MỚI CẬP NHẬT

Chúc ngủ ngon tiếng Anh là gì? Cách dùng trong giao tiếp

Chúc ngủ ngon trong tiếng Anh là good night, cụm từ sử dụng khi nói về mong muốn ai đó có một giấc ngủ ngon, có thể dành cho nhiều đối tượng khác nhau.

Chắc hẳn trong cuộc sống giao tiếp hàng ngày, bạn học đã nhiều lần sử dụng cụm từ “good night” để chúc bạn bè, người thân mình ngủ ngon khi đang nhắn tin thay cho cụm từ “chúc ngủ ngon” tiếng Việt. Hôm nay, trong bài học này hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu thêm các cách chúc ngủ ngon bằng tiếng Anh khác để áp dụng vào trong tình huống giao tiếp thực tế nhé!

Chúc ngủ ngon tiếng Anh là gì?

Chúc ngủ ngon dịch sang tiếng Anh là good night

Chúc ngủ ngon trong tiếng Anh thường dùng cụm từ “good night” để biểu đạt cho ý nghĩa này. Đây là một câu chúc ngắn gọn và thường được sử dụng nhiều trong các tình huống giao tiếp và cũng rất thông dụng. Cách phiên âm của good night là /ɡʊd naɪt/.

Ví dụ:

  • She kissed her children and said, "Good night." (Cô ấy hôn con cái và nói, "Chúc ngủ ngon)
  • Before going to bed, don't forget to say good night to your loved ones. (Trước khi đi ngủ, đừng quên nói lời chúc ngủ ngon đến những người thân yêu của bạn)
  • They sang a lullaby to their baby to help her sleep well through the night. "Good night, little one," they whispered. (Họ hát một bản ru con cho bé để giúp bé ngủ ngon suốt đêm. "Chúc ngủ ngon, bé nhỏ," họ thì thầm)

Sử dụng từ vựng chúc ngủ ngon tiếng Anh ở từng trường hợp

Tùy vào đối tượng mà bạn học có thể áp dụng những mẫu câu khác nhau để tăng phần tình cảm khi chúc đối phương thay vì chỉ nói “good night” một cách đơn điệu. Dưới đây là những mẫu câu chúc ngủ ngon mà bạn có thể áp dụng cho bạn bè, người thân và người yêu.

Chúc ngủ ngon tiếng Anh ngắn gọn

Good night and sweet dreams! – Chúc bạn ngủ ngon và có những giấc mơ đẹp

Ngoài cách nói good night được sử dụng phổ biến cho mọi đối tượng tượng giao tiếp thì bạn đọc có thể tùy vào hoàn cảnh mà sử dụng các mẫu câu chúc ngủ ngon khác như:

  • Have a nice/sound sleep. (Chúc bạn/em có một giấc ngủ ngon)
  • Good night and sweet dreams! (Chúc bạn ngủ ngon và có những giấc mơ đẹp)
  • Good night, sweet heart! (Chúc em ngủ ngon!)
  • Sleep tight, sweetheart. (Ngủ ngon nhé, yêu em)
  • Have a sweet dream. (Chúc bạn mơ đẹp)

Chúc ngủ ngon dành cho người yêu

  • Good night! I love you. (Chúc ngủ ngon! Anh yêu em)
  • Good night, my love. Dream of us being together always. (Chúc ngủ ngon, tình yêu của anh/em. Mơ về chúng ta luôn ở bên nhau)
  • Sleep well, sweetheart. I'll be dreaming of you. Good night! (Nghỉ ngơi tốt nha, em yêu. Anh sẽ mơ về em. Chúc ngủ ngon!)
  • Good night, my love. Know that my heart is always with you, even in your dreams. (Chúc ngủ ngon, tình yêu của anh/em. Hãy biết rằng trái tim anh luôn ở bên cạnh em, ngay cả trong giấc mơ)
  • I hope I could be by your side, watching over your sleep tonight. Have a good night and dream sweetly. (Tôi hy vọng rằng tôi có thể ở bên cạnh bạn, bảo vệ giấc ngủ của bạn đêm nay. Chúc bạn một đêm ngon và mơ đẹp)

