MỚI CẬP NHẬT

Đã kết hôn tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan

Đã kết hôn trong tiếng Anh là Married, là một sự kiện quan trọng và thường được coi là cam kết trọn đời giữa những người bạn đời cùng một số từ vựng thú vị.

Hôn nhân mang nhiều ý nghĩa và trách nhiệm khác nhau. Nó không chỉ là lễ kỷ niệm tình yêu mà còn tạo cơ sở pháp lý và xã hội cho mối quan hệ của các cặp đôi. Khi hai người quyết định kết hôn, họ thường trải qua một buổi lễ hoặc một quy trình chính thức để hợp pháp hóa điều này và sau đó được coi là đã kết hôn.

Trong chuyên mục bài học hôm nay hãy cùng học tiếng Anh tìm hiểu về đã kết hôn trong tiếng Anh và một số từ vựng thú vị về hoạt động này nhé!

Đã kết hôn tiếng Anh là gì?

Giải đáp tên gọi của tính từ đã kết hôn trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, đã kết hôn được gọi là Married, đây là một thuật ngữ phổ biến được sử dụng để mô tả sự kết hợp pháp lý giữa hai cá nhân.

Hôn nhân là một sự kiện quan trọng trong nhiều nền văn hóa và thường được coi là cam kết trọn đời giữa những người bạn đời yêu thương và hỗ trợ lẫn nhau. Hoạt động này được coi là một bước quan trọng trong việc xây dựng gia đình.

Cách phát âm từ Married - Đã kết hôn trong tiếng Anh là: /ˈmær.id/ ở giọng Anh - Anh và là /ˈmer.id/ ở giọng Anh - Mỹ, trọng âm đều rơi vào âm tiết thứ nhất.

Một số ví dụ sử dụng cụm từ đã kết hôn tiếng Anh

Ngữ cảnh sử dụng cụm từ đã kết hôn trong tiếng Anh

Học từ mới qua ngữ cảnh sẽ giúp bạn có thể hiểu cách sử dụng từ đó trong các tình huống khác nhau. Điều này giúp cải thiện việc giao tiếp và phân biệt nghĩa của từ, tránh nhầm lẫn trong quá trình giao tiếp cũng như khi làm bài tập:

  • They are married (Họ đã kết hôn)
  • They have been happily married for over a decade. (Họ đã kết hôn hạnh phúc suốt hơn một thập kỷ)
  • She realized she wasn't ready to get married at such a young age. (Cô nhận ra cô chưa sẵn sàng kết hôn ở tuổi trẻ như vậy)
  • The married couple decided to adopt a child to expand their family. (Cặp vợ chồng đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ để mở rộng gia đình)
  • His work often keeps him away from his married life. (Công việc của anh ấy thường khiến anh ấy xa cách cuộc sống hôn nhân)
  • They met at a wedding and now they're happily married themselves. (Họ gặp nhau tại một buổi lễ cưới và bây giờ họ đã kết hôn hạnh phúc)
  • She married her high school sweetheart. (Cô ấy đã kết hôn với người yêu cấp ba của mình)
  • The couple celebrated their 25th wedding anniversary. (Cặp đôi ấy kỷ niệm lễ kỷ niệm 25 năm kết hôn)
  • After getting married, they moved into a cozy little house. (Sau khi đã kết hôn, họ chuyển vào một ngôi nhà nhỏ ấm cúng)
  • Married life comes with its own set of challenges and joys. (Cuộc sống hôn nhân đi kèm với những thách thức và niềm vui riêng)
  • He introduced his wife as my married partner. (Anh ấy giới thiệu vợ mình là đối tác kết hôn của tôi)

Một số cụm từ đi với từ vựng đã kết hôn tiếng Anh

Khám phá từ vựng với tính từ đã kết hôn trong tiếng Anh

Học từ mới qua cụm từ không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn một cách toàn diện mà còn giúp bạn phát triển khả năng ngôn ngữ và cấu trúc câu của mình, qua đó làm cho việc nắm bắt ngôn ngữ và truyền đi ý nghĩa một cách dễ dàng hơn. Cùng học một số cụm từ có chứa tính từ đã kết hôn với học tiếng Anh nha!

  • Cuộc sống đã kết hôn: Married life
  • Cặp đôi đã kết hôn: Married couple
  • Tình trạng đã kết hôn: Married status
  • Mối quan hệ đã kết hôn: Married relationship
  • Niềm hạnh phúc đã kết hôn: Married bliss
  • Đã kết hôn: Getting married
  • Đã kết hôn với: Married to
  • Đã kết hôn trong một thập kỷ: Married for a decade
  • Cặp đôi đã kết hôn: Newly married couple
  • Hạnh phúc khi đã kết hôn: Happily married
  • Không hạnh phúc khi đã kết hôn: Unhappily married
  • Đã kết hôn nhưng sống riêng: Married but separated
  • Đã kết hôn và có con: Married with children
  • Đã kết hôn với tình yêu chung thuỷ: Married with unwavering love

Đoạn hội thoại với từ vựng đã kết hôn tiếng Anh

Đoạn hội thoại sử dụng tính từ đã kết hôn khi giao tiếp

Học từ mới qua đoạn hội thoại giúp bạn hình dung cách từ vựng được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế, từ đó có thể ghi nhớ một cách dễ dàng và hiểu được nên sử dụng như thế nào trong giao tiếp hàng ngày:

Selena: Hey, have you heard the news? Mark and Lisa got married last weekend! (Này, bạn nghe tin chưa? Mark và Lisa đã kết hôn cuối tuần trước đấy!)

Peter: Really? That's amazing! I had no idea they were even dating. How was the wedding? (Thật không? Thật tuyệt vời! Tôi không hề biết họ đang hẹn hò đấy. Đám cưới thế nào?)

Selena: It was beautiful! The ceremony was held outdoors and the weather was perfect. They both looked so happy. (Nó thật đẹp làm sao! Lễ cưới được tổ chức ngoài trời và thời tiết hoàn hảo. Cả hai trông rất hạnh phúc)

Peter: I'm so happy for them. Did you get them a wedding gift? (Tôi rất mừng cho họ. Bạn có tặng họ quà cưới không?)

Selena: Yes, I got them a set of personalized wine glasses. They seemed to love it. (Có, tôi tặng họ một bộ ly rượu. Họ có vẻ rất thích)

Peter: That's a thoughtful gift choice. I hope they have a wonderful married life together. (Đó là một món quà tặng phù hợp. Tôi hy vọng họ sẽ có một cuộc sống hôn nhân tuyệt vời cùng nhau)

Học tiếng Anh rất vui khi có thể giúp bạn tổng hợp những kiến thức về tính từ đã kết hôn trong tiếng Anh. Hãy khám phá trang web để tìm kiếm và thu nạp thêm thật nhiều kiến thức bổ ích trong quá trình học ngôn ngữ của mình nhé. Chúc các bạn học tập tốt!

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top