịch là crocodile

Trong tiếng anh cá sấu được dịch là crocodile. Nó là một trong những sinh vật nguy hiểm nhất trên thế giới. Với chiếc mõm thon dài, hàm răng sắc nhọn và lớp vảy dày bảo vệ cơ thể, chúng là kẻ săn mồi đáng sợ trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Tuy nhiên, đây cũng là một loài động vật đầy thú vị và có nhiều giá trị văn hóa.

Cách phát âm từ crocodile (cá sấu)

Phát âm của từ crocodile ( cá sấu) trong tiếng Anh là /ˈkrɑːkədaɪl/. Dưới đây là cách phát âm từng âm trong từ này:

  • /ˈkrɑː/ - âm kra phát âm giống như cra trong từ craft.
  • /kə/ - âm ka phát âm giống như ka trong từ cat.
  • /daɪl/ - âm dail phát âm giống như dail trong từ "daily".

Ví dụ:

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ crocodile trong câu:

  • The Australian saltwater crocodile is the largest living reptile in the world. (Loài cá sấu nước mặn Úc là loài bò sát lớn nhất còn sống trên thế giới)
  • In some cultures, the crocodile is considered a sacred animal. (Trong một số văn hóa, cá sấu được coi là một con vật linh thiêng)
  • The zoo has a new exhibit featuring live crocodiles from around the world. (Sở thú có một trưng bày mới với những con cá sấu sống từ khắp nơi trên thế giới)
  • The crocodile's powerful jaws and sharp teeth make it a fearsome predator. (Hàm răng mạnh mẽ và sắc bén của cá sấu làm cho nó trở thành một kẻ săn mồi đáng sợ)
  • Crocodiles are cold-blooded reptiles that rely on heat from the sun to regulate their body temperature. (Cá sấu là loài bò sát lưỡng cư cần sự nóng từ ánh nắng mặt trời để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể của chúng)

Các cụm từ được đi cùng từ cá sấu bạn cần biết

Cá sấu nước mặn

Dưới đây là một số cụm từ thường đi kèm với từ crocodile để giúp mô tả và định danh thêm về loài cá sấu:

  • Cá sấu nước mặn: Saltwater crocodile
  • Nước mắt cá sấu: Crocodile tears
  • Cá sấu Mỹ: American crocodile
  • Cá sấu sông Nile: Nile crocodile
  • Trang trại nuôi cá sấu: Crocodile farm
  • Da cá sấu: Crocodile leather
  • Thợ săn cá sấu: Crocodile hunter
  • Giày da cá sấu: Crocodile shoes

Đoạn hội thoại sử dụng từ cá sấu trong tiếng anh

Đoạn hội thoại sử dụng từ cá sấu trong tiếng anh

Tom: Yesterday, I visited the zoo and saw many different animals, including crocodiles. (Hôm qua, tôi đã đến thăm vườn bách thú và thấy nhiều loài động vật khác nhau, trong đó có cả cá sấu)

Marry: Really? I've never seen a crocodile up close. (Thật không? Tôi chưa bao giờ thấy cá sấu trực tiếp)

Tom: Yeah, crocodiles are really big and scary. They can grow up to 6 meters long and weigh up to 1000 kg. (Đúng vậy, cá sấu rất to và đáng sợ. Chúng có thể phát triển đến chiều dài 6 mét và cân nặng lên đến 1000 kg)

Marry: That's really impressive. I've heard about people raising crocodiles for their leather. Is that true? (Thật đáng kinh ngạc. Tôi đã nghe nói về việc nuôi cá sấu để lấy da của chúng. Điều đó có đúng không?)

Tom: Yes, crocodile leather is very beautiful and durable, and it's used to make shoes, handbags, and other fashion products. However, hunting crocodiles for their skin has threatened the survival of the species. (Đúng vậy, da cá sấu rất đẹp và bền, được sử dụng để làm giày dép, túi xách và các sản phẩm thời trang khác. Tuy nhiên, săn bắn cá sấu để lấy da đã đe dọa sự sống còn của loài này)

Marry: So it's important to protect crocodiles to preserve biodiversity and protect the natural environment. (Vì thế, bảo vệ cá sấu để bảo tồn đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường là rất quan trọng)

Từ cá sấu trong tiếng Anh là crocodile, là một trong những từ vựng quen thuộc được sử dụng để mô tả loài động vật này. Trong bài học này, chúng ta đã tìm hiểu về các từ vựng liên quan đến cá sấu bao gồm các cụm từ, định nghĩa và hội thoại.

Chúng ta cũng đã hiểu rõ hơn về môi trường sống của cá sấu và tình trạng đe dọa đến sự sống còn của loài này. Đồng thời, việc học các từ vựng mới cũng giúp chúng ta trau dồi vốn từ vựng và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh, từ đó có thể giao tiếp và truyền đạt ý kiến một cách tự tin và hiệu quả hơn.

Hy vọng bài học này đã giúp ích cho bạn trong việc học tiếng Anh và mở ra một cánh cửa mới cho sự phát triển của bạn.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top