MỚI CẬP NHẬT

Công chúa tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Công chúa tiếng Anh là princess, là danh từ nói về con gái của Hoàng đế/ Quốc vương, nữ thần hoặc người phụ nữ nữ có công lớn với triều đình.

Công chúa phần lớn là những người con gái xinh đẹp, xuất thân từ Hoàng gia, họ được coi như biểu tượng của sự thanh cao, nhã nhặn và quyền quý. Chính vì thế, nhân vật này được chuyển thể rất nhiều qua phim ảnh, truyện tranh hoặc tiểu thuyết.

Không những vậy, các trang kiến thức về từ vựng tiếng Anh cũng đã chia sẻ về tên gọi, cách phát âm, các cụm từ liên quan và hoctienganhnhanh cũng không phải là ngoại lệ. Hãy cùng khám phá ngay nhé!

Công chúa tiếng Anh là gì?

Công chúa có tên tiếng Anh là princess.

Công chúa dịch sang tiếng Anh là princess, là danh từ số ít nói về tước hiệu được chính Hoàng đế hoặc Quốc vương sắc phong cho con gái của mình và có một số ít nói về những người phụ nữ có công trạng lớn trong triều đình hoặc nữ thần.

Phát âm từ princess - công chúa: /prɪnˈses/ hoặc/ˈprɪn.ses/ (theo giọng Anh Anh UK và Anh Mỹ US)

Ví dụ:

  • The young girl dressed up as a princess for Halloween. (Cô bé hóa trang thành công chúa trong đêm Halloween)
  • The royal ball was attended by many princesses from different kingdoms. (Buổi lễ tại triều đình có sự tham dự của nhiều công chúa đến từ các vương quốc khác nhau)

Các cụm từ đi với từ vựng công chúa tiếng Anh

Công chúa của tôi tiếng Anh là my princess.

Ở phần này, các bạn sẽ được khám phá về những cụm từ tiếng Anh có thể kết hợp với từ công chúa khá thú vị như sau.

  • Váy công chúa: Princess dress
  • Bàn tay công chúa: Princess hands
  • Gương mặt công chúa: Princess face
  • Vương miện công chúa: Princess crown
  • Công chúa tuyết: Snow princess
  • Nàng công chúa xinh đẹp: Beautiful princess
  • Nàng công chúa cổ tích: Fairy tale princess
  • Công chúa và phù thủy: Princess and witch
  • Bệnh công chúa: Princess illness
  • Hoàng tử và công chúa: Prince and princess
  • Công chúa của tôi: My princess
  • Công chúa của anh: Your princess
  • Công chúa nhỏ: Little princess
  • Công chúa ngủ trong rừng: Sleeping princess
  • Công chúa hoàn vũ: Universal princess
  • Công chúa và hạt đậu: Princess and the pea
  • Nàng công chúa: Princess
  • Ba nàng công chúa: Three princesses
  • Chị em công chúa: Princess sisters
  • Truyện cổ tích công chúa: Fairy tale princess story
  • Trò chơi công chúa: Princess game
  • Công chúa song sinh: Twin princesses

Đoạn hội thoại sử dụng từ công chúa tiếng Anh

Lily: Emily, I feel like every little girl dreams of being a princess. (Emily, tôi cảm thấy như mọi bé gái đều mơ ước trở thành công chúa)

Emily: Absolutely, Lily. There's something enchanting about the idea of being a princess, living in a castle, and having adventures. (Chắc chắn rồi, Lily. Ý tưởng trở thành một công chúa, sống trong một lâu đài và có những cuộc phiêu lưu có điều gì đó rất thú vị)

Lily: I used to imagine I was a princess in a faraway land, with a beautiful dress and a crown. (Tôi từng tưởng tượng mình là một nàng công chúa ở một vùng đất xa xôi, với chiếc váy xinh đẹp và vương miện)

Emily: I did too! It's such a common fantasy. But you know, being a real-life princess might not be as easy as it looks. (Tôi cũng vậy! Đó là ước mơ thường thấy. Nhưng biết đấy, việc làm công chúa trong đời thực có thể không dễ dàng như ta nghĩ)

Lily: That's true. They have responsibilities and expectations to uphold. (Đúng vậy. Họ có trách nhiệm và kỳ vọng phải tuân theo)

Emily: And sometimes, they face challenges just like anyone else. Remember the story of Princess Diana? (Và đôi khi, họ đối mặt với thách thức giống như bất kỳ ai khác. Nhớ câu chuyện về Công chúa Diana không?)

Lily: Yes, she faced many struggles but still managed to make a positive impact. A true princess in her own right. (Vâng, cô ấy đã phải đối mặt với nhiều khó khăn nhưng vẫn cố gắng tạo ra những ảnh hưởng tích cực. Một công chúa đích thực theo đúng nghĩa của mình)

Emily: We can all be our own kind of princesses by being strong, kind, and making a difference in our own way. (Chúng ta đều có thể là công chúa của riêng mình bằng cách mạnh mẽ, tử tế và tạo ra sự khác biệt theo cách riêng của mình)

Lily: We don't need a crown to be a princess, just a good heart and a little bit of courage. (Chúng ta không cần một vương miện để làm công chúa, chỉ cần một trái tim nhân hậu và một chút dũng khí)

Video sử dụng từ princess (công chúa) trong tiếng Anh

Chuyện cổ tích về nàng công chúa bằng tiếng Anh.

Kết thúc bài học này, chúng ta có thể tự mình giải đáp được rất nhiều thắc mắc xung quan từ vựng - công chúa trong tiếng Anh từ tên gọi, cách đọc, cụm từ và đoạn hội thoại liên quan. Hy vọng những kiến thức của hoctienganhnhanh.vn chia sẻ sẽ giúp các bạn có thể học tập và giao tiếp tiếng Anh tốt hơn. Cám ơn các bạn đã theo dõi! Hẹn gặp lại ở những bài học thú vị tiếp theo nhé!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top