MỚI CẬP NHẬT

Diễu hành tiếng Anh là gì? Từ vựng về các cuộc diễu hành

Diễu hành tiếng Anh được gọi là parade, một hoạt động công cộng thường được tổ chức trong các dịp lễ, kỷ niệm, hay các sự kiện quan trọng khác.

Diễu hành, hay còn gọi là cuộc diễu hành của người và/hoặc phương tiện, đã trở thành một phần của văn hóa con người hàng ngàn năm qua. Chúng thường được sử dụng để kỷ niệm các sự kiện hoặc cột mốc quan trọng, tôn vinh các nhân vật hoặc truyền thống lịch sử, và đưa cộng đồng lại gần nhau trong một sự thể hiện sự đoàn kết và tự hào. Từ sự huy hoàng của diễu hành quân sự đến sự lãng mạn của diễu hành lễ hội, có một cái gì đó cho mọi người thưởng thức.

Trong bài viết này của hoctienganhnhanh, chúng tôi sẽ khám phá về thuật ngữ Diễu hành trong tiếng Anh và các loại diễu hành khác nhau.

Diễu hành tiếng Anh là gì?

Diễu hành tiếng Anh được gọi là parade

Diễu hành tiếng Anh được gọi là parade. Đây là một hoạt động công cộng thường được tổ chức trong các dịp lễ, kỷ niệm, hay các sự kiện quan trọng khác. Trong đó, một nhóm người hoặc xe cộ di chuyển trên một con đường chính hoặc đường phố, thường được trang trí với các phụ kiện, trang phục, những bài hát, và các biểu tượng đặc trưng cho chủ đề của diễu hành.

Các diễn viên, nghệ sĩ, và những người tham gia khác trong diễu hành thường được tuyển chọn kỹ lưỡng để thể hiện các tiết mục, trình diễn, và giao lưu với khán giả.

Phát âm của từ parade là: /pəˈreɪd/.

  • The annual Christmas parade in our town always draws a big crowd. (Diễu hành Giáng sinh hàng năm tại thị trấn của chúng tôi luôn thu hút đông đảo người xem).
  • The children dressed up in costumes for the Halloween parade. (Các em bé khoác trang phục cho buổi diễu hành Halloween).
  • The local high school band practiced for months to prepare for the homecoming parade. (Ban nhạc trường trung học địa phương đã tập luyện suốt nhiều tháng để chuẩn bị cho cuộc diễu hành homecoming).

Cụm từ đi với từ patriotism nói về các cuộc diễu hành

Diễu hành lễ hội

Dưới đây là một số cụm từ thường được sử dụng với từ parade:

  • Military parade: diễu hành quân sự
  • Christmas parade: diễu hành Giáng sinh
  • Pride parade: cuộc diễu hành tự hào
  • Victory parade: diễu hành chiến thắng
  • Homecoming parade: diễu hành chào mừng cựu học sinh trở về trường
  • Carnival parade: diễu hành lễ hội
  • Thanksgiving parade: diễu hành Lễ Tạ ơn
  • Halloween parade: diễu hành Halloween
  • Flower parade: diễu hành hoa
  • New Year's Day parade: diễu hành ngày đầu năm.
  • Victory Day parade: diễu hành kỷ niệm Ngày Chiến thắng
  • Easter parade: diễu hành Phục Sinh
  • Independence Day parade: diễu hành kỷ niệm Ngày Độc lập
  • Rose Parade: diễu hành hoa hồng
  • National Day parade: diễu hành kỷ niệm Ngày Quốc khánh
  • Santa Claus parade: diễu hành Ông già Noel
  • Children's parade: diễu hành dành cho trẻ em
  • Sports championship parade: diễu hành kỷ niệm chức vô địch thể thao.

Đoạn hội thoại bằng tiếng Anh sử dụng từ Diễu hành

Diễu hành Giáng sinh

Dưới đây là một đoạn hội thoại bằng tiếng Anh sử dụng từ parade:

John: Are you going to the Christmas parade this year? (Bạn có dự định đến diễu hành Giáng sinh năm nay không?)

