MỚI CẬP NHẬT

Cool nghĩa tiếng Việt là gì? Ngữ nghĩa và cách đọc chuẩn nhất

Cool nghĩa tiếng Việt là mát lạnh và nhiều nghĩa khác khi kết hợp trong các cụm từ mà người học tiếng Anh cần tìm hiểu thêm khi muốn nâng cao kiến thức của mình.

Cool có nghĩa là mát lạnh được sử dụng với vai trò là một tính từ danh từ trong các lĩnh vực về thời tiết, đời sống hằng ngày. Ngoài ra từ cool trong các cụm từ mang ý nghĩa khác mà người học tiếng Anh cần nắm vững. Trong chuyên mục bài viết ngày hôm nay trên Học tiếng Anh Nhanh, chúng tôi tổng hợp và chia sẻ những thông tin liên quan đến từ vựng quen thuộc này.

Cool nghĩa là gì trong từ điển Anh - Việt?

Tìm hiểu về ngữ nghĩa của từ cool

Người học tiếng Anh thường nhìn thấy từ cool được sử dụng làm ký hiệu trên các thiết bị làm lạnh hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi thể hiện sự đồng ý. Vì vậy ngữ nghĩa của từ cool rất đa dạng và được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ngữ nghĩa của cool trong tiếng Việt

  • Theo định nghĩa trong từ điển Cambridge Dictionary, từ cool là lạnh nhẹ, mát mẻ hay thoáng mát.

Ví dụ: Cool water (nước mát lạnh), cool weather (thời tiết mát mẻ)...

  • Ngoài ra người Anh còn sử dụng từ cool để diễn tả thời tiết hơi lạnh lạnh một cách dễ chịu hay biểu hiện của một người nào đó trông thật ngầu.

Ví dụ: John looks so cool when he wears Chanel boots. (John trông thật ngầu khi anh ấy mang đôi ủng của thương hiệu Chanel.)

  • Được sử dụng để mô tả nhiệt độ hơi quá lạnh.

Ví dụ: You should open the door when it's cool. (Anh nên mở cửa khi trời mát mẻ.)

  • Cool có nghĩa là bình tĩnh và không lo lắng hay sợ hãi hoặc bị ảnh hưởng bởi bất kỳ điều gì.

Ví dụ: That child was cool even when he stayed at home alone all day. (Đứa trẻ đó rất là điềm tĩnh ngay cả khi nó ở nhà một mình cả ngày.)

  • Người nào đó có phong cách thời trang khiến người khác ngưỡng mộ.

Ví dụ: Angela bought a lot of cool clothes from Louis Vuitton last week. (Angela đã mua rất nhiều quần áo thời trang từ thương hiệu Louis Vuitton tuần trước.)

  • Chỉ những màu sắc nhã nhặn như màu xanh nước biển hay màu xanh lá cây khiến người khác cảm thấy trầm tĩnh và thư giãn.

Ví dụ: My father likes cool green best. (Cha của tôi thích màu xanh lá cây nhạt nhất.)

Vai trò của cool trong tiếng Anh

  • Từ cool có vai trò là một tính từ chỉ sự mát mẻ về thời tiết và sự trầm tĩnh của một người nào đó. Ngoài ra, cool còn đóng vai trò là danh từ có nghĩa là sự mát mẻ, dễ chịu, tuyệt vời.

Ví dụ: He has a cool room which is decorated the style of minimalism. (Anh mới có một căn phòng rất tuyệt vời được thiết kế theo phong cách tối giản.)

  • Động từ cool chỉ tự dịu nhẹ hoặc nguội đi một vật, một điều gì đó. Trong lĩnh vực kinh tế động từ cool có nghĩa là nền kinh tế của một doanh nghiệp hay đất nước tăng trưởng chậm hơn trước, tỷ giá hạ nhiệt…

Ví dụ: You should leave the soup to cool before eating. (Con nên để cho súp nguội trước khi ăn)

Cách phát âm từ cool theo giọng người Anh - Mỹ

Người học tiếng Anh nắm vững cách phát âm của từ cool

Dựa theo tiêu chuẩn phát âm quốc tế IPA thì từ cool được phiên âm là /kuːl/. Đây là cách phát âm tiêu chuẩn theo cả hai ngữ điệu Anh - Anh và Anh - Mỹ. Người học tiếng Anh nên chú ý đến cách chuyển đổi phụ âm c → k và nguyên âm /uː/ có cách phát âm dài hơi hơn.

Cách phát âm chuẩn của từ cool cool là đặt đầu lưỡi ở mặt bên trong của răng hàm trên rồi phát âm nhẹ. Người Mỹ thường nhấn mạnh phụ âm l bằng cách đọc rõ từ cool thành 2 âm tiết.

Cụm từ của từ cool thường dùng trong giao tiếp

Ý nghĩa của một vài cụm từ liên quan đến từ cool

Người học tiếng Anh nên chú ý đến một số cụm từ liên quan từ cool có ngữ nghĩa khác nhau. Người Anh thường sử dụng những cụm từ cool trong giao tiếp như một phản xạ tự nhiên.

