MỚI CẬP NHẬT

Cleft sentence là gì? Cách dùng chuẩn và bài tập áp dụng

Cleft sentence là câu chẻ (câu nhấn mạnh), dạng câu này gồm mệnh đề chính, phụ sử dụng kèm với đại từ quan hệ, mục đích nhấn mạnh một thành phần của câu.

Cleft sentence (Câu chẻ) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng xuất hiện nhiều trong các bài kiểm tra và trong giao tiếp hằng ngày. Vậy bạn đã biết công thức và cách dùng của câu chẻ chưa? Trong bài viết hôm nay, học tiếng Anh nhanh sẽ giúp bạn trả lời chi tiết kiến thức về cấu trúc câu chẻ kèm theo ví dụ và bài tập minh họa cụ thể nhé!

Cleft sentence là gì?

Tìm hiểu về khái niệm của câu chẻ

Cleft sentence, hay còn được gọi là câu chẻ, là một loại câu được tạo ra để nhấn mạnh một phần cụ thể của câu như chủ ngữ, tân ngữ, trạng từ, hay có thể là một sự việc, đối tượng nào đó... Câu chẻ thường được sử dụng khi người nói muốn làm rõ một thông tin quan trọng hoặc khi họ muốn tránh sự lạc lõng trong truyền đạt ý. Câu chẻ thường có cấu trúc phức tạp hơn so với câu thông thường.

Cấu trúc chung của một câu chẻ bao gồm một mệnh đề chính và một mệnh đề phụ, được kết hợp bởi một từ who, which, that, whom, hoặc whose. Mệnh đề phụ thường là nơi chứa thông tin mà người nói muốn làm nổi bật.

Ví dụ:

  • Câu thông thường (Cô ấy thích cuốn sách)
  • Câu chẻ: It is the book that she likes. (Đó là cuốn sách mà cô ấy thích)

-> It is the book là mệnh đề chính và that she likes là mệnh đề phụ, giúp làm nổi bật phần the book trong câu.

Cách dùng cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence) trong tiếng Anh

Những cách sử dụng của cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh

Sau khi biết được Cleft sentence là gì, Học tiếng Anh nhanh sẽ cung cấp cho bạn học hướng dẫn chi tiết nhất về cách sử dụng cấu trúc câu chẻ trong nội dung bên dưới đây. Cùng khám phá ngay nhé!

Sử dụng cấu trúc câu chẻ sử dụng "It + be"

Cấu trúc câu chẻ sử dụng "It + be" thường được áp dụng để làm nổi bật một phần cụ thể của câu.

Cấu trúc chính: It + is/was + mệnh đề chính + who/which/that + mệnh đề phụ

Cấu trúc câu chẻ này có thể nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng từ, vì thế nên được chia phân thành nhiều loại khác nhau. Theo dõi bảng cụ thể dưới đây:

Loại câu chẻ

Cấu trúc

Ví dụ

Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ

  • It is/was + chủ ngữ (chỉ người) + who/that + V

  • It is/was + chủ ngữ (chỉ vật) + that + V

  • Mary always takes care of the plants. (Mary luôn chăm sóc cây cối) -> It is Mary who always takes care of the plants. (Chính Mary là người luôn chăm sóc cây cối)

  • The team won the championship. (Đội đã giành chức vô địch) -> It is the team that won the championship. (Đó là đội đã giành chức vô địch)

Câu chẻ nhấn mạnh tân ngữ

  • It is/was + tân ngữ (chỉ người) + that/whom + S + V

  • It is/was + tân ngữ (tên danh từ riêng) + that + S + V

  • It is/was + tân ngữ (chỉ vật) + that + S + V

  • Peter met a famous singer last night. (Peter đã gặp một ca sĩ nổi tiếng tối qua) -> It was a famous singer that Peter met last night. (Đó là một ca sĩ nổi tiếng mà Peter đã gặp tối qua)

  • They provided us with valuable information. (Họ đã cung cấp cho chúng tôi những thông tin có giá trị) -> It was valuable information that they provided us with. (Đó là thông tin có giá trị mà họ đã cung cấp cho chúng tôi)

Câu chẻ nhấn mạnh trạng ngữ

It is/was + từ/cụm từ chỉ trạng ngữ + that + S + V

  • We will discuss the project in the meeting room. (Chúng ta sẽ thảo luận về dự án trong phòng họp) -> It is in the meeting room that we will discuss the project. (Tại phòng họp, chúng ta sẽ thảo luận về dự án)

  • They will celebrate the anniversary at a fancy restaurant. -> It is at a fancy restaurant that they will celebrate the anniversary. (Tại một nhà hàng sang trọng, họ sẽ tổ chức lễ kỷ niệm)

Câu chẻ nhấn mạnh trong câu bị động

  • It + is / was + Noun (chỉ vật) + that + be + V3/V-ed

  • It + is / was + Noun/pronoun (chỉ người) + who + be + V3/V-ed

  • The new technology has been developed by our team. (Công nghệ mới đã được phát triển bởi nhóm của chúng tôi) -> It is our team that has developed the new technology. (Chính nhóm của chúng tôi đã phát triển công nghệ mới)

  • The painting was created by a talented artist. (Bức tranh được tạo ra bởi một nghệ sĩ tài năng) -> It was a talented artist who created the painting. (Đó là một nghệ sĩ tài năng đã tạo ra bức tranh)

Sử dụng cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với “Wh-cleft”

Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh với "Wh-cleft" là một cách khác để tạo sự nhấn mạnh trong câ, thường sử dụng các từ như where, which, what, why,... để tạo ra câu chẻ.

