MỚI CẬP NHẬT

Cần cẩu trong tiếng Anh là gì? Ví dụ và từ vựng liên quan

Cần cẩu là một thiết bị nâng chuyên dụng được dịch sang tiếng Anh là crane cùng từ vựng tiếng Anh liên quan.

Chào mừng các bạn đến với bài học hôm nay của hoctienganhnhanh, bạn sẽ được tìm hiểu về từ khóa cần cẩu dịch sang tiếng Anh là gì, cách phát âm từ crane. Ngoài ra, cò có một số từ vựng liên quan đến danh từ cần cẩu có kèm dịch nghĩa.

Cần cẩu tiếng Anh là gì?

Cần cẩu dịch tiếng Anh là gì?

Cần cẩu được dịch sang tiếng Anh là crane. Đại diện cho cần cẩu nói chung. Bao gồm nhiều loại cần cẩu khác nhau.

Cần cẩu là một thiết bị nâng chuyên dụng được sử dụng để nâng và di chuyển các vật nặng trong ngành công nghiệp xây dựng, đóng tàu, kho vận, sản xuất và các ngành công nghiệp khác. Cần cẩu bao gồm một cánh quay và một hoặc nhiều cần cẩu tải hoặc cần cẩu với cơ chế nâng hạ.

Cách phát âm chuẩn crane (cần cẩu) Trong tiếng Anh: /kreɪn/ (k-rain)

Một số ví dụ tiếng anh về cần cẩu:

  • Given the weight and size of the materials that need to be moved in the project, using a crane is the optimal choice to ensure safety and efficiency (Với khối lượng và kích thước của vật liệu cần di chuyển trong dự án, sử dụng một chiếc cần cẩu là sự lựa chọn tối ưu để đảm bảo an toàn và hiệu quả).
  • We have rented a crane to lift heavy machinery to the top floor of the building (Chúng tôi đã thuê một chiếc cần cẩu để nâng máy nặng lên tầng cao nhất của tòa nhà).
  • This crane has helped me complete a high-rise construction project quickly and efficiently (Chiếc cần cẩu này đã giúp tôi hoàn thành công việc xây dựng công trình cao tầng một cách nhanh chóng).

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến bộ phận cần cẩu (crane)

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến các bộ phận của cần cẩu

  • Boom: cần cẩu
  • Jib: cánh cẩu
  • Hook block: khối móc nâng
  • Hoist rope: dây cáp nâng hạ
  • Load capacity: khả năng nâng tải
  • Outriggers: chân cẩu
  • Slewing unit: đơn vị xoay
  • Counterweight: tạ đối trọng
  • Trolley: xe đẩy
  • Cab: buồng lái
  • Control panel: bảng điều khiển
  • Hydraulic pump: bơm thủy lực
  • Wire rope: dây cáp
  • Luffing cylinder: xi lanh nâng cánh cẩu
  • Mast: trụ cẩu

Đoạn hội thoại tiếng Anh có sử dụng từ crane (cần cẩu)

Đoạn hội thoại tiếng Anh có sử dụng crane (cần cẩu)

Đây là một đoạn hội thoại tưởng tượng giữa hai người trong ngành xây dựng, có sử dụng từ crane (cần cẩu):

Tom: Have you seen the new building that's going up on Main Street? (Bạn đã thấy tòa nhà mới đang được xây dựng trên đường Main chưa?).

Jane: Yes, I have. It looks like it's going to be a really tall skyscraper (Vâng, tôi đã thấy. Nó trông như sẽ là một tòa nhà chọc trời cao).

Tom: That's right. And it's going to have a really impressive design ( Đúng vậy. Và nó sẽ có một thiết kế thật ấn tượng).

Jane: I heard they're using a tower crane to build it. Those things are really massive (Tôi nghe nói họ đang sử dụng một cần cẩu tháp để xây dựng nó. Những thứ đó thật khổng lồ).

Tom: Yeah, tower cranes are essential for a project like this. They're able to lift and move heavy materials to the upper floors with ease (Đúng vậy, cần cẩu tháp là rất cần thiết cho một dự án như thế này. Chúng có thể nâng và di chuyển các vật liệu nặng lên các tầng cao một cách dễ dàng ).

Jane: That's true. I remember working on a project that required a mobile crane. We had to move some really heavy equipment, and there was no way we could have done it without the crane (Đúng vậy. Tôi nhớ làm việc trên một dự án yêu cầu sử dụng một cần cẩu di động. Chúng tôi phải di chuyển một số thiết bị rất nặng và không có cách nào chúng tôi có thể làm được mà không có cần cẩu).

Tom: Yeah, cranes are a crucial part of any construction project. They save time and make the job a lot easier and safer (Đúng vậy, cần cẩu là một phần quan trọng của bất kỳ dự án xây dựng nào. Chúng giúp tiết kiệm thời gian và làm công việc trở nên dễ dàng và an toàn hơn)

Jane: Definitely. I'm always amazed at how skilled the crane operators are. They make it look so easy, but I know it takes a lot of training and experience to operate a crane safely and effectively (Chắc chắn. Tôi luôn ngạc nhiên về tài năng của các nhà điều khiển cần cẩu. Họ làm cho việc đó trông dễ dàng, nhưng tôi biết rằng cần rất nhiều đào tạo và kinh nghiệm để điều khiển cần cẩu một cách an toàn và hiệu quả).

dịch

Cảm ơn các bạn đã tham gia bài học hôm nay! Chúng ta đã cùng tìm hiểu về từ cần cẩu khi dịch sang t tiếng Anh, bao gồm cách phát âm và một số từ vựng liên quan đến cần cẩu. Hy vọng rằng bài học này của hoctienganhnhanh.vn đã giúp các bạn nâng cao trình độ tiếng Anh của mình và hiểu rõ hơn về cần cẩu trong ngành công nghiệp.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top