Chúc ngủ ngon dành cho bạn bè

  • Good night, buddy. (Chúc ngủ ngon, bạn của tôi)
  • Sleep tight, my friend. Have sweet dreams and wake up refreshed. Good night! (Ngủ ngon nha, bạn của tôi. Mơ đẹp và thức dậy tràn đầy năng lượng. Chúc ngủ ngon!)
  • May your sleep be sound, your dreams be delightful, and your morning be full of vitality. Good night, my friend! (Chúc giấc ngủ của bạn trọn vẹn, những giấc mơ thú vị và sáng mai tràn đầy sức sống. Chúc ngủ ngon, bạn của tôi!)
  • It’s time to sleep. Good night! (Đã đến lúc đi ngủ. Chúc ngủ ngon!)

Chúc ngủ ngon dành cho người thân

Mẫu câu chúc ngủ ngon dành cho người thân

Dưới đây là một số câu chúc ngủ ngon thân mật ngắn gọn mà bạn có thể gửi đến bố mẹ, trẻ nhỏ:

  • Goodnight, the little love of my life. (Chúc tình yêu bé nhỏ của mẹ ngủ ngon)
  • Goodnight, dream of Mama/Papa. (Ngủ ngon nhé con, hãy mơ bố mẹ nhé)
  • Sweet dreams, I’ll be right here when you wake up. (Chúc con có những giấc mơ đẹp. Mẹ sẽ ở đây khi con thức dậy)
  • It’s time to ride the rainbow to dreamland. Good night, my baby! (Đã đến lúc cưỡi cầu vồng đến với thế giới trong mơ rồi. Ngủ ngon nhé, em bé của mẹ!)

Hội thoại sử dụng từ chúc ngủ ngon tiếng Anh

Ngoài những mẫu câu được gợi ý trên, bạn học có thể tham khảo thêm đoạn hội thoại bên dưới có sử dụng các mẫu câu chúc ngủ ngon đơn giản mà bạn có thể áp dụng hoặc tham khảo thêm:

  • Hội thoại Bố và Con trai:

Tom: Good night, Dad. I'm heading to bed now. (Chúc ngủ ngon, Bố. Con sẽ đi ngủ đây)

Dad: Good night, Tom. Sleep well and have sweet dreams. (Chúc ngủ ngon, Tom. Ngủ ngon và mơ đẹp nhé)

Tom: Thanks, Dad. See you in the morning. (Cảm ơn bố. Gặp lại anh vào buổi sáng)

  • Hội thoại giữa Mẹ và con cái:

Mom: It's bedtime, my little one. (Đã tới giờ ngủ rồi, con yêu của mẹ)

Baby: *giggles* Good night, Mommy. (*cười* Chúc ngủ ngon, Mẹ)

Mom: Good night, sweetie. Sleep well and have the most wonderful dreams. (Chúc ngủ ngon, bé yêu. Ngủ ngon và mơ những giấc mơ tuyệt vời nhất nhé)

Baby: *yawns* Love you, Mommy. (*ngáp* Yêu Mẹ nhiều lắm)

Mom: I love you too, my darling. Sweet dreams. (Mẹ cũng yêu con, thiên thần của Mẹ. Mơ đẹp nhé)

  • Hội thoại giữa bạn bè:

Alice: Alright, guys, it's been a long day. I'm off to bed. (Được rồi mọi người, một ngày dài đã qua. Tôi đi ngủ đây)

Bob: Same here. Good night, everyone! (Tôi cũng vậy. Chúc ngủ ngon, mọi người!)

Charlie: Sleep well, everyone. Catch you tomorrow. (Ngủ ngon nhé, mọi người. Hẹn gặp lại vào ngày mai)

Denise: Sweet dreams, everyone. Good night! (Mơ đẹp nhé, mọi người. Chúc ngủ ngon!)

Kết thúc bài học về từ vựng hôm nay, hy vọng bạn đọc đã học thêm được nhiều mẫu câu chúc ngủ ngon tiếng Anh hay và có thể áp dụng trong giao tiếp hàng ngày. Hãy tiếp tục theo dõi các bài học từ vựng tiếng Anh được cập nhật mỗi ngày trên website hoctienganhnhanh.vn để nâng cao vốn từ vựng của bản thân nhé! Chúc bạn học tốt

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top