Cấu trúc chính: What clause + V + is/was + mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • She found a solution to the problem. (Cô đã tìm ra giải pháp cho vấn đề) -> What she found was a solution to the problem. (Điều cô ấy tìm thấy là giải pháp cho vấn đề)
  • They presented a gift to the winner. (Họ tặng quà cho người chiến thắng) -> What they presented to the winner was a gift. (Thứ họ tặng cho người chiến thắng là một món quà)

Sử dụng cấu trúc câu chẻ đảo trong tiếng Anh

Khi biết được Cleft sentence là gì và cách dùng câu chẻ ở dạng cơ bản thì các bạn nên xem thêm cấu trúc câu chẻ đảo (inverted cleft sentence) trong tiếng Anh, một biến thể khác, trong đó trật tự từ ngữ trong câu thông thường được đảo ngược để tạo ra sự nhấn mạnh và tăng cường ý nghĩa của một phần cụ thể.

Cấu trúc chính: S + be + wh-question + S + V…

Ví dụ:

  • John wants a new shirts for this summer (John muốn một chiếc áo sơ mi mới cho mùa hè này) -> A new shirts was what John want for this summer. (Một chiếc áo sơ mi mới là thứ John muốn cho mùa hè này)
  • Phong will make the decision important tomorrow. (Phong sẽ đưa ra quyết định quan trọng vào ngày mai) -> Tomorrow will be when David makes the decision important. (Ngày mai sẽ là lúc David đưa ra quyết định quan trọng)

Cấu trúc câu chẻ (Cleft sentence) trong IELTS

Một số cấu trúc câu chẻ phổ biến khác

Ngoài những cấu trúc được sử dụng thường xuyên ở trên, học tiếng Anh còn muốn giới thiệu thêm những công thức câu chẻ nâng cao khác cho bạn học như sau:

Câu chẻ nhấn mạnh với All

Cấu trúc: All + S + V + mệnh đề chính

Ví dụ:

  • All of us watched the horror movies together. (Tất cả chúng tôi đã xem phim kinh dị cùng nhau)
  • All Hoa wants for this Christmas is with family. (Tất cả những điều Hoa muốn trong ngày Giáng Sinh là ở cùng với gia đình)

Câu chẻ nhấn mạnh với There

Cấu trúc: There + be (is/are/was/were) + mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • There were a lot of people attending the event. (Có rất nhiều người tham dự sự kiện)
  • There was the fireworks display that impressed everyone. (Màn bắn pháo hoa gây ấn tượng mạnh với mọi người)

Câu chẻ nhấn mạnh với If

Cấu trúc chính: If + S + V + it's + vế câu cần nhấn mạnh.

Ví dụ:

  • If she forgot to bring the documents, it's a problem. (Nếu cô ấy quên mang theo tài liệu thì đó là một vấn đề)
  • If he doesn't prepare for the exam, it's a low grade. (Nếu anh ta không chuẩn bị cho kỳ thi thì đó là điểm thấp)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc câu chẻ (cleft sentences)

Sử dụng cấu trúc câu chẻ chuẩn ngữ pháp cần lưu ý những gì?

Khi sử dụng cấu trúc câu chẻ, có một số lưu ý quan trọng mà bạn nên xem xét:

  • Xác định rõ mục tiêu bạn muốn đạt được bằng việc sử dụng câu chẻ là nổi bật người, đồ vật, thời gian, địa điểm hay một phần cụ thể nào đó trong câu.
  • Đảm bảo rằng câu chẻ của bạn vẫn giữ được sự rõ ràng và ngữ cảnh trong câu. Người đọc hoặc người nghe nên dễ dàng hiểu ý bạn đang muốn truyền đạt.
  • Cấu trúc câu chẻ có thể linh hoạt và có thể thay đổi tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của câu. Bạn có thể chọn cấu trúc câu chẻ dựa trên ngữ cảnh và mục đích sử dụng.
  • Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể chọn giới thiệu câu chẻ bằng cách sử dụng "It is" hoặc "There is/are." Lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào cấu trúc câu và ý muốn làm nổi bật.
  • Sử dụng câu chẻ một cách tự nhiên và hạn chế sự lạc quan bất ngờ, nếu sử dụng quá nhiều, câu chẻ có thể làm cho văn bản của bạn trở nên khó đọc và hiểu.
  • Khi muốn nhấn mạnh một người, đồ vật, hoặc thông tin cụ thể hãy xem xét việc sử dụng cấu trúc Wh-cleft để làm rõ điều đó.
  • Chắc chắn rằng cấu trúc câu chẻ của bạn là ngữ pháp đúng. Điều này bao gồm việc sử dụng các từ nối như "who," "that," "which," "whose," và "whom" một cách chính xác.

