MỚI CẬP NHẬT

Chất khử mùi tiếng Anh là gì? Các từ vựng liên quan đến deodorant

Chất khử mùi tiếng Anh là deodorant, là một loại chất dùng để ngăn chặn hoặc che giấu mùi khó chịu, được xếp vào nhóm dung dịch vệ sinh.

Các hành động liên quan đến vệ sinh là các hành động diễn ra thường ngày trong cuộc sống của bất kỳ ai. Một trong những vấn đề liên quan đến hoạt động vệ sinh đó là chất khử mùi. Vậy chất khử mùi tiếng Anh là gì? Các từ vựng liên quan đến chất khử mùi trong tiếng Anh như thế nào? Cùng hoctienganhnhanh tìm hiểu ngay bài viết bên dưới nhé!

Chất khử mùi tiếng Anh là gì?

Chất khử mùi tiếng Anh là deodorant

Chất khử mùi tiếng Anh là deodorant, đây là danh từ dùng để chỉ một loại chất dùng để ngăn chặn hoặc che giấu mùi khó chịu/ mùi ôi thiu nào đó trong cuộc sống.

Ví dụ tiếng Anh về chất khử mùi trong cuộc sống:

  • Every morning, before heading out, I make sure to apply my favorite deodorant for long-lasting freshness throughout the day. (Mỗi sáng, trước khi ra khỏi nhà, tôi luôn đảm bảo sử dụng loại nước hoa khử mùi cơ thể yêu thích của mình để giữ cho mình luôn thơm tho suốt cả ngày)
  • I just bought a new deodorant to eliminate body odor. (Tôi vừa mới mua một loại nước hoa khử mùi mới để loại bỏ mùi cơ thể)

Phát âm từ chất khử mùi trong tiếng Anh chuẩn

Hướng dẫn cách phát âm chuẩn chất khử mùi trong tiếng Anh

Khi phát âm danh từ deodorant trong tiếng Anh, bạn có thể thay đổi tùy theo vùng miền và ngữ cảnh. Dưới đây là cách phát âm danh từ này theo giọng Anh Anh (UK) và Anh Mỹ (US).

Phát âm trong tiếng Anh Mỹ (US)

Chất khử mùi: Deodorant có cách phát âm chuẩn US là /diˈoʊ.dɚ.ənt/.

Phát âm trong tiếng Anh Anh (UK)

Chất khử mùi: Deodorant có cách phát âm chuẩn US là /diˈəʊ.dər.ənt/.

Một lưu ý nhỏ trong cách phát âm từ chất khử mùi trong tiếng Anh đó là có thể có sự khác biệt nhỏ giữa các nguồn phát âm và từng người nói. Tuy nhiên ngôn ngữ UK phổ biến hơn trong tiếng Anh.

Một số từ vựng liên quan đến chất khử mùi trong tiếng Anh

Từ vựng liên quan đến chất khử mùi trong tiếng Anh

Chúng ta hãy cùng tìm hiểu một số từ loại khác liên quan đến chất khử mùi (deodorant) được thể hiện trong bảng sau:

Tiếng việt

Tiếng Anh

Từ loại

Ví dụ

Chất khử mùi cơ thể

body deodorant

Danh từ (Noun)

I always make sure to apply body deodorant before going out. (Tôi luôn đảm bảo thoa body deodorant trước khi ra khỏi nhà)

sáp thơm

scented wax

Danh từ (Noun)

I love the pleasant aroma that fills the room when I light scented wax. (Tôi yêu mùi thơm dễ chịu lan tỏa trong phòng khi tôi thắp nến sáp thơm)

hóa chất khử mùi nước thải

waste water deodorizer

Danh từ (Noun)

Our company uses a highly effective waste water deodorizer to eliminate unpleasant odors and maintain a fresh environment.(Công ty chúng tôi sử dụng một chất khử mùi nước thải hiệu quả cao để loại bỏ mùi khó chịu và duy trì môi trường trong lành)

Hóa chất khử mùi công nghiệp

Industrial deodorant chemicals

Danh từ (Noun)

Industrial deodorant chemicals play a crucial role in neutralizing strong odors and improving air quality in manufacturing facilities. (Các chất khử mùi công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc làm trung hoà mùi hương mạnh và cải thiện chất lượng không khí trong các cơ sở sản xuất)

Sự khử mùi

Deodorization

Danh từ (Noun)

The deodorization process in the air purifier helps eliminate unpleasant odors from the room. (Quá trình khử mùi trong máy lọc không khí giúp loại bỏ các mùi không dễ chịu trong phòng)

Làm bay mùi, mất mùi, khử mùi

Deodorise

Động từ (Verb)

I always make sure to deodorize my shoes by using a shoe deodorizer spray to keep them smelling fresh and clean. (Tôi luôn đảm bảo khử mùi hôi trong giày bằng cách sử dụng xịt khử mùi cho giày để giữ cho chúng luôn thơm và sạch sẽ)

Máy khử mùi, thiết bị lọc khí

Deodorizer

Danh từ (Noun)

I plugged in the air purifier with a built-in deodorizer to eliminate any lingering odors in the room. (Tôi đã cắm máy lọc không khí có tích hợp chất khử mùi để loại bỏ mọi mùi hôi còn tồn đọng trong phòng)

Đoạn hội thoại có sử dụng chất khử mùi trong tiếng Anh

Anna: What's that pleasant smell in your house? (Mùi thơm đó trong nhà bạn là gì vậy?)

John: Oh, I just started using a new deodorizer. It helps eliminate any unwanted odors and keeps the place smelling fresh. (Ồ, tôi vừa mới bắt đầu sử dụng một chất khử mùi mới. Nó giúp loại bỏ mọi mùi không mong muốn và giữ không gian thơm tho.)

Anna: That's great! Where did you get it? (Thật tuyệt! Bạn đã mua nó ở đâu vậy?)

John: I found it at the local supermarket. It's a spray deodorizer that works wonders in neutralizing odors. (Tôi tìm thấy nó ở siêu thị địa phương. Đó là một loại chất khử mùi dạng xịt rất tuyệt vời trong việc làm trung hoà mùi hôi.)

Anna: I've been struggling with pet odors lately. Do you think the deodorizer would work for that? (Tôi gần đây gặp khó khăn với mùi thú cưng. Bạn nghĩ chất khử mùi đó có hiệu quả không?)

John: Absolutely! It's designed to tackle various odors, including pet odors. Just give it a try, and you'll notice a significant improvement. (Chắc chắn! Nó được thiết kế để xử lý các mùi khác nhau, bao gồm cả mùi thú cưng. Hãy thử nó, và bạn sẽ thấy sự cải thiện đáng kể)

Anna: I'll definitely give it a shot. Thanks for the recommendation! (Tôi chắc chắn sẽ thử. Cảm ơn bạn đã giới thiệu!)

John: No problem! Let me know if you need any more tips on how to effectively use the deodorizer. (Không có gì! Hãy cho tôi biết nếu bạn cần thêm bất kỳ mẹo nào về cách sử dụng chất khử mùi một cách hiệu quả)

Chất khử mùi tiếng Anh là deodorant, là một trong những dung dịch vệ sinh giúp chúng ta khử mùi và thường thấy trong cuộc sống. Hy vọng bài học này của hoctienganhnhanh.vn sẽ giúp các bạn nắm vững về cách diễn đạt về chất khử mùi này. Đừng quên theo dõi chúng tôi để học những từ vựng mới và hay hơn nhé! Chúc các bạn học giỏi!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top