MỚI CẬP NHẬT

Đánh bài tiếng Anh là gì? Ví dụ và cụm từ liên quan

Đánh bài tiếng Anh là play cards, đây là cụm từ tiếng Anh nói về hành động giải trí, mang lại niềm vui và sự thư giãn đối với mọi người.

Trong thế giới trò chơi, các bạn không thể bỏ qua một trò rất vui của trẻ nhỏ cho đến người lớn, đó chính là đánh bài. Tuy nhiên cụm từ này dịch sang tiếng Anh có cách viết và cách đọc như thế nào không phải ai cũng biết.

Chính vì vậy, ngày hôm nay hoctienganhnhanh sẽ chia sẻ đến các bạn toàn bộ kiến thức về từ vựng này để học tốt tiếng Anh hơn.

Đánh bài tiếng Anh là gì?

Cụm từ đánh bài dịch sang tiếng Anh là play cards.

Đánh bài tiếng Anh là play cards, cụm từ tiếng Anh chỉ hành động giải trí ở nhiều hình thức chơi khác nhau, nó đòi hỏi kỹ năng tập trung và lối chơi khéo léo.

Có thể phát âm cụm từ play cards như sau:

  • Play phát âm là: /pleɪ/
  • Cards phát âm là: /kɑːrds/

Ví dụ về đánh bài bằng tiếng Anh:

  • I like to play cards with my family during the holidays. (Tôi thích đánh bài cùng gia đình trong những ngày lễ)
  • I learned how to play cards from my grandfather. (Tôi học cách đánh bài từ ông của tôi)

Các cụm từ liên quan đến từ đánh bài tiếng Anh

Một số cụm từ tiếng Anh đi kèm với cụm từ đánh bài bằng tiếng Anh.

Các cụm từ tiếng Việt đi kèm với từ đánh bài có tên tiếng Anh như sau:

  • Đánh bài tiến lên: Play Tien Len
  • Đánh bài online: Play cards online
  • Đánh bài đổi thưởng: Play cards for rewards
  • Đánh bài phỏm: Play Phom
  • Đánh bài trực tuyến: Play cards online
  • Người đánh bài: Card player
  • Chân đánh bài: Foot card game
  • Trò đánh bài: Card game
  • Chơi đánh bài: Play cards
  • Tiếng đánh bài: Sound of playing cards
  • Đánh bài chuồn: Play Clubs (card suit)
  • Đánh bài ăn tiền: Play cards for money

Ví dụ sử dụng cụm từ đánh bài tiếng Anh

Tìm hiểu một số ví dụ tiếng Anh nói về chủ đề đánh bài kèm dịch nghĩa tiếng Việt.

Chúng tôi chia sẻ đến các bạn những ví dụ sử dụng cụm từ “play cards” (đánh bài) trong tiếng Anh khá thú vị như sau:

  • Ví dụ 1: I love to play cards with my friends on the weekends. (Tôi thích đánh bài với bạn bè vào cuối tuần)
  • Ví dụ 2: We play cards for money sometimes, but it’s just for fun. (Chúng tôi đôi khi đánh bài ăn tiền, nhưng chỉ để vui)
  • Ví dụ 3: Do you want to play cards with us tonight? (Bạn có muốn đánh bài cùng chúng tôi tối nay không?)
  • Ví dụ 4: I used to play cards with my family all the time when I was younger. (Hồi nhỏ tôi thường xuyên đánh bài cùng gia đình)
  • Ví dụ 5: We play cards for hours on end when we go camping. (Chúng tôi đánh bài hàng giờ liền khi đi cắm trại)

Hội thoại với từ đánh bài tiếng Anh

Cuộc trò chuyện giữa Bob và Alice về chủ đề đánh bài bằng tiếng Anh và phần dịch nghĩa tiếng Việt.

Đoạn thoại tiếng Anh:

Alice: Hey Bob, what are you doing tonight?

Bob: No, just staying in. Why do you ask?

Alice: I was thinking of having some friends over to play cards. Would you like to join us?

Bob: That sounds like fun! What game are you playing?

Alice: We usually play poker or rummy. Do you know how to play?

Bob: I know how to play poker, but I’m not very good at rummy.

Alice: No problem, we can teach you. It’s easy to learn.

Dịch nghĩa tiếng Việt:

Alice: Này Bob, tối nay bạn làm gì?

Bob: Không, chỉ ở nhà thôi. Tại sao bạn hỏi vậy?

Alice: Tôi đang nghĩ đến việc mời một số người bạn đến nhà để đánh bài. Bạn có muốn tham gia không?

Bob: Nghe có vẻ thú vị! Bạn chơi trò chơi gì?

Alice: Chúng tôi thường chơi poker hoặc rummy. Bạn có biết cách chơi không?

Bob: Tôi biết cách chơi poker, nhưng không giỏi lắm về rummy.

Alice: Không sao, chúng tôi có thể dạy bạn. Nó dễ học lắm.

Nắm vững kiến thức ở bài học này của hoctienganhnhanh.vn về chủ đề đánh bài trong tiếng Anh từ tất cả các khía cạnh, sẽ giúp bạn có khả năng trau dồi từ vựng và khả năng giao tiếp. Cám ơn các bạn đã tham khảo.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi tiếng Anh là gì? Ví dụ và các từ vựng liên quan

Quả sồi trong tiếng Anh được gọi là acorn, là loại quả thường có vỏ…

xem bóng đá xoilac trực tiếp bóng đá xoilac tv
Top