Hội thoại sử dụng cấu trúc Cleft sentence (câu chẻ)

Nếu các bạn đã biết Cleft sentence là gì và cách dùng cụ thể của loại câu nhấn mạnh này kể cả câu thuận và câu đảo, thì đoạn hội thoại thường ngày của Phong và Hoa có sử dụng cấu trúc câu chẻ, kèm dịch nghĩa Anh - Việt sẽ giúp bạn củng cố thêm kiến thức.

Phong: Hey, did you see my car keys anywhere? (Chào, bạn có thấy chìa khóa xe của tôi ở đâu không?)

Hoa: Yeah, I found them on the kitchen counter. (Ừ, tôi thấy chúng trên bàn bếp)

Phong: Oh, that's where I left them. I've been looking for them all morning. (À, đó là nơi tôi để chúng. Tôi đã tìm kiếm chúng suốt buổi sáng)

Hoa: It was on the counter next to the coffee maker. (Chúng ở trên bàn bếp bên cạnh máy pha cà phê)

Phong: I thought I checked there, but I must have overlooked them. (Tôi nghĩ là tôi đã kiểm tra ở đó, nhưng có lẽ tôi đã nhìn sót)

Hoa: It happens to the best of us. Sometimes we miss the obvious. (Điều đó xảy ra với tất cả chúng ta. Đôi khi chúng ta bỏ lỡ những điều rõ ràng nhất)

Phong: You're right. I appreciate your help. (Bạn nói đúng. Tôi cảm ơn sự giúp đỡ của bạn)

Hoa: No problem. It happens to everyone. Anything else you're looking for? (Không vấn đề gì. Điều này xảy ra với mọi người. Bạn còn tìm cái gì khác không?)

Phong: Not at the moment. I'm just glad I found my keys. Thanks again! (Hiện tại không có gì khác. Tôi chỉ vui mừng vì đã tìm thấy chìa khóa. Cảm ơn bạn một lần nữa!)

Bài tập vận dụng cấu trúc câu chẻ - cleft sentence kèm đáp án

Bài tập 1: Sắp xếp lại chúng bằng cách sử dụng cấu trúc câu chẻ:

  1. The students completed the project. (Sắp xếp lại với việc nhấn mạnh The students)
  2. She discovered the hidden treasure. (Sắp xếp lại với việc nhấn mạnh She)
  3. We visited the famous museum. (Sắp xếp lại với việc nhấn mạnh We)
  4. The scientists made a groundbreaking discovery. (Sắp xếp lại với việc nhấn mạnh The scientists)
  5. The students submitted their assignments on time. (Sắp xếp lại với việc nhấn mạnh The students)
  6. They celebrated their anniversary at a fancy restaurant. (Sắp xếp lại với việc nhấn mạnh The celebrated their anniversary)

Bài tập 2: Hãy điền who, that, hoặc whom vào chỗ trống để hoàn thành câu một cách chính xác:

  1. The person __________ I met yesterday is a famous actor.
  2. The team __________ won the championship tonight.
  3. The woman, __________ I admire, is an accomplished scientist.
  4. Do you know the student __________ I spoke to at the library?
  5. The car __________ we bought last week is very fuel-efficient.
  6. The musician __________ performed at the concert is incredibly talented.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. It was the students who completed the project.
  2. It was she who discovered the hidden treasure.
  3. It was we who visited the famous museum.
  4. It was the scientists who made a groundbreaking discovery.
  5. What the students did was submit their assignments on time.
  6. Where they celebrated their anniversary was at a fancy restaurant.

Bài tập 2:

  1. who
  2. that
  3. whom
  4. whom
  5. that
  6. who

Bên trên là tổng hợp kiến thức ngữ pháp về cấu trúc câu chẻ trong tiếng Anh. Hy vọng qua bài học ngày hôm nay, học tiếng Anh nhanh đã giúp bạn nắm vững Cleft sentence là gì cũng cách dùng cấu trúc câu chẻ. Hãy thường xuyên theo dõi trang web hoctienganhnhanh.vn để cập nhật thêm nhiều bài học mới nhé.

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa tiếng Việt là lãng mạn, nên thơ, nhiều ngữ nghĩa khác trong các…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Từ some nghĩa tiếng Việt là một vài, một ít, nào đó…, some được dùng…

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa là công việc, việc làm và nhiều nghĩa khác liên quan đến các…

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Từ bet nghĩa tiếng Việt là cá cược, cá độ thể thao và nhiều ngữ…

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là vì thế, nên và nhiều ngữ nghĩa khác mà người…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top