Idioms

Meaning

Example

Cool it

Hãy bình tĩnh thay vì tức giận hay bạo lực.

You should behave gently. Cool it yourself when your wife gets angry. (Anh nên cư xử nhẹ nhàng. Anh nên tự bình tĩnh khi vợ anh nổi giận.)

Cool customer

Chỉ người bình thản trước những tình huống khó khăn.

Mary is a cool customer even when her house is burning. (Mary là một người điềm tĩnh ngay cả khi nhà cô ấy đang cháy.)

Cool your jets

Trở nên trầm tĩnh và không có hồi hộp hay lo lắng gì.

Cool your jets before starting a job interview. (Hãy ấp bình tĩnh trước khi bắt đầu một cuộc phỏng vấn xin việc.)

Play it cool

Cư xử một cách bình tĩnh, kiểm soát và tỏ vẻ không quan tâm đến thứ mà bạn mong muốn.

She tried to play it cool when she saw that diamond ring. (Bà ấy đã có tỏ ra điềm tĩnh khi nhìn thấy chiếc nhẫn kim cương đó.)

Keep a cool head

Giữ bình tĩnh trong tình huống khó khăn.

How do you keep a cool head like that? (Làm sao em có thể giữ bình tĩnh như thế được?)

As cool as a cucumber

Bình thản như không có chuyện gì.

When she saw her flame at my birthday party, she was as cool as a cucumber. (Khi cô ấy nhìn thấy người chồng cũ trong buổi tiệc sinh nhật của tôi, cô ấy đã bình thản như không.)

Too cool school

Phong cách thời trang và tự tin gây ấn tượng với người khác.

Susan wears a too cool school dress so that everyone likes it more than the former ones. (Susan mặc một chiếc váy rất thời trang và ấn tượng đến nỗi mọi người đều thích nó hơn chiếc váy trước.)

Lose your cool

Bất thình lình mất bình tĩnh

She loses her cool with that woman when she talks with her for a while. (Cô ấy đã mất bình tĩnh khi nói chuyện với người đàn bà đó một chốc lát.)

Phần bài tập thực hành từ cool theo chuẩn ngữ pháp

Ứng dụng của kiến thức về từ vựng cool

Hãy lựa chọn những đáp án đúng trong những câu trắc nghiệm liên quan đến cách sử dụng của từ cool. Người học tiếng Anh có thể dựa vào những thông tin đã được cung cấp trong bài viết ngày hôm nay để áp dụng cho phần bài tập này.

  • Câu 1: Do you usually go to bath with … water yet?

A. Cool B. Cold C. Hot D. Dry

Câu 2: Is it … in the winter in some tropical areas?

A. Dry B. Hot C. Cool D. Cold

  • Câu 3: John tries to keep … If he deals with a difficult customer.

A. Hot B. Cool C. Cold D. Dry

  • Câu 4: My daughter was … with a new doll as a Christmas present from her grandmother.

A. Cold B. Dry C. Hot D. Cool

  • Câu 5: This shirt won't look … , but my mother bought it for me on my 18th birthday.

A. Hot B. Cool C. Dry D. Cold

Đáp án:

  1. A
  2. C
  3. B
  4. D
  5. B

Như vậy, cool đa dạng ngữ nghĩa trong tiếng Việt và cảm nhận nhiều vai trò danh từ, tính từ và động từ trong ngữ pháp tiếng Anh. Cho nên người học tiếng Anh cần nắm vững về ý nghĩa cách phát âm và cách sử dụng của từ cool khi giao tiếp hoặc giải bài tập tiếng Anh nâng cao.

Cùng chuyên mục:

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go là gì? Ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ on the go

On the go có nghĩa là rất bận rộn, năng động tích cực hay trong…

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa là gì? Cách đọc từ romantic chuẩn như người Anh

Romantic nghĩa tiếng Việt là lãng mạn, nên thơ, nhiều ngữ nghĩa khác trong các…

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills nghĩa là gì? Các từ đồng nghĩa với từ này

Green around the gills có nghĩa là cảm thấy xanh xao, nhợt nhạt, mệt mỏi,…

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Some nghĩa tiếng Việt là gì? Cch phát âm chuẩn nhất

Từ some nghĩa tiếng Việt là một vài, một ít, nào đó…, some được dùng…

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa tiếng Việt là gì? Định nghĩa và cách đọc chuẩn xác nhất

Job nghĩa là công việc, việc làm và nhiều nghĩa khác liên quan đến các…

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Bet nghĩa tiếng Việt là gì? Cách phát âm chính xác nhất

Từ bet nghĩa tiếng Việt là cá cược, cá độ thể thao và nhiều ngữ…

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là gì? Cách đọc chuẩn xác của người Anh

So nghĩa tiếng Việt là vì thế, nên và nhiều ngữ nghĩa khác mà người…

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Listen and Repeat nghĩa là gì?

Bạn không biết nghĩa tiếng Việt của cụm từ Listen and Repeat trong tiếng Anh…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com
Top