Mary: Yes, I'm planning to go with my family. We go every year. It's such a fun event. (Có, tôi dự định đi cùng gia đình. Chúng tôi đi mỗi năm. Nó là một sự kiện rất vui).

John: That sounds great. I love the marching bands and the floats. What's your favorite part of the parade? (Nghe hay đấy. Tôi thích những ban nhạc diễu hành và những chiếc xe hoa. Cái gì là phần yêu thích nhất của bạn trong diễu hành?)

Mary: I really enjoy seeing all the colorful lights and decorations. And I love the Santa Claus float at the end of the parade. It's so festive! (Tôi thực sự thích nhìn thấy tất cả những đèn và trang trí đầy màu sắc. Và tôi yêu chiếc xe của Ông già Noel ở cuối diễu hành. Nó rất đầy lễ hội!)

John: I agree. It's a great way to get into the holiday spirit. I can't wait for the parade to start. (Tôi đồng ý. Đó là một cách tuyệt vời để tham gia vào không khí lễ hội. Tôi không thể chờ đợi để diễu hành bắt đầu).

Như vậy bài viết này của hoctienganhnhanh.vn chúng ta đã học thêm được Diễu hành tiếng Anh được gọi là parade và từ vựng về loại diễu hành khác nhau. Diễu hành không chỉ là một sự kiện văn hóa quan trọng mà còn là cách để kết nối và gắn kết cộng đồng. Bất kỳ ai cũng có thể tìm thấy một loại diễu hành phù hợp với sở thích của mình. Từ các diễu hành lớn như Macy's Thanksgiving Day Parade tại New York đến các diễu hành nhỏ hơn của trẻ em trong ngày Halloween, mỗi sự kiện đều mang lại một trải nghiệm độc đáo cho người tham gia. Và điều quan trọng hơn cả, chúng ta có thể tận hưởng không khí lễ hội và cảm nhận được sự đoàn kết của cộng đồng trong mỗi cuộc diễu hành.

Cùng chuyên mục:

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Vú sữa tiếng Anh là gì? Cách phát âm và các ví dụ liên quan

Quả vú sữa trong tiếng Anh được gọi là Star apple, có phiên âm là…

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre tiếng Anh là gì? Cách phát âm và cụm từ liên quan

Cây tre trong tiếng Anh được gọi là bamboo, là một loại cây có thân…

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là gì? Cách phát âm và ví dụ liên quan

Chị Hằng tiếng Anh là the moon lady hoặc the moon goddess, là một biểu…

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là gì? Ví dụ và hội thoại liên quan

Hoa đại tiếng Anh là plumeria, một loài hoa được trồng nhiều ở khu vực…

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh là gì? Ví dụ và các cụm từ liên quan

Thỏ ngọc tiếng Anh được gọi là jade rabbit hoặc moon rabbit, tìm hiểu cách…

Cách trả lời how many people are there in your family

Cách trả lời how many people are there in your family

How many people are there in your family có nghĩa là có mấy thành viên…

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name là gì? Cách trả lời chuẩn trong tiếng Anh

What’s your father’s name nghĩa là tên họ của bạn là gì, một câu hỏi…

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name là gì? Cách trả lời đúng theo người bản xứ

What’s your mother’s name nghĩa là họ của mẹ bạn là gì, được sử dụng…

Link xoilac 1 anstad.com, Link xoilac 2 sosmap.net, Link xoilac 3 cultureandyouth.org, Link xoilac 4 xoilac1.site, Link xoilac 5 phongkhamago.com, Link xoilac 6 myphamtocso1.com, Link xoilac 7 greenparkhadong.com, Link xoilac 8 xmx21.com, Link 6686 design 686.design, Link 6686 blog 6686.blog, Link 6686 express 6686.express,
Top